Điều trị tăng sinh mạch máu
Tăng sinh mạch máu là yếu tố thúc đẩy sự phát triển và di căn của nhiều loại ung thư nguy hiểm. Chính vì vậy, điều trị tăng sinh mạch máu giúp kiểm soát sự lớn lên của khối u, hạn chế khả năng lan rộng của tế bào ung thư và mở ra hướng tiếp cận hiệu quả hơn trong điều trị ung thư hiện đại.
1. Khi nào cần điều trị tăng sinh mạch máu?
Tăng sinh mạch máu là cơ chế thúc đẩy sự phát triển của ung thư, khiến các tế bào ác tính tăng nhanh cả về kích thước lẫn số lượng. Hệ mạch máu mới hình thành còn cung cấp nguồn nuôi dưỡng, tạo điều kiện để tế bào ung thư xâm lấn và di căn đến các cơ quan xa, làm bệnh trở nên nguy hiểm hơn.

Điều trị tăng sinh mạch máu khi xuất hiện một hoặc nhiều tình huống sau:
- Khi hiện tượng tăng sinh mạch máu nuôi dưỡng khối u ác tính, khiến khối u tăng sinh mạch máu phát triển nhanh, số lượng tế bào ung thư gia tăng và nguy cơ xâm lấn, di căn tăng cao.
- Khối u tăng sinh có dấu hiệu thiếu oxy, nhiễm toan và áp lực kẽ tăng cao, làm rối loạn tuần hoàn máu, cản trở hiệu quả của thuốc điều trị và thúc đẩy tiến triển ác tính.
- Khi hệ mạch máu trong khối u có cấu trúc bất thường, dễ vỡ, tăng tính thấm và tưới máu không đồng đều, gây rò rỉ huyết tương, khiến môi trường vi mô của khối u ngày càng khó kiểm soát.
- Ung thư có nguy cơ cao hoặc đã xảy ra di căn, do các mạch máu tăng sinh bất thường tiếp tục hình thành tại ổ di căn để nuôi dưỡng khối u thứ phát.
- Và cuối cùng là khi cần tăng hiệu quả điều trị ung thư toàn diện (đặc biệt trong các khối u ở tạng) bằng cách cắt nguồn cung cấp dinh dưỡng cho tế bào ung thư thông qua liệu pháp kháng tăng sinh mạch.
Như vậy, điều trị tăng sinh mạch máu được cân nhắc và chỉ định khi nó thúc đẩy khối u ung thư phát triển, xâm lấn, di căn hoặc làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có.
2. Cách điều trị tăng sinh mạch máu
Điều trị tăng sinh mạch máu giữ vai trò quan trọng trong kiểm soát sự phát triển và tiến triển của nhiều bệnh lý, đặc biệt là ung thư. Phương pháp điều trị thường được áp dụng hiện nay là liệu pháp kháng tăng sinh mạch. Bác sĩ sẽ sử dụng các thuốc nhắm trúng đích để nhận diện chính xác hệ mạch máu tăng sinh quanh khối u, từ đó ức chế hoặc làm gián đoạn nguồn nuôi dưỡng. Khi dòng máu bị cắt giảm, tế bào ung thư dần suy yếu, khối u có xu hướng thu nhỏ và nguy cơ di căn cũng giảm đi.

Hiện đã có nhiều thuốc kháng mạch được nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị các loại ung thư khác nhau, đặc biệt với khối u lớn hoặc u ở các tạng như: Bevacizumab, sunitinib, sorafenib, lenvatinib, pazopanib, regorafenib và các hoạt chất tương tự. Những thuốc này được đánh giá cao nhờ tác động trực tiếp vào cơ chế sống còn của tế bào ung thư và mang lại hiệu quả điều trị rõ ràng. Trong quá trình sử dụng, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ do thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như tăng huyết áp, nguy cơ xuất huyết, rối loạn đông máu, chậm lành vết thương, mệt mỏi hoặc ảnh hưởng đến tim mạch.
Ngoài ra, điều trị tăng sinh mạch máu thường được kết hợp với hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật để nâng cao hiệu quả. Việc phối hợp giúp kiểm soát khối u tốt hơn và hạn chế tái phát:
Tăng sinh mạch máu tạo điều kiện thuận lợi cho khối u ác tính phát triển và di căn, từ đó gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Điều trị tăng sinh mạch máu thông qua các liệu pháp ức chế tạo mạch, phối hợp với hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật giúp làm chậm sự phát triển của tổn thương, hạn chế xâm lấn và di căn, đạt hiệu quả cao hơn khi được. Tuy nhiên, mỗi phương pháp cần được lựa chọn và phối hợp phù hợp với từng bệnh nhân, dựa trên loại bệnh, giai đoạn tiến triển và đáp ứng điều trị, nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn lâu dài.















