Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2 có nguy hiểm?
Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2 được xem là giai đoạn trung gian, khi tế bào ung thư đã xâm lấn ra khỏi ống hoặc tiểu thùy tuyến vú và có mức độ biệt hóa trung bình. Việc hiểu rõ đặc điểm, tiên lượng và hướng điều trị của bệnh ở mức độ này sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình theo dõi và can thiệp kịp thời.
1. Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2 là gì?
Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2 là một dạng ung thư vú phổ biến, trong đó các tế bào ác tính xuất phát từ ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy của tuyến vú, sau đó đã xâm nhập ra khỏi vị trí ban đầu và lan vào các mô vú xung quanh.
1.1. Đặc điểm bệnh lý
Ở giai đoạn xâm nhập, tế bào ung thư không còn khu trú bên trong ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy nữa. Thay vào đó, chúng đã phá vỡ lớp màng đáy, lan ra mô vú xung quanh và có khả năng tiếp tục xâm lấn xa hơn.
Phổ biến nhất là ung thư bắt đầu từ ống dẫn sữa – gọi là ung thư biểu mô ống xâm nhập (Invasive Ductal Carcinoma – IDC). Loại này chiếm tỷ lệ cao nhất trong các ca ung thư vú xâm lấn. Ngoài ra, ung thư cũng có thể xuất phát từ các tiểu thùy (tuyến sữa), được gọi là ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập. Cả hai dạng này đều có điểm chung là đã vượt ra khỏi cấu trúc ban đầu và thâm nhiễm vào mô vú lành kế cận.
Khi tế bào ung thư đã xâm nhập mô xung quanh, chúng có thể tiếp cận hệ thống mạch máu và bạch huyết. Đây là con đường khiến tế bào ung thư di chuyển đến hạch nách hoặc các cơ quan xa hơn như xương, gan, phổi. Tuy nhiên, mức độ lan rộng còn phụ thuộc vào kích thước khối u, tình trạng hạch và đặc điểm sinh học của khối u.

Trong thực tế lâm sàng, nhiều trường hợp ung thư vú độ 2 hoặc bệnh ung thư vú giai đoạn 2 thuộc nhóm ung thư xâm nhập. Ở giai đoạn này, khối u có thể đã lớn hơn 2 cm hoặc đã lan đến một số hạch bạch huyết vùng nách nhưng chưa di căn xa. Nếu được chẩn đoán là ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2, điều đó cho thấy tế bào ung thư đã xâm lấn mô vú lân cận và có mức độ phát triển trung bình, cần điều trị tích cực nhưng tiên lượng vẫn khả quan nếu phát hiện sớm.
1.2. Mức độ nguy hiểm chung
Ung thư vú độ 2 được xem là mức trung bình. Điều này có nghĩa là bệnh có khả năng tiến triển và xâm lấn, nhưng tiên lượng vẫn khá tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Với các trường hợp ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2, nguy cơ di căn phụ thuộc thêm vào kích thước khối u, tình trạng hạch và đặc điểm sinh học của khối u.
Cần phân biệt rõ giữa độ mô học và giai đoạn bệnh. Độ 2 nói về mức độ ác tính của tế bào dưới kính hiển vi, còn bệnh ung thư vú giai đoạn 2 phản ánh kích thước khối u và mức độ lan rộng trong cơ thể. Một người có thể mắc ung thư vú độ 2 nhưng ở giai đoạn sớm nếu khối u còn nhỏ và chưa di căn xa.
2. Ý nghĩa của độ 2 (Grade 2)
Trong chẩn đoán ung thư, “độ” (grade) dùng để mô tả mức độ biệt hóa của tế bào ung thư – tức là chúng còn giống tế bào bình thường đến đâu khi quan sát dưới kính hiển vi. Độ 2 (Grade 2) có nghĩa là các tế bào ung thư có mức độ biệt hóa trung bình. Chúng không còn giống tế bào bình thường như ở độ 1, nhưng cũng chưa biến đổi nhiều và ác tính mạnh như ở độ 3.
2.1. Đặc điểm tế bào ung thư
Ở ung thư vú độ 2, các tế bào ung thư đã có sự thay đổi rõ rệt so với tế bào vú bình thường. Chúng không còn giữ được hình dạng và cấu trúc đặc trưng ban đầu, nhân tế bào lớn hơn, sắp xếp lộn xộn và mất tính đồng nhất.
Mức độ phân chia của tế bào trong ung thư vú độ 2 cũng cao hơn so với độ 1. Điều này có nghĩa là tế bào ung thư tăng sinh nhanh hơn, nhưng chưa quá ồ ạt như ở các độ cao hơn. Chính tốc độ phát triển ở mức trung bình này khiến khối u có xu hướng tiến triển nhanh hơn so với giai đoạn sớm.
Trong bệnh ung thư vú giai đoạn 2, đặc điểm mô học thường tương ứng với mức độ biệt hóa trung bình (điểm 6–7). Tế bào đã mất một phần khả năng kiểm soát tăng trưởng, thể hiện sự bất thường rõ ràng hơn tế bào khỏe mạnh và khả năng xâm lấn cũng cao hơn so với độ 1.

2.2. Tốc độ phát triển
Ung thư vú độ 2 (biệt hóa trung bình) được chấm từ 6–7 điểm trên thang đánh giá mô học. Ở mức này, tế bào ung thư đã khác rõ so với tế bào bình thường và có xu hướng phân chia nhanh hơn tế bào khỏe mạnh. Tuy chưa phát triển quá ồ ạt như độ 3, nhưng tốc độ tăng sinh của ung thư vú độ 2 vẫn ở mức trung bình, nghĩa là khối u có thể lớn dần theo thời gian nếu không được điều trị kịp thời.
3. Tiên lượng sống còn
Tiên lượng sống còn ở bệnh nhân ung thư vú độ 2 nhìn chung khá khả quan nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Ở giai đoạn này, khối u đã lớn hơn so với độ 1 hoặc có thể đã lan tới một số hạch bạch huyết lân cận, nhưng chưa di căn xa đến các cơ quan khác.
3.1. Giai đoạn khu trú ung thư vú độ 2
Theo số liệu của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ dựa trên cơ sở dữ liệu SEER, giai đoạn khu trú là khi ung thư chỉ nằm trong vú và chưa lan ra hạch bạch huyết hay cơ quan khác. Ở giai đoạn này, tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm lên tới khoảng 99%. Điều đó có nghĩa là nếu phát hiện khi ung thư còn khu trú, tiên lượng rất tốt và gần như tương đương với người không mắc bệnh trong cùng độ tuổi.
3.2. Giai đoạn lan rộng vùng
Giai đoạn lan rộng vùng là khi khối u ở vú đã di căn đến các hạch bạch huyết lân cận, thường gặp nhất là hạch nách, nhưng chưa lan đến các cơ quan xa như gan, phổi hay xương. Đây vẫn được xem là giai đoạn còn khả năng điều trị tích cực.
Theo hệ thống phân loại của Surveillance, Epidemiology, and End Results Program (SEER), nếu ung thư vú được phát hiện ở giai đoạn lan rộng vùng, tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm khoảng 87%. Trên thực tế, với những trường hợp phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, khi đã lan đến hạch nách, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể dao động khoảng 86%-93%.
Trong lâm sàng, nhiều trường hợp ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2 hoặc ung thư vú độ 2 thuộc nhóm bệnh ung thư vú giai đoạn 2 có hạch nách dương tính. Tuy đã có sự lan rộng vùng, nhưng tiên lượng vẫn khá khả quan nếu người bệnh được phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc điều trị nội tiết/đích phù hợp.
3.3. Tiên lượng trung bình giai đoạn 2
Tiên lượng trung bình của ung thư vú giai đoạn 2 nhìn chung khá tích cực. Nếu người bệnh được phát hiện sớm và tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị, tỷ lệ sống sau 5 năm dao động khoảng 88%-93%. Điều này có nghĩa là phần lớn phụ nữ vẫn sống khỏe mạnh ít nhất 5 năm kể từ thời điểm chẩn đoán.
Tuy nhiên, đây là con số thống kê chung. Tiên lượng thực tế ở từng người có thể khác nhau, phụ thuộc vào độ tuổi, thể trạng, mức độ đáp ứng điều trị, độ ác tính của khối u, tình trạng thụ thể hormone, HER2 và các yếu tố sinh học khác. Vì vậy, việc điều trị đúng phác đồ và tái khám định kỳ đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện cơ hội sống.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nguy hiểm
Mức độ nguy hiểm của một bệnh lý không giống nhau ở tất cả mọi người. Cùng một chẩn đoán, nhưng tiên lượng và biến chứng có thể khác biệt tùy vào nhiều yếu tố.
4.1. Tình trạng hạch bạch huyết
Tình trạng hạch bạch huyết là yếu tố quan trọng để xác định ung thư đã lan đến hạch nách hay chưa. Nếu tế bào ung thư xuất hiện trong các hạch bạch huyết gần vùng vú, điều đó cho thấy bệnh đã di căn khu vực, tức là không còn giới hạn trong mô vú mà đã lan sang các cấu trúc lân cận.
4.2. Thụ thể nội tiết và HER2
Thụ thể nội tiết (estrogen, progesterone) và HER2 là hai yếu tố quan trọng giúp xác định hướng điều trị ung thư vú.
Xét nghiệm thụ thể nội tiết cho biết khối u có phụ thuộc vào hormone để phát triển hay không. Nếu kết quả dương tính, người bệnh có thể đáp ứng tốt với liệu pháp nội tiết, giúp kiểm soát và làm chậm sự tiến triển của bệnh.
Xét nghiệm HER2 xác định khối u có tăng biểu hiện protein HER2 hay không. Ung thư vú HER2 dương tính thường phát triển nhanh và dễ lan rộng hơn so với HER2 âm tính. Tuy nhiên, nhóm này lại có thể đáp ứng hiệu quả với các thuốc nhắm trúng đích vào HER2.
Vì vậy, việc xác định thụ thể nội tiết và HER2 giúp bác sĩ lựa chọn đúng liệu pháp nội tiết hoặc thuốc nhắm trúng đích, tối ưu hiệu quả điều trị cho người bệnh.
4.3. Kích thước khối u
Thông thường, khối u vú giai đoạn 2 có kích thước từ khoảng 2cm đến 5cm. Điều này có nghĩa là khối u có thể nhỏ bằng một quả nho lớn hoặc lớn hơn, gần tương đương một quả chanh nhỏ. Tuy nhiên, việc xếp giai đoạn không chỉ dựa vào kích thước mà còn phụ thuộc vào việc ung thư đã lan đến hạch bạch huyết vùng nách hay chưa.
Theo hướng dẫn phân giai đoạn của hệ thống TNM được áp dụng rộng rãi trong chẩn đoán ung thư vú, giai đoạn 2 có thể bao gồm:
- Khối u từ 2–5 cm và chưa lan đến hạch bạch huyết.
- Hoặc khối u nhỏ hơn nhưng đã lan đến một số hạch bạch huyết lân cận.
- Hoặc khối u lớn hơn 5cm nhưng chưa có di căn xa (trong một số phân nhóm cụ thể).

4.4. Đánh giá và điều trị sớm
Ung thư vú độ 2 là giai đoạn bệnh đã có kích thước khối u lớn hơn hoặc đã lan đến một số hạch bạch huyết vùng nách nhưng chưa di căn xa. Đây vẫn được xem là giai đoạn có tiên lượng tốt nếu phát hiện và điều trị kịp thời. Điều trị đúng phác đồ ở giai đoạn này giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ sống còn.
Để đánh giá chính xác, bác sĩ sẽ khám lâm sàng, thực hiện chẩn đoán hình ảnh (nhũ ảnh, siêu âm, MRI) và sinh thiết khối u nhằm xác định loại mô bệnh học cũng như các thụ thể nội tiết, HER2.
Điều trị thường kết hợp phẫu thuật với xạ trị, hóa trị, nội tiết hoặc thuốc nhắm trúng đích tùy đặc điểm khối u. Người bệnh cần trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa để xác định giai đoạn chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, nhằm đạt hiệu quả cao và hạn chế nguy cơ tái phát.
Tóm lại, việc phát hiện và điều trị kịp thời đóng vai trò quyết định trong tiên lượng bệnh. Dù ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2′ được đánh giá ở mức trung gian về mức độ biệt hóa tế bào, người bệnh vẫn có nhiều cơ hội kiểm soát tốt nếu được chẩn đoán sớm và tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp. Chủ động tầm soát, theo dõi sát sao và duy trì lối sống lành mạnh chính là chìa khóa giúp nâng cao hiệu quả điều trị cũng như cải thiện chất lượng sống lâu dài.















