Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Triệu chứng của polyp đại tràng ác tính và dấu hiệu không nên chủ quan

Triệu chứng của polyp đại tràng ác tính và dấu hiệu không nên chủ quan

Polyp đại tràng là khối tăng sinh bất thường xuất hiện trên niêm mạc đại tràng. Phần lớn polyp lành tính, nhưng một số trường hợp có thể chứa tế bào ung thư hoặc tiến triển thành ung thư theo thời gian. Vì vậy, nhiều người quan tâm triệu chứng của polyp đại tràng ác tính để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

1. Polyp đại tràng ác tính là gì?

Polyp đại tràng là các khối tăng sinh bất thường xuất hiện trên lớp niêm mạc bên trong đại tràng hoặc trực tràng. Polyp có thể có kích thước từ vài milimet đến vài centimet. Phần lớn polyp là lành tính, tuy nhiên một số trường hợp có thể chứa tế bào ung thư hoặc dần tiến triển thành ung thư theo thời gian, khi đó được gọi là polyp đại tràng ác tính.
Quá trình chuyển từ polyp lành tính sang ác tính thường diễn ra âm thầm trong nhiều năm. Ở giai đoạn đầu, người bệnh thường không có biểu hiện rõ ràng, vì vậy nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi nội soi kiểm tra hoặc khi polyp đã lớn.

triệu chứng của polyp đại tràng ác tính
Polyp đại tràng ác tính là các polyp có khả năng tiến triển thành ung thư theo thời gian

2. Triệu chứng của polyp đại tràng ác tính thường gặp

Phần lớn polyp đại tràng, kể cả một số polyp có nguy cơ cao, không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm. Nhiều người chỉ tình cờ phát hiện khi nội soi tầm soát. Tuy nhiên, khi polyp lớn dần hoặc có biến đổi ác tính, người bệnh có thể xuất hiện một số dấu hiệu đáng chú ý.

2.1. Chảy máu trực tràng hoặc có máu trong phân

Đây là một trong những triệu chứng của polyp đại tràng ác tính thường gặp. Người bệnh có thể thấy:

  • Máu đỏ tươi dính giấy vệ sinh hoặc lẫn trong phân
  • Phân sẫm màu, đen như bã cà phê nếu chảy máu kéo dài
  • Xét nghiệm máu ẩn trong phân dương tính dù chưa nhìn thấy máu bằng mắt thường

Tình trạng chảy máu có thể xảy ra khi bề mặt polyp dễ tổn thương, loét hoặc có tế bào ung thư.

2.2. Táo bón, thay đổi thói quen đi tiêu

Khi polyp phát triển lớn, lòng đại tràng có thể bị hẹp lại và làm cản trở sự lưu thông của phân. Người bệnh có thể gặp:

  • Táo bón kéo dài
  • Đi ngoài khó, cảm giác không hết phân
  • Xen kẽ táo bón và tiêu chảy
  • Số lần đi tiêu thay đổi bất thường

2.3. Phân nhỏ dẹt hoặc có dấu hiệu tắc nghẽn

Polyp kích thước lớn có thể khiến khuôn phân nhỏ hơn bình thường, dẹt hoặc biến dạng. Nếu cản trở nhiều, người bệnh có thể đầy bụng, đau quặn bụng hoặc bí trung đại tiện.

2.4. Đau bụng, khó chịu vùng bụng

Một số trường hợp xuất hiện đau âm ỉ vùng bụng dưới, chướng bụng hoặc cảm giác khó chịu kéo dài, nhất là khi polyp lớn hoặc gây bán tắc ruột.

2.5. Thiếu máu, mệt mỏi

Nếu polyp chảy máu rỉ rả trong thời gian dài, người bệnh có thể bị thiếu máu thiếu sắt với các biểu hiện: mệt mỏi, da xanh xao, chóng mặt và giảm sức bền.

triệu chứng của polyp đại tràng ác tính
Chảy máu trực tràng là một trong số các triệu chứng của polyp đại tràng ác tính

3. Vì sao polyp đại tràng ác tính thường không có triệu chứng sớm?

Theo GoodRx, polyp đại tràng và quá trình ung thư hóa thường tiến triển âm thầm, chậm trong nhiều năm. Sau khi polyp hình thành, có thể mất tới 10 – 15 năm để một số polyp phát triển thành ung thư đại tràng. Trong giai đoạn đầu, polyp thường còn nhỏ nên:

  • Không gây đau rõ rệt
  • Chưa làm hẹp lòng ruột
  • Ít gây chảy máu đáng kể
  • Không ảnh hưởng rõ đến thói quen đi tiêu

Vì vậy, nhiều người hoàn toàn không nhận thấy bất thường cho đến khi polyp lớn lên hoặc đã có biến đổi ác tính. Chính vì tiến triển chậm, polyp đại tràng là tổn thương có thể phòng ngừa ung thư nếu phát hiện sớm. 

4. Khi nào cần nghi ngờ và yếu tố làm tăng nguy cơ polyp đại tràng ác tính?

Như đã đề cập, nếu xuất hiện các triệu chứng như đại tiện ra máu, thay đổi thói quen đi tiêu kéo dài, táo bón xen kẽ tiêu chảy, đau bụng âm ỉ, phân nhỏ dẹt, mệt mỏi do thiếu máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đi thăm khám sớm để loại trừ nguy cơ polyp đại tràng ác tính. Đặc biệt, các dấu hiệu này càng cần chú ý khi kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.

Ngoài ra, cần lưu ý một số yếu tố làm tăng khả năng polyp tiến triển nguy hiểm gồm:

  •  Polyp có kích thước lớn, đặc biệt từ 1 cm trở lên, do khả năng chứa tế bào ung thư cao hơn so với polyp nhỏ.
  • Polyp tuyến nhung mao hoặc polyp răng cưa kích thước lớn có nguy cơ ung thư hóa cao hơn các loại khác.
  • Có nhiều polyp cùng lúc, nhất là từ 10 polyp trở lên, cần được theo dõi chặt chẽ.
  • Người mắc hội chứng đa polyp gia đình (FAP) có nguy cơ ung thư đại tràng sớm nếu không điều trị kịp thời.
  • Có tiền sử gia đình mắc ung thư đại tràng hoặc từng có polyp đại tràng.
  • Lối sống không lành mạnh như ăn nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, ít chất xơ, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia.
  • Người Thừa cân, béo phì, ít vận động.
  • Người mắc viêm đại tràng mạn tính hoặc một số bệnh lý ruột kéo dài.
triệu chứng của polyp đại tràng ác tính
Có nhiều polyp cùng lúc cần được theo dõi chặt chẽ để phòng ngừa nguy cơ ác tính

5. Phương pháp phát hiện polyp đại tràng ác tính

Trong nhiều trường hợp, việc phát hiện polyp đại tràng cũng nằm trong chương trình tầm soát ung thư đại trực tràng. Các khuyến nghị hiện nay thường đề xuất kiểm tra định kỳ cho người từ 45 – 75 tuổi ở nhóm nguy cơ trung bình. Với người có tiền sử gia đình hoặc yếu tố nguy cơ cao, việc tầm soát có thể cần thực hiện sớm hơn.

5.1. Xét nghiệm phân

Một số xét nghiệm phân có thể giúp phát hiện dấu hiệu bất thường liên quan đến polyp hoặc ung thư đại tràng, gồm: xét nghiệm miễn dịch phân (FIT), xét nghiệm máu ẩn trong phân và xét nghiệm ADN trong phân (FIT-DNA). Nếu kết quả bất thường, người bệnh thường sẽ được chỉ định nội soi để đánh giá chính xác hơn.

5.2.Nội soi đại trực tràng 

Là phương pháp quan trọng giúp quan sát trực tiếp niêm mạc đại tràng và trực tràng, phát hiện polyp ở nhiều vị trí khác nhau, kể cả tổn thương nhỏ. Đồng thời, bác sĩ có thể đánh giá hình dạng, kích thước, mức độ nghi ngờ ác tính và cắt polyp hoặc lấy mẫu mô ngay trong quá trình soi.
Tuy nhiên trên thực tế, phương pháp này vẫn tồn tại tình trạng bỏ sót polyp hoặc tổn thương sớm. Một số nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ bỏ sót polyp đại trực tràng khoảng 20 – 47%.

Nguyên nhân thường gặp gồm: polyp quá nhỏ hoặc polyp phẳng khó quan sát, quá trình làm sạch ruột chưa đạt yêu cầu, kinh nghiệm người thực hiện hay chất lượng hệ thống nội soi chưa đáp ứng.

Chính vì vẫn còn nguy cơ bỏ sót tổn thương nhỏ hoặc polyp phẳng khó nhận biết, việc nâng cấp hệ thống nội soi với công nghệ hình ảnh hiện đại đang trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm tăng hiệu quả tầm soát và chẩn đoán sớm bệnh lý đại trực tràng.

Tại Thu Cúc TCI, công nghệ nội soi siêu phóng đại cấp độ tế bào Endocyto 520x (lần đầu được triển khai tại Việt Nam) cho phép phóng đại hình ảnh niêm mạc ở mức rất cao, hỗ trợ quan sát bất thường ngay từ cấp độ tế bào. Nhờ đó, hệ thống giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm tổn thương nhỏ, tăng độ chính xác trong đánh giá polyp, hỗ trợ định hướng sinh thiết chính xác hơn và giảm các sinh thiết không cần thiết.

5.3. Sinh thiết mô bệnh học

Nếu phát hiện polyp nghi ngờ, bác sĩ có thể lấy mẫu mô hoặc cắt polyp để xét nghiệm dưới kính hiển vi. Đây là phương pháp xác định chính xác polyp lành tính, tiền ung thư hay đã ác tính.

5.4.Chụp CT hoặc MRI khi cần thiết

Trong trường hợp polyp được xác định ác tính, người bệnh có thể cần chụp CT hoặc MRI để đánh giá mức độ xâm lấn, hạch hoặc di căn, từ đó chuyên gia sẽ xây dựng hướng điều trị phù hợp cho từng trường hợp và mức độ nghiêm trọng của bệnh. 

Triệu chứng của polyp đại tràng ác tính thường khá âm thầm ở giai đoạn đầu, vì vậy nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi nội soi tầm soát hoặc khi tổn thương đã tiến triển. Các dấu hiệu như đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, đau bụng, thiếu máu hay sụt cân không rõ nguyên nhân đều cần được thăm khám sớm. Do polyp có thể mất nhiều năm để chuyển thành ung thư, việc chủ động nội soi định kỳ là cách hiệu quả để phát hiện và xử lý sớm ngay từ giai đoạn tiền ung thư. Tại Thu Cúc TCI, hệ thống nội soi hiện đại cùng công nghệ Endocyto 520x hỗ trợ nhận diện tổn thương nhỏ ở cấp độ tế bào, tăng độ chính xác chẩn đoán, hỗ trợ sinh thiết đúng vị trí và nâng cao hiệu quả tầm soát ung thư đại trực tràng.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa Endocyto 520X
Bài viết liên quan
Teo niêm mạc dạ dày có nguy hiểm không?

Teo niêm mạc dạ dày có nguy hiểm không?

Nhiều người mắc viêm loét dạ dày mạn tính thường băn khoăn teo niêm mạc dạ dày có nguy hiểm không. Trên thực tế, đây không đơn thuần là một dạng viêm thông thường mà là tình trạng tổn thương niêm mạc có thể tiến triển âm thầm và dẫn đến những biến chứng nghiêm […]
1900558892
zaloChat