Phác đồ điều trị tiền sản giật Bộ Y tế chuẩn và lưu ý
Tiền sản giật được xem là biến chứng nặng của thai kỳ, với đặc điểm tăng huyết áp và xuất hiện protein trong nước tiểu, có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Việc tuân thủ phác đồ điều trị tiền sản giật Bộ Y tế là yếu tố tiên quyết giúp kiểm soát bệnh, ngăn ngừa biến chứng sản giật và đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Dưới đây là những nội dung chi tiết được cập nhật mới nhất theo hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2024.
1. Hướng dẫn điều trị tiền sản giật theo quy định của Bộ Y tế
Theo hướng dẫn chuyên môn mới nhất, việc điều trị tiền sản giật được phân loại dựa trên mức độ nặng của bệnh (có hoặc không có dấu hiệu nặng).
1.1. Đối với tiền sản giật không có dấu hiệu nặng
Theo Quyết định số 1154 /QĐ-BYT của Bộ Y tế ban hành về “Hướng dẫn sàng lọc, chẩn đoán và xử trí tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai, tiền sản giật và sản giật”, ở giai đoạn này, thai phụ cần được nhập viện theo dõi chặt chẽ để đánh giá tình trạng sức khỏe của mẹ và thai nhi.
- Mục tiêu điều trị tình trạng tăng huyết áp:
- Sử dụng thuốc hạ huyết áp khi huyết áp lớn hơn hoặc bằng 140/90 mmHg.
- Mục tiêu duy trì huyết áp < 135/85 mmHg, trong đó huyết áp tâm trương nên duy trì < 85 mmHg.
- Các loại thuốc được khuyến cáo: Bao gồm Methyldopa, Nifedipine tác dụng kéo dài, Labetalol hoặc Nicardipine .
- Thời điểm kết thúc thai kỳ: Khuyến cáo nên chấm dứt thai kỳ khi tuổi thai trên 37 tuần. Việc lựa chọn sinh thường hay mổ lấy thai tùy thuộc vào chỉ định sản khoa và tình trạng huyết áp.

1.2. Trong trường hợp tiền sản giật có biểu hiện nặng
Đây là tình trạng cấp cứu cần được xử trí tại tuyến chuyên sâu. Phác đồ điều trị tiền sản giật Bộ Y tế nhấn mạnh việc dự phòng co giật và kiểm soát huyết áp tích cực.
- Sử dụng Magnesium sulphate trong dự phòng sản giật:
- Magie sulphat là thuốc lựa chọn ưu tiên. Liều khởi đầu thường là 4,5g tiêm tĩnh mạch chậm trong 20-30 phút, sau đó duy trì truyền tĩnh mạch 1-2g/giờ.
- Thuốc được duy trì trước, trong và sau sinh ít nhất 24-48 giờ.
- Kiểm soát huyết áp:
– Cần hạ huyết áp ngay nếu huyết áp trên 160/110mmHg để phòng ngừa tai biến mạch máu não.
– Sử dụng thuốc hạ áp tác dụng nhanh đường tĩnh mạch như Nifedipine, Nicardipine hoặc Labetalol. Mục tiêu huyết áp tâm thu < 160 mmHg và tâm trương < 105 mmHg.
- Các can thiệp khác:
- Sử dụng Corticosteroid để hỗ trợ trưởng thành phổi thai nhi nếu tuổi thai nhỏ hơn 34 tuần 6 ngày.
- Chấm dứt thai kỳ được chỉ định khi thai trên 34 tuần hoặc khi có các dấu hiệu nguy hiểm đe dọa tính mạng mẹ và con (như suy gan, suy thận, rau bong non, thai suy…).
2. Các điểm cần lưu ý trong điều trị tiền sản giật Bộ Y tế
Để đảm bảo hiệu quả của phác đồ xử trí tiền sản giật, nhân viên y tế và người bệnh cần lưu ý các vấn đề sau:
2.1. Theo dõi ngộ độc Magie sulphat
Trong quá trình sử dụng Magie sulphat để dự phòng cơn co giật, cần giám sát chặt chẽ các dấu hiệu lâm sàng để tránh ngộ độc:
- Phản xạ gân xương phải còn.
- Tần số thở phải > 10 lần/phút.
- Lượng nước tiểu phải đạt > 100ml trong 4 giờ.
- Luôn sẵn sàng thuốc đối kháng là Calcium gluconate 10% để xử trí kịp thời nếu có dấu hiệu ngộ độc (ngưng thở, mất phản xạ).
2.2. Giám sát và chăm sóc mẹ trong giai đoạn sau sinh
Sau khi sinh, nguy cơ biến chứng vẫn còn tồn tại. Do đó, quy trình điều trị tiền sản giật Bộ Y tế yêu cầu:
- Tiếp tục theo dõi huyết áp tối thiểu trong 3-6 ngày đầu sau sinh, vì đây là thời điểm huyết áp thường đạt đỉnh .
- Duy trì thuốc hạ áp như trước sinh và điều chỉnh liều lượng giảm dần khi huyết áp ổn định (< 130/80 mmHg).
- Không xuất viện sớm trong vòng 24 giờ sau sinh đối với bệnh nhân tiền sản giật.
- Tái khám chuyên khoa tim mạch sau 1-3 tháng để đánh giá rủi ro tim mạch lâu dài .

Việc tuân thủ đúng phác đồ điều trị tiền sản giật Bộ Y tế giúp giảm thiểu tối đa tỷ lệ tử vong và biến chứng cho sản phụ. Các mẹ bầu nên thực hiện khám thai định kỳ tại các cơ sở uy tín như Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI để được sàng lọc và quản lý thai kỳ tốt nhất.
Nguồn tham khảo: file.medinet.gov.vn












