U tuyến thượng thận có nguy hiểm không? Điều trị như thế nào?
Tuyến thượng thận tuy có kích thước nhỏ nhưng lại đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng thông qua việc sản xuất các hormone tham gia điều hòa huyết áp, chuyển hóa và phản ứng của cơ thể trước căng thẳng. Khi xuất hiện khối u tại cơ quan này, hoạt động sản xuất hormone có thể bị ảnh hưởng tùy từng trường hợp.
1. U tuyến thượng thận là gì? Nguyên nhân và các dạng thường gặp
U tuyến thượng thận là khối u hình thành tại một hoặc cả hai tuyến thượng thận (hai tuyến nội tiết nhỏ nằm phía trên thận, có chức năng sản xuất hormone điều hòa huyết áp, chuyển hóa và cân bằng điện giải). Phần lớn khối u là lành tính, không gây triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện tình cờ khi chụp CT hoặc MRI vì lý do khác.
Nguyên nhân gây u tuyến thượng thận chưa được xác định đầy đủ. Bệnh có thể liên quan đến sự phát triển bất thường của tế bào, tuổi cao, béo phì hoặc ung thư từ cơ quan khác di căn đến tuyến thượng thận. Một số trường hợp có liên quan đến yếu tố di truyền như MEN1, MEN2, hội chứng Von Hippel-Lindau, NF1 hoặc Li-Fraumeni.

Các dạng u tuyến thượng thận thường gặp gồm:
-
U không tiết hormone: Thường lành tính, không gây rối loạn nội tiết và thường không có triệu chứng.
-
U tiết cortisol: Làm tăng cortisol, có thể gây hội chứng Cushing với biểu hiện tăng cân, mặt tròn, tích mỡ vùng bụng, rạn da và yếu cơ.
-
U tiết aldosteron: Gây tăng huyết áp, hạ kali máu, đôi khi kèm yếu cơ hoặc chuột rút.
-
U tủy thượng thận (pheochromocytoma): Có thể gây những cơn tăng huyết áp, đau đầu, tim đập nhanh và vã mồ hôi.
-
Ung thư biểu mô vỏ thượng thận: Là dạng ác tính hiếm gặp, có thể gây đau bụng, đau lưng, sụt cân hoặc xâm lấn, di căn khi bệnh tiến triển.
2. Dấu hiệu u tuyến thượng thận cần nhận biết là gì?
U tuyến thượng thận có thể không gây bất kỳ triệu chứng nào, đặc biệt nếu khối u nhỏ và không tiết hormone. Những trường hợp này đa phần người bệnh chỉ phát hiện tình cờ khi thực hiện CT hoặc MRI ổ bụng vì một nguyên nhân khác.
Khi khối u làm rối loạn sản xuất hormone hoặc phát triển lớn, các dấu hiệu có thể xuất hiện rõ hơn:
-
U tiết cortisol: Tăng cân nhanh, chủ yếu ở vùng mặt và bụng, khiến mặt tròn hơn. Ngoài ra, da dễ bầm tím, xuất hiện rạn da đỏ hoặc tím, yếu cơ, tăng huyết áp hoặc đường huyết.
-
U tiết aldosteron: Dấu hiệu thường gặp là tăng huyết áp kéo dài hoặc khó kiểm soát. Người bệnh có thể bị hạ kali máu, dẫn đến mệt mỏi, yếu cơ hoặc chuột rút.
-
U tủy thượng thận: Khối u gây những cơn tăng huyết áp đột ngột, kèm tim đập nhanh, hồi hộp, đau đầu dữ dội, vã mồ hôi và buồn nôn.
-
Rối loạn hormone sinh dục: Ở nữ giới, tình trạng này có thể gây rối loạn kinh nguyệt, tăng mọc lông hoặc rụng tóc. Ở nam giới, người bệnh cảm thấy giảm ham muốn hoặc xuất hiện tình trạng teo tinh hoàn.
-
Dấu hiệu gợi ý khối u lớn hoặc ác tính: Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, đau âm ỉ hoặc đau tức kéo dài ở vùng bụng trên, lưng hoặc mạn sườn là những dấu hiệu điển hình. Khối u phát triển lớn cũng có thể chèn ép các cơ quan xung quanh và gây cảm giác đau hoặc khó chịu.

3. Chẩn đoán u tuyến thượng thận thế nào?
Kích thước u tuyến thượng thận là tiêu chuẩn quan trọng giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ, kết hợp với đặc điểm hình ảnh và khả năng hormone để lựa chọn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp. Cụ thể:
-
U dưới 4cm: Phần lớn có nguy cơ ác tính thấp, đặc biệt khi khối u không tiết hormone và có hình ảnh lành tính.
-
U từ 4 – 5 cm trở lên: Nguy cơ ác tính có xu hướng tăng, vì vậy bác sĩ thường đánh giá kỹ các đặc điểm của khối u để cân nhắc phương án điều trị, trong đó có phẫu thuật khi có chỉ định.
-
Khối u tăng kích thước nhanh: Đây là yếu tố cần lưu ý ngay cả khi khối u ban đầu có kích thước nhỏ. Sự phát triển nhanh qua các lần kiểm tra có thể làm tăng nghi ngờ và cần được bác sĩ đánh giá lại.
Dù vậy, kích thước không phải yếu tố duy nhất để xác định u tuyến thượng thận là lành tính hay ác tính. Lúc này, bác sĩ sẽ kết hợp với các phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng khác để đưa ra kết luận cuối cùng, bao gồm:
-
Khám lâm sàng: Khai thác tiền sử bệnh, kiểm tra huyết áp, nhịp tim và các dấu hiệu rối loạn hormone như đau đầu, vã mồ hôi, tăng cân hoặc sụt cân bất thường.
-
Xét nghiệm máu và nước tiểu: Đánh giá tình trạng tăng tiết hormone qua các xét nghiệm cortisol, tỷ lệ aldosteron/renin và metanephrine trong máu hoặc nước tiểu, tùy biểu hiện và yếu tố nguy cơ.
-
Chẩn đoán hình ảnh: CT hoặc MRI giúp đánh giá kích thước, đặc điểm khối u và các dấu hiệu nghi ngờ ác tính. PET/CT hoặc xạ hình MIBG có thể được chỉ định trong một số trường hợp.
-
Sinh thiết: Không thực hiện thường quy. Đặc biệt, cần loại trừ u tủy thượng thận trước khi cân nhắc sinh thiết để tránh nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.

4. Điều trị và theo dõi u tuyến thượng thận
Điều trị u tuyến thượng thận phụ thuộc vào kích thước, đặc điểm khối u, khả năng tiết hormone, tốc độ phát triển và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Bác sĩ sẽ dựa trên kết quả thăm khám và xét nghiệm để lựa chọn các phương pháp phù hợp dưới đây:
-
Theo dõi định kỳ: Áp dụng với khu u nhỏ, có đặc điểm lành tính, không tiết hormone và không gây triệu chứng. Người bệnh chỉ cần tái khám theo lịch hẹn để kiểm tra kích thước và sự thay đổi của khối u, khoảng 6 – 12 tháng/lần.
-
Điều trị bằng thuốc: Được sử dụng để kiểm soát huyết áp, điều chỉnh tình trạng rối loạn hormone hoặc giảm các triệu chứng do khối u gây ra. Nếu khối u có tính chất ác tính, bác sĩ cũng có thể chỉ định dùng thuốc hoá trị hoặc liệu pháp hormone.
-
Phẫu thuật cắt bỏ u: Chỉ định cho u kích thước lớn trên 4cm – 5cm, u phát triển nhanh, hoặc u có tăng tiết hormone gây rối loạn chuyển hóa. Các phương pháp gồm mổ nội soi, mổ hở hoặc phẫu thuật hỗ trợ robot.
Trong quá trình điều trị và theo dõi, người bệnh cũng cần lưu ý đến biến chứng u tuyến thượng thận. Khối u tiết hormone quá mức có thể gây tăng huyết áp, rối loạn đường huyết, rối loạn chuyển hóa và ảnh hưởng đến tim mạch, thận. Trường hợp nặng có thể dẫn đến suy tim, suy thận hoặc rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng. Nếu là u ác tính, khối u có thể xâm lấn các cơ quan lân cận hoặc di căn.
Ngoài ra, phẫu thuật cũng có thể gây một số biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng hoặc rối loạn nội tiết sau mổ. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám và hướng dẫn điều trị của bác sĩ để kiểm soát bệnh và phát hiện sớm bất thường.
U tuyến thượng thận đa phần không có biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu nên nhiều người chỉ phát hiện khi thực hiện siêu âm, CT hoặc MRI. Sau khi phát hiện khối u, người bệnh cần làm thêm các xét nghiệm cần thiết để xác định u có tiết hormone hay không và đánh giá nguy cơ. Tùy kết quả, bác sĩ có thể hướng dẫn theo dõi, điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật. Người bệnh cũng nên tuân thủ tái khám đúng hẹn để kiểm tra sự thay đổi của khối u và sức khỏe tổng thể.















