U tuyến cận giáp gây triệu chứng gì? Chẩn đoán và điều trị ra sao?
U tuyến cận giáp là một trong những nguyên nhân gây tăng hormone tuyến cận giáp và rối loạn nồng độ canxi trong máu. Bệnh có diễn biến âm thầm nên nhiều người chỉ phát hiện ra khi kiểm tra sức khỏe hoặc đã xuất hiện các vấn đề liên quan đến xương, thận. Vì vậy, người bệnh cần chú ý những dấu hiệu bất thường và thực hiện các xét nghiệm cần thiết nếu có nghi ngờ.
1. U tuyến cận giáp là gì? Nguyên nhân và kích thước u
U tuyến cận giáp là khối u hình thành tại một hoặc nhiều tuyến cận giáp. Cơ thể có 4 tuyến cận giáp nhỏ nằm phía sau tuyến giáp, có chức năng sản xuất hormone PTH giúp điều hòa nồng độ canxi và phospho trong máu. Phần lớn u tuyến cận giáp là u lành tính, thường xuất hiện ở một tuyến.
Khi tuyến cận giáp có khối u, hormone PTH có thể được sản xuất quá mức, khiến canxi máu tăng và phospho máu giảm. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến xương và thận, làm tăng nguy cơ loãng xương, sỏi thận hoặc gây mệt mỏi kéo dài.

Nguyên nhân chính xác gây u tuyến cận giáp chưa được xác định trong mọi trường hợp. Bệnh có thể liên quan đến những thay đổi bất thường trong tế bào tuyến cận giáp như:
-
Đột biến gen: Những thay đổi trong vật liệu di truyền có thể khiến tế bào tuyến cận giáp tăng sinh bất thường.
-
Yếu tố di truyền: Một số trường hợp liên quan đến hội chứng đa u nội tiết, chẳng hạn MEN1, hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh lý tuyến cận giáp.
-
Tuổi và giới tính: Bệnh thường gặp ở người trung niên và cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ.
-
Tiền sử xạ trị vùng cổ: Đây có thể là yếu tố nguy cơ trong một số trường hợp.
Về kích thước u tuyến cận giáp, các tuyến bình thường chỉ dài khoảng 6 mm, rộng 4 mm và dày 2 mm, với trọng lượng trung bình khoảng 0,5 g. Do nằm sâu phía sau tuyến giáp, khối u nhỏ thường khó nhận biết bằng mắt thường hoặc chỉ dựa vào triệu chứng.
U tuyến cận giáp có kích thước khác nhau tùy từng người. Khối u thường nhỏ, nhưng cũng có trường hợp phát triển lớn hơn đáng kể. Kích thước không phản ánh hoàn toàn mức độ bệnh; việc đánh giá cần dựa thêm vào nồng độ canxi, hormone PTH, ảnh chẩn đoán và ảnh hưởng của khối u đến sức khỏe.
Hiếm gặp hơn, u tuyến cận giáp có thể phát triển rất lớn, gây chèn ép các cơ quan lân cận ở vùng cổ. Nếu xuất hiện khó nuốt, khó thở hoặc khối bất thường vùng cổ, người bệnh nên đi khám để được kiểm tra và xác định nguyên nhân.
2. Dấu hiệu u tuyến cận giáp dễ nhận biết
U tuyến cận giáp tiến triển khá âm thầm nên triệu chứng ban đầu còn mơ hồ, dễ bị nhầm với các vấn đề sức khoẻ thông thường. Khi khối u làm tuyến cận giáp tiết quá nhiều hormone PTH, lượng canxi trong máu tăng lên và có thể gây ra nhiều biểu hiện ở toàn thân, hệ tiêu hóa, thận và xương khớp.
Biểu hiện toàn thân và tiêu hoá:
-
Mệt mỏi kéo dài: Cơ thể thường xuyên uể oải, suy nhược, giảm khả năng tập trung dù không làm việc quá sức.
-
Khát nước, tiểu nhiều: Tăng canxi máu khiến thận phải tăng đào thải canxi và nước tiểu, dẫn đến cảm giác khát và đi tiểu thường xuyên hơn.
-
Đau bụng, buồn nôn: Rối loạn chuyển hóa canxi có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, gây đau bụng hoặc buồn nôn và đôi khi dễ bị nhầm với bệnh dạ dày.
Dấu hiệu ở thận và xương khớp:
-
Sỏi thận tái phát: Lượng canxi dư thừa trong nước tiểu có thể kết tinh tạo sỏi, gây đau vùng lưng hoặc hông, tiểu buốt và đôi khi tiểu ra máu.
-
Đau nhức xương khớp: Tăng PTH kéo dài làm tăng quá trình giải phóng canxi từ xương, góp phần gây loãng xương, đau nhức xương hoặc tăng nguy cơ gãy xương.
-
Yếu cơ: Người bệnh cảm thấy cơ bắp yếu và nhanh mỏi, thường rõ hơn ở các nhóm cơ gần thân như cơ đùi và cơ vai.

3. Chẩn đoán u tuyến cận giáp như thế nào?
Chẩn đoán u tuyến cận giáp cần kết hợp xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh. Bác sĩ không chỉ xác định rối loạn hormone mà còn đánh giá vị trí khối u và những ảnh hưởng đối với xương, thận.
Các phương pháp chẩn đoán khối u bao gồm:
-
Xét nghiệm máu: Đo nồng độ canxi, hormone PTH, phospho, vitamin D và đánh giá chức năng thận. Canxi máu tăng kèm PTH tăng hoặc không giảm tương ứng là dấu hiệu quan trọng gợi ý cường cận giáp nguyên phát.
-
Siêu âm vùng cổ: Giúp xác định vị trí và kích thước khối u, đồng thời khảo sát các bất thường ở tuyến giáp.
-
Xạ hình tuyến cận giáp bằng Sestamibi: Hỗ trợ định vị tuyến cận giáp hoạt động quá mức, nhất là trước phẫu thuật.
-
CT/4D-CT hoặc MRI: Được cân nhắc khi cần làm rõ vị trí khối u mà các phương pháp khác chưa xác định được.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định đo mật độ xương bằng DEXA và siêu âm hoặc chụp hình thận để phát hiện loãng xương, sỏi thận hay tổn thương liên quan. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chủ yếu giúp định vị khối u; việc xác định bệnh thường dựa trước hết vào kết quả xét nghiệm sinh hóa.
4. Điều trị u tuyến cận giáp bằng phương pháp nào?
Phương pháp điều trị u tuyến cận giáp được lựa chọn dựa trên kích thước khối u, mức độ tăng canxi máu, triệu chứng và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Những kỹ thuật điều trị chính:

-
Phẫu thuật cắt bỏ khối u: Là phương pháp điều trị chính, giúp loại bỏ tuyến cận giáp bị bệnh và kiểm soát tình trạng tăng tiết PTH. Tùy vị trí, kích thước khối u và tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể lựa chọn phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở.
-
Đốt sóng cao tần (RFA): Kỹ thuật sử dụng nhiệt từ sóng cao tần để phá hủy mô u, ít xâm lấn và thời gian hồi phục thường nhanh. Phương pháp này chỉ được thực hiện khi người bệnh đáp ứng các tiêu chí cần thiết và cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá trước khi lựa chọn.
-
Điều trị bằng thuốc: Một số thuốc như cinacalcet có thể được sử dụng để kiểm soát tình trạng tăng canxi máu hoặc giảm tác động của PTH. Trong trường hợp tăng canxi máu nặng, bác sĩ có thể truyền dịch tĩnh mạch và sử dụng thêm các thuốc cần thiết. Phương pháp này được cân nhắc khi người bệnh đang chờ phẫu thuật, chưa thể phẫu thuật hoặc trong một số trường hợp bệnh tiến triển.
-
Theo dõi u tuyến cận giáp: Với khối u nhỏ, lành tính, chưa gây triệu chứng rõ ràng hoặc chưa ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ canxi, bác sĩ sẽ chỉ định theo dõi thêm và tái khám theo lịch hẹn để sớm phát hiện những thay đổi nếu có.
5. Biến chứng u tuyến cận giáp có nguy hiểm không?
U tuyến cận giáp có thể gây biến chứng nếu khối u làm tăng tiết hormone PTH kéo dài, dẫn đến tăng canxi máu và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào thời gian bệnh và mức độ rối loạn canxi trong cơ thể:
-
Thận: Tăng canxi máu làm tăng nguy cơ sỏi thận tái phát, lắng đọng canxi tại thận và lâu dài có thể làm suy giảm chức năng thận, thậm chí dẫn đến suy thận mạn.
-
Xương khớp: Cơ thể liên tục huy động canxi từ xương có thể làm giảm mật độ xương, gây loãng xương, đau nhức và tăng nguy cơ gãy xương bệnh lý.
-
Tiêu hoá: Xuất hiện các tình trạng chán ăn, buồn nôn, táo bón hoặc các vấn đề như viêm loét dạ dày – tá tràng, viêm tuỵ cấp.
-
Thần kinh và toàn thân: Tăng canxi máu gây mệt mỏi, yếu cơ, mất ngủ, suy giảm nhận thức hoặc thay đổi tâm trạng. Trường hợp tăng canxi máu nghiêm trọng có thể gây hôn mê, rối loạn nhịp tim và ngừng tim.
Kiểm soát u tuyến cận giáp cần dựa trên đặc điểm khối u, mức độ rối loạn canxi, triệu chứng và tình trạng sức khỏe của từng người. Một số trường hợp có thể cần phẫu thuật, trong khi những trường hợp khác có thể được điều trị bằng phương pháp ít xâm lấn, dùng thuốc hoặc theo dõi định kỳ. Người bệnh không nên chủ quan khi đã được phát hiện khối u. Thăm khám đúng lịch và tuân thủ hướng dẫn điều trị giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.















