Lạc tuyến cơ tử cung: Nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị
Lạc tuyến cơ tử cung là bệnh lý phụ khoa lành tính, xảy ra khi mô nội mạc tử cung hiện diện bất thường trong lớp cơ tử cung. Tình trạng này có thể gây đau bụng kinh dữ dội, rong kinh, đau vùng chậu kéo dài và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có biểu hiện rõ ràng, khiến bệnh đôi khi chỉ được phát hiện qua thăm khám phụ khoa hoặc siêu âm. Việc nhận biết sớm các bất thường, xác định mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp giúp kiểm soát triệu chứng, hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Bài viết dưới đây cung cấp những thông tin cần biết về nguyên nhân, biểu hiện, chẩn đoán và hướng xử trí bệnh.
1. Định nghĩa: Lạc tuyến trong cơ tử cung là gì?
Lạc tuyến trong cơ tử cung (Adenomyosis), còn gọi là bệnh cơ tuyến tử cung, là tình trạng các tuyến và mô đệm nội mạc xuất hiện bên trong lớp cơ tử cung thay vì chỉ nằm ở lớp niêm mạc lót buồng tử cung.
Các mô này vẫn chịu tác động của hormone sinh dục trong chu kỳ kinh nguyệt, dẫn đến những thay đổi bất thường tại lớp cơ, gây viêm, tăng sinh mô cơ và có thể làm tử cung dày lên hoặc tăng kích thước.
Dựa trên phạm vi tổn thương, bệnh thường được chia thành hai dạng:
– Thể lan tỏa: Các ổ mô nội mạc phân bố rải rác trong lớp cơ, khiến thành tử cung dày lên không đồng đều.
– Thể khu trú: Tổn thương tập trung tại một vùng cơ tử cung, đôi khi hình thành khối cơ tuyến (adenomyoma).
Cần phân biệt bệnh lý này với lạc nội mạc tử cung. Điểm khác biệt chủ yếu là vị trí xuất hiện mô nội mạc bất thường: bệnh cơ tuyến xảy ra trong lớp cơ tử cung, trong khi lạc nội mạc tử cung liên quan đến các tổn thương nằm bên ngoài tử cung. Hai tình trạng có thể cùng tồn tại ở một người bệnh.

2. Triệu chứng lạc tuyến cơ tử cung thường gặp là gì?
Biểu hiện lâm sàng thay đổi tùy theo mức độ và phạm vi tổn thương. Một số phụ nữ không có triệu chứng, trong khi những trường hợp khác gặp tình trạng đau và rối loạn kinh nguyệt kéo dài.
2.1. Dấu hiệu lạc tuyến cơ tử cung qua chu kỳ kinh nguyệt
Đau bụng kinh và lượng máu kinh tăng bất thường là hai biểu hiện đáng chú ý. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như:
– Đau bụng dưới dữ dội trước hoặc trong kỳ kinh, mức độ đau tăng dần qua các chu kỳ.
– Kinh nguyệt ra nhiều, thời gian hành kinh kéo dài hơn bình thường.
– Máu kinh có thể xuất hiện những cục máu đông lớn.
– Cơn đau dạng co thắt hoặc đau âm ỉ kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc.
Đặc biệt, tình trạng đau bụng kinh kèm chảy máu nhiều có thể trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian.
2.2. Đau vùng chậu và cảm giác nặng bụng
Ngoài kỳ kinh, người bệnh có thể đau âm ỉ vùng hạ vị, căng tức bụng dưới hoặc cảm thấy áp lực trong vùng chậu.
Khi tử cung tăng kích thước, cảm giác đầy bụng hoặc khó chịu có thể rõ rệt hơn. Một số trường hợp còn xuất hiện đau khi quan hệ tình dục, ảnh hưởng đến đời sống cá nhân.
2.3. Các biểu hiện toàn thân khác
Tình trạng mất máu kinh kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt. Khi đó, người bệnh thường xuyên mệt mỏi, chóng mặt, da xanh xao, giảm khả năng tập trung hoặc khó thở khi gắng sức.
Các biểu hiện trên không đặc hiệu cho bệnh cơ tuyến, vì vậy cần thăm khám để xác định chính xác nguyên nhân.
3. Nguyên nhân lạc tuyến cơ tử cung do đâu?
Cơ chế hình thành bệnh hiện chưa được xác định hoàn toàn. Một số giả thuyết cho rằng các tế bào nội mạc có thể xâm nhập lớp cơ qua vùng tiếp giáp giữa nội mạc và cơ tử cung, đặc biệt khi cấu trúc này bị tổn thương.
Ngoài ra, sự phát triển bất thường của tế bào trong thời kỳ bào thai, quá trình viêm sau sinh hoặc biến đổi tế bào tại cơ tử cung cũng được xem là những cơ chế có thể liên quan.
Một số yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh gồm:
– Độ tuổi: Bệnh thường được chẩn đoán ở phụ nữ trên 30 tuổi, đặc biệt giai đoạn 40–50 tuổi, nhưng cũng có thể xuất hiện ở người trẻ.
– Tiền sử sinh con: Phụ nữ đã từng sinh nở có tỷ lệ phát hiện bệnh cao hơn.
– Can thiệp tử cung: Tiền sử mổ lấy thai, phẫu thuật bóc u xơ hoặc các thủ thuật tác động đến buồng tử cung có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh.
– Yếu tố nội tiết: Estrogen có vai trò trong sự phát triển và duy trì hoạt động của các mô lạc tuyến.
Đây là những yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh đang được nghiên cứu, không có nghĩa mọi phụ nữ thuộc các nhóm trên đều mắc bệnh.

4. Chẩn đoán lạc tuyến cơ tử cung bằng phương pháp nào?
Chẩn đoán cần kết hợp tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng và kết quả chẩn đoán hình ảnh, đồng thời loại trừ những nguyên nhân khác gây đau hoặc xuất huyết tử cung bất thường.
4.1. Khám phụ khoa
Bác sĩ khai thác tình trạng đau bụng kinh, lượng máu kinh, tiền sử sinh sản và những can thiệp phụ khoa trước đây.
Khi thăm khám, tử cung có thể tăng kích thước, mềm hoặc đau khi ấn. Tuy nhiên, chỉ dựa vào khám lâm sàng chưa đủ để xác định bệnh.
4.2. Siêu âm tử cung
Siêu âm đầu dò âm đạo thường là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được ưu tiên khi nghi ngờ bệnh cơ tuyến.
Một số đặc điểm gợi ý bao gồm:
– Tử cung to, có xu hướng hình cầu.
– Thành cơ tử cung dày không đối xứng.
– Xuất hiện những nang nhỏ hoặc vùng hồi âm bất thường trong cơ.
– Cấu trúc lớp cơ không đồng nhất, ranh giới giữa nội mạc và cơ tử cung thiếu rõ nét.
Việc đánh giá tổn thương bằng siêu âm đầu dò giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán và lựa chọn bước kiểm tra tiếp theo.
4.3. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
MRI được cân nhắc khi kết quả siêu âm chưa rõ ràng hoặc cần đánh giá chi tiết phạm vi tổn thương trước can thiệp.
Phương pháp này hỗ trợ phân biệt bệnh cơ tuyến với u xơ tử cung và một số bất thường khác trong vùng chậu.
4.4. Xét nghiệm bổ sung
Người bệnh rong kinh có thể được chỉ định công thức máu, xét nghiệm đánh giá tình trạng thiếu sắt hoặc những kiểm tra cần thiết khác.
Trong trường hợp xuất huyết bất thường, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết nội mạc để loại trừ bệnh lý khác. Tuy nhiên, sinh thiết lớp nội mạc thông thường không có giá trị xác nhận bệnh cơ tuyến nằm sâu trong lớp cơ tử cung.
5. Bệnh cơ tuyến tử cung có nguy hiểm không?
Đây là bệnh lý lành tính, không được xem là tổn thương tiền ung thư. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài mà không được kiểm soát, người bệnh có thể gặp những ảnh hưởng đáng kể.
– Thiếu máu: Rong kinh hoặc cường kinh kéo dài làm giảm dự trữ sắt, gây mệt mỏi, suy giảm thể lực và chất lượng cuộc sống.
– Đau vùng chậu mạn tính: Những cơn đau tái diễn có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, công việc và sinh hoạt tình dục.
– Sức khỏe sinh sản: Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa bệnh cơ tuyến và kết quả hỗ trợ sinh sản, bao gồm khả năng phôi làm tổ hoặc nguy cơ sảy thai. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng đến khả năng mang thai tự nhiên vẫn cần được nghiên cứu thêm. Không phải mọi phụ nữ mắc bệnh đều bị vô sinh.
Việc đánh giá ảnh hưởng của bệnh đến khả năng sinh sản cần dựa trên tuổi, mức độ tổn thương và những bệnh lý phụ khoa đi kèm.

6. Điều trị lạc tuyến cơ tử cung như thế nào?
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ triệu chứng, tuổi, tình trạng thiếu máu, phạm vi tổn thương và mong muốn sinh con của người bệnh.
6.1. Theo dõi và điều trị nội khoa
Trường hợp không có triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ có thể chỉ cần theo dõi định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Khi cần điều trị, những lựa chọn thường được cân nhắc gồm:
– Thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAIDs): Hỗ trợ kiểm soát đau bụng kinh.
– Thuốc giảm lượng máu kinh: Tranexamic acid có thể được sử dụng trong những trường hợp rong kinh phù hợp.
– Thuốc nội tiết: Thuốc tránh thai kết hợp, progestin hoặc dụng cụ tử cung giải phóng levonorgestrel giúp kiểm soát đau và lượng máu kinh.
– Thuốc tác động lên hormone GnRH: Có thể được chỉ định trong một số tình huống nhất định, thường cần giới hạn thời gian và theo dõi tác dụng không mong muốn.
Các phương pháp nội khoa chủ yếu kiểm soát triệu chứng, không đảm bảo loại bỏ hoàn toàn tổn thương. Người bệnh không nên tự sử dụng thuốc nội tiết hoặc thuốc giảm đau kéo dài khi chưa có chỉ định.
6.2. Can thiệp bảo tồn tử cung
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc nút động mạch tử cung nhằm giảm lượng máu nuôi vùng tổn thương hoặc phẫu thuật lấy bỏ tổn thương cơ tuyến khu trú.
Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào đặc điểm bệnh, đồng thời vẫn có nguy cơ triệu chứng tái phát. Những phụ nữ còn kế hoạch mang thai cần được tư vấn kỹ về lợi ích và nguy cơ của từng phương pháp.
6.3. Phẫu thuật cắt tử cung
Khi triệu chứng nghiêm trọng, không đáp ứng điều trị bảo tồn và người bệnh không còn nhu cầu sinh con, cắt tử cung có thể được cân nhắc.
Đây là phương pháp điều trị triệt để bệnh cơ tuyến tại tử cung, nhưng đồng nghĩa người bệnh không thể tiếp tục mang thai. Việc cắt buồng trứng không phải yêu cầu bắt buộc nếu không có chỉ định riêng.
Mọi lựa chọn điều trị nội khoa và ngoại khoa cần được cá thể hóa sau khi bác sĩ đánh giá đầy đủ tình trạng sức khỏe.
7. Khi nào cần thăm khám và làm gì để hạn chế ảnh hưởng của bệnh?
Hiện chưa có biện pháp được chứng minh có thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh cơ tuyến tử cung. Tuy nhiên, chủ động theo dõi sức khỏe phụ khoa giúp phát hiện sớm bất thường.
Bạn nên đi khám khi xuất hiện đau bụng kinh ngày càng nghiêm trọng, kinh nguyệt kéo dài, lượng máu kinh tăng nhiều, đau vùng chậu dai dẳng hoặc đau khi quan hệ.
Đặc biệt, cần được đánh giá sớm nếu có biểu hiện thiếu máu, xuất huyết ngoài kỳ kinh hoặc khó mang thai. Trường hợp chảy máu ồ ạt kèm choáng, ngất hay đau bụng dữ dội cần được cấp cứu.
Bên cạnh việc tuân thủ điều trị, người bệnh nên ghi nhận chu kỳ kinh, lượng máu mất, mức độ đau và duy trì chế độ sinh hoạt phù hợp. Chườm ấm vùng bụng dưới có thể hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu trong kỳ kinh.
Bệnh cơ tuyến tử cung tuy lành tính nhưng có thể gây rối loạn kinh nguyệt, đau vùng chậu kéo dài và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Thăm khám kịp thời, chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là những yếu tố quan trọng giúp kiểm soát bệnh. Nếu nhận thấy các dấu hiệu bất thường, bạn có thể đến chuyên khoa Phụ Sản Thu Cúc TCI để được bác sĩ đánh giá và tư vấn hướng xử trí phù hợp.










