Vỡ gan là gì? Dấu hiệu nhận biết và điều trị bằng phương pháp nào?
Vỡ gan là tổn thương nghiêm trọng khiến mô gan bị rách, có thể gây chảy máu trong ổ bụng và đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Tình trạng này thường xảy ra sau chấn thương vùng bụng nhưng cũng có thể liên quan đến một số bệnh lý. Vậy vỡ gan có những dấu hiệu nào, mức độ tổn thương được phân loại ra sao và điều trị bằng phương pháp nào?
1. Vỡ gan là gì? Có nguy hiểm không?
Vỡ gan là tình trạng mô gan bị rách do chấn thương hoặc bệnh lý, khiến máu chảy vào khoang bụng. Tình trạng này thường xảy ra sau tai nạn hoặc chấn thương bụng kín. Ngoài ra, vỡ gan cũng có thể liên quan đến một số bệnh lý như u gan, xơ gan hoặc tiền sản giật. Người bệnh có thể xuất hiện đau bụng, tụt huyết áp, sốc do mất máu và cần được xử trí khẩn cấp.
Vậy vỡ gan có nguy hiểm không? Câu trả lời là CÓ. Đây là một tổn thương nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào mức độ tổn thương gan và lượng máu mất. Những trường hợp vỡ gan nặng có nguy cơ tử vong cao do chảy máu trong ổ bụng gây sốc mất máu, suy tuần hoàn.
Ngoài nguy cơ mất máu, vỡ gan còn có thể gây các biến chứng khác. Nếu ống dẫn mật bị tổn thương, mật có thể tràn vào ổ bụng và gây viêm phúc mạc. Mô gan tổn thương cũng có nguy cơ hoại tử hoặc hình thành áp xe.

Vì vậy, khi xuất hiện đau bụng hoặc các dấu hiệu bất thường sau chấn thương, đặc biệt là chấn thương vùng bụng, người bệnh cần đến bệnh viện để được kiểm tra sớm. Chẩn đoán và đánh giá chính xác mức độ chấn thương vỡ gan có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị và hạn chế nguy cơ biến chứng, tử vong.
2. Nguyên nhân nào gây vỡ gan?
Phần lớn trường hợp vỡ gan do chấn thương xảy ra khi vùng bụng chịu tác động mạnh nhưng da bên ngoài vẫn nguyên vẹn. Tai nạn giao thông, tai nạn lao động, chấn thương khi chơi thể thao hoặc các môn đối kháng như quyền anh, võ thuật đều có thể gây tổn thương và làm rách mô gan. Ở trẻ em, vỡ gan cũng có thể xảy ra do bạo lực. Ngoài chấn thương kín, vết thương thấu bụng do dao, đạn hoặc vật sắc nhọn xuyên qua cũng có thể gây rách gan.
Một số trường hợp vỡ gan không liên quan trực tiếp đến chấn thương mà xuất phát từ bệnh lý làm gan hoặc các tổn thương trong gan trở nên dễ vỡ hơn. Những nguyên nhân có thể gặp gồm:
- U máu gan: Đây là khối u lành tính hình thành từ các mạch máu trong gan. Phần lớn u máu gan không gây triệu chứng, nhưng khi khối u lớn, bị chấn thương hoặc tự vỡ, người bệnh có thể bị xuất huyết và mất máu nghiêm trọng. Tình trạng vỡ u máu gan khá hiếm nhưng vẫn có thể đe dọa tính mạng.
- Áp xe gan: Áp xe gan tự vỡ rất ít gặp nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
- U nang gan: Vỡ u nang gan không thường xuyên xảy ra nhưng vẫn có thể gây nguy hiểm. Đặc biệt, nang sán ở gan do bệnh sán chó có nguy cơ vỡ cao hơn so meo các loại nang gan thông thường; một số tài liệu ghi nhận tỷ lệ vỡ có thể gần một nửa số trường hợp nang sán ở gan.
- Mang thai và tiền sản giật: Vỡ gan hiếm khi xảy ra trong thai kỳ nhưng có thể là biến chứng nghiêm trọng của tiền sản giật. Nguy cơ này đặc biệt được lưu ý ở người bệnh bị tan máu, tăng men gan và giảm tiểu cầu, còn gọi là hội chứng HELLP.
- Bệnh lý gan: Một số bệnh lý khiến gan bị tổn thương và dễ vỡ hơn. Chẳng hạn, khối ung thư gan lớn trên nền xơ gan có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc vỡ gan.
Ngoài những nguyên nhân trên, một số trường hợp hiếm gặp có thể xảy ra sau thủ thuật y khoa, chẳng hạn sinh thiết gan gây tụ máu hoặc chảy máu trong gan.

3. Dấu hiệu nhận biết gan bị vỡ là gì?
Vỡ gan là tổn thương có thể gây chảy máu trong ổ bụng với mức độ khác nhau. Trường hợp nhẹ có thể chỉ gây đau hoặc khó chịu vùng bụng, nhưng khi gan bị tổn thương nghiêm trọng, người bệnh có thể mất máu nhiều, dẫn đến sốc và đe dọa tính mạng. Vì vậy, việc nhận biết sớm dấu hiệu vỡ gan có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt sau các tai nạn hoặc chấn thương vùng bụng.
Một số biểu hiện thường gặp khi gan bị vỡ gồm:
- Đau vùng bụng trên bên phải: Cơn đau thường tập trung ở vùng hạ sườn phải và có thể lan lên vai phải. Khi ấn vào vùng xương sườn bên phải, người bệnh có thể cảm thấy đau; bụng cũng có thể chướng dần.
- Bụng căng cứng: Nếu xuất huyết trong ổ bụng nghiêm trọng, bụng có thể sưng, chướng và căng cứng. Cơ bụng, thành bụng có thể phản ứng khi thăm khám.
- Dấu hiệu mất máu và sốc: Khi chảy máu nhiều, người bệnh có thể tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, nhịp thở nhanh, mạch nhanh và nhỏ, da lạnh, xanh xao hoặc niêm mạc nhợt nhạt. Trường hợp nặng có thể đổ mồ hôi, lú lẫn, choáng hoặc ngất, thậm chí suy tuần hoàn và ngừng tim.
- Buồn nôn, nôn: Triệu chứng này có thể xuất hiện ở người bị vỡ gan, đặc biệt được ghi nhận ở phụ nữ mang thai mắc hội chứng HELLP.
- Bầm tím hoặc xây xát vùng bụng: Sau chấn thương vỡ gan, người bệnh có thể xuất hiện vết bầm tím, xây xát ở vùng bụng hoặc ngực bên phải. Một số trường hợp có thể kèm tổn thương xương sườn ở cung sườn bên phải.
- Tăng nhiệt độ cơ thể: Nhiệt độ cơ thể có thể tăng ở một số trường hợp.
Các biểu hiện trên có thể thay đổi tùy mức độ tổn thương và lượng máu mất. Đặc biệt, vỡ gan do chấn thương có thể đi kèm các dấu hiệu tổn thương khác trong chấn thương bụng kín. Khi xuất hiện đau vùng bụng bên phải, bụng chướng hoặc căng cứng, bầm tím sau chấn thương, choáng, ngất, da lạnh, xanh xao hay các biểu hiện nghi ngờ mất máu, người bệnh cần đến bệnh viện càng sớm càng tốt.

4. Các phân độ vỡ gan hiện nay như thế nào?
Mức độ vỡ gan trong chấn thương bụng kín thường được phân loại theo hệ thống AAST dựa trên vị trí, kích thước tổn thương nhu mô, mức độ tụ máu và tổn thương mạch máu. Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ (AAST) phân thành 6 mức độ vỡ gan dựa trên vị trí, kích thước tổn thương nhu mô, mức độ tụ máu và tổn thương mạch máu:
- Vỡ gan độ 1: Tụ máu dưới bao chiếm dưới 10% diện tích bề mặt gan; tổn thương nhu mô sâu dưới 1 cm.
- Vỡ gan độ 2: Tụ máu dưới bao chiếm 10 – 50% diện tích bề mặt; tổn thương nhu mô sâu 1 – 3 cm và chiều dài dưới 10 cm.
- Vỡ gan độ 3: Tụ máu dưới bao chiếm trên 50% diện tích bề mặt; hoặc tụ máu trong nhu mô có kích thước trên 10 cm, tổn thương sâu trên 3 cm hoặc khối tụ máu đã bị vỡ.
- Vỡ gan độ 4: Tổn thương nhu mô chiếm 25 – 75% một thùy gan hoặc vỡ từ 1 – 3 hạ phân thùy Couinaud trong một thùy gan.
- Vỡ gan độ 5: Tổn thương nhu mô chiếm trên 75% một thùy gan, vỡ trên 3 hạ phân thùy Couinaud hoặc tổn thương các mạch máu chính của gan hay mạch máu lớn lân cận.
- Vỡ gan độ 6: Gan bị dập nát hoàn toàn.
5. Điều trị vỡ gan bằng phương pháp nào?
Vỡ gan cần được điều trị càng sớm càng tốt tại bệnh viện, đặc biệt khi có xuất huyết trong ổ bụng. Tùy mức độ tổn thương, tình trạng huyết động và các tổn thương phối hợp, bác sĩ có thể lựa chọn điều trị bảo tồn, can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật. Mục tiêu chính là kiểm soát chảy máu, hạn chế mất máu và bảo toàn phần gan còn lành.
5.1. Điều trị bảo tồn được áp dụng khi nào?
Điều trị nội khoa, hay điều trị bảo tồn, có thể được áp dụng ở người bệnh có tổn thương gan từ độ I đến V và tình trạng tương đối ổn định. Với vỡ gan độ III đến V, người bệnh có thể cần được theo dõi tại phòng chăm sóc đặc biệt, kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn thường xuyên cho đến khi tình trạng ổn định.
Trong quá trình theo dõi, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm Hematocrit (Hct) định kỳ để đánh giá tình trạng mất máu. Khi các chỉ số ổn định, người bệnh tiếp tục được theo dõi trước khi xuất viện. Sau khi về nhà, cần tuân thủ hướng dẫn về sinh hoạt, ăn uống và tái khám; nếu đau tăng, xuất hiện vàng da hoặc triệu chứng bất thường khác cần đi khám lại.
5.2. Nút mạch có thể được sử dụng để cầm máu
Ở một số trường hợp, bác sĩ có thể lựa chọn can thiệp nội mạch bằng phương pháp nút mạch để kiểm soát tình trạng chảy máu. Kỹ thuật này giúp cầm máu mà không cần phẫu thuật mở, từ đó có thể hạn chế nhu cầu gây mê nội khí quản và giảm lượng máu cần truyền.
Việc lựa chọn nút mạch hay phương pháp điều trị khác phụ thuộc vào mức độ tổn thương, tình trạng chảy máu và sức khỏe tổng thể của người bệnh.
5.3. Khi nào cần phẫu thuật?
Phẫu thuật thường được cân nhắc ở người bệnh vỡ gan độ VI hoặc những trường hợp ở các mức độ khác nhưng tình trạng không ổn định, có nhiều dịch hoặc máu trong ổ bụng, đau và chướng bụng kéo dài hoặc kèm tổn thương các cơ quan khác.

Trước khi phẫu thuật, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tổn thương gan và kiểm tra các cơ quan có thể bị tổn thương phối hợp. Các nguyên tắc xử trí gồm:
- Kiểm soát và cầm máu tại vị trí gan bị tổn thương.
- Loại bỏ phần mô gan không còn khả năng sống.
- Khâu hoặc xử lý các mạch máu bị tổn thương.
- Xử lý tổn thương đường mật nếu có.
- Điều trị các tổn thương phối hợp ở những cơ quan khác.
Với những vết rách gan lớn, bác sĩ có thể sử dụng gạc để ép quanh gan nhằm kiểm soát chảy máu và kết hợp các kỹ thuật cầm máu khác. Người bệnh có thể được theo dõi tại phòng chăm sóc đặc biệt. Sau khoảng 2 ngày, tùy tình trạng, bác sĩ có thể tháo gạc và tiếp tục xử lý, khâu vết thương ở gan.
Vỡ gan có thể gây mất máu nhanh, sốc và nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được cấp cứu kịp thời. Tùy mức độ tổn thương và tình trạng của người bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn theo dõi bảo tồn, nút mạch hoặc phẫu thuật để kiểm soát chảy máu. Nếu xuất hiện đau bụng, bụng chướng, choáng, ngất hoặc các dấu hiệu bất thường sau chấn thương vùng bụng, cần đến bệnh viện ngay để được kiểm tra và xử trí.













