Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
U xơ tử cung: Dấu hiệu, biến chứng và cách điều trị

U xơ tử cung: Dấu hiệu, biến chứng và cách điều trị

U xơ tử cung là bệnh lý phụ khoa lành tính thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Phần lớn khối u phát triển âm thầm, không gây triệu chứng rõ rệt và chỉ được phát hiện tình cờ khi khám phụ khoa. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể xuất hiện rong kinh, đau vùng chậu, rối loạn tiểu tiện hoặc khó mang thai. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí, số lượng và kích thước nhân xơ. Việc nhận biết các biểu hiện bất thường, thăm khám đúng thời điểm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp giúp kiểm soát triệu chứng, hạn chế biến chứng và bảo vệ sức khỏe sinh sản.

1. U xơ tử cung là gì?

U xơ tử cung, còn gọi là nhân xơ tử cung hoặc u cơ trơn tử cung, là khối u lành tính hình thành từ các tế bào cơ trơn và mô liên kết của thành tử cung.

Khối u có thể xuất hiện đơn độc hoặc đồng thời nhiều nhân xơ, với kích thước từ vài milimét đến những khối lớn làm biến dạng tử cung. Một số nhân xơ phát triển chậm, duy trì kích thước ổn định trong nhiều năm, trong khi số khác có thể tăng trưởng nhanh hơn.

Tùy thuộc vào vị trí hình thành, các khối nhân xơ được phân thành ba nhóm chính như sau:

1.1. Nhân xơ trong cơ tử cung

Khối u nằm trong lớp cơ tử cung, có thể khiến thành tử cung dày lên hoặc làm tăng kích thước toàn bộ tử cung. Khi phát triển lớn, nhân xơ có khả năng gây đau, căng tức vùng bụng dưới và rối loạn kinh nguyệt.

1.2. Nhân xơ dưới niêm mạc tử cung

Khối u phát triển hướng vào buồng tử cung, làm thay đổi hình dạng khoang nội mạc. Đây là vị trí thường liên quan đến tình trạng chảy máu kinh nhiều, đồng thời có thể ảnh hưởng đến khả năng làm tổ của phôi.

1.3. Nhân xơ dưới thanh mạc tử cung

Khối u phát triển về phía bề mặt ngoài tử cung, đôi khi có cuống. Khi đạt kích thước lớn, nhân xơ có thể gây áp lực lên bàng quang, trực tràng hoặc những cấu trúc lân cận.

Ngoài ba nhóm trên, nhân xơ cũng có thể xuất hiện tại cổ tử cung hoặc trong dây chằng rộng.

U xơ tử cung
U xơ tử cung, còn gọi là nhân xơ tử cung hoặc u cơ trơn tử cung, là khối u lành tính hình thành từ các tế bào cơ trơn và mô liên kết của thành tử cung.

2. Nguyên nhân gây nhân xơ tử cung do đâu?

Đến nay, nguyên nhân chính xác hình thành nhân xơ vẫn chưa được xác định đầy đủ. Các yếu tố nội tiết, di truyền và cơ chế tăng sinh tế bào được xem là có liên quan đến sự phát triển của khối u.

Trong đó, estrogen và progesterone có vai trò quan trọng đối với hoạt động của mô cơ tử cung. Nhân xơ thường phát triển trong độ tuổi sinh sản và có xu hướng thu nhỏ sau mãn kinh khi nồng độ nội tiết tố suy giảm.

Bên cạnh đó, một số thay đổi về gen, yếu tố tăng trưởng và chất nền ngoại bào có thể tham gia vào quá trình hình thành khối u.

Các yếu tố liên quan đến nguy cơ mắc bệnh bao gồm:

– Độ tuổi: Bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt từ 30 tuổi trở lên.

– Tiền sử gia đình: Người có mẹ hoặc chị em gái từng mắc bệnh có nguy cơ cao hơn.

– Thừa cân, béo phì: Có thể làm gia tăng nguy cơ hình thành nhân xơ.

– Có kinh nguyệt sớm: Thời gian tiếp xúc với hormone sinh dục kéo dài được xem là yếu tố liên quan.

– Chế độ dinh dưỡng: Thiếu vitamin D, ăn nhiều thịt đỏ hoặc ít rau xanh, trái cây có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh.

Tuy nhiên, sự hiện diện của một hay nhiều yếu tố kể trên không đồng nghĩa chắc chắn sẽ hình thành khối u.

3. Dấu hiệu u xơ tử cung thường gặp là gì?

Nhiều người bệnh không xuất hiện triệu chứng trong thời gian dài. Khi nhân xơ tăng kích thước hoặc ảnh hưởng đến cấu trúc tử cung, các biểu hiện thường tập trung ở chu kỳ kinh nguyệt, vùng chậu và chức năng của những cơ quan lân cận.

3.1. Kinh nguyệt bất thường

Rong kinh và cường kinh là những triệu chứng đáng chú ý. Người bệnh có thể gặp các tình trạng sau:

– Lượng máu kinh nhiều hơn bình thường.

– Số ngày hành kinh kéo dài, đôi khi trên 7 ngày.

– Xuất hiện máu cục trong kỳ kinh.

– Chảy máu âm đạo ngoài thời gian hành kinh.

Mất máu kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu, khiến cơ thể thường xuyên mệt mỏi, hoa mắt hoặc chóng mặt.

3.2. Đau bụng dưới và cảm giác nặng vùng chậu

Khối u lớn có thể gây căng tức hạ vị, đau âm ỉ vùng chậu hoặc đau lưng dưới. Một số người bệnh cảm thấy khó chịu khi quan hệ tình dục.

3.3. Rối loạn tiểu tiện và đại tiện

Khi nhân xơ chèn ép bàng quang, người bệnh có thể tiểu nhiều lần hoặc tiểu khó. Nếu khối u tạo áp lực lên trực tràng, tình trạng táo bón, khó đại tiện có thể xuất hiện.

3.4. Khi nào cần đi khám?

Người bệnh nên thăm khám khi kinh nguyệt thay đổi bất thường, đau vùng chậu kéo dài hoặc gặp khó khăn trong việc thụ thai.

Đặc biệt, nếu xuất hiện đau bụng dữ dội đột ngột, chảy máu âm đạo nhiều, choáng váng hoặc bí tiểu, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá khẩn cấp.

U xơ tử cung
Người bệnh nên thăm khám khi kinh nguyệt thay đổi bất thường, đau vùng chậu kéo dài hoặc gặp khó khăn trong việc thụ thai.

4. Biến chứng u xơ tử cung có nguy hiểm không?

Đa số nhân xơ có bản chất lành tính và không gây nguy hiểm nghiêm trọng. Tuy nhiên, khối u phát triển lớn hoặc gây triệu chứng kéo dài có thể dẫn đến một số biến chứng.

4.1. Thiếu máu do mất máu kéo dài

Tình trạng rong kinh, cường kinh có thể khiến lượng máu mất qua các chu kỳ tăng đáng kể. Nếu không được kiểm soát, người bệnh có nguy cơ thiếu máu, suy giảm thể trạng và ảnh hưởng đến sinh hoạt.

4.2. Chèn ép các cơ quan vùng chậu

Nhân xơ kích thước lớn có thể gây áp lực lên bàng quang, trực tràng hoặc niệu quản. Trường hợp chèn ép đường tiết niệu nghiêm trọng có thể gây ứ nước ở thận, làm ảnh hưởng đến chức năng thận.

4.3. Thoái hóa hoặc xoắn nhân xơ

Khi khối u phát triển vượt quá khả năng cung cấp máu, mô nhân xơ có thể bị thoái hóa. Với khối u có cuống, hiện tượng xoắn có thể gây đau bụng cấp tính dữ dội.

4.4. Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

Một số nhân xơ, đặc biệt là nhân dưới niêm mạc, có thể cản trở quá trình thụ thai hoặc làm tăng nguy cơ sảy thai.

Trong thai kỳ, khối u đôi khi liên quan đến co tử cung sớm, ngôi thai bất thường, bong nhau thai hoặc xuất huyết sau sinh.

Các biến chứng liên quan đến vị trí và sự phát triển của khối u không xuất hiện ở tất cả người bệnh. Vì vậy, mức độ nguy hiểm cần được đánh giá theo từng trường hợp.

5. Chẩn đoán u xơ tử cung bằng phương pháp nào?

Việc chẩn đoán cần kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định vị trí, kích thước, số lượng và đặc điểm nhân xơ.

5.1. Khám phụ khoa

Bác sĩ khai thác tiền sử kinh nguyệt, triệu chứng đau, tình trạng sinh sản và thực hiện khám vùng chậu. Một số trường hợp có thể phát hiện tử cung tăng kích thước hoặc bề mặt không đều.

5.2. Siêu âm tử cung

Siêu âm qua thành bụng hoặc siêu âm đầu dò âm đạo thường được lựa chọn để phát hiện và đánh giá nhân xơ.

Phương pháp này giúp xác định tương đối chính xác kích thước, số lượng và vị trí của tổn thương, đồng thời hỗ trợ theo dõi sự phát triển của khối u qua các lần tái khám.

5.3. Chụp cộng hưởng từ và các kỹ thuật bổ sung

Chụp cộng hưởng từ (MRI) được cân nhắc khi cần khảo sát chi tiết cấu trúc khối u, phân biệt với những bệnh lý khác hoặc chuẩn bị kế hoạch phẫu thuật.

Trường hợp nghi ngờ nhân xơ dưới niêm mạc, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm bơm nước buồng tử cung hoặc nội soi buồng tử cung để đánh giá tổn thương.

Các phương pháp thăm khám và chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn tùy biểu hiện lâm sàng, không nhất thiết phải thực hiện đồng thời ở mọi người bệnh.

U xơ tử cung
Việc chẩn đoán cần kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định vị trí, kích thước, số lượng và đặc điểm nhân xơ.

6. Điều trị u xơ tử cung như thế nào?

Phương pháp điều trị được quyết định dựa trên kích thước, vị trí, số lượng nhân xơ, mức độ triệu chứng và mong muốn sinh con của người bệnh.

6.1. Theo dõi định kỳ

Với khối u nhỏ, ổn định và không gây triệu chứng, người bệnh có thể chưa cần can thiệp. Bác sĩ sẽ hướng dẫn khám phụ khoa, siêu âm định kỳ để đánh giá diễn biến và điều chỉnh hướng xử trí khi cần thiết.

6.2. Điều trị bằng thuốc

Điều trị nội khoa chủ yếu nhằm kiểm soát các triệu chứng như rong kinh, đau vùng chậu hoặc giảm kích thước nhân xơ trong một số trường hợp.

Bác sĩ có thể cân nhắc thuốc nội tiết, thuốc giảm đau, thuốc giảm lượng máu kinh hoặc nhóm thuốc tác động lên hormone giải phóng gonadotropin (GnRH).

Tuy nhiên, một số phương pháp chỉ mang lại hiệu quả tạm thời, khối u có thể phát triển trở lại sau khi ngừng thuốc. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc khi chưa được bác sĩ chỉ định.

6.3. Can thiệp bảo tồn tử cung

Một số kỹ thuật can thiệp có thể được cân nhắc tùy đặc điểm khối u:

– Nút động mạch tử cung: Sử dụng vật liệu nút mạch nhằm làm giảm nguồn máu nuôi nhân xơ, giúp khối u thu nhỏ dần.

– Siêu âm hội tụ cường độ cao dưới hướng dẫn MRI: Tập trung năng lượng siêu âm để tạo hiệu ứng nhiệt, phá hủy mô nhân xơ.

– Triệt đốt bằng sóng cao tần: Sử dụng năng lượng nhiệt tác động trực tiếp lên tổn thương.

Những phương pháp này không phù hợp với tất cả trường hợp. Phụ nữ còn mong muốn mang thai cần được tư vấn về lợi ích, hạn chế và nguy cơ sản khoa liên quan trước khi can thiệp.

6.4. Khi nào cần phẫu thuật u xơ tử cung?

Phẫu thuật thường được cân nhắc khi khối u gây chảy máu kéo dài không đáp ứng điều trị nội khoa, đau nhiều, chèn ép cơ quan lân cận hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Các phương pháp ngoại khoa gồm:

– Bóc nhân xơ: Loại bỏ khối u và bảo tồn tử cung, thường được cân nhắc ở phụ nữ còn nhu cầu sinh con. Phẫu thuật có thể thực hiện qua nội soi buồng tử cung, nội soi ổ bụng hoặc mổ mở.

– Cắt tử cung: Có thể được chỉ định khi khối u gây triệu chứng nghiêm trọng, nhiều nhân xơ hoặc người bệnh không còn nhu cầu sinh sản.

Việc lựa chọn phương pháp điều trị và phẫu thuật phù hợp cần được cân nhắc giữa lợi ích, nguy cơ và tình trạng sức khỏe cụ thể.

7. Có thể phòng ngừa nhân xơ tử cung không?

Hiện chưa có phương pháp được chứng minh có thể phòng ngừa hoàn toàn sự hình thành nhân xơ. Tuy nhiên, duy trì lối sống lành mạnh và chủ động theo dõi sức khỏe phụ khoa có thể giúp giảm các yếu tố nguy cơ, đồng thời hỗ trợ phát hiện bệnh sớm.

Một số biện pháp nên thực hiện gồm:

– Duy trì chế độ ăn uống cân đối, tăng cường rau xanh và trái cây.

– Tập thể dục đều đặn, kiểm soát cân nặng phù hợp.

– Hạn chế rượu bia, tránh tự ý sử dụng các thuốc nội tiết.

– Khám phụ khoa định kỳ hoặc khi xuất hiện triệu chứng bất thường.

– Tuân thủ lịch tái khám nếu đã phát hiện nhân xơ.

Đặc biệt, phụ nữ có kế hoạch mang thai nên chủ động kiểm tra sức khỏe sinh sản để được đánh giá tình trạng tử cung và tư vấn phù hợp.

U xơ tử cung thường là bệnh lý lành tính nhưng vẫn có thể gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và khả năng sinh sản nếu xuất hiện biến chứng. Việc thăm khám, theo dõi kích thước khối u và lựa chọn hướng xử trí phù hợp giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Khi có biểu hiện nghi ngờ, bạn có thể đặt lịch khám Phụ khoa tại Thu Cúc TCI để được bác sĩ kiểm tra, đánh giá và tư vấn phương án điều trị phù hợp.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Bài viết liên quan
1900558892
zaloChat