Phác đồ điều trị tăng huyết áp thai kỳ
Tăng huyết áp là một trong những biến chứng nội khoa phổ biến nhất trong thai kỳ, tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng như tiền sản giật, sản giật hay tai biến mạch máu não. Do đó, việc xây dựng và tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị tăng huyết áp thai kỳ là yếu tố tiên quyết để đảm bảo an toàn cho cả sản phụ và thai nhi.
1. Khi nào cần điều trị tăng huyết áp thai kỳ?
Quyết định khởi động điều trị bằng thuốc phụ thuộc rất lớn vào mức độ huyết áp và tình trạng cụ thể của thai phụ. Theo Hội Tim mạch học TP.HCM, không phải mọi trường hợp tăng huyết áp đều cần dùng thuốc ngay lập tức. Việc can thiệp dược lý thường được cân nhắc dựa trên các ngưỡng huyết áp cụ thể để cân bằng giữa lợi ích kiểm soát bệnh và an toàn cho thai nhi.

Thuốc hạ áp được chỉ định khi huyết áp tâm thu đạt mức ≥ 150-160 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≥ 100 mmHg. Đối với các trường hợp tăng huyết áp nặng (huyết áp tâm thu ≥ 160 mmHg hoặc tâm trương ≥ 110 mmHg), đây được xem là tình trạng cấp cứu và cần được xử trí ngay lập tức để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết não.
2. Mục tiêu trong phác đồ điều trị tăng huyết áp thai kỳ
Mục đích tối thượng của việc điều trị là ngăn ngừa các biến chứng tim mạch và thần kinh cho mẹ mà không làm ảnh hưởng tiêu cực đến tuần hoàn tử cung – nhau thai.
Trong phác đồ điều trị tăng huyết áp thai kỳ, việc kiểm soát chỉ số huyết áp cần tuân theo các ngưỡng an toàn. Mục tiêu điều trị là giữ huyết áp tâm trương ổn định ở mức 90-100 mmHg và huyết áp tâm thu ở mức 140-150 mmHg.

Tránh hạ huyết áp quá nhanh hoặc quá thấp. Cụ thể, huyết áp trung bình không nên giảm quá 25% so với chỉ số ban đầu trong vòng 2 giờ sau khi điều trị để tránh gây giảm tưới máu nuôi thai.
3. Hướng dẫn điều trị tăng huyết áp thai kỳ chi tiết
Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra hướng dẫn điều trị tăng huyết áp thai kỳ phù hợp, bao gồm thay đổi lối sống hoặc can thiệp bằng thuốc.
3.1. Cách giảm tăng huyết áp thai kỳ không dùng thuốc
Đối với những trường hợp tăng huyết áp nhẹ hoặc để hỗ trợ quá trình điều trị nội khoa, việc thay đổi chế độ sinh hoạt đóng vai trò rất quan trọng. Đây được xem là cách giảm tăng huyết áp thai kỳ an toàn và hiệu quả bước đầu.
Thai phụ nên dành thời gian nghỉ ngơi, đặc biệt là nằm nghiêng trái để giúp tăng lưu lượng máu về tim và cải thiện tuần hoàn tử cung – nhau. Về chế độ dinh dưỡng, thai phụ cần bổ sung nhiều đạm, rau xanh và trái cây tươi.
Ngoài ra, theo Hội Tim mạch học TP.HCM, việc bổ sung canxi (1,5 – 2g/ngày) cũng được khuyến cáo để phòng ngừa tiền sản giật, đặc biệt ở những phụ nữ có chế độ ăn thiếu hụt canxi. Đồng thời, phụ nữ béo phì cần được tư vấn để kiểm soát cân nặng hợp lý, tránh tăng cân quá mức trong thai kỳ.
3.2. Các loại thuốc điều trị tăng huyết áp thai kỳ thường dùng
Việc lựa chọn thuốc điều trị tăng huyết áp thai kỳ đòi hỏi sự thận trọng cao độ để không gây dị tật hoặc ảnh hưởng xấu đến thai nhi. Dưới đây là các nhóm thuốc thường được sử dụng trong các phác đồ chuẩn:
- Methyldopa: Methyldopa (phân loại nhóm B) đã được chứng minh an toàn qua thời gian dài sử dụng và không ảnh hưởng xấu đến tuần hoàn tử cung – nhau thai hay sự phát triển của trẻ sơ sinh.
- Labetalol: Các nghiên cứu so sánh cho thấy Labetalol có tác dụng hạ áp nhanh hơn Methyldopa và an toàn tương đương.
- Nifedipine: Theo Hội Tim mạch học TP.HCM, Nifedipine là một trong những lựa chọn ưu tiên bên cạnh Methyldopa và Labetalol.
- Magnesium Sulfate: Trong các trường hợp tiền sản giật nặng, Magnesium Sulfate được chỉ định để phòng ngừa và kiểm soát cơn co giật (sản giật).
Đặc biệt lưu ý, theo Hội Tim mạch học TP.HCM (2019), tuyệt đối không sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACE) và thuốc ức chế thụ thể Angiotensin (ARBs) trong thai kỳ vì nguy cơ gây dị tật thận và suy thận ở thai nhi.
4. Theo dõi và tiên lượng trong quá trình điều trị
Quá trình áp dụng phác đồ điều trị tăng huyết áp thai kỳ cần đi kèm với việc theo dõi sát sao sức khỏe của cả mẹ và bé.

Thai phụ cần được đo huyết áp thường xuyên và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng định kỳ như đếm tiểu cầu, chức năng gan, thận và định lượng đạm niệu. Đối với thai nhi, các phương pháp như đếm cử động thai, siêu âm Doppler và Non-stress test (NST) cần được thực hiện 1-2 lần/tuần để đánh giá sức khỏe và sự tăng trưởng.
Nếu tình trạng bệnh diễn tiến nặng, xuất hiện các dấu hiệu như hội chứng HELLP, suy thai hoặc không đáp ứng với điều trị thuốc, bác sĩ sẽ cân nhắc chấm dứt thai kỳ để bảo vệ tính mạng cho mẹ và bé.
Nguồn tham khảo: Hội Tim mạch học TP.HCM












