Ung thư buồng trứng thường di căn ở đâu?
Ung thư buồng trứng là căn bệnh nguy hiểm bởi diễn tiến âm thầm và thường chỉ được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn. Một trong những mối quan tâm lớn của người bệnh và gia đình là ung thư buồng trứng thường di căn ở đâu, bởi vị trí di căn không chỉ ảnh hưởng đến triệu chứng mà còn quyết định phương pháp điều trị và tiên lượng sống. Hiểu rõ vấn đề này sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong theo dõi và chăm sóc sức khỏe.
1. Ung thư buồng trứng di căn phúc mạc
Ung thư buồng trứng di căn phúc mạc là tình trạng tế bào ung thư từ buồng trứng lan sang phúc mạc – lớp màng bao phủ mặt trong ổ bụng và các cơ quan tiêu hóa. Trên thực tế, khi tìm hiểu ung thư buồng trứng thường di căn ở đâu, phúc mạc được xem là một trong những vị trí phổ biến nhất.
Khi ung thư lan tới phúc mạc, bệnh thường đã ở giai đoạn tiến triển (giai đoạn III hoặc IV). Các tế bào ung thư có thể bong ra từ khối u ở buồng trứng, di chuyển theo dịch ổ bụng và bám vào phúc mạc để tiếp tục phát triển. Thống kê cho thấy khoảng 70% bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn muộn có di căn phúc mạc.
Triệu chứng điển hình nhất của ung thư buồng trứng di căn phúc mạc là cổ trướng – tình trạng tích tụ dịch trong ổ bụng gây chướng bụng, đầy hơi. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp đau bụng hoặc đau vùng chậu, ăn nhanh no, rối loạn tiểu tiện, táo bón, buồn nôn, chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài hoặc rối loạn kinh nguyệt.

Về điều trị, phác đồ thường là sự kết hợp giữa phẫu thuật và hóa trị. Phẫu thuật giảm khối u được thực hiện nhằm loại bỏ tối đa tổ chức ung thư, với mục tiêu không còn tổn thương nhìn thấy được hoặc khối u còn sót lại nhỏ hơn 1 cm. Tùy mức độ lan rộng, bác sĩ có thể phải cắt bỏ buồng trứng, tử cung, phúc mạc và thậm chí một phần các cơ quan khác trong ổ bụng. Sau phẫu thuật, hóa trị toàn thân hoặc hóa trị nội màng bụng tăng nhiệt (HIPEC) có thể được chỉ định để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót.
Tiên lượng của ung thư buồng trứng di căn phúc mạc thường dè dặt do bệnh đã ở giai đoạn muộn. Tỷ lệ sống sau 5 năm của nhóm ung thư buồng trứng có di căn xa vào khoảng hơn 30%. Khả năng kiểm soát bệnh phụ thuộc nhiều vào việc có loại bỏ được hoàn toàn khối u hay không, loại mô ung thư, mức độ lan tràn, cũng như tuổi và thể trạng chung của người bệnh.
2. Ung thư buồng trứng di căn dạ dày
Ung thư buồng trứng di căn dạ dày là tình trạng rất hiếm gặp. Trên thực tế, dạ dày không phải là vị trí di căn thường gặp của ung thư buồng trứng, vì bệnh chủ yếu lan rộng trong ổ bụng và phúc mạc. Các cơ quan hay bị ảnh hưởng nhất giúp trả lời câu hỏi ung thư buồng trứng di căn đến đâu bao gồm mạc nối, phúc mạc, hạch bạch huyết, tử cung và ống dẫn trứng; di căn xa như dạ dày chỉ xuất hiện trong những trường hợp đặc biệt.
Di căn dạ dày thường khó phát hiện do triệu chứng không rõ ràng, nhiều bệnh nhân không có biểu hiện hoặc chỉ đau thượng vị, thiếu máu, buồn nôn. Các phương pháp như nội soi tiêu hóa trên và PET/CT 18F-FDG giúp phát hiện tổn thương tiềm ẩn, nhất là khi dấu ấn khối u tăng sau phẫu thuật. Khi ung thư buồng trứng di căn dạ dày xuất hiện, bệnh thường đã tiến triển nặng và tiên lượng xấu, do đó việc theo dõi sát và phát hiện sớm đóng vai trò rất quan trọng.

3. Ung thư buồng trứng di căn não
Ung thư buồng trứng là một trong những ung thư phụ khoa nguy hiểm nhất, với tỷ lệ tử vong cao do bệnh thường được phát hiện muộn và dễ tái phát. Phần lớn các trường hợp tái phát xảy ra trong vòng ba năm sau điều trị, chủ yếu di căn trong ổ bụng như phúc mạc, mạc nối, hạch bạch huyết, ruột hoặc lách.
So với các cơ quan này, ung thư buồng trứng di căn não là tình trạng hiếm gặp. Di căn não thường xuất hiện ở các ung thư như phổi, vú, đại tràng hay u hắc tố, trong khi ở ung thư buồng trứng, tỷ lệ này chỉ khoảng 1-2%. Các tế bào ung thư buồng trứng có thể lan tới não chủ yếu qua đường máu, hiếm hơn là qua hệ bạch huyết hoặc xâm lấn trực tiếp. Chính vì ít gặp và triệu chứng không đặc hiệu, nhiều trường hợp di căn não không được phát hiện sớm.
Mặc dù tỷ lệ mắc thấp, nhưng ung thư buồng trứng di căn não lại có tiên lượng xấu. Thời gian sống trung bình sau chẩn đoán di căn não chỉ khoảng 10 tháng. Hiện nay chưa có hướng dẫn chuẩn về theo dõi tầm soát di căn não cho bệnh nhân ung thư buồng trứng, kể cả khi có tới một phần tư người bệnh không có triệu chứng rõ ràng. Một số nhóm nguy cơ cao, như bệnh nhân mang đột biến gen BRCA hoặc có đặc điểm sinh học khối u nhất định, có thể cần được theo dõi sát hơn, tuy nhiên điều này vẫn cần thêm bằng chứng khoa học.
Về điều trị, cách tiếp cận hiệu quả nhất hiện nay đối với ung thư buồng trứng di căn não là điều trị đa mô thức, kết hợp phẫu thuật, xạ trị và hóa trị khi điều kiện cho phép. Các hướng điều trị mới như thuốc ức chế PARP (PARPi) và liệu pháp miễn dịch đang được nghiên cứu, mở ra hy vọng cải thiện tiên lượng trong tương lai, nhưng vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu để khẳng định hiệu quả.
4. Ung thư buồng trứng di căn xương
Ung thư buồng trứng di căn xương là tình trạng hiếm gặp nhưng có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng và điều trị bệnh. Một nghiên cứu hồi cứu tại Bệnh viện tỉnh trực thuộc Đại học Sơn Đông (Trung Quốc) đã phân tích 26 trường hợp ung thư buồng trứng di căn sang xương được điều trị trong giai đoạn 2002–2008 nhằm làm rõ đặc điểm lâm sàng và định hướng chiến lược điều trị phù hợp.
Kết quả cho thấy tỷ lệ ung thư buồng trứng di căn sang xương chỉ chiếm 0,82%. Các vị trí di căn thường gặp nhất là xương sống và xương chậu, trong đó đốt sống cổ và đốt sống thắt lưng chiếm tỷ lệ cao. Ngoài di căn xương, nhiều bệnh nhân còn đồng thời xuất hiện di căn ở các cơ quan khác như phổi, gan, não, lách, tuyến thượng thận và hạch bạch huyết.
Phần lớn các trường hợp di căn xương được phát hiện ở giai đoạn muộn (III–IV), cho thấy bệnh càng tiến triển thì nguy cơ di căn xương càng tăng, đặc biệt ở những bệnh nhân đã có di căn phổi hoặc hạch. Đáng chú ý, thời gian sống của bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp tổng hợp (kết hợp nhiều liệu pháp) dài hơn rõ rệt so với chỉ xạ trị hoặc hóa trị đơn thuần.

Tóm lại, dù ung thư buồng trứng di căn xương không phổ biến, nhưng đây thường là dấu hiệu của bệnh ở giai đoạn tiến triển. Việc nhận biết sớm, đánh giá toàn diện và áp dụng điều trị đa mô thức có thể giúp cải thiện thời gian sống và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
5. Ung thư buồng trứng di căn phổi
Ung thư buồng trứng di căn phổi (k buồng trứng di căn phổi) là tình huống hiếm gặp và rất dễ gây nhầm lẫn với các bệnh ung thư khác nếu không được đánh giá toàn diện.
Thực tế lâm sàng ghi nhận một phụ nữ 49 tuổi nhập viện vì đau bụng dưới do khối u vùng chậu, không xuất hiện bất kỳ triệu chứng hô hấp nào. Dựa trên hình ảnh học ban đầu, bệnh nhân được chẩn đoán là ung thư buồng trứng giai đoạn IVB có tổn thương phổi, tức k buồng trứng di căn phổi, và được điều trị hóa trị tân bổ trợ bằng Paclitaxel – Carboplatin trước khi tiến hành phẫu thuật giảm khối u.
Tuy nhiên, kết quả giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch sau phẫu thuật cho thấy khối u buồng trứng thực chất là tổn thương di căn từ ung thư phổi nguyên phát. Phân tích gen phát hiện đột biến mất đoạn exon 19 của EGFR, từ đó bệnh nhân được chuyển sang điều trị bằng thuốc đích erlotinib và đạt đáp ứng một phần, bệnh ổn định trong khoảng 7 tháng.
Trường hợp này cho thấy việc phân biệt giữa k buồng trứng di căn phổi và các dạng ung thư nguyên phát khác là rất khó khăn nếu chỉ dựa vào triệu chứng và hình ảnh học. Do đó, xét nghiệm mô bệnh học kết hợp hóa mô miễn dịch đóng vai trò then chốt trong việc xác định chính xác khối u nguyên phát, giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả hơn.
Tóm lại, việc hiểu rõ ung thư buồng trứng thường di căn ở đâu giúp người bệnh và gia đình chủ động hơn trong theo dõi, phát hiện sớm biến chứng cũng như lựa chọn phương án điều trị phù hợp. Ung thư buồng trứng có xu hướng lan đến phúc mạc, hạch bạch huyết, gan, phổi hoặc các cơ quan lân cận, do đó thăm khám định kỳ và tuân thủ phác đồ của bác sĩ là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.















