Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
U nang buồng trứng: dấu hiệu nhận biết, chẩn đoán và hướng xử trí

U nang buồng trứng: dấu hiệu nhận biết, chẩn đoán và hướng xử trí

U nang buồng trứng là bệnh lý phụ khoa thường gặp, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Phần lớn khối nang có tính chất lành tính, phát triển âm thầm và ít gây triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể gia tăng kích thước, chèn ép các cơ quan lân cận hoặc xuất hiện biến chứng nguy hiểm như xoắn nang, vỡ nang. Việc nhận biết sớm những biểu hiện bất thường, xác định đặc điểm khối nang và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe sinh sản. Nội dung dưới đây khái quát các yếu tố liên quan, biểu hiện lâm sàng, phương pháp xác định bệnh và những lựa chọn xử trí đang được áp dụng.

1. Đặc điểm và phân loại u nang buồng trứng

U nang buồng trứng là tình trạng hình thành khối nang có vỏ bao, bên trong chứa dịch hoặc các thành phần mô khác, xuất hiện tại một hoặc cả hai buồng trứng. Dựa trên nguồn gốc hình thành và đặc điểm cấu trúc, bệnh được phân thành hai nhóm chính.

1.1. U nang cơ năng

Đây là loại nang liên quan đến những thay đổi sinh lý trong chu kỳ kinh nguyệt, thường xuất hiện khi quá trình phát triển nang noãn hoặc rụng trứng diễn ra bất thường.

Những thể nang cơ năng thường được ghi nhận gồm:

– Nang noãn: Hình thành khi nang trứng phát triển nhưng không phóng noãn như bình thường.

– Nang hoàng thể: Xuất hiện khi hoàng thể tích tụ dịch hoặc máu sau quá trình rụng trứng.

– Nang hoàng tuyến: Liên quan đến sự kích thích quá mức của buồng trứng bởi hormone.

Đa số nang cơ năng có tính chất lành tính và có thể tự thoái triển sau một vài chu kỳ kinh nguyệt.

1.2. U nang thực thể

Nhóm này hình thành từ những biến đổi tại mô buồng trứng, thường không tự biến mất như nang cơ năng.

Các dạng phổ biến bao gồm:

– U nang nước: Chứa dịch trong, có thể có một hoặc nhiều buồng nang.

– U nang nhầy: Chứa chất dịch nhầy, đôi khi phát triển thành khối có kích thước lớn.

– U nang bì: Có nguồn gốc từ tế bào mầm, bên trong có thể chứa tóc, mỡ hoặc mô da.

– Nang lạc nội mạc tử cung: Hình thành khi mô tương tự nội mạc tử cung phát triển tại buồng trứng, gây tích tụ máu trong nang.

Mỗi loại có đặc điểm tiến triển khác nhau nên cần được đánh giá cụ thể trước khi lựa chọn hướng xử trí.

U nang buồng trứng
U nang buồng trứng là tình trạng hình thành khối nang có vỏ bao, bên trong chứa dịch hoặc các thành phần mô khác, xuất hiện tại một hoặc cả hai buồng trứng

2. Nguyên nhân hình thành khối nang ở buồng trứng là gì?

Sự xuất hiện của các khối nang có thể liên quan đến nhiều cơ chế khác nhau, trong đó nổi bật là những thay đổi nội tiết và bệnh lý phụ khoa.

2.1. Các nguyên nhân thường gặp

– Rối loạn nội tiết tố: Làm ảnh hưởng đến sự phát triển nang noãn và quá trình phóng noãn.

– Mang thai: Nang hoàng thể có thể tồn tại trong giai đoạn đầu thai kỳ nhằm hỗ trợ duy trì thai trước khi nhau thai đảm nhiệm chức năng nội tiết.

– Lạc nội mạc tử cung: Mô nội mạc phát triển ngoài vị trí bình thường có thể tạo thành nang chứa máu tại buồng trứng.

– Nhiễm trùng vùng chậu: Tình trạng viêm nhiễm lan rộng đến vòi trứng và buồng trứng có thể dẫn đến hình thành khối viêm, áp xe.

– Sự phát triển bất thường của tế bào: Các tế bào mầm hoặc tế bào biểu mô buồng trứng có thể tạo nên những dạng nang thực thể.

2.2. Những đối tượng nào có nguy cơ cao?

Một số yếu tố được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ xuất hiện khối nang tại buồng trứng, bao gồm:

– Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

– Người có chu kỳ kinh nguyệt không đều.

– Người từng được phát hiện nang buồng trứng.

– Phụ nữ mắc các bệnh lý liên quan đến rối loạn nội tiết.

– Người có tiền sử lạc nội mạc tử cung hoặc nhiễm trùng vùng chậu.

– Tuy nhiên, sự hiện diện của các yếu tố trên không đồng nghĩa với việc chắc chắn mắc bệnh.

3. Dấu hiệu nào cảnh báo khối nang buồng trứng?

Trong giai đoạn đầu, nhiều trường hợp không xuất hiện triệu chứng đặc hiệu. Khi khối nang phát triển hoặc tác động đến các cấu trúc xung quanh, người bệnh có thể gặp những biểu hiện sau.

3.1. Đau tức vùng bụng dưới

Cảm giác đau âm ỉ, nặng hoặc căng tức vùng hạ vị là biểu hiện thường gặp. Cơn đau có thể xuất hiện ở một bên bụng, lan đến vùng chậu, thắt lưng hoặc đùi.

3.2. Rối loạn kinh nguyệt

Người bệnh có thể nhận thấy chu kỳ kinh không đều, lượng máu kinh thay đổi, đau bụng kinh hoặc xuất huyết âm đạo bất thường.

3.3. Thay đổi thói quen tiểu tiện

Khối nang lớn gây chèn ép bàng quang có thể dẫn đến tiểu nhiều lần, tiểu khó hoặc cảm giác tiểu không hết.

3.4. Những triệu chứng khác

Ngoài các biểu hiện trên, một số trường hợp còn xuất hiện đau khi quan hệ tình dục, khó chịu vùng chậu, đầy tức bụng hoặc buồn nôn.

Các triệu chứng này không đặc hiệu cho bệnh lý buồng trứng. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám để xác định chính xác nguyên nhân.

U nang buồng trứng
Khối nang lớn gây chèn ép bàng quang có thể dẫn đến tiểu nhiều lần, tiểu khó hoặc cảm giác tiểu không hết.

4. Biến chứng u nang buồng trứng có nguy hiểm không?

Mặc dù phần lớn khối nang lành tính, một số trường hợp vẫn có nguy cơ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được phát hiện và xử trí phù hợp.

4.1. Xoắn nang buồng trứng

Xảy ra khi buồng trứng bị xoắn quanh các cấu trúc nâng đỡ, làm cản trở lưu lượng máu nuôi dưỡng. Người bệnh thường đau bụng dữ dội, đột ngột, có thể kèm buồn nôn và nôn. Nếu kéo dài, tình trạng thiếu máu có thể gây tổn thương hoặc hoại tử mô buồng trứng.

4.2. Vỡ nang buồng trứng

Khi thành nang bị vỡ, dịch hoặc máu có thể thoát vào ổ bụng, gây đau đột ngột. Trường hợp xuất huyết nhiều có thể dẫn đến choáng và cần can thiệp cấp cứu.

4.3. Chèn ép và ảnh hưởng khả năng sinh sản

Khối nang lớn có thể gây áp lực lên bàng quang, trực tràng và những cấu trúc lân cận. Một số bệnh lý như nang lạc nội mạc tử cung hoặc biến chứng xoắn buồng trứng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Bên cạnh đó, một tỷ lệ nhỏ khối u buồng trứng có tính chất ác tính. Nguy cơ này cần được đánh giá dựa trên tuổi, đặc điểm hình ảnh và các yếu tố lâm sàng.

Lưu ý: Đau bụng dưới đột ngột, dữ dội, đặc biệt khi kèm nôn, choáng hoặc ngất, là dấu hiệu cần đến cơ sở y tế cấp cứu ngay.

5. Chẩn đoán u nang buồng trứng bằng phương pháp nào?

Việc chẩn đoán cần kết hợp thăm khám lâm sàng với các kỹ thuật cận lâm sàng nhằm xác định vị trí, cấu trúc và mức độ nguy cơ của khối nang.

5.1. Thăm khám phụ khoa kết hợp siêu âm vùng chậu

Bác sĩ khai thác triệu chứng, tiền sử kinh nguyệt và bệnh lý liên quan, sau đó thực hiện thăm khám phù hợp.

Siêu âm vùng chậu là phương pháp thường được lựa chọn đầu tiên, giúp đánh giá kích thước, vị trí, thành nang, vách ngăn và các thành phần bên trong.

5.2. Những kỹ thuật cận lâm sàng bổ sung

Căn cứ vào kết quả ban đầu, bác sĩ có thể cân nhắc thêm các phương pháp sau:

– Chụp cộng hưởng từ (MRI): Hỗ trợ xác định đặc điểm khối nang khi kết quả siêu âm chưa rõ ràng.

– Chụp cắt lớp vi tính (CT): Được cân nhắc trong một số trường hợp nghi ngờ bệnh lý phức tạp.

– Xét nghiệm máu: Bao gồm các xét nghiệm phù hợp nhằm hỗ trợ đánh giá nguy cơ ác tính.

– Giải phẫu bệnh: Phân tích mô bệnh phẩm khi có chỉ định phẫu thuật, giúp xác định bản chất tổn thương.

6. Kích thước u nang buồng trứng bao nhiêu thì cần can thiệp?

Kích thước là một trong những yếu tố quan trọng khi đánh giá mức độ ảnh hưởng của khối nang. Tuy nhiên, không có một ngưỡng kích thước duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp.

Những nang đơn thuần, kích thước nhỏ và không gây triệu chứng có thể được bác sĩ chỉ định theo dõi định kỳ. Ngược lại, khối nang tăng nhanh kích thước, có cấu trúc phức tạp, gây đau kéo dài hoặc nghi ngờ ác tính cần được đánh giá chuyên sâu.

Do đó, quyết định can thiệp phụ thuộc đồng thời vào đặc điểm hình ảnh, triệu chứng, tuổi, tình trạng mãn kinh và nhu cầu sinh sản của người bệnh.

U nang buồng trứng
Quyết định can thiệp phụ thuộc đồng thời vào đặc điểm hình ảnh, triệu chứng, tuổi, tình trạng mãn kinh và nhu cầu sinh sản của người bệnh.

7. Điều trị u nang buồng trứng bằng những phương pháp nào?

Hướng xử trí được lựa chọn dựa trên loại nang, diễn biến bệnh và tình trạng sức khỏe cụ thể.

7.1. Theo dõi diễn tiến của khối nang

Đối với nang cơ năng lành tính, không có triệu chứng đáng kể, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm theo dõi. Nhiều trường hợp nang tự thoái triển trong khoảng 8–12 tuần mà không cần can thiệp.

7.2. Điều trị nội khoa

Một số thuốc nội tiết có thể được chỉ định để kiểm soát rối loạn nội tiết hoặc hạn chế hình thành nang cơ năng mới. Tuy nhiên, thuốc tránh thai nội tiết không có tác dụng làm mất nhanh những nang đã hình thành.

Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc hoặc sản phẩm hỗ trợ khi chưa được bác sĩ thăm khám.

7.3. Phẫu thuật u nang buồng trứng được chỉ định khi nào?

Can thiệp ngoại khoa có thể được cân nhắc khi khối nang phát triển lớn, tồn tại kéo dài, gây triệu chứng, có nguy cơ biến chứng hoặc xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ ác tính.

Hai phương pháp thường được áp dụng gồm:

– Phẫu thuật nội soi: Được cân nhắc với những trường hợp phù hợp, giúp tiếp cận và bóc tách khối nang thông qua các đường rạch nhỏ.

– Phẫu thuật mở: Có thể cần thiết đối với khối u kích thước lớn, cấu trúc phức tạp hoặc một số tình huống đặc biệt.

Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật và phạm vi loại bỏ khối nang phụ thuộc vào tổn thương thực tế. Với phụ nữ còn nhu cầu sinh con, bác sĩ sẽ cân nhắc khả năng bảo tồn mô buồng trứng lành khi điều kiện cho phép.

Nếu xác định tổn thương ác tính, người bệnh cần được đánh giá và xây dựng phác đồ điều trị ung thư phù hợp.

8. Làm thế nào để bảo vệ sức khỏe buồng trứng?

Không phải mọi trường hợp hình thành nang đều có thể phòng tránh. Tuy nhiên, việc duy trì lối sống lành mạnh và thăm khám phụ khoa định kỳ có ý nghĩa trong chăm sóc và phát hiện sớm bất thường.

Một số biện pháp cần lưu ý gồm:

– Xây dựng chế độ ăn uống cân đối, bổ sung rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu dinh dưỡng.

– Duy trì hoạt động thể chất thường xuyên và kiểm soát cân nặng hợp lý.

– Nghỉ ngơi đầy đủ, hạn chế căng thẳng kéo dài.

– Chủ động thăm khám khi có triệu chứng viêm nhiễm phụ khoa.

– Không tự ý sử dụng thuốc chứa hormone hoặc thuốc kích thích rụng trứng.

– Khám phụ khoa theo lịch phù hợp với độ tuổi, tiền sử và yếu tố nguy cơ.

Đặc biệt, người đã được phát hiện khối nang cần tuân thủ lịch tái khám để theo dõi những thay đổi về kích thước và đặc điểm tổn thương.

9. Khi nào cần đến cơ sở y tế thăm khám?

Bạn nên chủ động kiểm tra sức khỏe phụ khoa khi xuất hiện đau bụng dưới kéo dài, kinh nguyệt bất thường, cảm giác đầy tức vùng chậu hoặc thay đổi thói quen tiểu tiện không rõ nguyên nhân.

Với những trường hợp đã được chẩn đoán có khối nang, việc tái khám đúng hẹn giúp bác sĩ đánh giá diễn biến và điều chỉnh hướng xử trí khi cần thiết.

U nang buồng trứng phần lớn có tính chất lành tính, nhưng không nên chủ quan trước những dấu hiệu bất thường hoặc bỏ qua lịch theo dõi. Phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp giúp hạn chế nguy cơ biến chứng, đồng thời bảo vệ chức năng sinh sản. Bạn có thể chủ động đặt lịch khám Phụ khoa tại Thu Cúc TCI để được bác sĩ đánh giá và tư vấn hướng xử trí phù hợp.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Bài viết liên quan
Đa ối là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí an toàn cho mẹ bầu

Đa ối là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí an toàn cho mẹ bầu

Đa ối là tình trạng lượng nước ối trong buồng tử cung vượt quá mức sinh lý bình thường, thường được phát hiện khi siêu âm thai định kỳ. Phần lớn trường hợp nhẹ không gây triệu chứng rõ rệt và có tiên lượng thuận lợi. Tuy nhiên, khi lượng nước ối tăng nhiều, thai […]
1900558892
zaloChat