Ung thư biểu mô tuyến dạ dày là gì? Cách chẩn đoán và điều trị
Ung thư biểu mô tuyến dạ dày là dạng ung thư phổ biến nhất tại dạ dày, hình thành từ các tế bào tuyến của niêm mạc dạ dày. Bệnh có thể tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu nên dễ bị bỏ qua. Nhận biết yếu tố nguy cơ, triệu chứng và thăm khám sớm giúp tăng khả năng phát hiện và điều trị bệnh kịp thời.
1. Ung thư biểu mô tuyến dạ dày là gì? Dấu hiệu nhận biết
Ung thư biểu mô tuyến dạ dày (adenocarcinoma) là loại ung thư phổ biến nhất tại dạ dày, hình thành từ các tế bào tuyến ở lớp niêm mạc. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society), ung thư biểu mô tuyến chiếm khoảng 90 – 95% các trường hợp ung thư dạ dày. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh.
Ở giai đoạn sớm, ung thư biểu mô tuyến dạ dày chưa gây triệu chứng rõ ràng. Một số biểu hiện có thể tương tự viêm loét hoặc rối loạn tiêu hoá thông thường, vì vậy dễ bị bỏ qua. Những dấu hiệu kéo dài hoặc xuất hiện ngày càng rõ cần phải đặc biệt lưu ý gồm:
-
Đau hoặc khó chịu vùng thượng vị: Người bệnh cảm thấy đau âm ỉ, tức hoặc nặng bụng ở vùng trên rốn, nhất là khi triệu chứng kéo dài.
-
Đầy bụng, khó tiêu: Thường xuyên chướng bụng, nhanh no, ợ nóng hoặc ợ chua, nhất là sau ăn.
-
Chán ăn, ăn uống kém: Cảm giác nhanh no, không muốn ăn hoặc đột ngột giảm hứng thú với một số loại thực phẩm.
-
Sụt cân không rõ nguyên nhân: Cân nặng giảm đáng kể trong thời gian ngắn dù không chủ động thay đổi chế độ ăn hoặc mức độ vận động.
-
Buồn nôn, nôn: Tình trạng này xuất hiện sau khi ăn, khi bệnh tiến triển còn có thể nôn ra máu do xuất huyết tiêu hoá.
-
Phân đen hoặc có máu: Thay đổi màu sắc phân, đặc biệt phân đen như hắc ín, có thể liên quan đến chảy máu trong đường tiêu hóa.
-
Mệt mỏi, suy nhược: Cơ thể thiếu năng lượng, da xanh xao, mệt kéo dài, có thể liên quan đến thiếu máu do xuất huyết.
-

Ung thư biểu mô tuyến dạ dày là bệnh lý rất nguy hiểm
2. Chẩn đoán và tầm soát ung thư biểu mô tuyến dạ dày bằng cách nào?
Các kỹ thuật chẩn đoán và tầm soát ung thư biểu mô tuyến dạ dày hiện nay rất đa dạng với độ chính xác cao. Sau khi thăm khám lâm sàng, bác sĩ sẽ dựa vào kết quả đó cùng triệu chứng người bệnh gặp phải để đưa ra chỉ định phù hợp.
2.1. Những trường hợp nên tầm soát định kỳ
Không phải tất cả mọi người đều cần tầm soát ung thư biểu mô tuyến dạ dày với cùng thời điểm và tần suất. Việc kiểm tra định kỳ thường được cân nhắc kỹ hơn ở những người có nguy cơ cao, bởi phát hiện bệnh khi còn sớm có thể tạo điều kiện thuận lợi cho điều trị. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ sống sau 5 năm có thể trên 90% nếu ung thư dạ dày được phát hiện ở giai đoạn sớm, nhưng giảm xuống dưới 30% khi bệnh đã tiến triển.
Những nhóm nên đặc biệt lưu ý gồm:
-
Người từ 40 tuổi trở lên: Nguy cơ mắc ung thư dạ dày có xu hướng tăng theo tuổi, đặc biệt ở nam giới do tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới.
-
Người có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày: Những trường hợp có người thân từng mắc bệnh cần trao đổi với bác sĩ để được đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp theo dõi phù hợp.
-
Người có bệnh lý dạ dày làm tăng nguy cơ: Viêm dạ dày mạn tính, dị sản ruột hoặc polyp dạ dày là những tình trạng cần được theo dõi, bởi một số trường hợp có thể tiến triển theo hướng ung thư.
-
Người nhiễm Helicobacter pylori: H. pylori là một yếu tố nguy cơ quan trọng liên quan đến ung thư dạ dày. Do vậy những ai nhiễm vi khuẩn này cần được khám định kỳ và điều trị nếu cần để hạn chế nguy cơ.
-
Người có thói quen sinh hoạt, ăn uống không tốt: Ăn nhiều muối, thường xuyên sử dụng thực phẩm lên men, hút thuốc hoặc uống rượu có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
2.2. Những kỹ thuật tầm soát và chẩn đoán bệnh
Để phát hiện và xác định ung thư biểu mô tuyến dạ dày, bác sĩ có thể kết hợp nhiều phương pháp tùy theo triệu chứng và tình trạng của từng người bệnh. Các kỹ thuật được sử dụng gồm:
-
Nội soi đường tiêu hóa trên: Là phương pháp quan trọng giúp quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày và phát hiện các tổn thương nghi ngờ. Hơn 90% trường hợp ung thư dạ dày được chẩn đoán bằng nội soi. Hình ảnh thường gặp có thể là ổ loét bờ không đều, tổn thương dạng polyp hoặc vùng sùi. Khi phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ lấy mẫu mô để sinh thiết.
-
Sinh thiết dạ dày: Mẫu mô lấy qua nội soi được phân tích dưới kính hiển vi nhằm xác định có tế bào ung thư hay không. Thông thường bác sĩ có thể lấy nhiều mẫu (6 mẫu trở lên) để giảm nguy cơ cho kết quả âm tính giả. Với trường hợp loét dạ dày có hình ảnh tưởng như lành tính, người bệnh vẫn nên được nội soi kiểm tra lại sau khoảng 6 tuần điều trị và tiếp tục sinh thiết cho đến khi tổn thương lành hoàn toàn.
-
Chụp cắt lớp vi tính (CT): Sau khi xác định ung thư, CT được sử dụng chủ yếu để đánh giá giai đoạn bệnh và tìm dấu hiệu di căn. Phương pháp này có thể phát hiện hạch bạch huyết lớn ở vùng lân cận, quanh động mạch chủ, cổ trướng, tổn thương mạc nối, tắc nghẽn túi phúc mạc nhỏ hoặc dấu hiệu xâm lấn mạch máu.
-
Chụp X-quang đường tiêu hoá trên có thuốc cản quang: Phương pháp này được cân nhắc khi dạ dày khó giãn nở hoặc nghi ngờ ung thư thể thâm nhiễm lan tỏa, chẳng hạn linitis plastica. Hình ảnh gợi ý bệnh thường là vùng tổn thương nổi, không đều kèm các nếp niêm mạc bất thường, không tỏa ra theo hướng thông thường.
-
Siêu âm nội soi (EUS): EUS giúp đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào các lớp thành dạ dày và kiểm tra các hạch bạch huyết lân cận. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn của EUS để lấy mẫu từ hạch nghi ngờ.
-
Nội soi ổ bụng: Khi cần đánh giá chính xác khả năng phẫu thuật, nội soi ổ bụng được chỉ định để tìm các tổn thương hoặc mức độ lan rộng mà những phương pháp hình ảnh khác khó phát hiện, từ đó hỗ trợ xác định khả năng cắt bỏ khối u.
-
Chụp PET: PET được sử dụng như một phương tiện hỗ trợ phân giai đoạn, đặc biệt trong đánh giá tình trạng lan rộng của ung thư. Tuy nhiên, hiệu quả của PET có thể khác nhau tùy loại và đặc điểm khối u.
Sau khi kết hợp các kết quả, bác sĩ sẽ xác định vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn và khả năng lan rộng của ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Tuy nhiên, phẫu thuật mở bụng vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá giai đoạn trong một số trường hợp.

3. Làm thế nào để điều trị ung thư biểu mô tuyến dạ dày hiệu quả?
Phác đồ điều trị ung thư biểu mô tuyến dạ dày được lựa chọn dựa trên nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, vị trí và mức độ xâm lấn của khối u, tình trạng sức khỏe cũng như khả năng đáp ứng điều trị của người bệnh. Trong đó, phẫu thuật giữ vai trò quan trọng ở những trường hợp còn khả năng loại bỏ khối u, đồng thời có thể kết hợp với các phương pháp khác để kiểm soát bệnh.
Những phương pháp điều trị ung thư biểu mô tuyến dạ dày chính bao gồm:
-
Phẫu thuật:
-
Cắt niêm mạc nội soi (EMR) hoặc bóc tách dưới niêm mạc nội soi (ESD) được dùng trong trường hợp ung thư giai đoạn rất sớm, khi khối u còn khu trú ở lớp niêm mạc.
-
Phẫu thuật cắt một phần hoặc cắt toàn bộ dạ dày kèm vét hạch bạch huyết đối với giai đoạn tiến triển hơn.
-
-
Hoá trị: Sử dụng thuốc đường uống hoặc tĩnh mạch nhằm tiêu diệt tế bào ác tính, thường kết hợp trước phẫu thuật (tân bổ trợ) để thu nhỏ khối u hoặc sau phẫu thuật (bổ trợ) để diệt trừ tế bào còn sót lại.
-
Xạ trị: Dùng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ, ít phổ biến hơn nhưng có thể phối hợp trong một số trường hợp tiến xa hoặc tái phát.
-
Liệu pháp trúng đích và miễn dịch: Xét nghiệm HER2 và các dấu ấn sinh học khác giúp bác sĩ chỉ định thuốc sinh học trúng đích nếu tế bào ung thư bộc lộ thụ thể phù hợp.

4. Ung thư biểu mô tuyến dạ dày giai đoạn cuối có biểu hiện gì? Tiên lượng ra sao?
Ung thư biểu mô tuyến dạ dày giai đoạn cuối là khi tế bào ung thư đã lan rộng hoặc di căn đến các cơ quan khác. Lúc này, triệu chứng đã rõ ràng hơn và thể trạng người bệnh suy giảm đáng kể. Bao gồm:
-
Đau thường xuyên ở vùng thượng vị, có thể lan ra sau lưng hoặc các vị trí khác khi khối u phát triển và xâm lấn.
-
Thường xuyên buồn nôn, nôn, ăn uống kém, nhanh no, khó nuốt hoặc cảm giác nghẹn khi ăn.
-
Phân chuyển sang màu đen hoặc có lẫn máu, đây là dấu hiệu của xuất huyết đường tiêu hóa do tổn thương tại dạ dày.
-
Một số trường hợp có thể phát hiện khối cứng trong ổ bụng khi khối u đã phát triển lớn.
Tiên lượng ung thư biểu mô tuyến dạ dày:
-
Tỷ lệ sống sót: Tiên lượng ở giai đoạn này rất thấp với tỷ lệ sống sót sau 5 năm chỉ khoảng 5%.
-
Mục tiêu điều trị: Chủ yếu là điều trị giảm nhẹ, kiểm soát cơn đau, nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
Ung thư biểu mô tuyến dạ dày cần được phát hiện và điều trị càng sớm càng tốt để tăng cơ hội kiểm soát bệnh. Nội soi, sinh thiết và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp xác định tổn thương, đánh giá giai đoạn và hỗ trợ lựa chọn phác đồ phù hợp. Người có yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng tiêu hóa kéo dài nên chủ động thăm khám thay vì chờ bệnh tiến triển. Theo dõi sức khỏe định kỳ cũng góp phần phát hiện bất thường từ sớm.















