Viêm trực tràng chảy máu: Nguyên nhân và hướng điều trị
Nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm, viêm trực tràng chảy máu có thể dẫn đến những biến chứng nặng nề như thiếu máu, sa trực tràng, thậm chí tăng nguy cơ ung thư trực tràng. Do đó, việc nhận biết sớm triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh là vô cùng quan trọng.
1. Khái niệm viêm trực tràng chảy máu
Viêm trực tràng chảy máu là tình trạng viêm niêm mạc ở đoạn cuối của đại tràng – còn gọi là trực tràng, kèm theo hiện tượng xuất huyết. Đây là một bệnh lý thuộc nhóm rối loạn tiêu hóa khá phổ biến, có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau. Người bệnh thường thấy có máu đỏ tươi theo phân, đi kèm cảm giác đau rát hậu môn, mót rặn liên tục và rối loạn đại tiện.
2. Nguyên nhân gây viêm trực tràng chảy máu
Có nhiều yếu tố dẫn đến tình trạng viêm trực tràng chảy máu, trong đó thường gặp nhất là:
Nhiễm khuẩn hoặc nhiễm ký sinh trùng: Một số loại vi khuẩn như Shigella, Salmonella, Campylobacter hoặc ký sinh trùng đường ruột như amip có thể gây viêm loét niêm mạc trực tràng, dẫn đến chảy máu.
Bệnh viêm ruột mạn tính (IBD): Các bệnh như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn đều có thể ảnh hưởng trực tràng, gây viêm và xuất huyết.
Táo bón kéo dài: Phân khô cứng gây cọ xát niêm mạc trực tràng, dẫn đến tổn thương và viêm nhiễm.
Trĩ nội, trĩ ngoại: Trĩ là nguyên nhân thường gặp gây chảy máu khi đi ngoài, nếu đi kèm viêm trực tràng sẽ làm triệu chứng nặng nề hơn.
Ung thư trực tràng: Đây là nguyên nhân nguy hiểm cần lưu ý, khi có khối u xâm lấn làm loét và chảy máu trực tràng.
Quan hệ tình dục qua đường hậu môn không an toàn: Có thể gây tổn thương niêm mạc, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
Tác dụng phụ của xạ trị vùng bụng – chậu: Người bệnh ung thư phải xạ trị có nguy cơ cao bị viêm trực tràng chảy máu sau điều trị.

3. Triệu chứng điển hình của viêm trực tràng chảy máu
Người mắc bệnh viêm trực tràng chảy máu thường có một số biểu hiện đặc trưng như sau:
Đi ngoài ra máu: Máu đỏ tươi hoặc sẫm màu lẫn trong phân, có thể kèm theo chất nhầy.
Rối loạn đại tiện: Đi ngoài nhiều lần trong ngày, phân ít, kèm cảm giác mót rặn nhưng không thoải mái sau khi đi ngoài.
Đau bụng dưới: Xuất hiện cảm giác đau âm ỉ hoặc từng cơn ở vùng bụng dưới hoặc quanh hậu môn.
Đau rát hậu môn: Đặc biệt khi đi đại tiện.
Cơ thể mệt mỏi, suy nhược: Do tình trạng mất máu kéo dài, người bệnh có thể bị hoa mắt, chóng mặt, da xanh xao.
Ở giai đoạn nặng, người bệnh có thể bị tiêu chảy ra máu nhiều, thậm chí gây mất máu cấp tính, đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời.
4. Biến chứng nguy hiểm
Nếu viêm trực tràng chảy máu không được phát hiện và điều trị đúng cách, người bệnh có thể gặp phải một số biến chứng như:
Thiếu máu mạn tính: Do chảy máu kéo dài.
Sa trực tràng: Viêm nhiễm làm suy yếu cấu trúc nâng đỡ trực tràng, dẫn tới hiện tượng trực tràng lòi ra ngoài hậu môn.
Hẹp trực tràng: Do sẹo xơ hình thành sau viêm.
Ung thư hóa: Tình trạng viêm mạn tính kéo dài làm tăng nguy cơ phát triển ung thư trực tràng.

5. Chẩn đoán viêm trực tràng chảy máu
Để chẩn đoán chính xác bệnh, bác sĩ thường chỉ định:
Khám lâm sàng: Kiểm tra triệu chứng, hỏi tiền sử bệnh lý.
Nội soi trực tràng – đại tràng: Đây là phương pháp quan trọng nhất giúp quan sát trực tiếp niêm mạc, phát hiện viêm loét, polyp hoặc khối u.
Xét nghiệm phân: Phát hiện máu ẩn trong phân, tìm vi khuẩn, ký sinh trùng.
Xét nghiệm máu: Đánh giá mức độ thiếu máu và tình trạng viêm nhiễm.
Sinh thiết mô: Khi nghi ngờ ung thư, bác sĩ sẽ lấy mẫu mô để xét nghiệm.
6. Phương pháp điều trị viêm trực tràng chảy máu
Tùy theo nguyên nhân và mức độ bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp:
6.1. Điều trị nội khoa
Thuốc kháng sinh, kháng ký sinh trùng: Dùng khi nguyên nhân là nhiễm khuẩn hoặc amip.
Thuốc chống viêm: Các nhóm thuốc như mesalazine, corticosteroid có tác dụng giảm viêm trong viêm loét đại tràng, Crohn.
Thuốc cầm máu, giảm đau: Giúp kiểm soát triệu chứng, giảm chảy máu và đau rát.
Thuốc nhuận tràng, men vi sinh: Hỗ trợ cải thiện táo bón, cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
6.2. Điều trị ngoại khoa
Nong hoặc phẫu thuật hẹp trực tràng: Trong trường hợp hẹp gây tắc nghẽn.
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương: Nếu nguyên nhân là polyp, khối u hoặc tổn thương nặng không đáp ứng thuốc.
Cắt bỏ một phần trực tràng: Trong các ca viêm nặng, biến chứng hoặc ung thư hóa.
6.3. Hỗ trợ điều trị bằng thay đổi lối sống
Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung chất xơ.
Uống đủ nước, hạn chế đồ cay nóng, rượu bia, cà phê.
Tập luyện thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, giúp cải thiện nhu động ruột.
Duy trì thói quen đại tiện đúng giờ, tránh nhịn đi vệ sinh.
Giữ vệ sinh vùng hậu môn sạch sẽ, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
7. Cách phòng ngừa viêm trực tràng chảy máu
Ăn uống lành mạnh: Hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ chế biến sẵn, tăng cường chất xơ và vitamin.
Phòng tránh táo bón: Bằng cách vận động thường xuyên, bổ sung nước và chất xơ đầy đủ.
Khám sức khỏe định kỳ: Đặc biệt là nội soi đại trực tràng cho người trên 40 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ.
Quan hệ tình dục an toàn: Tránh quan hệ qua đường hậu môn không bảo vệ.
Điều trị triệt để các bệnh lý liên quan: Như trĩ, polyp, nhiễm trùng tiêu hóa.

8. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Người bệnh nên đi khám ngay khi có các dấu hiệu:
Đi ngoài ra máu kéo dài nhiều ngày.
Đau bụng, mót rặn thường xuyên.
Cơ thể mệt mỏi, chóng mặt do mất máu.
Có tiền sử gia đình mắc bệnh viêm ruột, polyp hoặc ung thư đại trực tràng.
Việc khám sớm giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân, từ đó có phác đồ điều trị kịp thời và hiệu quả.
Viêm trực tràng chảy máu là bệnh lý tiêu hóa không thể xem nhẹ, bởi ngoài gây phiền toái trong sinh hoạt, nó còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí ung thư hóa. Nhận biết sớm triệu chứng, thăm khám kịp thời và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ là chìa khóa để kiểm soát bệnh. Bên cạnh đó, xây dựng lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống hợp lý sẽ giúp phòng ngừa và hỗ trợ quá trình hồi phục hiệu quả.