Bị tiểu đường có ăn được tôm cua không?
Bị tiểu đường có ăn được tôm cua không là thắc mắc phổ biến của người bệnh khi xây dựng chế độ ăn uống hằng ngày. Thực tế, không ít người e ngại rằng hải sản có thể làm tăng đường huyết hoặc gây bất lợi cho quá trình điều trị.
1. Bị tiểu đường có ăn được tôm cua không? Vì sao?
Người tiểu đường có ăn được tôm cua không? Câu trả lời là CÓ. Tôm và cua còn là nhóm thực phẩm nên được đưa vào chế độ ăn của người mắc đái tháo đường.
Hầu hết các loại tôm, cua đều có chỉ số đường huyết (GI) rất thấp, khoảng 5, thuộc nhóm thực phẩm ít ảnh hưởng đến đường máu. Không chỉ vậy, tải lượng đường huyết (GL) trong 100g tôm hoặc cua chỉ vào khoảng 0,1, cho thấy khả năng làm tăng đường huyết sau ăn là không đáng kể.
GI phản ánh tốc độ thực phẩm làm tăng đường huyết, trong khi GL cho biết mức độ tăng đường huyết khi tiêu thụ một lượng thực phẩm cụ thể. Với cả GI và GL đều ở mức thấp, tôm cua hầu như không gây dao động lớn đường huyết sau bữa ăn. Đây là ưu điểm quan trọng đối với người tiền tiểu đường hoặc đang điều trị đái tháo đường.
Vì vậy, với thắc mắc tiểu đường có được ăn tôm không, tiểu đường có được ăn cua không? Câu trả lời là hoàn toàn có thể và nên ăn tôm, cua. Không chỉ nhờ chỉ số đường huyết và tải lượng đường huyết thấp, tôm cua còn mang lại nhiều lợi ích như hỗ trợ kiểm soát cân nặng, giảm viêm và cải thiện tình trạng kháng insulin, góp phần giúp việc kiểm soát đường huyết trở nên hiệu quả và bền vững hơn.

2. Nên ăn tôm cua như thế nào khi bị tiểu đường?
Ngoài việc tiểu đường có ăn được tôm cua không thì để khai thác tối đa giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe từ tôm, cua, người bệnh tiểu đường nên ghi nhớ một số nguyên tắc quan trọng sau khi sử dụng nhóm thực phẩm này:
2.1. Kết hợp với thực phẩm giàu chất xơ
Do tôm cua gần như không cung cấp chất xơ, bạn nên ăn kèm với các nguồn chất xơ dồi dào như rau xanh, các loại đậu, hạt, củ quả và ngũ cốc nguyên hạt. Chất xơ giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, hỗ trợ ổn định đường huyết sau ăn.
Bên cạnh đó, chất xơ còn có vai trò cải thiện hệ vi sinh đường ruột – yếu tố được chứng minh có liên quan đến việc giảm nguy cơ các biến chứng sớm của tiểu đường như tổn thương thận, bệnh thần kinh ngoại biên và tim mạch.
2.2. Ăn cùng chất béo có lợi cho sức khỏe
Việc kết hợp tôm cua với các nguồn chất béo lành mạnh giàu omega-3 và omega-9 như dầu ô-liu, dầu hạt lanh, quả bơ chín hoặc các loại hạt (óc chó, hạnh nhân…) giúp tăng cường hiệu quả chống viêm tự nhiên của hải sản, đồng thời hỗ trợ bảo vệ tim mạch – cơ quan dễ bị ảnh hưởng ở người bệnh tiểu đường.
2.3. Ưu tiên tôm cua tươi
Nên lựa chọn tôm cua tươi sống thay vì các sản phẩm đông lạnh lâu ngày hoặc chế biến sẵn. Các món như tôm chiên xù, tôm rim sẵn thường chứa nhiều muối, đường hoặc chất béo không có lợi, dễ làm ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết.
2.4. Chế biến đơn giản, ít dầu mỡ
Các cách chế biến như hấp, luộc hoặc nướng được khuyến khích hơn so với chiên hay xào nhiều dầu. Những phương pháp này vừa giữ được hương vị tự nhiên, vừa hạn chế thất thoát dưỡng chất và không làm tăng thêm năng lượng dư thừa. Khi nêm nếm, nên ưu tiên gia vị tự nhiên như gừng, tỏi, hành, thảo mộc thay cho việc sử dụng quá nhiều muối hoặc đường.
2.5. Theo dõi đường huyết trước và sau bữa ăn
Để chắc chắn rằng bữa ăn có tôm cua không gây tăng đường huyết quá mức, người bệnh nên kiểm tra đường máu trước ăn và sau ăn khoảng 1–2 giờ. Việc theo dõi này giúp bạn chủ động điều chỉnh khẩu phần, cách chế biến hoặc thực phẩm ăn kèm cho những bữa sau.
Thực hiện tốt các lưu ý trên sẽ giúp người bệnh tiểu đường thưởng thức tôm cua một cách an toàn, đồng thời duy trì chế độ ăn uống hợp lý, hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả và nâng cao sức khỏe toàn diện.
Tóm lại, tiểu đường có ăn được tôm cua không thì câu trả lời là có. Người bệnh tiểu đường không những ăn được mà còn nên bổ sung tôm, cua vào khẩu phần ăn. Nhờ chỉ số đường huyết rất thấp, tôm cua hầu như không làm tăng đường huyết sau ăn. Ngoài ra, thực phẩm này còn giúp kiểm soát cân nặng, cải thiện kháng insulin và giảm viêm, hỗ trợ kiểm soát bệnh tiểu đường tốt hơn khi được chế biến đơn giản và ăn với lượng hợp lý.
Nguồn tài liệu tham khảo: Everydayhealth















