Các xét nghiệm ung thư tụy cần thực hiện
Ung thư tụy là bệnh lý nguy hiểm, diễn tiến âm thầm và thường được phát hiện muộn. Việc thực hiện xét nghiệm ung thư tụy đúng thời điểm giúp tăng cơ hội chẩn đoán sớm, đánh giá giai đoạn bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, từ đó cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
1. Vai trò của xét nghiệm trong phát hiện ung thư tụy
Ung thư tụy (hay ung thư tuyến tụy) được đánh giá là một trong những bệnh ung thư có tiên lượng xấu do triệu chứng thường nghèo nàn ở giai đoạn đầu. Người bệnh có thể chỉ cảm thấy mệt mỏi, chán ăn, đau âm ỉ vùng thượng vị hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Đến khi xuất hiện vàng da, đau bụng nhiều hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài thì bệnh thường đã tiến triển.
Chính vì vậy, vai trò của các phương pháp cận lâm sàng trong xét nghiệm ung thư tụy là vô cùng quan trọng. Các xét nghiệm không chỉ giúp phát hiện bất thường sớm mà còn hỗ trợ:
- Đánh giá chức năng gan mật và mức độ tắc mật.
- Xác định dấu ấn sinh học gợi ý khối u.
- Hướng dẫn sinh thiết và xác định bản chất tế bào.
- Theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát.
Thực tế, khi có nghi ngờ, bác sĩ sẽ chỉ định kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán để tăng độ chính xác. Điều này đặc biệt cần thiết vì hiện nay chưa có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ khả năng khẳng định bệnh ở giai đoạn sớm.

2. Các xét nghiệm ung thư tuyến tụy
Việc kiểm tra ung thư tuyến tụy thường bắt đầu bằng các xét nghiệm máu cơ bản, sau đó là các xét nghiệm chuyên sâu hơn nếu phát hiện dấu hiệu bất thường.
2.1. Xét nghiệm máu và vai trò trong các xét nghiệm ung thư tụy
Xét nghiệm máu là bước đầu tiên trong quá trình thăm khám. Mặc dù không thể chẩn đoán xác định bệnh, nhưng các chỉ số máu giúp định hướng và đánh giá mức độ tổn thương.
Xét nghiệm CA 19-9
CA 19-9 là một trong những chất chỉ điểm khối u thường được sử dụng trong ung thư tụy. Ở nhiều bệnh nhân, nồng độ CA 19-9 tăng cao khi có khối u ác tính ở tuyến tụy. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chỉ số này cũng có thể tăng trong các bệnh lý khác như viêm tụy, tắc mật hoặc bệnh gan mật. Do đó, CA 19-9 không được dùng để chẩn đoán đơn độc mà thường kết hợp với các phương pháp hình ảnh khác.
Ngoài CA 19-9, một số trường hợp bệnh nhân có thể được làm thêm xét nghiệm định lượng CEA để hỗ trợ cho việc đánh giá và kết luận.
Xét nghiệm chức năng gan mật
Ung thư tụy, đặc biệt khi khối u nằm ở đầu tụy, có thể gây chèn ép ống mật chủ, dẫn đến tắc mật. Khi đó, các chỉ số như bilirubin, AST, ALT, phosphatase kiềm và GGT có thể tăng cao. Những bất thường này giúp bác sĩ nghi ngờ tình trạng tắc nghẽn đường mật do khối u.
Công thức máu và sinh hóa máu
Công thức máu giúp phát hiện thiếu máu hoặc tình trạng viêm. Xét nghiệm sinh hóa máu đánh giá chức năng thận, điện giải, đường huyết… Trong một số trường hợp, bệnh nhân ung thư tụy có thể xuất hiện rối loạn đường huyết hoặc đái tháo đường mới khởi phát.
Những xét nghiệm này đóng vai trò nền tảng trong quá trình xét nghiệm tầm soát ung thư tụy, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình, viêm tụy mạn tính, hút thuốc lá lâu năm hoặc đái tháo đường.

2.2. Sinh thiết – Tiêu chuẩn vàng xét nghiệm ung thư tụy
Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư tụy. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô từ khối u để phân tích dưới kính hiển vi.
Mẫu mô có thể được lấy thông qua chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm hoặc CT, nội soi siêu âm (EUS) kết hợp sinh thiết hoặc phẫu thuật thăm dò trong một số trường hợp đặc biệt.
Kết quả mô bệnh học giúp xác định loại tế bào ung thư, mức độ biệt hóa và các đặc điểm sinh học của khối u. Đây là cơ sở để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp như phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị.
3. Các phương pháp chẩn đoán kết hợp khác
Bên cạnh các xét nghiệm máu và sinh thiết, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong đánh giá ung thư tụy.
3.1. Chụp cắt lớp vi tính
Chụp CT ổ bụng có tiêm thuốc cản quang là phương pháp phổ biến để phát hiện khối u tụy. Hình ảnh CT giúp xác định kích thước, vị trí khối u, mức độ xâm lấn mạch máu và cơ quan lân cận. Đây cũng là công cụ quan trọng trong phân giai đoạn bệnh.
3.2. Cộng hưởng từ
Chụp MRI, đặc biệt cộng hưởng từ đường mật – tụy là phương pháp cũng cấp hình ảnh chi tiết về hệ thống ống mật và ống tụy. Phương pháp này hữu ích trong đánh giá tắc nghẽn và phân biệt khối u với tổn thương lành tính.
3.3. Nội soi siêu âm
Nội soi siêu âm kết hợp đầu dò siêu âm giúp quan sát rõ cấu trúc tụy từ bên trong đường tiêu hóa. Phương pháp này có độ nhạy cao trong phát hiện khối u nhỏ và hỗ trợ sinh thiết chính xác.
Việc phối hợp nhiều phương pháp giúp tăng độ chính xác trong xét nghiệm ung thư tụy, đồng thời hỗ trợ đánh giá toàn diện trước khi quyết định điều trị.
4. Khi nào nên thực hiện xét nghiệm?
Không phải ai cũng cần làm các xét nghiệm chuyên sâu về ung thư tụy. Tuy nhiên, bạn nên đi khám và được tư vấn nếu có:
- Đau bụng kéo dài vùng thượng vị lan ra sau lưng.
- Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân.
- Vàng da, vàng mắt.
- Đái tháo đường mới phát hiện ở người trên 50 tuổi.
- Tiền sử gia đình có người mắc ung thư tụy.
Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ở nhóm nguy cơ cao là giải pháp quan trọng nhằm phát hiện bệnh sớm, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.

5. Gói khám sức khỏe và tầm soát ung thư toàn diện – Giải pháp chẩn đoán sớm ung thư tụy
Để chủ động bảo vệ sức khỏe, bạn có thể tham khảo các gói khám sức khỏe và tầm soát ung thư toàn diện tại Thu Cúc TCI. Các gói được thiết kế khoa học, bao gồm xét nghiệm máu, chỉ điểm ung thư, chẩn đoán hình ảnh và thăm khám chuyên khoa.
Các gói khám được xây dựng phù hợp với nhiều độ tuổi và nhu cầu khác nhau, có bao gồm xét nghiệm chỉ điểm ung thư như CA 19-9, giúp hỗ trợ sàng lọc nguy cơ ung thư tụy và nhiều bệnh lý ác tính khác.
Tóm lại, ung thư tụy là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phát hiện sớm nếu được thăm khám và làm xét nghiệm kịp thời. Việc thực hiện các xét nghiệm máu, sinh thiết và chẩn đoán hình ảnh phù hợp giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng bệnh, từ đó đưa ra chiến lược điều trị hiệu quả.
Chủ động khám sức khỏe định kỳ và lựa chọn gói tầm soát phù hợp là cách thiết thực để bảo vệ bản thân và gia đình trước nguy cơ ung thư. Nếu có dấu hiệu bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, đừng chần chừ trong việc thăm khám để được tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu.















