Bị mất răng hàm dưới có sao không?
Răng hàm dưới đóng vai trò chính trong quá trình nhai và nghiền nát thức ăn. Tuy nhiên, không ít người chủ quan khi mất một chiếc răng hàm vì nghĩ rằng vẫn còn những chiếc răng khác. Vậy bị mất răng hàm dưới có sao không? Đây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn liên quan trực tiếp đến chức năng ăn nhai, cấu trúc xương hàm và sức khỏe toàn thân. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ những hệ lụy có thể xảy ra khi mất răng hàm dưới và hướng xử lý phù hợp.
1. Bị mất răng hàm dưới có sao không?
Các tài liệu sức khỏe răng miệng trên thế giới đều cho thấy việc mất răng hàm, đặc biệt là răng hàm lớn, có thể kéo theo nhiều thay đổi bất lợi trong khoang miệng nếu không được xử lý kịp thời.
Trong các báo cáo về sức khỏe răng miệng toàn cầu do World Health Organization công bố, mất răng được xếp vào nhóm nguyên nhân chính làm suy giảm chức năng ăn nhai và chất lượng cuộc sống ở người trưởng thành. Bên cạnh đó, những phân tích chuyên sâu của National Institute of Dental and Craniofacial Research (Hoa Kỳ) cũng chỉ ra rằng tình trạng mất răng kéo dài có liên quan đến tiêu xương hàm và biến đổi cấu trúc khuôn mặt theo thời gian.
1.1. Suy giảm chức năng ăn nhai
Răng hàm dưới, đặc biệt là răng số 6 và số 7, đảm nhiệm vai trò nghiền nát thức ăn trước khi nuốt. Khi mất răng ở vị trí này, lực nhai sẽ phân bổ không đều.
Theo nội dung hướng dẫn cộng đồng được đăng tải bởi Centers for Disease Control and Prevention, việc thiếu răng có thể làm giảm hiệu quả nhai, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến tiêu hóa và khả năng hấp thu dinh dưỡng của cơ thể.
Hậu quả là:
- Thức ăn không được nghiền kỹ
- Dạ dày phải làm việc nhiều hơn
- Nguy cơ rối loạn tiêu hóa tăng cao

1.2. Tiêu xương hàm và tụt lợi
Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhưng thường bị bỏ qua khi trả lời câu hỏi bị mất răng hàm dưới có sao không chính là tình trạng tiêu xương.
Các nghiên cứu lâm sàng được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của National Library of Medicine cho thấy sau khi mất răng, xương ổ răng bắt đầu tiêu biến do không còn chịu lực kích thích từ chân răng. Quá trình này thường diễn ra mạnh nhất trong 6 – 12 tháng đầu tiên.
Tiêu xương hàm có thể dẫn đến:
- Hõm nướu tại vị trí mất răng
- Tụt lợi các răng kế cận
- Ảnh hưởng đến khả năng phục hình sau này
Đặc biệt, nếu để tình trạng mất răng hàm dưới lâu năm, mức độ tiêu xương sẽ nghiêm trọng hơn, làm giảm đáng kể tỷ lệ thành công của cấy ghép Implant.
1.3. Xô lệch răng và sai khớp cắn
Sau khi mất răng hàm dưới, các răng bên cạnh có xu hướng nghiêng về khoảng trống. Răng đối diện ở hàm trên có thể trồi xuống do không còn điểm chạm.
Trong các khuyến nghị chuyên môn của American Dental Association, sự xô lệch răng sau mất răng được cảnh báo là nguyên nhân gây rối loạn khớp cắn và làm tăng nguy cơ biến chứng chức năng.
Hệ quả có thể bao gồm:
- Mòn răng bất thường
- Đau khớp thái dương hàm
- Khó vệ sinh răng miệng
2. Mất răng hàm dưới có cần trồng lại không?
Sau khi hiểu rõ các hậu quả trên, nhiều người đặt ra câu hỏi: Có bắt buộc phải trồng lại răng hàm dưới đã mất hay không?
Trong tài liệu định hướng chăm sóc sức khỏe răng miệng cộng đồng, World Health Organization nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phục hồi răng mất nhằm duy trì chức năng ăn nhai và hạn chế biến chứng lâu dài. Ở trong nước, Bộ Y tế Việt Nam cũng khuyến nghị người dân nên phục hình răng mất sớm để tránh biến dạng cung hàm và rối loạn khớp cắn, theo nội dung hướng dẫn do Ministry of Health Vietnam ban hành.
2.1. Khi nào nên trồng lại ngay?
Bạn nên cân nhắc phục hình sớm trong các trường hợp:
- Mất răng hàm lớn (răng số 6, 7)
- Có dấu hiệu nghiêng răng kế cận
- Cảm thấy nhai lệch một bên
Tài liệu chuyên môn của Ministry of Health Vietnam cũng lưu ý rằng việc trì hoãn điều trị có thể khiến chi phí và mức độ can thiệp sau này phức tạp hơn do biến đổi cấu trúc xương hàm.
2.2. Trường hợp có thể trì hoãn
Trong một số tình huống đặc biệt như:
- Đang điều trị bệnh toàn thân
- Phụ nữ mang thai
- Cần xử lý viêm nhiễm trước
Bác sĩ có thể chỉ định trì hoãn phục hình. Dù vậy, theo các khuyến cáo lâm sàng được công bố trên hệ thống dữ liệu khoa học của National Library of Medicine, việc trì hoãn nên được kiểm soát bằng kế hoạch điều trị cụ thể và tái khám định kỳ.

3. Các phương pháp phục hình khi bị mất răng hàm dưới
Hiện nay có nhiều phương pháp giúp khôi phục chức năng ăn nhai khi mất răng hàm dưới. Việc lựa chọn phương án phù hợp phụ thuộc vào tình trạng xương hàm, số lượng răng mất và điều kiện tài chính.
3.1. Hàm giả tháo lắp
Đây là phương pháp truyền thống, phù hợp với người lớn tuổi hoặc mất nhiều răng.
Theo hướng dẫn điều trị phục hình do American Dental Association công bố, hàm tháo lắp có ưu điểm là chi phí thấp và kỹ thuật thực hiện tương đối đơn giản.
Tuy nhiên, nhược điểm gồm:
- Lực nhai hạn chế
- Dễ lỏng lẻo sau thời gian sử dụng
- Không ngăn chặn được tiêu xương
3.2. Cầu răng sứ
Cầu răng sứ được thực hiện bằng cách mài hai răng kế cận để làm trụ nâng đỡ răng giả ở giữa.
Các tài liệu nghiên cứu của National Institute of Dental and Craniofacial Research ghi nhận rằng cầu răng có thể phục hồi chức năng nhai tương đối tốt, nhưng yêu cầu răng bên cạnh phải đủ khỏe để chịu lực lâu dài.
Hạn chế của cầu răng là:
- Phải xâm lấn răng thật
- Không ngăn được tiêu xương tại vị trí mất răng
3.3. Trồng răng Implant
Implant được xem là phương pháp hiện đại nhất hiện nay. Trụ titanium được cấy trực tiếp vào xương hàm, đóng vai trò như chân răng thật.
Theo các phân tích tổng hợp trên hệ thống dữ liệu y sinh của National Library of Medicine, Implant có tỷ lệ thành công cao và góp phần duy trì mật độ xương hàm tốt hơn so với nhiều phương pháp truyền thống.
Ưu điểm nổi bật:
- Phục hồi gần như hoàn toàn chức năng nhai
- Hạn chế tiêu xương
- Độ bền cao nếu chăm sóc đúng cách
Tuy nhiên, nếu tình trạng mất răng hàm dưới lâu năm đã gây tiêu xương nghiêm trọng, người bệnh có thể cần ghép xương trước khi cấy Implant.

Qua những phân tích trên, có thể thấy rằng việc trì hoãn điều trị khi mất răng hàm dưới tiềm ẩn nhiều hệ lụy lâu dài. Vì vậy, nếu bạn đang băn khoăn bị mất răng hàm dưới có sao không, câu trả lời là có và mức độ ảnh hưởng sẽ tăng theo thời gian nếu không can thiệp kịp thời. Chủ động thăm khám sớm, tham khảo ý kiến bác sĩ và lựa chọn phương pháp phục hình phù hợp sẽ giúp bảo vệ chức năng ăn nhai, duy trì cấu trúc xương hàm và cải thiện chất lượng cuộc sống.
















