U cơ trơn tử cung có nguy hiểm không?
U cơ trơn tử cung là bệnh lý phụ khoa thường gặp, khiến nhiều chị em lo lắng khi được chẩn đoán vì sợ ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng sinh sản. Vậy u cơ trơn tử cung có nguy hiểm không, những biến chứng có thể gặp là gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ mức độ nguy hiểm của bệnh và cách chăm sóc, theo dõi phù hợp.
1. U cơ trơn tử cung có nguy hiểm không?
U cơ trơn tử cung là những khối tăng trưởng phát triển từ mô cơ của tử cung, chúng có thể nằm ở nhiều vị trí tại tử cung. Khi khối u khu trú đặc biệt tại vị trí cổ tử cung (phần dưới hẹp của tử cung nối với âm đạo), chúng được gọi là u cơ trơn cổ tử cung. Mặc dù vị trí khác nhau, nhưng về bản chất mô học, đây thường là u cơ trơn tử cung lành tính.
Vậy u cơ trơn tử cung có nguy hiểm không? U cơ trơn tử cung đa số không nguy hiểm vì bản chất là u lành tính và thường không đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm của bệnh còn phụ thuộc vào kích thước, số lượng và vị trí của khối u. Đặc biệt, khi khối u nằm ở cổ tử cung, việc hiểu rõ u cơ trơn cổ tử cung là gì rất quan trọng, vì vị trí này dễ gây chèn ép và phát sinh biến chứng, từ đó ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe người bệnh.
2. Những biến chứng có thể gặp của u cơ trơn tử cung
Mặc dù u cơ trơn tử cung lành tính, nhưng nếu khối u lớn hoặc nằm ở vị trí bất lợi, người bệnh vẫn có thể gặp nhiều biến chứng sau:
- Thường gặp nhất là thiếu máu mạn tính do kinh nguyệt kéo dài và ra nhiều máu, nhất là khi u nằm dưới niêm mạc tử cung.
- Khi u phát triển to, khối u có thể chèn ép các cơ quan xung quanh: chèn ép bàng quang gây tiểu nhiều lần, tiểu khó hoặc bí tiểu; chèn ép niệu quản dẫn đến ứ nước thận, lâu ngày có thể gây suy thận; chèn ép trực tràng gây táo bón kéo dài. Ngoài ra, u lớn còn làm biến dạng tử cung, khiến bụng to lên giống như mang thai.
- U cơ trơn tử cung cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và thai kỳ, gây hiếm muộn do cản trở phôi làm tổ, làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, ngôi thai bất thường và khó sinh thường. Trong những trường hợp u nằm ở cổ tử cung, khối u có thể chắn đường ra của thai nhi, buộc phải sinh mổ, qua đó cho thấy rõ u cơ trơn tử cung có nguy hiểm không nếu không được theo dõi và xử trí kịp thời.

3. U cơ trơn tử cung có tiến triển từ lành tính thành ác tính không?
Một trong những nỗi sợ lớn nhất của người bệnh là liệu khối cơ trơn tử cung đang lành tính có “hóa ung thư” hay không. Theo các dữ liệu y khoa hiện đại, u cơ trơn cổ tử cung nói riêng và u cơ trơn tử cung nói chung rất hiếm khi chuyển thành ác tính (gọi là Leiomyosarcoma – ung thư cơ trơn tử cung). Các nhà khoa học cho rằng ung thư cơ trơn tử cung thường phát sinh độc lập, không phải là sự chuyển dạng từ một khối u xơ lành tính có trước đó.
Theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), tỷ lệ ung thư mô đệm tử cung (bao gồm leiomyosarcoma) được ước tính là 1/ 225 – 1/ 580 phụ nữ phẫu thuật vì u xơ tử cung. Tuy nhiên, rủi ro chuyển từ lành tính sang ác tính là cực kỳ thấp.
Theo Uptodate (Cơ sở dữ liệu lâm sàng hàng đầu), sự chuyển đổi sarcomatous (hóa ác tính) của một u cơ trơn lành tính là cực kỳ hiếm gặp hoặc có thể không xảy ra. Vì vậy, nếu bạn đang có một khối cơ trơn tử cung đã được chẩn đoán là u xơ, bạn không nên quá hoảng sợ về việc nó sẽ biến thành ung thư. Tuy nhiên, sự tăng trưởng kích thước quá nhanh (đặc biệt ở phụ nữ mãn kinh) là dấu hiệu cảnh báo bạn cần phải kiểm tra kỹ lưỡng để loại trừ bệnh lý ác tính ngay từ đầu.
4. Chăm sóc và phòng ngừa biến chứng u cơ trơn tử cung
Chăm sóc và phòng ngừa biến chứng u cơ trơn tử cung tập trung vào kiểm soát sự phát triển của khối u và hạn chế nguy cơ biến chứng, dù không thể ngăn chặn hoàn toàn do yếu tố di truyền và nội tiết.
Về chế độ dinh dưỡng và lối sống, việc kiểm soát cân nặng rất quan trọng vì béo phì làm tăng sản xuất estrogen, từ đó thúc đẩy u phát triển. Bổ sung đầy đủ vitamin D có thể giúp giảm nguy cơ u xơ tử cung. Bên cạnh đó, nên hạn chế tiêu thụ thịt đỏ và tăng cường rau xanh, trái cây để hỗ trợ cân bằng nội tiết.
Theo dõi định kỳ là yếu tố bắt buộc đối với người đã được chẩn đoán u cơ trơn tử cung. Siêu âm mỗi 3 – 6 tháng giúp đánh giá kích thước và tốc độ phát triển của khối u. Riêng u cơ trơn cổ tử cung cần được theo dõi kỹ hơn bằng siêu âm đầu dò và soi cổ tử cung để phát hiện sớm tình trạng chèn ép đường sinh dục hoặc tiết niệu. Trong các trường hợp khối u ở cổ tử cung gây đau, cản trở kinh nguyệt hoặc ảnh hưởng sinh hoạt tình dục, phẫu thuật bóc nhân xơ thường được chỉ định sớm.
Khi xuất hiện biến chứng như chảy máu nhiều, dù bản chất vẫn là u lành tính, người bệnh có thể được điều trị bằng thuốc nội khoa hoặc can thiệp nút mạch để làm nhỏ khối u, từ đó giảm triệu chứng và hạn chế phải phẫu thuật lớn.

Tóm lại, u cơ trơn tử cung có nguy hiểm không phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, vị trí và mức độ triệu chứng. Hiểu rõ u cơ trơn tử cung là gì và những đặc điểm liên quan sẽ giúp người bệnh có hướng theo dõi và xử trí phù hợp. Phụ nữ nên khám phụ khoa định kỳ, theo dõi sự phát triển của khối u và tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để bảo vệ sức khỏe sinh sản.















