Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Ung thư biểu mô tuyến thực quản là gì? Những điều cần biết về bệnh

Ung thư biểu mô tuyến thực quản là gì? Những điều cần biết về bệnh

Ung thư biểu mô tuyến thực quản là một dạng ung thư thực quản, hình thành từ các tế bào tuyến ở niêm mạc thực quản và thường gặp ở đoạn dưới, gần dạ dày. Bệnh có liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ, trong đó nổi bật là trào ngược dạ dày – thực quản và Barrett thực quản. Hiểu rõ biểu hiện cảnh báo, phương pháp chẩn đoán, điều trị và khả năng di căn là cơ sở để người bệnh nhận diện nguy cơ và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế đúng thời điểm.

1. Ung thư biểu mô tuyến thực quản là gì?

Ung thư biểu mô tuyến thực quản thường phát sinh ở đoạn dưới, gần vùng nối thực quản – dạ dày. Theo WHO, tổn thương tại vùng này được xếp vào nhóm ung thư biểu mô tuyến thực quản khi trung tâm khối u nằm trong phạm vi 2 cm từ vùng nối và có xu hướng lan vào thực quản.

Di căn ung thư biểu mô tuyến thực quản xảy ra khi tế bào ung thư xâm lấn thành thực quản, hạch bạch huyết hoặc theo đường máu đến các cơ quan xa, trong đó gan, phổi và xương là những vị trí thường gặp ở giai đoạn tiến triển.

Bệnh được phân chia từ giai đoạn 0 đến IV dựa trên mức độ xâm lấn, tổn thương hạch và di căn xa. Đây cũng là những yếu tố quan trọng quyết định tiên lượng ung thư biểu mô tuyến thực quản. Nam giới có tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi cao hơn nữ giới, lần lượt là 8,2 và 3,2 trên 100.000; hình thái tế bào nhẫn cũng có thể liên quan đến tiên lượng kém hơn.

Bệnh lý ung thư biểu mô tuyến thực quản có di căn
Bệnh lý ung thư biểu mô tuyến thực quản có di căn

2. Dấu hiệu nào cảnh báo ung thư biểu mô tuyến thực quản?

Ở giai đoạn sớm, dấu hiệu cảnh báo ung thư biểu mô tuyến thực quản thường không rõ ràng, thậm chí có người chưa xuất hiện triệu chứng. Khi khối u lớn dần và cản trở hoạt động nuốt, người bệnh có thể nhận thấy một số biểu hiện sau:

Dấu hiệu thường gặp:

  • Nuốt nghẹn, nuốt khó: Ban đầu sẽ khó nuốt thức ăn đặc, sau đó cảm giác nghẹn có thể xuất hiện cả khi ăn thức ăn mềm hoặc uống nước. Người bệnh cảm thấy thức ăn mắc lại ở cổ hoặc sau xương ức.

  • Đau khi nuốt: Cảm giác đau, nóng rát hoặc tức phía sau xương ức trong hoặc sau khi nuốt thức ăn.

  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Cân nặng giảm nhanh do ăn uống khó khăn, lượng thức ăn giảm hoặc cơ thể suy kiệt khi bệnh tiến triển.

  • Ợ nóng, khó tiêu kéo dài: Các triệu chứng tiêu hoá kéo dài, đặc biệt ở người có tiền sử trào ngược dạ dày – thực quản hoặc Barrett thực quản, cần được lưu ý và thăm khám khi bất thường kéo dài.

Triệu chứng khi bệnh tiến triển:

  • Tăng tiết nước bọt: Thức ăn khó đi qua vị trí khối u khiến người bệnh phải tiết nhiều nước bọt hơn bình thường.

  • Khàn tiếng, ho kéo dài: Có thể xuất hiện khi khối u lan rộng hoặc ảnh hưởng đến các cấu trúc, dây thần kinh liên quan đến thanh quản.

  • Nôn hoặc trớ thức ăn: Thức ăn bị ứ lại phía trên vị trí tắc nghẽn, gây cảm giác đầy tức, trớ hoặc nôn sau ăn.

Những dấu hiệu cảnh báo bệnh ung thư biểu mô tuyến thực quản
Những dấu hiệu cảnh báo bệnh ung thư biểu mô tuyến thực quản

3. Chẩn đoán và điều trị ung thư biểu mô tuyến thực quản bằng cách nào?

Chẩn đoán và điều trị ung thư biểu mô tuyến thực quản cần được thực hiện dựa trên vị trí, kích thước khối u, mức độ xâm lấn và tình trạng di căn. Bác sĩ sẽ xem xét kỹ trước khi đưa ra kết luận xử trí cuối cùng để đảm bảo an toàn nhất.

3.1. Chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến thực quản

Để xác định tình trạng người bệnh đang gặp có phải là ung thư biểu mô tuyến thực quản hay không, bác sĩ cần kết hợp thăm khám lâm sàng với các kiểm tra chuyên sâu:

  • Nội soi thực quản – dạ dày: Cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc, xác định vị trí và đặc điểm tổn thương, đồng thời lấy mẫu mô tại vùng nghi ngờ để kiểm tra.

  • Sinh thiết: Mẫu mô được lấy qua nội soi và gửi làm giải phẫu bệnh. Đây là cơ sở quan trọng để xác định có tế bào ung thư và xác định loại mô học.

  • Chẩn đoán hình ảnh: CT, PET/CT và siêu âm nội soi giúp đánh giá độ sâu khối u xâm lấn vào thành thực quản, tình trạng hạch bạch huyết và phát hiện tổn thương di căn ở các cơ quan khác khi cần thiết.

3.2. Điều trị ung thư biểu mô tuyến thực quản

Sau khi có kết quả khám cận lâm sàng, bác sĩ sẽ dựa vào đó cùng thông tin lâm sàng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Tùy từng giai đoạn, người bệnh sẽ được kiểm soát bệnh bằng cách:

  • Giai đoạn sớm: Nếu khối u còn khu trú và chưa xâm lấn sâu, người bệnh có thể được điều trị bằng cắt bỏ tổn thương qua nội soi hoặc phẫu thuật tùy mức độ bệnh.

  • Giai đoạn tiến triển tại chỗ: Hóa trị, xạ trị và phẫu thuật có thể được phối hợp nhằm thu nhỏ khối u, kiểm soát bệnh và tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật khi phù hợp.

  • Giai đoạn di căn: Điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát bệnh và giảm triệu chứng bằng các phương pháp toàn thân như hóa trị, liệu pháp miễn dịch hoặc thuốc điều trị đích. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào đặc điểm của khối u và kết quả xét nghiệm liên quan.

Điều trị ung thư biểu mô tuyến thực quản sớm giúp hạn chế di căn
Điều trị ung thư biểu mô tuyến thực quản sớm giúp hạn chế di căn

4. Làm gì để giảm nguy cơ ung thư biểu mô tuyến thực quản?

Để giảm nguy cơ mắc ung thư biểu mô tuyến thực quản, bạn cần kiểm soát tốt tình trạng trào ngược dạ dày và các tổn thương mạn tính ở niêm mạc theo một số biện pháp hữu ích sau:

  • Kiểm soát trào ngược dạ dày – thực quản: Điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế tình trạng axit tiếp xúc và gây tổn thương niêm mạc thực quản kéo dài.

  • Theo dõi Barrett thực quản: Người được chẩn đoán Barrett thực quản nên tái khám và nội soi theo lịch hẹn, đồng thời xử trí khi có bất thường theo chỉ định chuyên khoa.

  • Không hút thuốc, hạn chế rượu bia: Tránh thuốc lá và hạn chế tối đa đồ uống có cồn để giảm các yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư thực quản.

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Kiểm soát cân nặng, kết hợp vận động thường xuyên và chế độ ăn cân bằng. Nên chia thành nhiều bữa nhỏ, tránh ăn quá no và không nằm ngay sau khi ăn.

  • Đi khám khi có dấu hiệu bất thường: Đi khám ngay khi có dấu hiệu nuốt nghẹn, sụt cân không rõ nguyên nhân, đau sau xương ức hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài.

Chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến thực quản không chỉ nhằm xác định có tế bào ung thư mà còn cần đánh giá mức độ xâm lấn và khả năng di căn. Nội soi, sinh thiết cùng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp cung cấp những thông tin cần thiết cho quá trình phân giai đoạn. Người có triệu chứng nuốt nghẹn, khó nuốt, đau khi nuốt hoặc sụt cân bất thường nên thăm khám sớm. Chủ động kiểm tra và theo dõi sức khỏe giúp hạn chế nguy cơ bỏ sót bệnh.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Bài viết liên quan
Ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản là gì? Thông tin cần biết

Ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản là gì? Thông tin cần biết

Ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản là một trong những dạng ung thư thực quản thường gặp, hình thành từ các tế bào biểu mô vảy lót bên trong thực quản. Bệnh tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu, đến giai đoạn phát triển nhanh sẽ xuất hiện các triệu chứng […]
1900558892
zaloChat
Ung thư biểu mô tuyến thực quản: Dấu hiệu & cách điều trị