Tăng nhãn áp là bệnh lý nhãn khoa xảy ra khi áp lực trong mắt tăng cao. Tại sao xuất huyết tiền phòng gây tăng nhãn áp là thắc mắc của không ít người. Trong bài viết sau, Thu Cúc TCI xin giải đáp chi tiết thắc mắc này và chia sẻ nhiều thông tin quan trọng khác về tăng nhãn áp, đừng bỏ lỡ bạn nhé!
Menu xem nhanh:
1. Giải đáp chi tiết thắc mắc: Tại sao xuất huyết tiền phòng gây tăng nhãn áp?
1.1. Cơ chế bệnh sinh của bệnh lý tăng nhãn áp
Tăng nhãn áp có thể phát sinh do một trong hai hoặc cả hai nguyên nhân sau:
– Tăng sản xuất dịch trong mắt: Mắt liên tục tạo ra chất lỏng trong suốt (thủy dịch) để nuôi dưỡng các mô. Nếu lượng dịch này không thoát ra ngoài đúng cách, áp lực trong mắt sẽ tăng lên.
– Giảm khả năng thoát dịch: Có hai con đường thoát dịch chính trong mắt là thủy dịch đi qua vùng bè củng giác mạc và thẩm thấu qua màng bồ đào củng mạc. Nếu một trong hai con đường này bị tắc nghẽn, dịch sẽ không thể thoát ra ngoài và áp lực trong mắt sẽ tăng lên.
Có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ tăng nhãn áp, đó là:
– Yếu tố di truyền: Nếu người thân bị tăng nhãn áp, bạn có nguy cơ tăng nhãn áp cao hơn.
– Tuổi tác: Nguy cơ tăng nhãn áp cao dần theo tuổi tác.

Người càng nhiều tuổi, càng có nguy cơ cao mắt tăng nhãn áp.
– Chủng tộc: Người gốc Phi và La tinh có nguy cơ tăng nhãn áp cao hơn.
– Bệnh lý khác: Đái tháo đường, cao huyết áp, hội chứng Sturge-Weber… có thể làm tăng nguy cơ tăng nhãn áp.
– Chấn thương mắt: Chấn thương mắt có thể làm tổn thương hệ thống thoát dịch của mắt, dẫn đến tăng nhãn áp.
– Sử dụng một số loại thuốc: Một số loại thuốc như corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ tăng nhãn áp.
– Một số yếu tố khác: Cận thị, giác mạc mỏng và sử dụng kính áp tròng cũng có thể làm tăng nguy cơ tăng nhãn áp.
1.2. Tại sao xuất huyết tiền phòng gây tăng nhãn áp, lý giải của chuyên gia
Xuất huyết tiền phòng có thể gây tăng nhãn áp theo nhiều cách:
– Xuất huyết tiền phòng làm tăng áp lực nội nhãn: Máu tích tụ trong tiền phòng có thể làm tăng áp lực nội nhãn, dẫn đến tổn thương dây thần kinh thị giác và mất thị lực. Lượng máu càng nhiều, nguy cơ tăng nhãn áp càng cao.
– Xuất huyết tiền phòng làm tắc nghẽn hệ thống thoát dịch: Máu có thể làm tắc nghẽn hệ thống thoát dịch trong mắt, bao gồm các lỗ bè và kênh Schlemm. Hệ thống thoát dịch tắc nghẽn sẽ khiến dịch trong mắt không thể thoát ra ngoài, dẫn đến tăng áp lực nội nhãn.
– Xuất huyết tiền phòng làm tổn thương các mô mắt: Xuất huyết tiền phòng có thể gây viêm, làm tổn thương các mô mắt, bao gồm các mô ở hệ thống thoát dịch, dẫn đến tăng nhãn áp.
– Xuất huyết tiền phòng làm tăng nguy cơ hình thành tổn thương dính: Máu trong tiền phòng có thể làm tăng nguy cơ hình thành các tổn thương dính giữa mống mắt và giác mạc hoặc thủy tinh thể. Các tổn thương dính này có thể làm tắc nghẽn hệ thống thoát dịch, dẫn đến tăng nhãn áp.
Mức độ ảnh hưởng của xuất huyết tiền phòng đến áp lực nội nhãn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm lượng xuất huyết, vị trí xuất huyết và tình trạng sức khỏe của mắt. Không phải tất cả trường hợp xuất huyết tiền phòng đều dẫn đến tăng nhãn áp.

Xuất huyết tiền phòng có thể gây tăng nhãn áp theo nhiều cách.
2. Điều trị xuất huyết tiền phòng
Mục tiêu điều trị xuất huyết tiền phòng là làm giảm lượng máu trong tiền phòng, kiểm soát các triệu chứng, ngăn ngừa các biến chứng và phục hồi thị lực. Các phương pháp điều trị bao gồm nội khoa và ngoại khoa, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng xuất huyết.
2.1. Tiêu máu:
Mục tiêu của việc tiêu máu là giúp máu trong tiền phòng nhanh chóng tan ra và được hấp thụ, từ đó cải thiện thị lực và giảm các triệu chứng khó chịu.
– Tiêm hậu nhãn cầu Dung dịch Hyaza
– Uống tam thất bột.
2.2. Chống dính:
Mục tiêu của việc chống dính là ngăn ngừa các biến chứng do máu tụ gây ra, đặc biệt là dính mống mắt vào mặt trước của thủy tinh thể hoặc giác mạc, gây ra tăng nhãn áp thứ phát hoặc các vấn đề về thị lực.
– Tra mắt dung dịch Atropin 1%.
2.3. Chống nhiễm trùng:
Trong trường hợp xuất huyết tiền phòng do chấn thương, có nguy cơ nhiễm trùng cao. Việc sử dụng kháng sinh giúp ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng, đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.
– Kháng sinh toàn thân. Kháng sinh toàn thân thường được sử dụng để phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng, đặc biệt trong các trường hợp xuất huyết tiền phòng do chấn thương hoặc có nguy cơ nhiễm trùng cao. Loại kháng sinh và thời gian sử dụng sẽ được quyết định bởi bác sĩ dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh.
2.4. Chống viêm:
Viêm là một phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với chấn thương hoặc kích thích. Tuy nhiên, viêm quá mức có thể gây ra các biến chứng và làm chậm quá trình hồi phục. Việc sử dụng corticoid giúp kiểm soát tình trạng viêm, giảm sưng đau và ngăn ngừa các biến chứng.
– Corticoid uống hoặc tiêm.
2.5. Giảm phù nề:
Phù nề có thể gây khó chịu và làm chậm quá trình hấp thụ máu trong tiền phòng. Việc sử dụng thuốc giảm phù nề giúp giảm sưng và cải thiện các triệu chứng.
– Thuốc Alphachymotrypsin.
2.6. Hạ nhãn áp:
Xuất huyết tiền phòng có thể làm tăng nhãn áp, gây ra các biến chứng nguy hiểm như tổn thương thần kinh thị giác. Việc sử dụng thuốc hạ nhãn áp giúp kiểm soát nhãn áp và bảo vệ thị lực.
– Thuốc uống Acetazolamid.
2.7. Giảm đau:
Đau là một triệu chứng phổ biến trong xuất huyết tiền phòng, gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Việc sử dụng thuốc giảm đau giúp kiểm soát cơn đau và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các thuốc giảm đau thông thường như paracetamol hoặc ibuprofen có thể được sử dụng để giảm đau.
* Một số trường hợp xuất huyết tiền phòng nặng có thế cần phải phẫu thuật rửa máu tiền phòng

Để điều trị tăng nhãn áp có 2 nhóm thuốc chính là thuốc nhỏ và thuốc uống.
3. Các biến chứng có thể xảy ra do xuất huyết tiền phòng (XHTP)
Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ trong vài ngày đầu sau khi bị XHTP vì đây là khoảng thời gian có nguy cơ tái xuất huyết cao nhất. Các biến chứng của XHTP bao gồm:
– Tắc nghẽn lưới bè kèm theo tăng áp lực nội nhãn
– Hình thành các cầu dính mống mắt ngoại vi ra trước
– Cầu dính sau
– Nhuộm máu giác mạc
– Nghẽn đồng tử
– Nhược thị (ở trẻ em)
– Chảy máu lại
– Chảy máu tái phát thường xảy ra trong vòng 05 ngày đầu tiên. Nó xảy ra khi cục máu đông ban đầu tan ra và thành mạch bị tổn thương bị vỡ lại, dẫn đến đợt chảy máu thứ hai. Chảy máu tái phát thường nghiêm trọng hơn lần chảy máu ban đầu, có nguy cơ biến chứng cao hơn. Nguy cơ tái xuất huyết thường cao hơn ở những bệnh nhân có áp lực nội nhãn cao, XHTP nặng, tăng huyết áp, có tiền sử sử dụng aspirin hoặc các chất làm loãng máu khác (như warfarin, apixaban hoặc NSAID) và những người Mỹ gốc Phi.
Phía trên là câu trả lời cho câu hỏi tại sao xuất huyết tiền phòng gây tăng nhãn áp. Hy vọng rằng với câu trả lời đó, bạn đã hiểu tăng nhãn áp hơn một chút và có thể bảo vệ bản thân an toàn trước bệnh lý nhãn khoa này.