U máu ở trẻ sơ sinh Nguyên nhân, có nguy hiểm không
U máu ở trẻ sơ sinh là tình trạng khiến nhiều cha mẹ lo lắng ngay từ những ngày đầu đời của con. Việc hiểu rõ u máu ở trẻ sơ sinh nguyên nhân là gì, cũng như xác định u máu ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm không, sẽ giúp bố mẹ bình tĩnh hơn trong theo dõi và lựa chọn hướng xử trí phù hợp, tránh cả chủ quan lẫn hoang mang không cần thiết.
1. Nguyên nhân gây u máu ở trẻ sơ sinh
U máu (Infantile Hemangioma) là loại u lành tính phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh, được tạo thành do sự tăng sinh quá mức của các tế bào nội mô mạch máu. Mặc dù rất phổ biến, nhưng khi các nhà khoa học đi sâu tìm hiểu u máu ở trẻ sơ sinh nguyên nhân thực sự là gì, câu trả lời vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng.
Y học hiện đại cho thấy u máu ở trẻ sơ sinh nguyên nhân chủ yếu liên quan đến rối loạn phát triển mạch máu trong thai kỳ. Hai cơ chế thường được nhắc đến là giả thuyết tắc mạch nhau thai (khi tế bào nội mô từ nhau thai di chuyển vào cơ thể thai nhi và tăng sinh) và tình trạng thiếu oxy mô, kích hoạt các yếu tố tăng trưởng mạch máu như VEGF, bFGF. Ngoài ra, nguy cơ mắc u máu cao hơn ở trẻ sinh non, nhẹ cân, trẻ nữ, trẻ da trắng, cũng như con của mẹ lớn tuổi hoặc mang đa thai.

2. U máu ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm không? Vì sao?
Trẻ sơ sinh bị u máu có nguy hiểm không là nỗi băn khoăn của cha mẹ khi con gặp tình trạng này. Câu trả lời là: Đa số là lành tính và không nguy hiểm, nhưng một số trường hợp cụ thể có thể đe dọa chức năng sống hoặc thẩm mỹ. Vì vậy u máu trẻ sơ sinh có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào vị trí, kích thước và tốc độ phát triển của khối u.
Một số trường hợp cần đặc biệt lưu ý như:
- U máu vùng “râu quai nón” (cằm, cổ): Có liên quan đến u máu trong đường thở, dẫn đến khó thở, thở rít, đe dọa tính mạng.
- U máu bị loét: Thường xảy ra ở vùng dễ cọ xát (môi, vùng tã lót), gây đau đớn, nhiễm trùng và để lại sẹo xấu.
- Hội chứng PHACE & LUMBAR: PHACE đặc trưng bởi u máu kích thước lớn ở vùng mặt, đồng thời có thể kèm theo các dị tật ở tim mạch, mắt và não. Với hội chứng LUMBAR, u máu thường xuất hiện ở vùng cùng cụt và có nguy cơ đi kèm bất thường tủy sống hoặc thận.
- U máu ở gan: Khi trẻ có nhiều u máu trên da (trên 5 nốt), cần cảnh giác u máu nội tạng. U máu lớn ở gan có thể dẫn đến suy tim sung huyết.
- U máu quanh mắt: Có thể chèn ép nhãn cầu, gây loạn thị, nhược thị hoặc thậm chí mất thị lực vĩnh viễn.

Việc đánh giá mức độ nguy hiểm của u máu cần dựa trên vị trí, kích thước, số lượng và sự ảnh hưởng đến chức năng cơ quan. Chẩn đoán sớm và toàn diện là cách để xử trí phù hợp.
3. Vì sao một số u máu cần theo dõi sát? Và u máu ở trẻ sơ sinh có tự hết không?
Ngoài việc tìm hiểu u máu ở trẻ sơ sinh nguyên nhân từ đâu và u máu ở trẻ sơ sinh nguy hiểm không, phụ huynh cũng cần hiểu rõ diễn tiến tự nhiên của bệnh để lựa chọn cách theo dõi và xử trí phù hợp.
3.1. U máu ở trẻ sơ sinh có tự hết không?
Câu trả lời là CÓ. U máu có một chu kỳ phát triển rất đặc trưng và khác biệt so với các loại khối u khác. Diễn tiến tự nhiên của u máu ở trẻ sơ sinh thường gồm các giai đoạn sau:
- Giai đoạn tăng sinh: Xuất hiện ngay sau sinh, kéo dài khoảng 5–6 tháng (có thể đến 1 tuổi). U máu phát triển nhanh, nổi gồ và đỏ rõ, là thời điểm khiến cha mẹ lo lắng nhất.
- Giai đoạn ổn định: Khối u ngừng lớn và giữ nguyên kích thước trong vài tháng.
- Giai đoạn thoái triển: U máu nhạt màu, mềm và xẹp dần; quá trình này diễn ra chậm, có thể kéo dài nhiều năm.
Tỷ lệ tự thoái triển theo thời gian:
- Khoảng 50% biến mất khi trẻ 5 tuổi.
- Khoảng 70% biến mất khi trẻ 7 tuổi.
- Khoảng 90% biến mất khi trẻ 9 – 10 tuổi.
Lưu ý: u máu tự hết không đồng nghĩa da phục hồi hoàn toàn; một số trẻ có thể còn giãn mạch, teo da, đổi màu da hoặc thừa mô mỡ tại vị trí tổn thương.

3.2. Tại sao một số u máu cần theo dõi sát?
Mặc dù nhiều nguyên nhân gây ra u máu ở trẻ sơ sinh có thể tự tiến triển tốt, việc theo dõi sát sao trong giai đoạn đầu, đặc biệt từ 0-5 tháng tuổi, là vô cùng cần thiết vì những lý do sau:
- Bỏ lỡ “giai đoạn vàng” điều trị: Các phương pháp điều trị hiệu quả như thuốc uống đạt kết quả tối ưu nhất khi áp dụng sớm, trong lúc khối u đang tăng sinh mạnh. Nếu chủ quan chờ đợi, hiệu quả điều trị sẽ giảm, dễ để lại di chứng thẩm mỹ.
- Ngăn ngừa biến chứng diễn tiến nhanh: Một số u máu có thể loét, nhiễm trùng hoặc chèn ép cơ quan lân cận (như đường thở) rất nhanh. Theo dõi sát giúp phát hiện và xử trí kịp thời
- Chẩn đoán chính xác: Không phải tất cả các vết đỏ trên da trẻ sơ sinh đều là u máu lành tính. Việc theo dõi giúp phân biệt với các dị dạng mạch máu khác hoặc các khối u hiếm gặp.
- Hỗ trợ tâm lý cho trẻ: U máu lớn ở vị trí dễ thấy (như mặt) có thể ảnh hưởng đến tâm lý và sự tự tin của trẻ sau này. Điều trị sớm giúp cải thiện thẩm mỹ trước khi trẻ hình thành nhận thức về ngoại hình.
Như vậy, u máu ở trẻ sơ sinh nguyên nhân vẫn chưa được xác định rõ. Mức độ nguy hiểm của u máu không giống nhau ở mọi trường hợp mà phụ thuộc vào vị trí, kích thước, tốc độ phát triển và nguy cơ biến chứng. Vì vậy, cha mẹ không nên quá hoảng loạn nhưng cũng không nên chủ quan. Việc thăm khám sớm, theo dõi đúng chuyên khoa giúp đánh giá chính xác nguy cơ, điều trị khi cần thiết và đảm bảo an toàn, thẩm mỹ lâu dài cho trẻ.




















