Phân biệt dấu hiệu cảm lạnh và cảm cúm
Cảm lạnh và cảm cúm đều là bệnh lý đường hô hấp do virus gây ra với nhiều triệu chứng tương tự nhau, khiến không ít người dễ nhầm lẫn. Việc phân biệt dấu hiệu cảm lạnh và cảm cúm khác nhau thế nào sẽ giúp người bệnh dễ theo dõi diễn tiến bệnh, điều trị phù hợp và kịp thời phát hiện các dấu hiệu nguy hiểm.
1. Cảm lạnh là gì? Cảm cúm là gì?
Cảm lạnh là hội chứng nhiễm trùng đường hô hấp trên, thường do nhiều loại virus gây ra, trong đó Rhinovirus là phổ biến nhất. Các dấu hiệu cảm lạnh bao gồm chảy mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng và ho nhẹ. Virus xâm nhập niêm mạc mũi – họng gây viêm tại chỗ nhưng hiếm khi dẫn đến biến chứng nặng ở người khỏe mạnh.
Cảm cúm là bệnh truyền nhiễm cấp tính của đường hô hấp do virus cúm (Influenza A và B) gây ra, có khả năng lây lan mạnh và bùng phát theo mùa. Dấu hiệu cảm cúm thường khởi phát đột ngột, nặng hơn cảm lạnh, có thể kèm sốt cao, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, nghẹt mũi và ho. Virus cúm có thể lan sâu xuống phế quản và phổi, đặc biệt ở người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có bệnh lý nền, nguy cơ biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi hoặc suy hô hấp.

2. Phân biệt dấu hiệu cảm lạnh và cảm cúm
2.1. Diễn tiến và dấu hiệu của cảm lạnh
Cảm lạnh và cảm cúm khác nhau như thế nào? Cảm lạnh thường khởi phát nhẹ nhàng, dấu hiệu đầu tiên hay gặp là đau rát họng. Triệu chứng này thường chỉ kéo dài khoảng 1–2 ngày rồi tự giảm. Sau đó, các biểu hiện ở mũi như chảy nước mũi, nghẹt mũi bắt đầu xuất hiện. Đến khoảng ngày thứ 4 hoặc thứ 5, người bệnh có thể bị ho, chủ yếu là ho nhẹ.
Ở người lớn, sốt hiếm khi xảy ra, nếu có thì thường chỉ là sốt nhẹ. Trong khi đó, trẻ em dễ bị sốt hơn khi mắc cảm lạnh. Những ngày đầu, dịch mũi thường loãng và trong, nhưng sau vài ngày sẽ trở nên đặc hơn và chuyển sang màu vàng hoặc xanh nhạt. Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể và không đồng nghĩa với việc bị nhiễm khuẩn, chẳng hạn như viêm xoang.
2.2. Diễn tiến và dấu hiệu của cảm cúm
Cảm cúm và cảm lạnh khác nhau như thế nào? So với cảm lạnh, cúm có triệu chứng nặng hơn và xuất hiện đột ngột. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi rõ rệt, kèm theo sốt cao, đau đầu, đau họng, đau nhức cơ bắp, nghẹt mũi và ho. Một số trường hợp, đặc biệt là cúm A/H1N1 (cúm lợn), còn có thể xuất hiện nôn ói và tiêu chảy.
Phần lớn các triệu chứng cúm sẽ thuyên giảm sau 2–5 ngày, tuy nhiên cảm giác mệt mỏi, suy nhược có thể kéo dài trên một tuần. Một biến chứng đáng lo ngại của cúm là viêm phổi, nhất là ở trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người mắc bệnh tim phổi mạn tính. Các dấu hiệu cảnh báo cần đi khám sớm bao gồm khó thở hoặc sốt trở lại sau khi đã giảm sốt được 1–2 ngày.
2.3. So sánh chung về dấu hiệu cảm lạnh và cảm cúm
| Dấu hiệu | Cảm lạnh | Cúm |
| Sốt | Ít gặp, thường nhẹ | Thường gặp, sốt cao (38–39°C), kéo dài 3–4 ngày |
| Đau đầu | Thỉnh thoảng | Rất thường gặp |
| Đau nhức cơ thể | Nhẹ | Phổ biến, mức độ nặng |
| Mệt mỏi, suy nhược | Nhẹ, không kéo dài | Rõ rệt, có thể kéo dài 2–3 tuần |
| Kiệt sức | Hầu như không | Thường gặp, nhất là giai đoạn đầu |
| Nghẹt mũi | Phổ biến | Ít gặp hơn |
| Hắt hơi | Thường xuyên | Không phổ biến |
| Đau họng | Hay gặp | Ít gặp |
| Ho, tức ngực | Ho nhẹ đến vừa | Ho nhiều, có thể nặng |
| Biến chứng | Viêm xoang, viêm tai giữa | Viêm phổi, viêm phế quản, viêm xoang, viêm tai |

3. Điều trị cảm lạnh và cảm cúm khác nhau như thế nào?
Điều trị cảm lạnh và cảm cúm khác nhau chủ yếu ở mức độ và hướng xử lý triệu chứng. Cả hai bệnh đều do virus gây ra nên không có thuốc đặc trị tiêu diệt hoàn toàn virus, việc điều trị tập trung vào giảm nhẹ triệu chứng, giúp cơ thể tự hồi phục nhanh hơn. Khi mắc bệnh, nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống hợp lý và tăng cường sức đề kháng là những biện pháp quan trọng.
Các biện pháp thường dùng bao gồm thuốc thông mũi để giảm nghẹt mũi, thuốc giảm đau và hạ sốt khi xuất hiện sốt, đau đầu hoặc đau nhức cơ thể. Một số thuốc điều trị triệu chứng được bán không cần đơn, nhưng không nên tự ý dùng thuốc ho – cảm lạnh cho trẻ nhỏ vì có thể gây tác dụng phụ.
Đặc biệt, khi xuất hiện dấu hiệu cảm lạnh và cảm cúm như sốt cao đột ngột, mệt mỏi, đau cơ, ho nhiều hoặc khó thở, người bệnh nên chủ động thăm khám, nhất là những nhóm có nguy cơ cao như trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng virus đặc hiệu nếu được dùng sớm.
Người bệnh cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được hướng dẫn phương pháp điều trị phù hợp, tránh tự ý dùng thuốc kéo dài hoặc kết hợp nhiều loại thuốc không cần thiết, giúp cơ thể hồi phục an toàn và hiệu quả.
4. Khi nào người bệnh cần đi khám?
Nếu bạn đang bị cảm lạnh hoặc cảm cúm, cần chú ý và liên hệ bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng sau, vì chúng có thể cho thấy bệnh đã vượt ngoài mức nhiễm virus thông thường:
- Sốt kéo dài: Nếu sốt trên 3 ngày, có thể là nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn, cần được đánh giá và điều trị y tế.
- Khó nuốt hoặc đau họng nhiều: Đau dữ dội, nuốt khó có thể là viêm họng do liên cầu khuẩn, cần xử lý y tế để tránh biến chứng.
- Ho kéo dài: Ho hơn 2–3 tuần có thể do viêm phế quản, viêm xoang hoặc hen phế quản, cần được bác sĩ cân nhắc điều trị phù hợp.
- Nghẹt mũi và đau đầu kéo dài: Tắc nghẽn xoang kèm dịch mũi đặc và đau vùng mặt, quanh mắt sau khoảng một tuần có thể là viêm xoang, cần khám để quyết định có dùng thuốc hay không.
Các triệu chứng này là những dấu hiệu cảm lạnh và cảm cúm cần được chú ý để xử lý kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.
Tóm lại, cảm lạnh và cảm cúm đều do virus gây ra và ảnh hưởng đến đường hô hấp, nhưng khác nhau về mức độ và tiến triển. Dấu hiệu cảm lạnh và cảm cúm cho thấy cảm lạnh thường nhẹ, xuất hiện từ từ và hiếm khi gây biến chứng ở người khỏe mạnh, trong khi cảm cúm khởi phát đột ngột, triệu chứng nặng hơn, gây suy nhược toàn thân và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có bệnh lý nền.
Nguồn tài liệu tham khảo: Webmd















