Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Các giai đoạn của ung thư đại trực tràng và thời gian sống tương ứng

Các giai đoạn của ung thư đại trực tràng và thời gian sống tương ứng

Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến tại Việt Nam và trên thế giới. Việc hiểu rõ các giai đoạn của ung thư đại trực tràng giúp người bệnh chủ động theo dõi, điều trị và cải thiện tiên lượng sống. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin khái quát về từng giai đoạn bệnh và thời gian sống tương ứng theo từng mức độ.

1. Tìm hiểu về ung thư đại trực tràng

1.1. Ung thư đại trực tràng là gì? 

Ung thư đại trực tràng là tình trạng các tế bào bất thường phát triển trong niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng. Phần lớn trường hợp bắt đầu từ các khối tăng sinh nhỏ gọi là polyp. Polyp khá phổ biến, đặc biệt ở người trên 50 tuổi, và đa số là lành tính. Tuy nhiên, một số loại polyp có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.

  • Polyp tuyến được xem là tổn thương tiền ung thư thường gặp nhất. Trong nhóm này, u tuyến ống phổ biến hơn, còn u tuyến nhung mao ít gặp nhưng nguy cơ ác tính cao hơn.
  • Polyp tăng sản và polyp viêm nhìn chung ít nguy cơ chuyển thành ung thư. Tuy nhiên, polyp tăng sản kích thước lớn vẫn cần theo dõi nội soi định kỳ.
  • Polyp răng cưa cũng được xếp vào nhóm có khả năng tiến triển ác tính cao. Vì vậy, bác sĩ thường chỉ định cắt bỏ và theo dõi sát.

Ngoài ra, một số loại u hiếm như u thần kinh nội tiết, lymphoma hoặc sarcoma vẫn có thể xuất hiện. Tuy nhiên, các thể này chiếm tỷ lệ thấp trong thực hành lâm sàng.

các giai đoạn của ung thư đại trực tràng
Hầu hết các ca ung thư đại trực tràng đều khởi nguồn từ những khối u nhú trên lớp niêm mạc

1.2. Ung thư đại trực tràng được chia giai đoạn như thế nào? 

Các giai đoạn của ung thư đại trực tràng được xác định dựa trên mức độ xâm lấn và lan rộng của tế bào ung thư. Hệ thống phân giai đoạn thường áp dụng theo tiêu chuẩn TNM quốc tế. 

Khối u ban đầu hình thành ở lớp niêm mạc trong cùng của thành ruột. Theo thời gian, tế bào ung thư có thể xâm lấn sâu vào lớp cơ và các mô xung quanh. Khi đã xâm nhập mạch máu hoặc mạch bạch huyết, tế bào ung thư có thể lan đến hạch lân cận hoặc cơ quan xa như gan, phổi.

Việc xác định đúng giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Ở giai đoạn sớm, phẫu thuật có thể mang lại khả năng khỏi bệnh cao. Khi bệnh lan rộng, cần phối hợp hóa trị, xạ trị hoặc điều trị toàn thân.

2. Các giai đoạn của ung thư đại trực tràng

2.1. Giai đoạn 0 

Giai đoạn 0 là giai đoạn sớm nhất khi tế bào bất thường chỉ nằm ở lớp niêm mạc. Ung thư chưa xâm lấn xuống các lớp sâu hơn của thành ruột. Tình trạng này còn được gọi là ung thư biểu mô tại chỗ. Nếu phát hiện sớm, phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ có thể điều trị triệt để. Ở giai đoạn này, người bệnh hầu như chưa có triệu chứng rõ ràng. Nội soi tầm soát định kỳ là phương pháp phát hiện hiệu quả nhất.

2.2. Giai đoạn 1 

Ở giai đoạn 1, khối u đã xâm lấn qua lớp niêm mạc vào lớp dưới niêm hoặc lớp cơ. Tuy nhiên, ung thư chưa lan đến hạch bạch huyết hay cơ quan xa. Dấu hiệu ung thư đại trực tràng giai đoạn 1 thường âm thầm và dễ nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa. Người bệnh có thể thay đổi thói quen đi tiêu hoặc đau bụng nhẹ. Tỷ lệ sống sau 5 năm ở giai đoạn này đạt khoảng 90-95%. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời mang lại tiên lượng rất khả quan.

2.3. Giai đoạn 2 

Ung thư lúc này đã xâm lấn qua các lớp cơ nhưng vẫn chưa tấn công hạch bạch huyết. Giai đoạn này được chia nhỏ hơn:

  • Giai đoạn 2A: Khối u đã lan tới lớp ngoài cùng của thành ruột nhưng chưa xuyên qua.
  • Giai đoạn 2B: Tế bào ác tính đã xuyên qua lớp phúc mạc tạng (lớp màng bao quanh đại tràng).
  • Giai đoạn 2C: Khối u đã xâm nhập vào các cơ quan hoặc cấu trúc lân cận.

Dấu hiệu ung thư đại trực tràng giai đoạn 2 có thể rõ ràng hơn như đau bụng âm ỉ hoặc có máu trong phân. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm dao động từ 75-85%.

các giai đoạn của ung thư đại trực tràng
Khối u có thể lan đến lớp ngoài cùng của thành ruột hoặc xâm nhập cấu trúc lân cận

2.4. Giai đoạn 3 

Ở giai đoạn 3, ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận nhưng chưa di căn xa. Mức độ lan hạch có thể ít hoặc nhiều tùy từng trường hợp.

  • Giai đoạn 3A: Khối u xâm lấn lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ và có 1-3 hạch bạch huyết dương tính.
  • Giai đoạn 3B: Khối u lan sâu hơn và ảnh hưởng đến nhiều hạch bạch huyết hơn (từ 1 đến 6 hạch).
  • Giai đoạn 3C: Ung thư đã xuyên qua thành ruột và lan tới hơn 7 hạch bạch huyết hoặc các cơ quan gần đó.

Dấu hiệu ung thư đại trực tràng giai đoạn 3 thường đi kèm với sự mệt mỏi kéo dài và sụt cân không rõ nguyên nhân. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn này còn khoảng 65-75%.

2.5. Giai đoạn 4 

Giai đoạn 4 là giai đoạn cuối khi ung thư đã di căn đến cơ quan xa như gan, phổi hoặc phúc mạc. Đây là mức độ tiến triển nặng và phức tạp.

  • Giai đoạn 4A: Di căn tới duy nhất một cơ quan xa.
  • Giai đoạn 4B: Ung thư xuất hiện ở nhiều cơ quan hoặc nhiều nhóm hạch xa.
  • Giai đoạn 4C: Tế bào ác tính đã lan rộng khắp màng bụng.

Tỷ lệ sống sau 5 năm ở giai đoạn 4 dao động khoảng 15-20%. Tuy nhiên, vẫn có những bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị và kéo dài thời gian sống.

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống

3.1. Tính chất khối u 

Thời gian sống phụ thuộc nhiều vào giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Ung thư khu trú có tiên lượng tốt hơn so với ung thư đã di căn xa. Theo số liệu thống kê của American Cancer Society, tỷ lệ sống sau 5 năm của ung thư khu trú khoảng 90%. Khi bệnh lan hạch, con số này giảm xuống khoảng 70%. Nếu ung thư đã di căn xa, tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ còn khoảng 10-20%. Điều này cho thấy tầm quan trọng của phát hiện sớm.

3.2. Tuổi tác

Tuổi tác là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tiên lượng sống của ung thư đại trực tràng. Người lớn tuổi thường có bệnh nền đi kèm nên khả năng đáp ứng điều trị kém hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc ở người trẻ đang gia tăng, nhưng tâm lý chủ quan dễ khiến bệnh được phát hiện muộn, làm giảm cơ hội điều trị hiệu quả.

3.3. Tiền sử polyp tuyến

Polyp tuyến được xem là tổn thương tiền ung thư phổ biến của đại trực tràng. Khoảng 95% ung thư tự phát phát triển từ loại polyp này. Người từng có polyp tuyến có nguy cơ cao tái phát hoặc xuất hiện ung thư mới.

các giai đoạn của ung thư đại trực tràng
Khám sức khỏe và tầm soát ung thư đại trực tràng tại Thu Cúc TCI giúp phát hiện tổn thương ngay từ giai đoạn đầu

3.4. Phương pháp điều trị 

Hiện nay, điều trị ung thư đại trực tràng đã có nhiều tiến bộ vượt bậc. Ngoài hóa trị truyền thống, điều trị đích và miễn dịch mang lại hiệu quả đáng kể. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào các giai đoạn ung thư đại trực tràng và đặc điểm sinh học của khối u. Điều này giúp giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cơ hội kéo dài sự sống cho bệnh nhân giai đoạn muộn. 

4. Ý nghĩa của tiên lượng sống 

Tiên lượng sống giúp người bệnh và bác sĩ hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tuy nhiên, các con số thống kê chỉ mang tính tham khảo chung. Thời gian sống còn phụ thuộc vào tuổi, thể trạng và bệnh lý đi kèm của từng người. Vì vậy, không nên áp dụng máy móc số liệu cho mọi trường hợp. Thông tin về tiên lượng cũng hỗ trợ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với mục tiêu cá nhân. Khi bệnh được tái đánh giá sau điều trị, giai đoạn ban đầu vẫn là căn cứ chính để tính thống kê sống còn. Do đó, phát hiện sớm luôn mang ý nghĩa quyết định.

Hiểu rõ các giai đoạn của ung thư đại trực tràng giúp người bệnh chủ động theo dõi sức khỏe và lựa chọn điều trị phù hợp. Thay vì chờ xuất hiện dấu hiệu ung thư đại trực tràng giai đoạn cuối, mỗi người nên tầm soát định kỳ để phát hiện bệnh sớm và tăng cơ hội điều trị thành công.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Ung thư vú bộ ba âm tính là gì?

Ung thư vú bộ ba âm tính là gì?

Ung thư vú bộ ba âm tính là gì? Đây là một thể ung thư vú xâm lấn đặc biệt nguy hiểm, đặc trưng bởi sự thiếu hụt thụ thể estrogen (ER), progesterone (PR) và HER2. So với các phân nhóm khác, ung thư vú bộ ba âm tính có xu hướng tăng sinh nhanh, […]
1900558892
zaloChat