Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
U tuyến tá tràng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

U tuyến tá tràng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Trong hệ tiêu hóa, tá tràng giữ vai trò tiếp nhận thức ăn từ dạ dày và tham gia vào quá trình tiêu hóa. Tại vị trí này, u tuyến tá tràng có thể xuất hiện dưới nhiều đặc điểm khác nhau và không phải trường hợp nào cũng gây triệu chứng rõ rệt ngay từ đầu. Một số tổn thương được phát hiện tình cờ trong quá trình nội soi tiêu hóa vì người bệnh chưa có biểu hiện bất thường. Do đó, hiểu rõ về dấu hiệu, kích thước, nguy cơ và cách chẩn đoán u tuyến tá tràng là cơ sở để lựa chọn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

1. U tuyến tá tràng là gì? Có nguy hiểm không?

U tuyến tá tràng là tổn thương dạng polyp phát triển từ các tế bào ở niêm mạc tá tràng – đoạn đầu của ruột non, nối tiếp với dạ dày. Phần lớn u tuyến được xem là tổn thương lành tính tại thời điểm phát hiện, nhưng một số có thể xuất hiện loạn sản và tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến nếu không được đánh giá, theo dõi hoặc xử trí phù hợp.

Nguyên nhân chưa được xác định rõ, song nguy cơ có thể liên quan đến một số yếu tố di truyền, điển hình như bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP).

Mức độ nguy hiểm của u phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước u tuyến tá tràng, vị trí, hình dạng và đặc điểm mô học. Ngay cả những u kích thước nhỏ cũng có thể cần theo dõi hoặc can thiệp nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường.

Giải đáp thắc mắc về u tuyến tá tràng cùng mức độ nguy hiểm
Giải đáp thắc mắc về u tuyến tá tràng cùng mức độ nguy hiểm

2. Dấu hiệu u tuyến tá tràng thường gặp là gì?

U tuyến tá tràng đa phần không gây ra các triệu chứng rõ ràng, đặc biệt khi tổn thương còn nhỏ. Khi khối u phát triển nhanh hoặc gây ảnh hưởng đến hoạt động của tá tràng, người bệnh có thể phát hiện thông qua những dấu hiệu sau:

  • Đau hoặc khó chịu vùng bụng trên: Cơn đau có thể âm ỉ, tái diễn và dễ bị nhầm với các vấn đề thông thường ở dạ dày.

  • Chảy máu tiêu hoá: Tổn thương gây xuất huyết, biểu hiện bằng đi ngoài phân đen hoặc nôn ra máu. Nếu mất máu kéo dài, người bệnh có thể bị thiếu máu, cảm thấy mệt mỏi, xanh xao.

  • Buồn nôn, nôn và đầy bụng: Khi u phát triển lớn và cản trở quá trình lưu thông thức ăn qua tá tràng, người bệnh sẽ gặp phải tình trạng đầy bụng, khó tiêu, nôn.

  • Sụt cân không chủ ý: Giảm cân bất thường có thể xảy ra khi người bệnh ăn uống kém hoặc gặp tình trạng tiêu hóa kéo dài.

3. Biến chứng u tuyến tá tràng có thể gặp là gì?

Biến chứng u tuyến tá tràng rất nguy hiểm và gây ảnh hưởng lớn đến sức khoẻ, thậm chí là tính mạng của người bệnh. Cụ thể:

  • Tiến triển ác tính (ung thư hoá): Về mặt lý thuyết, các u tuyến tá tràng đều có khả năng chuyển thành ung thư theo thời gian (tương tự như polyp đại tràng), đặc biệt là các khối u có kích thước lớn hoặc có mức độ nghịch sản cao.

  • Chảy máu tiêu hoá: Bề mặt khối u dễ bị sung huyết, loét và chảy máu, gây ra tình trạng thiếu máu mạn tính hoặc chảy máu cấp tính với biểu hiện dễ nhận biết nhất là đi ngoài phân đen, nôn ra máu.

  • Tắc nghẽn đường tiêu hoá hoặc đường mật: Khối u lớn có thể cản trở lưu thông thức ăn từ dạ dày xuống ruột non gây chướng bụng, buồn nôn. Nếu u phát triển gần hoặc xuất phát từ bóng Vater (vùng ngã ba mật tuỵ), nó có thể chèn ép gây vàng da và giãn ống mật.

  • Biến chứng do can thiệp điều trị: Trong quá trình cắt bỏ khối u qua nội soi hoặc phẫu thuật can thiệp, các biến chứng rủi ro có thể xảy ra bao gồm chảy máu sau thủ thuật và thủng thành tá tràng (do thành tá tràng mỏng và chứng nhiều mạch máu lớn).

Biến chứng nguy hiểm có thể gặp phải của u tuyến tá tràng
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp phải của u tuyến tá tràng

4. Chẩn đoán u tuyến tá tràng bằng cách nào?

U tuyến tá tràng có thể biểu hiện khá kín đáo nên hình ảnh nội soi đơn thuần chưa đủ để xác định bản chất tổn thương. Để chẩn đoán u tuyến tá tràng, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp sau:

  • Nội soi dạ dày – tá tràng: Xác định vị trí, kích thước, hình dạng và đặc điểm của u.

  • Sinh thiết, giải phẫu bệnh: Đánh giá loại u, mức độ loạn sản và nguy cơ ung thư.

  • Nội soi siêu âm (EUS): Đánh giá độ sâu tổn thương và cấu trúc xung quanh khi cần.

  • CT hoặc MRI: Hỗ trợ đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương và các cơ quan liên quan.

  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra sức khỏe tổng quát, thiếu máu và chuẩn bị cho quá trình điều trị.

5. Điều trị và theo dõi u tuyến tá tràng như thế nào?

Việc điều trị và theo dõi u tuyến tá tràng sẽ được lựa chọn dựa trên kích thước, vị trí, đặc điểm mô bệnh học và mức độ loạn sản của tổn thương. Bác sĩ cũng xem xét người bệnh có mắc hội chứng di truyền liên quan đến đa polyp hay không để xây dựng kế hoạch xử trí phù hợp. Do một số u tuyến có khả năng tiến triển thành ung thư, người bệnh cần được thăm khám và theo dõi định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.

Phương pháp điều trị:

  • Cắt u qua nội soi: Là phương pháp được chọn cho trường hợp u tuyến có kích thước và đặc điểm phù hợp để can thiệp qua nội soi. Các kỹ thuật được dùng bao gồm cắt niêm mạc qua nội soi (EMR), cắt tách dưới niêm mạc (ESD) hoặc cắt bằng thòng lọng lạnh với những tổn thương rất nhỏ.

  • Phẫu thuật: Được cân nhắc khi u có kích thước lớn, nghi ngờ xâm lấn sâu, có loạn sản nặng hoặc đã ung thư hoá mà không thể loại bỏ hoàn toàn bằng nội soi. Tùy vị trí và mức độ tổn thương, bác sĩ có thể lựa chọn cắt một phần tá tràng hoặc các phương pháp phẫu thuật phức tạp hơn.

Các phương pháp điều trị u tuyến tá tràng hiệu quả cao
Các phương pháp điều trị u tuyến tá tràng hiệu quả cao

Theo dõi và nội soi kiểm tra sau điều trị:

  • Nội soi lần đầu: Thực hiện sau khoảng 3 – 6 tháng kể từ khi cắt u tuyến tá tràng. Thời điểm cụ thể có thể thay đổi tùy đặc điểm tổn thương và kết quả điều trị. Nếu không phát hiện mô u còn sót hoặc tái phát, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra lại sau khoảng 1 năm.

  • Theo dõi lâu dài: Sau các lần kiểm tra đầu tiên, khoảng cách giữa các lần nội soi sẽ được điều chỉnh dựa trên kích thước u ban đầu, mức độ loạn sản, kết quả mô bệnh học và nguy cơ tái phát của từng người.

  • Trường hợp mắc hội chứng đa polyp tuyến gia đình (FAP): Người bệnh cần được nội soi dạ dày – tá tràng định kỳ và đánh giá theo thang điểm Spigelman. Tần suất kiểm tra có thể từ khoảng 6 tháng đến vài năm, tùy mức độ tổn thương và nguy cơ của từng trường hợp.

Phát hiện u tuyến tá tràng không đồng nghĩa với ung thư, nhưng người bệnh không nên chủ quan. Mức độ nguy cơ cần được xác định dựa trên kích thước, vị trí, hình thái và kết quả mô bệnh học của tổn thương. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ, cắt u qua nội soi hoặc phẫu thuật. Khi có biểu hiện như đau bụng kéo dài, nôn, phân đen hoặc sụt cân bất thường, người bệnh nên đi khám để tìm nguyên nhân và xử trí kịp thời.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa Endocyto 520X
Bài viết liên quan
Tổn thương răng cưa không cuống nguy hiểm không? Cần xử trí ra sao?

Tổn thương răng cưa không cuống nguy hiểm không? Cần xử trí ra sao?

Tổn thương răng cưa không cuống (SSL) là dạng tổn thương ở đại tràng có khả năng tiến triển thành ung thư đại trực tràng nếu không phát hiện và xử lý phù hợp. Đáng lưu ý, SSL thường có hình dạng phẳng, khó nhận biết khi nội soi và có thể không gây triệu […]
1900558892
zaloChat
U tuyến tá tràng: Dấu hiệu, biến chứng và cách điều trị