Bảng chỉ số đường huyết sau ăn 1-4 giờ
Chỉ số đường huyết sau ăn 1 giờ, 2 giờ, 3 giờ, 4 giờ là những chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe chuyển hóa glucose, đặc biệt ở người có nguy cơ hoặc đang mắc bệnh tiểu đường. Dựa trên các hướng dẫn mới nhất từ Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA) năm 2025 và Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2025, dưới đây là các mức bình thường, tăng (tăng đường huyết) và giảm (hạ đường huyết) cho thời gian 1-4 giờ sau ăn ở người khỏe mạnh (không tiểu đường) và người bệnh tiểu đường.
1. Chỉ số đường huyết sau ăn 1 giờ
Chỉ số đường huyết sau ăn 1 giờ có giá trị dự báo đái tháo đường type 2 nhay hơn cả khi chỉ số đường huyết sau 2h cao.
- Bình thường: Ở người khỏe mạnh, đường huyết sau 1 giờ hiếm khi vượt quá 140 mg/dL (7.8 mmol/L). Tuy nhiên, giới hạn an toàn chấp nhận được là dưới 160 mg/dL (8.9 mmol/L).
- Bệnh lý Đái tháo đường: Nếu chỉ số này vượt quá 200 mg/dL (11.1 mmol/L), đây là dấu hiệu kiểm soát đường huyết rất kém hoặc thiếu hụt insulin giai đoạn sớm
2. Chỉ số đường huyết sau ăn 2h
Đây là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán lâm sàng theo hướng dẫn của ADA và WHO. Vậy chỉ số đường huyết sau ăn 2h là bao nhiêu hay chỉ số đường huyết sau 2h cao là bao nhiêu.
- Bình thường: Dưới 140 mg/dL (7.8 mmol/L). Đây là mức lý tưởng cho thấy cơ thể dung nạp tốt.
- Tiền đái tháo đường (Rối loạn dung nạp glucose): Từ 140 – 199 mg/dL (7.8 – 11.0 mmol/L)
- Đái tháo đường: Từ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) trở lên.
- Hạ đường huyết: Nếu đường huyết xuống dưới 70 mg/dL (3.9 mmol/L) tại thời điểm đo.
Chỉ số đường huyết sau ăn 2h cao hơn chỉ số đường huyết sau ăn 1 giờ là một yếu tố quan trọng gợi ý nguy cơ đái tháo đường.

3. Chỉ số đường huyết sau ăn 3h
Tại thời điểm này, ở người có chuyển hóa bình thường, đường huyết lẽ ra phải trở về gần mức lúc đói.
- Bình thường: Trở về mức nền, dao động khoảng 70 – 100 mg/dL (3.9 – 5.6 mmol/L)
- Tăng: Nếu sau 3 giờ đường huyết vẫn trên 140 mg/dL (7.8 mmol/L), điều này cho thấy tình trạng kháng insulin nặng hoặc dạ dày làm rỗng chậm.
- Giảm mạnh: Đây là “khung giờ vàng” của hạ đường huyết phản ứng. Nếu bạn cảm thấy run rẩy, đói cồn cào lúc này và đo được dưới 70 mg/dL (3.9 mmol/L), đó là dấu hiệu tụt đường huyết xa bữa ăn.
4. Chỉ số đường huyết sau ăn 4h
Chỉ số đường huyết sau ăn 4 giờ là thời điểm cơ thể đã hoàn toàn ở trạng thái “sau hấp thu” và chuẩn bị chuyển sang trạng thái đói.
- Bình thường: Tương đương đường huyết lúc đói, khoảng 70 – 99 mg/dL (3.9 – 5.5 mmol/L).
- Tăng: Bất kỳ chỉ số nào trên 100 mg/dL (5.6 mmol/L) sau 4 giờ nhịn ăn đều cần xem xét lại mức đường huyết nền hoặc chức năng gan (tân tạo đường).
Dưới đây là bảng tóm tắt chỉ số đường huyết sau ăn dành cho người trưởng thành không mang thai:
| Chỉ số | Mức Bình Thường (Lý tưởng) | Mức Tăng (Cảnh báo/ Tiền ĐTĐ) | Mức Đái Tháo Đường | Mức Giảm (Hạ đường huyết) |
|---|---|---|---|---|
| Chỉ số đường huyết sau ăn 1 giờ | < 140 mg/dL
(< 7.8 mmol/L) | 155 – 199 mg/dL
(8.6 – 11.0 mmol/L) | ≥ 200 mg/dL
(≥ 11.1 mmol/L) | < 70 mg/dL
(< 3.9 mmol/L) |
| Chỉ số đường huyết sau ăn 2 giờ | < 140 mg/dL
(< 7.8 mmol/L) | 140 – 199 mg/dL
(7.8 – 11.0 mmol/L) | ≥ 200 mg/dL
(≥ 11.1 mmol/L) | < 70 mg/dL
(< 3.9 mmol/L) |
| Chỉ số đường huyết sau ăn 3 giờ | 70 – 100 mg/dL
(3.9 – 5.6 mmol/L) | > 120 mg/dL
(> 6.7 mmol/L) | (Không dùng để chẩn đoán nhưng cao hơn 140 là bất thường) | < 70 mg/dL
(< 3.9 mmol/L) |
| Chỉ số đường huyết sau ăn 4 giờ | 70 – 99 mg/dL
(3.9 – 5.5 mmol/L) | 100 – 125 mg/dL
(5.6 – 6.9 mmol/L) | ≥ 126 mg/dL
(≥ 7.0 mmol/L) | < 70 mg/dL
(< 3.9 mmol/L) |
5. Lưu ý khi so sánh chỉ số đường huyết sau ăn
Để so sánh chỉ số đường huyết cho chính xác, cần chú ý một số yếu tố sau:
- Thời điểm bấm đường: Phải tính từ miếng ăn đầu tiên, không phải sau khi ăn xong.
- Loại thực phẩm (Chỉ số GI): Thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) cao (bánh mì trắng, nước ngọt) sẽ tạo đỉnh đường huyết sớm (tại 1 giờ) và tụt nhanh. Thực phẩm giàu chất xơ/béo sẽ làm đỉnh đường huyết thấp hơn nhưng kéo dài sang giờ thứ 3.
- Vận động: Đi bộ nhẹ nhàng 15 phút sau ăn có thể làm giảm chỉ số đường huyết tại mốc 1h và 2h đáng kể (có thể giảm tới 30-40 mg/dL)
- Thuốc: Nếu bạn đang dùng thuốc đái tháo đường (như Sulfonylurea hay Insulin), các mốc giờ này dùng để đánh giá hiệu quả của thuốc. Nếu đường huyết giờ thứ 3-4 quá thấp, có thể bạn đang dùng quá liều thuốc.
Như vậy, theo dõi liên tục chỉ số đường huyết sau ăn 1 giờ, 2 giờ hay 3 giờ là chìa khóa để đánh giá toàn diện khả năng kiểm soát đường huyết, không nên chỉ dừng lại ở một mốc thời gian. Hiện tượng chỉ số đường huyết sau ăn 2h cao hơn 1h ở một số trường hợp cho thấy sự hấp thu đường chậm, cần được lưu ý và điều chỉnh phù hợp. Bằng việc tham chiếu bảng chỉ số và hiểu rõ diễn biến sau ăn, chúng ta có thể xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, góp phần quan trọng trong việc quản lý và phòng ngừa các biến chứng do tiểu đường.
Nguồn tài liệu tham khảo: Ncbi, IDF, Sciencedirect, Diabetesjournals















