Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Ung thư tụy có chữa được không? Tiên lượng ra sao?

Ung thư tụy có chữa được không? Tiên lượng ra sao?

Ung thư tụy hình thành khi các tế bào tại tuyến tụy tăng sinh mất kiểm soát, tạo thành khối u ác tính. Ở giai đoạn đầu, người bệnh đa phần không nhận thấy triệu chứng khác thường nào. Khi khối u phát triển, các dấu hiệu như đau vùng thượng vị, vàng da, chán ăn và sụt cân sẽ trở nên rõ rệt hơn. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư tụy giúp người bệnh chủ động thăm khám và có hướng xử trí phù hợp.

1. Ung thư tụy là gì? Nguyên nhân nào gây bệnh?

Ung thư tụy (Pancreatic cancer) là bệnh lý ác tính xảy ra khi các tế bào trong tuyến tụy phát triển và phân chia mất kiểm soát, hình thành khối u và có thể xâm lấn các mô lân cận hoặc di căn đến cơ quan khác.

Bệnh lý này thường khó phát hiện ở giai đoạn sớm do triệu chứng ban đầu không rõ ràng. Vì vậy, nhiều trường hợp chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn. Ung thư tụy được chia thành 2 nhóm chính:

  • Ung thư tụy ngoại tiết: Chiếm phần lớn các trường hợp, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tuyến, thường bắt nguồn từ các tế bào trong ống dẫn tụy.

  • Ung thư tụy nội tiết: Xuất phát từ các tế bào sản xuất hormone của tuyến tụy, còn gọi là u thần kinh nội tiết tụy và đa phần là lành tính và ít xâm lấn.

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ung thư tụy vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Hút thuốc lá: Lá yếu tố nguy cơ hàng đầu, có liên quan đến khoảng 20 – 30% trường hợp ung thư tuỵ.

  • Tuổi tác: Nguy cơ mắc bệnh tăng theo tuổi, phần lớn trường hợp được chẩn đoán ở người lớn tuổi.

  • Viêm tụy mạn tính: Tình trạng viêm kéo dài có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư tuỵ.

  • Đái tháo đường: Người mắc đái tháo đường type 2 lâu năm có nguy cơ cao hơn. Tuy nhiên, đái tháo đường mới xuất hiện ở người lớn tuổi đôi khi cũng có thể là dấu hiệu liên quan đến ung thư tụy.

  • Thừa cân, béo phì: Béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Chế độ ăn nhiều thịt chế biến sẵn, chất béo và ít rau quả cũng có thể góp phần ảnh hưởng đến nguy cơ.

  • Uống nhiều rượu bia: Lạm dụng nhiều rượu bia và đồ uống có cồn gây viêm tụy mạn tính, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư tuỵ.

  • Yếu tố di truyền: Người có người thân mắc ung thư tụy hoặc mang một số đột biến gen như BRCA1, BRCA2 và hội chứng Lynch có nguy cơ cao hơn.

  • Giới tính và môi trường: Nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới, ngoài ra việc tiếp xúc thường xuyên với một số hóa chất độc hại (như thuốc trừ sâu, dung môi công nghiệp) cũng có thể góp phần gây bệnh.

Ung thư tuỵ là bệnh lý nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao
Ung thư tuỵ là bệnh lý nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao

2. Dấu hiệu ung thư tụy là gì?

Ung thư tụy giai đoạn đầu không có nhiều biểu hiện triệu chứng rõ ràng, vì vậy dễ nhầm lẫn với các bệnh tiêu hoá thông thường. Khi khối u phát triển, những dấu hiệu dưới đây trở nên rõ nét hơn:

  • Đau bụng và đau thắt lưng: Bắt đầu bằng cảm giác đau âm ỉ vùng thượng vị, sau đó lan vòng ra sau lưng. Cơn đau có xu hướng nặng hơn khi nằm ngửa hoặc sau khi ăn, và có thể giảm nhẹ khi người bệnh cúi người về phía trước.

  • Vàng da và vàng mắt: Xảy ra khi khối u ở vùng đầu tụy chèn ép ống mật chung khiến dịch mật không xuống được ruột. Biểu hiện đi kèm gồm nước tiểu sẫm màu (như nước trà/rỉ sắt), phân bạc màu (như đất sét) và ngứa da toàn thân.

  • Sụt cân nhanh và chán ăn: Người bệnh giảm cân đột ngột mà không rõ nguyên nhân (không ăn kiêng hay tập luyện), kèm theo cảm giác chán ăn, ăn nhanh no, đầy bụng hoặc khó tiêu.

  • Rối loạn tiêu hóa: Thường xuyên buồn nôn, nôn ói, đi ngoài phân lỏng, phân có mỡ hoặc phân sống do men tuỵ không xuống được ruột để tiêu hoá thức ăn.

  • Bệnh đái tháo đường mới khởi phát hoặc khó kiểm soát: Khối u làm tổn thương tế bào tụy, gây rối loạn tiết insulin, dẫn đến tiểu đường đột ngột hoặc khiến đường huyết trước đây ổn định bỗng dưng khó kiểm soát.

  • Cục máu đông: Xuất hiện cục máu đông bất thường ở tĩnh mạch sâu (thường ở chân) hoặc cơ thể suy nhược, mệt mỏi kéo dài.

Dấu hiệu nhận biết bệnh ung thư tụy là vàng da và vàng mắt
Dấu hiệu nhận biết bệnh ung thư tụy là vàng da và vàng mắt

3. Chẩn đoán và tầm soát ung thư tụy bằng cách nào?

Các hiệp hội Y khoa hiện nay đều không khuyến cáo tầm soát ung thư tuỵ đại trà cho toàn dân, mà chỉ áp dụng cho nhóm có nguy cơ rất cao như: có người thân mắc ung thư tuỵ, mang đột biến gen BRCA, viêm tuỵ mạn tính… Các phương pháp gồm:

  • Siêu âm nội soi (EUS): Đưa ống nội soi mềm qua miệng xuống dạ dày/ruột non để phát hiện khối u nhỏ và lấy mẫu sinh thiết.

  • Chụp cộng hưởng từ (MRI/MRCP): Giúp khảo sát chi tiết cấu trúc tuyến tụy và các mô mềm xung quanh mà không dùng tia X.

  • Xét nghiệm định lượng CA 19-9: Kiểm tra chất chỉ điểm khối u trong máu (tăng cao ở hơn 80% trường hợp ung thư tụy), kết hợp với chẩn đoán hình ảnh.

Ở những người bệnh có biểu hiện nghi ngờ như đau bụng trên lan sau lưng, vàng da, sụt cân nhanh, chán ăn… ngoài những phương pháp trên bác sĩ còn có thể chỉ định:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Phương tiện hình ảnh giúp phát hiện vị trí khối u, kích thước và mức độ xâm lấn mạch máu.

  • Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET/CT): Hỗ trợ đánh giá giai đoạn bệnh và tình trạng di căn xa.

  • Sinh thiết: Lấy mẫu mô (thông qua nội soi siêu âm hoặc dưới hướng dẫn của CT) để làm xét nghiệm tế bào học nhằm xác định chính xác bản chất khối u.

4. Di căn ung thư tuỵ ảnh hưởng thế nào đến tiên lượng?

Di căn ung thư tuỵ xảy ra khi tế bào ung thư lan từ tuyến tụy đến các cơ quan khác, thường gặp nhất là gan, phúc mạc, phổi và xương. Khi bệnh đã di căn xa, việc điều trị trở nên khó khăn hơn, khả năng phẫu thuật triệt căn thường hạn chế và tiên lượng sống nhìn chung kém hơn so với giai đoạn ung thư còn khu trú.

Tỷ lệ sống sau 5 năm của người mắc ung thư tụy rất thấp, chỉ khoảng 1 – 3%, trong đó thời gian sống trung bình là 3 – 12 tháng. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể chỉ sống được 3 – 6 tháng. Nhưng nếu người bệnh có thể trạng tốt, đáp ứng tốt với phác đồ điều trị, thời gian có thể kéo dài trên 1 năm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư tuỵ khi đã di căn gồm:

  • Vị trí và mức độ di căn: Ung thư lan đến nhiều cơ quan hoặc gây tổn thương nghiêm trọng chức năng gan, phổi thường khiến việc điều trị phức tạp hơn.

  • Thể trạng người bệnh: Người sụt cân nhiều, suy dinh dưỡng hoặc sức khỏe suy giảm thường khó dung nạp các phương pháp điều trị.

  • Khả năng đáp ứng điều trị: Hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch trong những trường hợp phù hợp có thể giúp kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống.

  • Tình trạng sức khoẻ và biến chứng: Các vấn đề như tắc mật, đau kéo dài, cổ trướng hoặc rối loạn tiêu hóa cũng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng điều trị.

Tiên lượng sống của người mắc ung thư tụy di căn không quá khả quan
Tiên lượng sống của người mắc ung thư tụy di căn không quá khả quan

5. Ung thư tụy điều trị như thế nào?

Dựa trên giai đoạn bệnh, vị trí, kích thước khối u, mức độ di căn và thể trạng của người bệnh mà bác sĩ sẽ lên phương án điều trị ung thư tụy phù hợp. Dưới đây là các phương pháp có hiệu quả cao để người bệnh tham khảo:

Phẫu thuật

  • Phẫu thuật Whipple: Cắt bỏ đầu tụy cùng một số cấu trúc lân cận bị ảnh hưởng, áp dụng khi khối u nằm ở đầu tụy.

  • Cắt tuỵ xa: Loại bỏ phần thân và đuôi tuỵ có khối u, đôi khi cần cắt cả lách.

  • Cắt toàn bộ tụy: Áp dụng khi khối u lan rộng khắp tuyến tụy

  • Phẫu thuật giảm nhẹ: Áp dụng cho giai đoạn muộn nhằm giải quyết tình trạng tắc nghẽn ống mật hoặc tá tràng bằng nối tắt hoặc đặt stent.

Liệu pháp toàn thân

  • Hoá trị: Sử dụng thuốc (tiêm hoặc uống, đơn lẻ hoặc kết hợp như Gemcitabine, Capecitabine, 5-FU, Oxaliplatin, Abraxane) để tiêu diệt tế bào ung thư. Thường dùng trước phẫu thuật (tân hỗ trợ), sau phẫu thuật (hỗ trợ) hoặc là phác đồ chính cho giai đoạn tiến xa/di căn.

  • Liệu pháp nhắm trúng đích: Dùng thuốc tác động vào các đột biến gen cụ thể của tế bào ung thư; ví dụ Larotrectinib, Entrectinib cho trường hợp có đột biến NTRK+.

  • Liệu pháp miễn dịch: Kích hoạt hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể để nhận diện và tấn công tế bào ung thư.

Xạ trị

Sử dụng các tia năng lượng cao (như tia X hoặc liệu pháp proton) để tiêu diệt hoặc thu nhỏ khối u, thường kết hợp đồng thời với hóa trị (hóa xạ trị) khi khối u chưa di căn xa nhưng khó phẫu thuật ngay.

Ung thư tụy là bệnh lý có diễn tiến phức tạp và nguy cơ tử vong cao cho những ai mắc phải. Bên cạnh phẫu thuật, người bệnh có thể được chỉ định hóa trị, xạ trị hoặc các liệu pháp chuyên biệt tùy giai đoạn và đặc điểm khối u. Chủ động theo dõi sức khỏe, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và thăm khám khi có dấu hiệu bất thường là những việc cần thiết để phát hiện bệnh kịp thời và nâng cao hiệu quả chăm sóc.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Middle2 – Banner Ung bướu
Bài viết liên quan
1900558892
zaloChat
Ung thư tụy có chữa được không? Tiên lượng & Cách điều trị