Hội chứng ruột ngắn ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm?
Hội chứng ruột ngắn ở trẻ sơ sinh là một tình trạng y khoa phức tạp ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hấp thu dinh dưỡng của trẻ. Khi mắc hội chứng này, cơ thể bé không thể nhận đủ nước, vitamin và các khoáng chất cần thiết để phát triển bình thường từ thức ăn. Vậy nguyên nhân do đâu, dấu hiệu nhận biết là gì và liệu bệnh lý này có gây nguy hiểm đến tính mạng của trẻ hay không? Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về hội chứng ruột ngắn ở trẻ sơ sinh dưới góc độ y khoa.
1. Hội chứng ruột ngắn là gì và nguyên nhân gây bệnh?
Theo thông tin được đăng tải trên website Viện Y tế Quốc gia (NIH), định nghĩa hội chứng ruột ngắn là tình trạng kém hấp thu dẫn đến suy giảm chức năng ruột, thường xảy ra sau khi phải phẫu thuật cắt bỏ một đoạn lớn ruột non hoặc do bệnh lý gây mất khả năng hấp thu. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy chức năng ruột ở trẻ sơ sinh.
Nguyên nhân gây ra tình trạng này ở trẻ nhỏ thường chia làm hai nhóm chính:
- Nguyên nhân mắc phải: Phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh (đặc biệt là trẻ sinh non) là do viêm ruột hoại tử (NEC) – chiếm khoảng 35% các trường hợp. Các nguyên nhân khác bao gồm xoắn ruột, tắc ruột hoặc chấn thương.
- Hội chứng ruột ngắn bẩm sinh: Đây là trường hợp hiếm gặp hơn, xảy ra khi trẻ sinh ra đã có khiếm khuyết về cấu trúc ruột, ví dụ như teo ruột, ruột quay bất thường hoặc các khiếm khuyết thành bụng như khe hở thành bụng.

2. Dấu hiệu thường gặp và phương pháp chẩn đoán hội chứng ruột ngắn ở trẻ
Việc phát hiện sớm các triệu chứng của hội chứng ruột ngắn ở trẻ em là rất quan trọng để can thiệp kịp thời. Các triệu chứng lâm sàng thường chia làm 3 giai đoạn (cấp tính, thích nghi và ổn định), bao gồm:
- Tiêu chảy: Đây là triệu chứng điển hình và phổ biến nhất, do giảm chức năng hấp thu của ruột non.
- – Chậm tăng cân và suy dinh dưỡng: Do cơ thể không hấp thụ đủ dưỡng chất.
- – Mất nước: Trẻ dễ bị mất nước ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào đoạn ruột còn lại.
- – Các dấu hiệu khác: Chướng bụng, đầy hơi, nôn trớ, phân có mùi hôi, hăm tã nặng do phân có tính axit.
Để chẩn đoán, các bác sĩ thường dựa vào tiền sử phẫu thuật cắt ruột và các xét nghiệm cận lâm sàng như xét nghiệm máu (kiểm tra thiếu máu, điện giải), xét nghiệm phân, chụp X-quang hoặc nội soi. Theo thông tin được đăng tải trên website Cedars-sinai, chẩn đoán được xác lập khi trẻ cần nuôi dưỡng tĩnh mạch trên 60 ngày sau phẫu thuật hoặc chiều dài ruột non còn lại dưới 25% so với tuổi thai.
3. Hội chứng ruột ngắn ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm không?
Hội chứng ruột ngắn ở trẻ sơ sinh được xem là một tình trạng nguy hiểm do khả năng gây ra suy chức năng ruột vĩnh viễn. Nếu không được điều trị và chăm sóc đúng cách, trẻ phải đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm:
- Bệnh gan liên quan đến suy chức năng ruột : Đây là biến chứng phổ biến do nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài, có thể dẫn đến ứ mật, xơ gan và suy gan.
- Nhiễm trùng huyết: Trẻ đặt catheter để nuôi dưỡng tĩnh mạch có nguy cơ cao bị nhiễm trùng máu, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
- Quá phát vi khuẩn ruột non: Do mất van hồi manh tràng hoặc nhu động ruột kém, vi khuẩn phát triển quá mức gây chướng bụng, làm trầm trọng thêm tình trạng kém hấp thu và có thể gây nhiễm trùng huyết.
- Thiếu hụt vi chất nghiêm trọng: Trẻ có nguy cơ cao thiếu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K), vitamin B12, sắt, kẽm và canxi, dẫn đến các bệnh lý về xương và thiếu máu.
4. Phương pháp can thiệp và điều trị hội chứng ruột ngắn
Mục tiêu của điều trị hội chứng ruột ngắn là đảm bảo dinh dưỡng để trẻ tăng trưởng, duy trì cân bằng nước điện giải và giúp đoạn ruột còn lại thích nghi dần để cai nuôi dưỡng tĩnh mạch. Phương pháp can thiệp điều trị hội chứng ruột ngắn thường được áp dụng gồm:
- Nuôi dưỡng tĩnh mạch: Cần thiết trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật để cung cấp chất lỏng và dinh dưỡng trực tiếp vào máu.
- Sử dụng thuốc: Bao gồm thuốc kháng axit để giảm tiết dịch dạ dày, thuốc chống tiêu chảy, kháng sinh và các yếu tố tăng trưởng để hỗ trợ phục hồi niêm mạc ruột.
Lưu ý: Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ chỉ định và kê đơn của bác sĩ.
- Phẫu thuật: Trong một số trường hợp, trẻ cần phẫu thuật để làm dài ruột hoặc xử lý tắc nghẽn. Ghép ruột được cân nhắc khi các biện pháp điều trị nội khoa thất bại hoặc có biến chứng gan nặng.
5. Dinh dưỡng cho bệnh nhân hội chứng ruột ngắn như thế nào?
Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân hội chứng ruột ngắn đóng vai trò quyết định đến sự thành công của quá trình điều trị. Nguyên tắc chung là kết hợp linh hoạt giữa dinh dưỡng tĩnh mạch và dinh dưỡng đường tiêu hóa.
- Khuyến khích sữa mẹ: Sữa mẹ chứa các yếu tố tăng trưởng, axit amin và các hợp chất miễn dịch giúp thúc đẩy quá trình thích nghi của ruột, do đó nên được ưu tiên sử dụng.
- Sữa công thức thủy phân: Nếu không có sữa mẹ, sữa công thức thủy phân toàn phần là lựa chọn thay thế tốt vì dễ hấp thu hơn.
- Chia nhỏ bữa ăn: Trẻ cần được cho ăn chậm, chia làm nhiều bữa nhỏ trong ngày để tăng khả năng hấp thu.
- Bổ sung vi chất: Việc theo dõi và bổ sung các vitamin, khoáng chất thiếu hụt là bắt buộc trong chế độ dinh dưỡng hội chứng ruột ngắn
- Đưa trẻ đi thăm khám: Ngay khi trẻ có dấu hiệu kém hấp thu hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám để được đánh giá tình trạng ruột và xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp.

Hội chứng ruột ngắn ở trẻ sơ sinh là tình trạng nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp thu dinh dưỡng, sự phát triển thể chất và sức khỏe lâu dài của trẻ nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học hiện nay, nhiều trẻ vẫn có thể phát triển ổn định khi được chẩn đoán sớm, theo dõi sát và áp dụng phác đồ điều trị phù hợp. Vì vậy, cha mẹ cần chủ động nhận biết các dấu hiệu bất thường, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa và đồng hành lâu dài cùng trẻ để giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng sống cho con.




















