Cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em
Ngủ ngáy ở trẻ em không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ mà còn có thể liên quan đến các rối loạn hô hấp như ngưng thở khi ngủ. Vì vậy, việc nhận biết sớm nguyên nhân và áp dụng cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Hãy cùng tìm hiểu những dấu hiệu cần lưu ý cũng như cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em hiệu quả trong bài viết dưới đây.
1. Muốn điều trị ngủ ngáy cần xác định nguyên nhân nào?
Để lựa chọn cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em phù hợp, trước hết cần xác định chính xác nguyên nhân gây ngủ ngáy. Trẻ có thể chỉ ngáy do nghẹt mũi thông thường, nhưng cũng có thể mắc các rối loạn hô hấp khi ngủ, đặc biệt là ngưng thở khi ngủ. Vì vậy, bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng, khai thác triệu chứng và trong một số trường hợp có thể chỉ định đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography) để đánh giá chất lượng giấc ngủ, nhịp thở và nồng độ oxy trong máu khi ngủ.
Ngưng thở khi ngủ, ngủ ngáy ở trẻ được chia thành hai dạng chính:
- Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA): Đây là thể bệnh phổ biến nhất, xảy ra khi đường hô hấp trên bị hẹp hoặc tắc nghẽn lặp đi lặp lại trong lúc ngủ. Nguyên nhân thường gặp gồm amidan hoặc VA phì đại, béo phì, bất thường cấu trúc đường thở hoặc một số rối loạn nội tiết. Những yếu tố này làm giảm hoặc ngừng luồng không khí lưu thông, khiến trẻ ngáy to và có thể ngừng thở từng cơn.
- Ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA): Ít gặp hơn, xảy ra khi não bộ không truyền đầy đủ tín hiệu đến các cơ hô hấp để duy trì nhịp thở. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương hoặc khả năng điều hòa hô hấp của não.

2. Các biện pháp tại nhà có thể áp dụng cho trẻ ngủ ngáy
Vì trẻ em là đối tượng khó có thể thực hiện sự can thiệp từ phẫu thuật hay điều trị nội khoa, do đó, nếu ngủ ngáy đến từ việc nằm sai tư thế hay nghẹt mũi do thời tiết, bạn có thể áp dụng các biện pháp tại nhà nhằm thuyên giảm tình trạng này cho trẻ.
2.1. Điều chỉnh cân nặng, tư thế ngủ và thói quen sinh hoạt
Theo nhiều nghiên cứu, trẻ bị béo phì, thừa cân có thể là nguyên nhân hàng đầu gây ra chứng ngủ ngáy, ngưng thở khi ngủ. Do đó, việc kiểm soát chế độ ăn, kiểm soát cân nặng có thể giúp thuyên giảm tình trạng này.
Bên cạnh đó, thói quen sinh hoạt như uống nhiều đồ uống chứa đá, ăn nhiều dầu mỡ có thể làm tăng tình trạng viêm ở họng, gây sưng nề các mô và thu hẹp đường thở gây ra tiếng ngáy.
Ngoài ra, các chuyên gia hàng đầu về nghiên cứu giấc ngủ cho rằng tư thế nằm ngửa khi ngủ cũng gây tăng áp lực lên đường thở, điều này dẫn đến tình trạng ngủ ngáy. Bạn có thể tập cho trẻ ngủ với tư thế nằm nghiêng để cải thiện tình trạng này.

2.2. Kiểm soát nghẹt mũi và yếu tố kích thích
Nghẹt mũi và các yếu tố kích thích từ môi trường như bụi mịn, mùi tinh dầu, phòng điều hòa và nhiệt độ lạnh có thể khiến cho niêm mạc đường hô hấp trên bị ảnh hưởng dẫn đến tình trạng trẻ ngủ ngáy. Hãy cố gắng kiểm soát các yếu tố này bằng cách đảm bảo môi trường ngủ của trẻ sạch sẽ, nhiệt độ vừa phải và không để các thiết bị tạo gió như quạt hay điều hòa hướng vào mặt khi ngủ.
3. Tình trạng nào của trẻ ngủ ngáy cần sử dụng đến thiết bị hỗ trợ?
Trong một số trường hợp, cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em không chỉ dừng lại ở việc thay đổi lối sống hoặc dùng thuốc mà còn cần đến các thiết bị hỗ trợ để duy trì đường thở thông thoáng. Những thiết bị này thường được chỉ định khi trẻ mắc ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) và các phương pháp điều trị thông thường không mang lại hiệu quả hoặc chưa thể thực hiện phẫu thuật.
Một số thiết bị hỗ trợ có thể được bác sĩ cân nhắc bao gồm:
- Thiết bị chỉnh nha đeo trong miệng: Được thiết kế theo khuôn răng của từng trẻ nhằm đưa hàm dưới, lưỡi và các mô mềm về phía trước, từ đó mở rộng đường thở và giảm tình trạng ngáy khi ngủ. Tuy nhiên, phương pháp này thường chỉ phù hợp với một số trẻ lớn và cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ trước khi chỉ định.
- Máy thở áp lực dương liên tục (CPAP): Đây là lựa chọn phổ biến đối với trẻ bị OSA mức độ trung bình hoặc nặng nhưng không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác hoặc chưa thể phẫu thuật. Máy hoạt động bằng cách tạo luồng khí áp lực nhẹ qua mặt nạ, giúp đường thở không bị xẹp trong suốt quá trình ngủ.
Trong quá trình áp dụng cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em bằng các thiết bị hỗ trợ, trẻ cần được theo dõi định kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa và nha sĩ (nếu sử dụng khí cụ chỉnh nha) để kiểm tra độ phù hợp của thiết bị cũng như đánh giá hiệu quả điều trị. Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm tăng tiết nước bọt, khô miệng, đau hàm hoặc cảm giác khó chịu khi mới sử dụng.
4. Thuốc có chữa được ngủ ngáy không?
Trong nhiều trường hợp, cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em bằng thuốc chỉ giúp cải thiện triệu chứng chứ không thể điều trị dứt điểm, đặc biệt khi nguyên nhân liên quan đến bất thường cấu trúc đường thở. Thuốc thường được bác sĩ chỉ định khi trẻ bị nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng hoặc các bệnh lý đường hô hấp trên gây cản trở luồng không khí. Do đó, hiệu quả của cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em bằng thuốc sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể và cần được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ, thay vì tự ý dùng tại nhà.


5. Trường hợp ngủ ngáy ở trẻ như thế nào thì cần đến can thiệp phẫu thuật?
Không phải mọi trẻ ngủ ngáy đều cần phẫu thuật. Thông thường, cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em bằng phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi trẻ được xác định có bất thường về cấu trúc đường hô hấp trên hoặc mắc ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn mức độ trung bình đến nặng, đồng thời các biện pháp điều trị nội khoa và thay đổi lối sống không mang lại hiệu quả.
Tùy vào nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ có thể chỉ định một trong các phương pháp phẫu thuật sau:
- Cắt amidan và/hoặc nạo VA: Đây là phương pháp được áp dụng phổ biến nhất ở trẻ em khi amidan hoặc VA phì đại gây hẹp đường thở và dẫn đến ngủ ngáy hoặc ngưng thở khi ngủ.
- Phẫu thuật chỉnh sửa các bất thường đường hô hấp trên: Một số trường hợp có thể cần can thiệp để khắc phục các bất thường như lệch vách ngăn mũi, polyp mũi hoặc các dị tật bẩm sinh làm cản trở luồng không khí.
- Các phẫu thuật chuyên sâu khác: Với những trường hợp đặc biệt hoặc cấu trúc đường thở phức tạp, bác sĩ có thể cân nhắc các kỹ thuật chuyên sâu nhằm mở rộng đường thở, chẳng hạn như tạo hình vòm họng (UPPP), phẫu thuật đưa xương hàm ra trước (MMA), đốt mô bằng sóng cao tần hoặc kích thích thần kinh hạ lưỡi. Tuy nhiên, các phương pháp này chủ yếu được áp dụng cho người lớn và chỉ được chỉ định rất chọn lọc ở trẻ em.
6. Khi nào cần đo đa ký giấc ngủ và khám chuyên khoa?
Trong một số trường hợp ngủ ngáy có đi kèm với việc ngưng thở khi ngủ hoặc ảnh hưởng đến huyết áp, tim mạch của trẻ. Việc thực hiện khám chuyên khoa và đo đa ký giấc ngủ là rất cần thiết. Các bác sĩ lúc này có thể chỉ định thực hiện đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography) nếu nghi ngờ trẻ mắc ngưng thở khi ngủ hoặc các rối loạn hô hấp liên quan. Quyết định này sẽ dựa trên mức độ ngủ ngáy, tần suất xuất hiện, các triệu chứng đi kèm và tình trạng sức khỏe tổng thể của trẻ.
Ở một số trường hợp, trẻ có thể được theo dõi giấc ngủ tại nhà bằng các thiết bị chuyên dụng. Tuy nhiên, nếu cần đánh giá chi tiết hơn, bác sĩ sẽ chỉ định trẻ lưu lại qua đêm tại trung tâm hoặc phòng khám giấc ngủ để thực hiện đo đa ký giấc ngủ.
Trong suốt quá trình theo dõi, trẻ sẽ được gắn các cảm biến nhằm ghi nhận nhiều chỉ số quan trọng, giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và lựa chọn cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em phù hợp. Các thông số thường được theo dõi bao gồm:
- Hoạt động của sóng não trong khi ngủ.
- Nồng độ oxy trong máu để phát hiện các đợt giảm oxy.
- Nhịp tim và những thay đổi bất thường nếu có.
- Nhịp thở nhằm phát hiện các cơn ngừng thở hoặc giảm thông khí.
- Các giai đoạn của giấc ngủ để đánh giá chất lượng giấc ngủ.
- Chuyển động của mắt và chân, giúp phát hiện các rối loạn giấc ngủ đi kèm.
Việc lựa chọn cách điều trị ngủ ngáy ở trẻ em bằng phẫu thuật cần được bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng hoặc Hô hấp đánh giá kỹ lưỡng dựa trên nguyên nhân, mức độ tắc nghẽn đường thở, kết quả đo đa ký giấc ngủ và tình trạng sức khỏe của từng trẻ. Hiệu quả điều trị có thể khác nhau giữa các trường hợp, do đó phụ huynh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ trước và sau khi can thiệp.











