Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Ung thư gan là bệnh gì? Có chữa được không?

Ung thư gan là bệnh gì? Có chữa được không?

Ung thư gan hình thành khi các tế bào gan hoặc tế bào thuộc đường mật trong gan phát triển bất thường, trong đó ung thư biểu mô tế bào gan là loại thường gặp nhất. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn phát hiện, chức năng gan và khả năng đáp ứng điều trị. Vì vậy, hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, dấu hiệu cảnh báo và phương pháp chẩn đoán sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe.

1. Ung thư gan là gì? Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Ung thư gan là tình trạng các tế bào ác tính phát triển bất thường, không kiểm soát trong gan và hình thành khối u. Đây được xem là một trong những bệnh ung thư phổ biến với tỷ lệ tử vong cao tại Việt Nam. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm:

  • Viêm gan B, C mạn tính: Nhiễm virus viêm gan B (HBV) hoặc viêm gan C (HCV) kéo dài có thể gây tổn thương gan, dẫn đến xơ gan và ung thư gan.

  • Xơ gan: Khoảng 80% trường hợp ung thư gan xuất hiện trên nền gan bị xơ hóa. Tình trạng này do viêm gan virus, lạm dụng rượu bia hoặc các bệnh lý về gan khác.

  • Lam dụng rượu bia: Uống nhiều rượu bia trong thời gian dài làm tổn thương tế bào gan, gây viêm gan do rượu và xơ gan, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư.

  • Độc tố Aflatoxin: Độc tố này xuất hiện trong các loại thực phẩm bị nấm mốc như lạc, ngô và đậu đỗ bảo quản không đúng cách. Tiếp xúc với Aflatoxin B1 làm tăng nguy cơ ung thư gan.

  • Béo phì và tiểu đường type 2: Là những bệnh lý có liên quan đến gan nhiễm mỡ, viêm gan và xơ gan, làm tăng nguy cơ mắc ung thư gan.

  • Rối loạn chuyển hóa di truyền: Một số bệnh như ứ sắt mô (hemochromatosis) và bệnh Wilson khiến các chất tích tụ bất thường trong gan, gây tổn thương gan kéo dài.

  • Giới tính và tuổi tác: Nam giới có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn nữ giới, nguy cơ mắc bệnh cũng tăng theo độ tuổi.

Ung thư gan là bệnh lý có nguy cơ tử vong cao tại Việt Nam
Ung thư gan là bệnh lý có nguy cơ tử vong cao tại Việt Nam

2. Dấu hiệu ung thư gan dễ nhận biết qua từng giai đoạn

Ung thư gan tiến triển khá âm thầm, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Khi khối u phát triển, người bệnh sẽ xuất hiện các dấu hiệu như đau vùng gan, chán ăn, sụt cân, vàng da và chướng bụng. Triệu chứng ở mỗi giai đoạn là khác nhau, tùy thuộc vào mức độ phát triển của khối u và chức năng gan.

  • Giai đoạn I: Khối u còn khu trú trong gan và chưa xâm lấn mạch máu. Ung thư gan giai đoạn đầu đa phần không có triệu chứng rõ rệt nào để phân biệt. Một số người chỉ cảm thấy mệt mỏi, chán ăn hoặc khó chịu nhẹ ở bụng.

  • Giai đoạn II: Khối u đã bắt đầu phát triển lớn hơn, xâm lấn một số mạch máu nhỏ hoặc xuất hiện nhiều khối u trong gan. Người bệnh dễ dàng nhận thấy các triệu chứng như:

    • Đau tức hoặc khó chịu vùng hạ sườn phải.

    • Chán ăn, đầy bụng, buồn nôn hoặc nhanh no khi ăn.

    • Sụt cân không rõ nguyên nhân.

    • Mệt mỏi, cơ thể suy nhược.

  • Giai đoạn III: Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn này, khối u có thể phát triển lớn, xâm lấn các mạch máu lớn hoặc lan sang những cơ quan lân cận. Các triệu chứng rõ ràng hơn bao gồm:

    • Đau nhiều hơn ở vùng gan, đôi khi lan lên vai phải.

    • Vàng da, vàng mắt.

    • Nước tiểu sẫm màu, ngứa da.

    • Sụt cân nhanh, mệt mỏi kéo dài.

    • Bụng to hoặc chướng bụng.

  • Giai đoạn IV: Ung thư gan giai đoạn cuối là tình trạng bệnh đã tiến triển nặng, có thể lan đến hạch bạch huyết hoặc di căn xa đến các cơ quan như phối và xương. Các dấu hiệu nghiêm trọng có thể nhận biết gồm:

    • Cổ trướng khiến bụng phình to do dịch tích tụ trong ổ bụng.

    • Vàng da, vàng mắt rõ rệt.

    • Đau nhiều ở vùng gan hoặc tại vị trí ung thư di căn.

    • Dễ bầm tím, chảy máu bất thường.

    • Mệt mỏi, suy kiệt, chán ăn và sụt cân nghiêm trọng.

    • Lú lẫn, buồn ngủ bất thường nếu xuất hiện bệnh não gan.

    • Khó thở khi có biến chứng ảnh hưởng đến phổi hoặc dịch tích tụ quanh phổi.

3. Chẩn đoán ung thư gan bằng cách nào đảm bảo chính xác?

Để nhận biết người bệnh có bị ung thư gan hay không, bác sĩ sẽ kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm máu và sinh thiết gan nếu cần. Những phương pháp này giúp phát hiện khối u, đánh giá mức độ tổn thương và xác định tình trạng bệnh.

Chẩn đoán hình ảnh:

  • Siêu âm ổ bụng: Giúp phát hiện khối u trong gan, đồng thời đánh giá tình trạng xơ gan và các bất thường khác. Đây cũng là phương pháp thường được sử dụng để tầm soát ung thư gan.

  • Chụp cắt lớp vi tính CT: Chụp CT có tiêm thuốc cản quang giúp quan sát rõ hình thái khối u, mức độ xâm lấn và hệ thống mạch máu nuôi u.

  • Chụp cộng hưởng từ MRI: Có độ chính xác rất cao trong việc phân biệt các tổn thương lành tính và ác tính trong gan.

Xét nghiệm máu:

  • AFP (Alpha-Fetoprotein): Là xét nghiệm phổ biến nhất; nồng độ AFP cao (đặc biệt ≥ 400 ng/mL) là gợi ý ung thư tế bào gan.

  • AFP-L3: Tỷ lệ AFP-L3 tăng cao giúp hỗ trợ phát hiện sớm tế bào ung thư gan.

  • DCP (hay PIVKA-II): Có độ đặc hiệu cao trong việc hỗ trợ chẩn đoán ung thư gan nguyên phát.

Sinh thiết gan:

Bác sĩ lấy một mẫu mô gan nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi nhằm xác định đặc điểm của tế bào. Phương pháp này được chỉ định khi hình ảnh học và xét nghiệm máu chưa đủ kết luận rõ ràng.

Để nhận biết người bệnh có bị ung thư gan hay không, bác sĩ sẽ kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm máu và sinh thiết gan nếu cần
Để nhận biết người bệnh có bị ung thư gan hay không, bác sĩ sẽ kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm máu và sinh thiết gan nếu cần

4. Những cách điều trị ung thư gan hiệu quả là gì?

Điều trị ung thư gan bằng phương pháp nào sẽ được lựa chọn dựa trên giai đoạn bệnh, kích thước và số lượng khối u, chức năng gan cũng như sức khoẻ tổng thể của người bệnh. Bao gồm:

  • Phẫu thuật: Được chỉ định khi khối u còn khu trí và chức năng gan đáp ứng yêu cầu điều trị.

    • Cắt gan: Bác sĩ loại bỏ phần gan chứa khối u, có thể cắt thêm một phần mô gan xung quanh để loại bỏ tổn thương.

    • Ghép gan: Thay gan bị bệnh bằng gan khoẻ mạnh từ người hiến tặng. Phương pháp này phù hợp với một số bệnh nhân có khối u đáp ứng tiêu chuẩn ghép gan và bị xơ gan nặng.

  • Phương pháp phá huỷ khối u tại chỗ: Được sử dụng cho khối u nhỏ, số lượng hạn chế hoặc người bệnh không phù hợp phẫu thuật.

    • Đốt sóng cao tần (RFA) và đốt vi sóng (MWA): Sử dụng nhiệt để tiêu diệt tế bào ung thư tại vị trí khối u.

    • Tiêm cồn tuyệt đối (PEI): Bác sĩ tiêm cồn trực tiếp vào khối u qua hướng dẫn của siêu âm để làm mất nước và hoại tử tế bào u.

    • Áp lạnh (đốt lạnh): Dùng nhiệt độ cực lạnh để đóng băng và phá huỷ mô u.

  • Điều trị can thiệp qua động mạch: Được cân nhắc khi người bệnh có khối u không thể phẫu thuật cắt bỏ.

    • Nút mạch hóa chất (TACE): Đưa thuốc hoá trị vào động mạch nuôi khối u, sau đó làm tắc mạch để hạn chế nguồn máu cung cấp cho khối u.

    • Nút mạch phóng xạ (TARE/SIRT): Đưa các vi cầu chứa chất phóng xạ vào động mạch nuôi khối u, giúp tiêu diệt tế bào ung thư từ bên trong.

  • Điều trị bằng thuốc: Dùng cho trường hợp ung thư gan tiến triển, không còn phù hợp với các phương pháp điều trị tại chỗ hoặc cần kiểm soát bệnh diện rộng.

    • Liệu pháp nhắm trúng đích: Sử dụng thuốc như Sorafenib hoặc Lenvatinib để tác động vào các cơ chế giúp tế bào ung thư phát triển.

    • Liệu pháp miễn dịch: Sử dụng các thuốc như Atezolizumab, Pembrolizumab, Nivolumab giúp kích hoạt và tăng cường hệ thống miễn dịch của chính cơ thể người bệnh để nhận diện, tiêu diệt tế bào ung thư.

    • Hoá trị toàn thân: Truyền hóa chất diệt tế bào ung thư qua đường tĩnh mạch, ít được ưu tiên hơn do gan bị tổn thương thường khó dung nạp hóa chất.

  • Xạ trị và chăm sóc giảm nhẹ:

    • Xạ trị ngoài kỹ thuật cao (SBRT, Proton): Định vị chính xác để chiếu tia xạ liều cao vào khối u gan mà ít gây tổn thương mô gan lành xung quanh.

    • Chăm sóc giảm nhẹ: Áp dụng chủ yếu trong giai đoạn muộn nhằm kiểm soát triệu chứng đau đớn, nâng cao chất lượng cuộc sống và hỗ trợ tâm lý cho người bệnh.

Phương pháp điều trị ung thư gan được cá nhân hoá từng bệnh nhân
Phương pháp điều trị ung thư gan được cá nhân hoá từng bệnh nhân

5. Tầm soát ung thư gan thế nào để phát hiện sớm?

Những người thuộc nhóm nguy cơ cao mắc ung thư gan như viêm gan B mạn, viêm gan C mạn, xơ gan, người lạm dụng rượu bia, béo phì, gan nhiễm mỡ, đái tháo đường tuýp 2, tiền sử gia đình bị ung thư gan nên tầm soát định kỳ 6 tháng/lần. Với những người xơ gan do viêm gan B hoặc C cần tầm soát sớm hơn, khoảng 3 tháng/lần để đảm bảo sức khỏe. Các phương pháp kiểm tra chính gồm:

  • Siêu âm ổ bụng: Giúp quan sát cấu trúc gan, phát hiện các tổn thương hoặc khối u từ 0,5 – 1 cm trở lên, đồng thời nhận diện tình trạng xơ gan hay tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

  • Xét nghiệm máu:

    • AFP (Alpha-fetoprotein): Chỉ số phổ biến nhất; mức bình thường thường dưới 10 – 25 ng/mL (tùy đơn vị xét nghiệm), nếu tăng cao gợi ý nguy cơ tổn thương gan hoặc ung thư.

    • AFP-L3: Giúp phát hiện sớm tế bào ung thư gan ác tính.

    • DCP (PIVKA-II): Có độ đặc hiệu cao giúp hỗ trợ phát hiện ung thư tế bào gan nguyên phát.

  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp CT hoặc MRI sẽ được chỉ định thêm nếu siêu âm hoặc xét nghiệm máu có kết quả bất thường hoặc nghi ngờ khối u nhỏ <1cm.

Ung thư gan là bệnh lý cần được quan tâm do triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng. Để giảm nguy cơ và phát hiện bệnh sớm, mỗi người nên tiêm phòng viêm gan B, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý và không sử dụng thực phẩm bị nấm mốc. Đặc biệt, người mắc viêm gan mạn tính hoặc xơ gan cần tuân thủ lịch tầm soát theo chỉ định của bác sĩ, giúp tăng cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn còn có thể điều trị hiệu quả.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Middle2 &#8211; Banner Ung bướu
Bài viết liên quan
1900558892
zaloChat
Ung thư gan là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị