Sỏi tiết niệu có bao nhiêu loại và cách phân biệt chính xác nhất?
Nắm rõ sỏi tiết niệu có bao nhiêu loại là yếu tố then chốt giúp quá trình điều trị đạt kết quả cao. Vậy thực tế sỏi tiết niệu có mấy loại và đặc điểm nhận dạng ra sao? Hãy cùng phân tích chi tiết các loại sỏi đường tiết niệu thường gặp trong bài viết này để có giải pháp phòng ngừa tốt nhất.
1. Sỏi tiết niệu có bao nhiêu loại theo phân loại y khoa?
Để trả lời chính xác câu hỏi sỏi tiết niệu có bao nhiêu loại theo phân loại chuẩn y khoa, chúng ta cần nhìn nhận dựa trên nhiều góc độ chuyên môn thay vì chỉ dựa vào kích thước. Dưới đây là 2 hệ thống phân loại chủ đạo đang được áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng hiện nay:
1.1. Phân định dựa trên khu vực xuất hiện (Vị trí giải phẫu)
Dựa vào khu vực sỏi hình thành trong hệ tiết niệu (thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo), có thể phân định thành các nhóm sỏi sau:
- Nhóm sỏi tại thận: Bao gồm các biến thể trú ngụ tại đài thận, bể thận hoặc đài bể thận. Đặc biệt nguy hiểm là sỏi san hô và bán san hô
- Loại sỏi có kích thước lớn, hình thù phức tạp lấp đầy các xoang thận.
- Nhóm sỏi niệu quản: Sỏi di chuyển từ thận xuống và kẹt lại tại ống dẫn nước tiểu. Lâm sàng chia làm 3 phân đoạn: sỏi 1/3 trên, 1/3 giữa và 1/3 dưới.
- Sỏi tại bàng quang: Thường hình thành do ứ đọng nước tiểu hoặc sỏi từ trên rơi xuống nhưng không thoát ra ngoài được.
- Sỏi niệu đạo: Điểm dừng cuối cùng trong hệ bài tiết, thường gây tình trạng bí tiểu cấp tính.

1.2. Phân định theo bản chất cấu tạo hóa học
Cách phân loại này giúp xác định thành phần chính hình thành sỏi, qua đó làm rõ nguyên nhân gây bệnh và là cơ sở để điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt nhằm hạn chế nguy cơ tái phát sau điều trị.
Nhóm sỏi vô cơ là nhóm chiếm tỷ lệ cao trong các trường hợp sỏi thận:
- Sỏi Canxi Oxalat: Biến thể phổ biến nhất tại Việt Nam (chiếm trên 80%). Sỏi thường rất cứng, có màu sẫm và hình dáng gai góc dễ gây tổn thương niêm mạc.
- Sỏi Canxi Phosphat: Có đặc điểm màu trắng bẩn hoặc vàng nhạt, cấu trúc giòn và dễ vỡ hơn sỏi oxalat.
- Sỏi Canxi Cacbonat: Thường có màu trắng như sữa, cấu trúc tương đối giòn. Nhóm sỏi hữu cơ hình thành chủ yếu từ các hợp chất hữu cơ, thường liên quan đến rối loạn chuyển hóa hoặc nhiễm khuẩn đường tiết niệu:
- Sỏi Urate: Hình thành do sự dư thừa axit uric trong máu, thường xuất hiện ở bệnh nhân Gout hoặc người có chế độ ăn quá nhiều đạm.
- Sỏi Cystine: Loại sỏi có bề mặt nhẵn, màu vàng nhạt, đặc biệt “cứng đầu” vì có tính chất di truyền và rất dễ tái phát.
- Sỏi Struvite (Sỏi nhiễm khuẩn): Thường có màu trắng vàng, hình thành trực tiếp từ các đợt viêm nhiễm đường tiết niệu kéo dài do vi khuẩn tạo ra.
2. Đặc điểm của các loại sỏi đường tiết niệu thường gặp
Trong các loại sỏi trên, sỏi Canxi Oxalat, sỏi Canxi Photphat, sỏi san hô, sỏi Acid Uric và sỏi Cystine thường gặp hơn cả. Tham khảo nội dung chi tiết bên dưới để nắm rõ đặc tính về cấu tạo và mức độ ảnh hưởng của chúng:
2.1. Sỏi Canxi Oxalat
Khi tìm hiểu sỏi tiết niệu có bao nhiêu loại, người đọc sẽ thấy sỏi Canxi Oxalat được công nhận là dạng phổ biến nhất. Loại sỏi này hình thành khi nồng độ Citrate trong nước tiểu thấp, trong khi Canxi và Oxalat (hoặc Acid Uric) lại tăng cao. Đặc trưng sỏi loại này thường sẫm màu, cứng và nhiều góc cạnh.
Nguồn gốc của sỏi Canxi Oxalat liên quan mật thiết đến các thực phẩm như: củ cải đường, trà đen, socola, các loại hạt và rau bina. Khi thăm khám, bác sĩ thường chỉ định kiểm tra chức năng chuyển hóa qua xét nghiệm máu, nước tiểu và yêu cầu điều chỉnh chế độ ăn uống nhằm giảm thiểu nguy cơ sỏi quay trở lại sau điều trị.

2.2. Sỏi Canxi Photphat
Khác với sỏi Canxi Oxalat, sỏi Canxi Phosphat thường có màu vàng nhạt hoặc trắng đục,dễ vỡ, chỉ chiếm khoảng 15% tổng số trường hợp sỏi thận. Loại sỏi này hình thành chủ yếu do rối loạn chức năng của hệ bài tiết và thường xuất hiện đồng thời với sỏi Canxi Oxalat.
2.3. Sỏi Strucvite (sỏi san hô)
Trong các loại sỏi đường tiết niệu, sỏi Struvite là dạng sỏi thường gặp ở nữ giới, chủ yếu hình thành do nhiễm trùng đường tiết niệu kéo dài. Sỏi struvite được xếp vào nhóm sỏi khác biệt vì liên quan đến nhiễm khuẩn.
Đặc điểm của loại sỏi này là phát triển nhanh, kích thước lớn, có thể lan rộng và chiếm gần toàn bộ thận. Nếu không được điều trị kịp thời, sỏi san hô dễ gây nhiễm trùng tiết niệu tái phát nhiều lần và làm suy giảm nghiêm trọng chức năng thận.
Sỏi san hô là loại sỏi có kích thước lớn nên dễ gây nhiễm trùng tiết niệu nếu không điều trị sớm
2.4. Sỏi Acid Uric
Trong khi sỏi san hô thường gặp ở nữ giới, sỏi axit uric lại phổ biến hơn ở nam giới, đặc biệt ở những người uống ít nước hoặc có chế độ ăn giàu đạm động vật. Loại sỏi này cũng dễ xuất hiện ở người mắc bệnh gout, có tiền sử gia đình bị sỏi thận hoặc từng trải qua hóa trị.
2.5. Sỏi Cystine
Loại sỏi đặc biệt, liên quan đến nguyên nhân di truyền là sỏi cystine, hình thành do rối loạn di truyền hiếm gặp gọi là cystinuria. Ở những người này, lượng cystine trong nước tiểu tăng cao, kết tinh và tạo thành sỏi, có thể xuất hiện ở thận, niệu quản hoặc bàng quang, tiềm ẩn nguy cơ tái phát cao nếu không được kiểm soát.
Hiểu rõ sỏi tiết niệu có bao nhiêu loại và đặc điểm của từng nhóm sỏi là cơ sở quan trọng để phòng ngừa và lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ sỏi thận như đau thắt lưng, tiểu ra máu, tiểu rắt hay nhiễm trùng đường tiểu tái phát, người bệnh nên thăm khám y tế sớm để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.
Nguồn tham khảo: NYU Langone Health












