Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Kết quả điện tim như thế nào là bình thường và bất thường?

Kết quả điện tim như thế nào là bình thường và bất thường?

Điện tim là phương pháp thăm dò không xâm lấn giúp ghi lại hoạt động điện học của tim, từ đó hỗ trợ phát hiện sớm nhiều bệnh lý tim mạch. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ điện tim bình thường là gì và khi nào kết quả điện tim được xem là bất thường. Trên thực tế, một số thay đổi trên điện tâm đồ có thể hoàn toàn sinh lý, trong khi những bất thường khác lại là dấu hiệu cảnh báo rối loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim hoặc bệnh lý tim mạch tiềm ẩn. Việc phân biệt đúng điện tim bình thường và điện tim bất thường có ý nghĩa quan trọng trong theo dõi sức khỏe tim mạch và quyết định thời điểm cần thăm khám chuyên khoa.

1. Kết quả điện tim như thế nào là bình thường?

Để đánh giá được việc đo điện tim bao nhiêu là bình thường, trước hết cần hiểu cấu trúc cơ bản của biểu đồ ECG cũng như các giá trị tham chiếu tương ứng. Mỗi chu kì tim được thể hiện bằng các sóng, đoạn và khoảng thời gian khác nhau, phản ánh diễn biến hoạt động điện học của tim theo từng giai đoạn cụ thể trong một nhịp đập.

Sóng P

Sóng P là tín hiệu điện đầu tiên xuất hiện trên điện tâm đồ, thể hiện quá trình khử cực của tâm nhĩ – thời điểm tâm nhĩ co lại để đẩy máu xuống tâm thất. Trên đa số các chuyển đạo như DI, DII, aVF và V3-V6, sóng P thường hướng lên, ngoại trừ chuyển đạo aVR. Ở một số chuyển đạo, điển hình là DII hoặc V1, sóng P có thể xuất hiện dạng hai pha, tương ứng với hoạt động điện của nhĩ phải và nhĩ trái.

Giá trị được xem là bình thường gồm:

  • Thời gian: không quá 0,12 giây (tương đương 3 ô nhỏ).
  • Biên độ: tối đa khoảng 0,25 mV (2,5 ô nhỏ).
kết quả điện tim như thế nào là bình thường
Mỗi chu kì tim được thể hiện bằng các sóng, đoạn và khoảng thời gian khác nhau, phản ánh diễn biến hoạt động điện học của tim theo từng giai đoạn cụ thể trong một nhịp đập

Khoảng PR

Khoảng PR (hay còn gọi là PQ) được tính từ điểm bắt đầu của sóng P đến khi phức bộ QRS khởi phát. Khoảng này phản ánh tốc độ dẫn truyền xung điện từ tâm nhĩ xuống tâm thất thông qua hệ thống dẫn truyền, đặc biệt là nút nhĩ – thất.

  • Giá trị sinh lý bình thường: dao động từ 0,12 đến 0,20 giây.
  • Cách xác định: đo từ chân sóng P đến chân sóng Q (hoặc sóng R nếu không có Q).

Sự rút ngắn hoặc kéo dài bất thường của khoảng PR có thể gợi ý rối loạn trong dẫn truyền nhĩ – thất.

Phức bộ QRS

Phức bộ QRS đại diện cho quá trình khử cực của tâm thất – giai đoạn tim co bóp mạnh nhất để bơm máu đi nuôi cơ thể. Phức bộ này gồm nhiều thành phần, mỗi thành phần mang ý nghĩa chẩn đoán riêng:

Sóng Q: là sóng âm đầu tiên của QRS. Khi sóng Q xuất hiện rõ ở các chuyển đạo V1-V3 hoặc có thời gian kéo dài trên 0,04 giây, có thể liên quan đến tổn thương cơ tim, đặc biệt là nhồi máu cơ tim.

Sóng R: là sóng dương nổi bật nhất ở đa số các chuyển đạo. Sóng R quá cao, nhất là tại V5 hoặc V6, có thể gợi ý tình trạng phì đại thất trái.

Sóng S: là sóng âm xuất hiện sau sóng R (hoặc là sóng âm đầu tiên nếu không có Q). Tỷ lệ R/S thường được dùng để đánh giá trục điện tim và các biến đổi cấu trúc tim.

Thời gian phức bộ QRS bình thường nằm trong khoảng 0,07–0,10 giây, với trục điện tim sinh lý từ -30° đến +90°.

Khoảng QT

Khoảng QT phản ánh toàn bộ thời gian hoạt động điện của tâm thất, bao gồm cả khử cực và tái cực. Đây là chỉ số có giá trị lâm sàng cao, bởi sự kéo dài hoặc rút ngắn bất thường có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn nhịp nguy hiểm.

Khoảng QT hiệu chỉnh theo nhịp tim (QTc): thường dao động trong khoảng 0,35–0,45 giây.

Cách đo: từ điểm bắt đầu sóng Q đến khi kết thúc sóng T.

Việc hiệu chỉnh QT theo tần số tim giúp đánh giá chính xác hơn, đặc biệt trong trường hợp nhịp tim nhanh hoặc chậm.

Đoạn ST

Đoạn ST là khoảng thời gian ngay sau khi tâm thất đã khử cực hoàn toàn và trước khi bước vào giai đoạn tái cực. Ở người khỏe mạnh, đoạn ST thường nằm ngang hoặc chỉ hơi chếch nhẹ so với đường đẳng điện.

Những thay đổi bất thường như ST chênh lên hoặc chênh xuống có thể là dấu hiệu cảnh báo tình trạng thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim cấp.

Sóng T

Sóng T thể hiện quá trình tái cực của tâm thất, đánh dấu sự kết thúc của một chu kỳ điện tim và chuẩn bị cho nhịp đập kế tiếp. Sóng T bình thường có dạng tròn đều và thường cùng chiều với phức bộ QRS.

Thường dương ở các chuyển đạo: D1, D2, aVL, V3–V6.

Thường âm ở: aVR.

Có thể thay đổi hình thái ở: V1, D3, aVF.

Sóng T bị đảo ngược không rõ nguyên nhân cần được theo dõi cẩn trọng, vì có thể liên quan đến tình trạng thiếu máu cơ tim tiềm ẩn.

2. Kết quả điện tim như thế nào là bất thường?

Kết quả điện tâm đồ (ECG) được xem là bất thường khi ghi nhận những thay đổi vượt ra ngoài giới hạn sinh lý của nhịp tim và hệ thống dẫn truyền. Các biểu hiện thường gặp bao gồm nhịp tim nhanh trên 100 lần/phút, nhịp tim chậm dưới 60 lần/phút, nhịp tim không đều như rung nhĩ, các rối loạn dẫn truyền trong tim, dấu hiệu thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim, cũng như tình trạng phì đại các buồng tim. Những bất thường này có thể là tín hiệu cảnh báo sớm của các bệnh lý tim mạch tiềm ẩn cần được theo dõi và đánh giá chuyên sâu.

3 Các dấu hiệu bất thường thường gặp trên điện tâm đồ

3.1. Rối loạn nhịp tim

Điện tâm đồ có thể ghi nhận các dạng rối loạn nhịp như nhịp nhanh xoang, nhịp chậm xoang, rung nhĩ, cuồng nhĩ hoặc xuất hiện các khoảng ngừng tim kéo dài bất thường.

kết quả điện tim như thế nào là bình thường
Điện tâm đồ có thể ghi nhận các dạng rối loạn nhịp như nhịp nhanh xoang, nhịp chậm xoang,…

3.2. Bất thường về sóng và khoảng thời gian

Khoảng PR: Khi kéo dài trên 0,20 giây, khoảng PR có thể gợi ý rối loạn dẫn truyền nhĩ – thất; trong khi khoảng PR ngắn dưới 0,12 giây có thể liên quan đến các đường dẫn truyền phụ.

Phức bộ QRS: QRS giãn rộng trên 0,12 giây thường phản ánh tình trạng rối loạn dẫn truyền trong tâm thất, chẳng hạn như block nhánh.

Đoạn ST: ST chênh lên hoặc chênh xuống là dấu hiệu quan trọng gợi ý tình trạng thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim.

Sóng Q: Sự xuất hiện của sóng Q bệnh lý (sâu và rộng) tại các chuyển đạo không phù hợp có thể liên quan đến tổn thương cơ tim đã xảy ra trước đó.

Sóng T: Sóng T bị đảo ngược hoặc dẹt có thể là biểu hiện của thiếu máu cơ tim, rối loạn điện giải hoặc các bệnh lý tim mạch khác.

Sóng U: Sóng U nhô cao thường gặp trong các trường hợp hạ kali máu.

Điện thế thấp: Biên độ phức bộ QRS thấp (dưới 5mm ở các chuyển đạo chi) có thể liên quan đến tràn dịch màng ngoài tim, viêm cơ tim hoặc một số bệnh lý toàn thân.

3.3. Một số lưu ý khi đánh giá điện tim bất thường

Không phải mọi bất thường trên điện tâm đồ đều phản ánh bệnh lý thực sự. Trong một số trường hợp, kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố kỹ thuật như bệnh nhân cử động trong lúc ghi điện tim, đặt sai vị trí điện cực hoặc do tác động của các loại thuốc đang sử dụng.

Người bệnh cần đi thăm khám sớm nếu điện tâm đồ bất thường kèm theo các triệu chứng như đau ngực, khó thở, chóng mặt, hồi hộp trống ngực hoặc ngất xỉu.

Ngoài ra, điện tim bất thường không đồng nghĩa với tình trạng nguy hiểm ngay lập tức, đặc biệt ở người trẻ, không triệu chứng và có thể trạng tốt. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, mọi kết quả nghi ngờ đều nên được bác sĩ chuyên khoa tim mạch đánh giá toàn diện và theo dõi phù hợp.

Điện tim là công cụ quan trọng giúp đánh giá hoạt động điện học của tim, hỗ trợ phát hiện sớm nhiều rối loạn tim mạch ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Việc hiểu đúng điện tim bình thường là gì và điện tim bất thường là gì giúp mỗi người chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe tim mạch của bản thân. Tuy nhiên, kết quả điện tâm đồ cần được bác sĩ chuyên khoa đọc và phân tích toàn diện, kết hợp với thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết để đưa ra chẩn đoán chính xác.

kết quả điện tim như thế nào là bình thường
Việc hiểu đúng điện tim bình thường là gì và điện tim bất thường là gì giúp mỗi người chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe tim mạch của bản thân

Để kiểm tra và theo dõi sức khỏe tim mạch một cách bài bản, người dân nên duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, stress kéo dài hoặc tiền sử bệnh tim.

Hiện nay, gói khám sức khỏe tổng quát tại Bệnh viện Thu Cúc TCI được thiết kế khoa học, bao gồm đo điện tim (ECG) cùng nhiều xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh quan trọng, giúp đánh giá toàn diện tình trạng tim mạch và sức khỏe tổng thể. Với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, hệ thống trang thiết bị hiện đại và quy trình thăm khám chuyên nghiệp, Thu Cúc TCI là địa chỉ đáng tin cậy để bạn chủ động bảo vệ trái tim khỏe mạnh mỗi ngày.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Banner Tim mạch
Bài viết liên quan
Bị áp xe có ăn được thịt bò không?

Bị áp xe có ăn được thịt bò không?

Khi bị áp xe, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng trong việc hỗ trợ cơ thể chống viêm và nhanh lành vết thương. Do đó, nhiều người băn khoăn liệu bị áp xe có ăn được thịt bò không? Vì lo ngại thực phẩm này có thể làm tình trạng viêm […]
1900558892
zaloChat
Kết quả điện tim như thế nào là bình thường và bất thường?