Viêm teo niêm mạc dạ dày kèm chuyển sản ruột là gì, cách chẩn đoán và theo dõi
Nhiều người sau khi nội soi nhận kết quả viêm teo niêm mạc dạ dày kèm chuyển sản ruột thường lo lắng không biết đây là tình trạng gì, có nguy hiểm không. Thực tế, đây là tổn thương niêm mạc cần được theo dõi chặt chẽ vì có liên quan đến nguy cơ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư nếu kéo dài.
1. Viêm teo niêm mạc dạ dày kèm chuyển sản ruột là gì?
Niêm mạc dạ dày là lớp mô lót bên trong dạ dày, có chức năng bảo vệ thành dạ dày và hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Khi lớp niêm mạc này bị viêm kéo dài do các tác nhân gây hại, đặc biệt là vi khuẩn H. pylori (HP), cấu trúc niêm mạc có thể bị tổn thương, mỏng dần và giảm chức năng theo thời gian.
Từ đó hình thành viêm teo niêm mạc dạ dày – Một dạng viêm dạ dày mạn tính khiến các tuyến tiết acid và men tiêu hóa suy giảm chức năng.
Khi tổn thương tiến triển nặng hơn, các tế bào niêm mạc dạ dày bị teo nhiều, giảm khả năng tiết acid, môi trường dạ dày thay đổi và một phần tế bào có thể biến đổi thành tế bào mang đặc điểm giống niêm mạc ruột. Tình trạng này được gọi là viêm teo niêm mạc dạ dày kèm chuyển sản ruột hay viêm teo niêm mạc dạ dày chuyển sản ruột.
Nhiều người cũng gọi đây là viêm teo niêm mạc dạ dày có dị sản ruột. Thực chất, chuyển sản ruột thường là giai đoạn tiến triển sau của viêm teo niêm mạc kéo dài, nhất là khi tổn thương nặng và không được kiểm soát tốt.
Về lâu dài, các vùng chuyển sản ruột có thể tiếp tục biến đổi thành loạn sản – Được xem là tổn thương tiền ung thư dạ dày. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều tiến triển như vậy. Việc phát hiện sớm và theo dõi định kỳ có ý nghĩa rất quan trọng trong kiểm soát nguy cơ.

2. Phương pháp chẩn đoán viêm teo niêm mạc kèm chuyển sản ruột
2.1. Nội soi dạ dày – Bước chẩn đoán đầu tiên
Nội soi dạ dày là phương pháp quan trọng hàng đầu để phát hiện viêm teo niêm mạc dạ dày kèm chuyển sản ruột. Qua nội soi, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc, nhận biết các dấu hiệu gợi ý teo niêm mạc, chuyển sản ruột, thay đổi màu sắc niêm mạ hoặc mất nếp niêm mạc. Ngoài ra, nội soi còn giúp:
- Phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư đi kèm
- Đánh giá phạm vi và mức độ tổn thương
- Xác định vùng nghi ngờ để tiến hành sinh thiết
Hỗ trợ chẩn đoán nhiễm vi khuẩn H. pylori
Theo khuyến cáo của Hiệp hội Nội soi Tiêu hóa châu Âu (ESGE), các công nghệ nội soi cải tiến nên được ưu tiên sử dụng ở nhóm người có nguy cơ cao, viêm teo niêm mạc nặng hoặc cần theo dõi sát nguy cơ ung thư dạ dày.
Tuy nhiên, nội soi ánh sáng trắng thông thường vẫn có thể bỏ sót các tổn thương nhỏ, phẳng hoặc giai đoạn sớm. Vì vậy, các hệ thống nội soi thế hệ mới với công nghệ hiện đại ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nâng cao độ chính xác chẩn đoán.
Tại Thu Cúc TCI, Công nghệ nội soi siêu phóng đại cấp độ tế bào – Endocyto 520x (lần đầu có mặt tại Việt Nam) với khả năng phóng đại lên đến 520 lần được áp dụng giúp quan sát chi tiết bất thường niêm mạc ở cấp độ tế bào, tích hợp các hệ thống công nghệ hình ảnh hiện đại như EDOF – TXI – NBI – AI hỗ trợ nhận diện sớm các bất thường có nguy cơ tiến triển thành ung thư cao từ dạ dày đến đại tràng, cũng như hỗ trợ bác sĩ giảm thiểu tối đa tỷ lệ bỏ sót.

2.2. Sinh thiết – “Tiêu chuẩn vàng” xác định tổn thương
Sinh thiết là bước quan trọng giúp chẩn đoán chính xác chuyển sản ruột và đánh giá nguy cơ tiến triển của niêm mạc dạ dày. Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ lấy một hoặc nhiều mẫu mô nhỏ tại các vùng nghi ngờ để gửi xét nghiệm giải phẫu bệnh. Thông qua sinh thiết, bác sĩ có thể xác định:
- Có chuyển sản ruột hay không
- Mức độ và phạm vi tổn thương
- Có loạn sản tế bào đi kèm hay chưa
- Nguy cơ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư
Ngoài vai trò chẩn đoán, sinh thiết còn giúp định hướng kế hoạch theo dõi lâu dài, quyết định thời điểm nội soi lại và lựa chọn phương án điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

2.3. Vai trò của vi khuẩn HP trong chẩn đoán
Theo National Library of Medicine, vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) được xem là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất gây viêm dạ dày mạn tính. Khi nhiễm kéo dài, HP có thể làm tổn thương niêm mạc dạ dày theo thời gian, dẫn đến teo niêm mạc, chuyển sản ruột và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
Vì vậy, trong quá trình chẩn đoán viêm teo niêm mạc dạ dày kèm chuyển sản ruột, việc đánh giá tình trạng nhiễm HP có ý nghĩa rất quan trọng. Bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp như:
- Test HP qua mẫu sinh thiết trong lúc nội soi
- Test thở ure
- Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên HP
- Xét nghiệm máu trong một số trường hợp hỗ trợ
Việc xác định người bệnh đang nhiễm HP hay đã từng phơi nhiễm với HP giúp bác sĩ đánh giá nguyên nhân gây tổn thương niêm mạc và mức độ nguy cơ tiến triển bệnh. Do đó, chẩn đoán HP là bước không nên bỏ qua khi phát hiện teo niêm mạc hoặc chuyển sản ruột qua nội soi.
3. Khi nào cần theo dõi và nội soi lại?
Người bệnh có viêm teo niêm mạc dạ dày kèm chuyển sản ruột thường cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các biến đổi tiến triển của niêm mạc dạ dày. Tuy nhiên, thời điểm nội soi lại sẽ phụ thuộc mức độ tổn thương, kết quả sinh thiết và yếu tố nguy cơ của từng người.
Thông thường, không khuyến nghị nội soi lặp lại quá sớm trong vòng 1 năm, trừ một số trường hợp như:
- Lần nội soi ban đầu quan sát chưa đầy đủ hoặc chất lượng chưa đạt
- Kết quả sinh thiết có dấu hiệu nguy cơ cao
- Có tiền sử gia đình ung thư dạ dày
- Người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao cần theo dõi sát
Với các trường hợp chuyển sản ruột được phát hiện tình cờ và chưa có dấu hiệu nguy cơ cao, nội soi theo dõi có thể được cân nhắc theo chu kỳ 3 – 5 năm/lần. Một số hướng dẫn châu Âu khuyến nghị người có: viêm teo niêm mạc dạ dày tiến triển, chuyển sản ruột lan rộng và nguy cơ ung thư dạ dày cao nên nội soi giám sát khoảng 3 năm/lần, ưu tiên bằng hệ thống nội soi độ nét cao hoặc nội soi tăng cường hình ảnh để nâng cao khả năng phát hiện tổn thương sớm.
Ngoài ra, nếu nghi ngờ viêm dạ dày tự miễn, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm kháng thể liên quan hoặc tầm soát bệnh tuyến giáp tự miễn đi kèm. Tóm lại, không có một mốc nội soi chung cho tất cả mọi người. Người bệnh nên tái khám đúng hẹn để bác sĩ xây dựng lịch theo dõi phù hợp với mức độ nguy cơ của mình.
Viêm teo niêm mạc dạ dày kèm chuyển sản ruột là tổn thương cần được theo dõi đúng cách vì có thể liên quan đến nguy cơ tiến triển tiền ung thư ở một số trường hợp. Phát hiện sớm, điều trị nguyên nhân và nội soi định kỳ là chìa khóa giúp kiểm soát bất thường tiêu hóa hiệu quả. Tuy nhiên, một thực tế đáng lưu ý là vẫn tồn tại tình trạng “bỏ sót ung thư ống tiêu hóa” – tức không phát hiện tổn thương trong vòng 3 năm sau lần nội soi trước. Một số nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ bỏ sót ung thư tiêu hóa trên khoảng 6 – 11,3%, tỷ lệ bỏ sót polyp đại trực tràng 20 – 47%, trong đó nguyên nhân hàng đầu là tổn thương quá nhỏ, khó nhận biết. Thu Cúc TCI ứng dụng công nghệ nội soi siêu phóng đại cấp độ tế bào Endocyto 520x (lần đầu được triển khai tại Việt Nam) cho phép phóng đại hình ảnh niêm mạc gấp 520 lần, hỗ trợ quan sát bất thường từ cấp độ tế bào, nâng cao khả năng phát hiện tổn thương nhỏ và tăng độ chính xác khi định hướng sinh thiết. Đây là lợi thế quan trọng trong tầm soát và theo dõi các bệnh lý dạ dày nguy cơ cao như viêm teo niêm mạc dạ dày kèm chuyển sản ruột.



















