Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
U mỡ đại tràng có nguy hiểm không?

U mỡ đại tràng có nguy hiểm không?

U mỡ đại tràng là một dạng khối u lành tính, tuy không phải ung thư nhưng nhiều người vẫn lo lắng liệu u mỡ trong đại tràng có gây nguy hiểm hay dẫn đến biến chứng nghiêm trọng hay không. Thực tế, mức độ ảnh hưởng của bệnh phụ thuộc chủ yếu vào kích thước và vị trí khối u, đặc biệt khi u phát triển lớn có thể gây tắc ruột, chảy máu hoặc lồng ruột.

1. U mỡ đại tràng là gì?

U mỡ đại tràng hay còn gọi là bướu mỡ đại tràng, một khối u lành tính, không có lớp biểu mô bao phủ. Khối u này thường xuất hiện ở khu vực gần van hồi manh tràng, trong đó khoảng 90% nằm ở lớp dưới niêm mạc và khoảng 10% nằm dưới thanh mạc hoặc trong lớp cơ. Đa số bướu mỡ đại tràng không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi nội soi hoặc phẫu thuật. Tuy nhiên, các khối u kích thước lớn có thể gây biểu hiện giống ung thư đại tràng.

2. Nguyên nhân hình thành u mỡ đại tràng

Hiện nay, nguyên nhân gây u mỡ đại tràng vẫn chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên nhiều giả thuyết cho thấy bệnh có thể liên quan đến tác động vật lý và yếu tố di truyền.

Trước hết, một số nghiên cứu cho rằng chấn thương mô mềm có thể là yếu tố kích thích hình thành khối u. Khi vùng mô bị tổn thương, mô mỡ có thể bị đẩy lệch vị trí và tạo thành các dạng “u mỡ giả”. Đồng thời, chấn thương còn làm cơ thể giải phóng cytokine, từ đó kích thích các tế bào tiền mỡ tăng sinh mạnh và phát triển thành khối u thực sự.

Bên cạnh đó, yếu tố di truyền và đột biến gen cũng được xem là nguyên nhân quan trọng. Theo PMC, u mỡ có liên quan đến các bất thường nhiễm sắc thể như đột biến vùng 12q13–15, tái sắp xếp 6p21–33 hoặc mất đoạn 13q. Ngoài ra, u mỡ đại tràng cũng có thể xuất hiện ở những người mắc các hội chứng di truyền như hội chứng Gardner, hội chứng Cowden, bệnh đa u mỡ di truyền hoặc bệnh Dercum (béo phì kèm đau).

3. Dấu hiệu bướu mỡ đại tràng

u mỡ đại tràng
Dấu hiệu u mỡ trong đại tràng hó nhận biết

Phần lớn u mỡ đại tràng không gây triệu chứng rõ ràng, vì vậy người bệnh thường không phát hiện sớm. Trên thực tế, kích thước khối u được xem là yếu tố quan trọng nhất quyết định việc có xuất hiện triệu chứng hay không:

  • U mỡ có đường kính trên 2 cm sẽ dễ gây biểu hiện hơn. Các triệu chứng hay gặp gồm đau bụng quặn từng cơn, táo bón, đau bụng âm ỉ, chảy máu trực tràng hoặc thiếu máu mạn tính do mất máu kéo dài.
  • Trong trường hợp u mỡ đại tràng kích thước lớn (u mỡ khổng lồ), người bệnh có thể gặp các biến chứng nguy hiểm như chảy máu trực tràng nhiều, tắc ruột hoặc lồng ruột.

Do triệu chứng thường không rõ ràng, u mỡ đại tràng rất khó được phát hiện nếu không kiểm tra. Đa số trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi nội soi đại tràng hoặc trong quá trình phẫu thuật điều trị một bệnh lý khác.

4. U mỡ đại tràng có nguy hiểm không? Biến chứng có thể gặp?

Theo Türk Patoloji Dergisi – tạp chí y khoa của Thổ Nhĩ Kỳ, u mỡ đại tràng là khối u lành tính và không phải ung thư. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm của bệnh không nằm ở bản chất khối u, mà chủ yếu phụ thuộc vào kích thước và những biến chứng mà khối u có thể gây ra.

Khi u lớn > 2cm, người bệnh có thể gặp biến chứng như tắc ruột gây đau quặn, đầy hơi, nôn ói; chảy máu tiêu hóa do loét niêm mạc dẫn đến thiếu máu kéo dài; thậm chí lồng ruột – tình trạng cấp cứu có nguy cơ hoại tử ruột nếu không xử lý kịp thời.

Còn sự chuyển dạng ác tính của u mỡ là cực kỳ hiếm và hầu như chưa ghi nhận trường hợp u mỡ tái phát. Vì vậy, u mỡ đại tràng không nguy hiểm theo nghĩa ung thư, nhưng vẫn có thể gây rủi ro nếu khối u phát triển lớn và dẫn đến các biến chứng cơ học như tắc ruột, chảy máu hoặc lồng ruột.

u mỡ đại tràng
Biến chứng u mỡ đại tràng có nguy hiểm không?

5. Chẩn đoán và điều trị bướu mỡ đại tràng

Đa số bướu mỡ đại tràng được phát hiện tình cờ khi nội soi hoặc chụp hình ảnh. Việc chẩn đoán chính xác giúp phân biệt u lành tính với ung thư đại tràng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

5.1. Phương pháp chẩn đoán

Để xác định chính xác bướu mỡ đại tràng và phân biệt với các tổn thương khác, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp thăm khám và chẩn đoán như sau:

  • Chẩn đoán hình ảnh: Bác sĩ có thể chỉ định CT scan để đánh giá khối u với hình ảnh đồng nhất và mật độ mỡ điển hình khoảng -80 đến -120 HU. MRI cũng được sử dụng nhằm xác định rõ bản chất mô mỡ nhờ tín hiệu đặc trưng trên chuỗi T1-weighted. Ngoài ra, X-quang cản quang đôi khi cho thấy “dấu hiệu co bóp”, tức khối u thay đổi hình dạng theo nhu động ruột.
  • Nội soi đại tràng: Khi nội soi, u mỡ thường mềm và có màu vàng. Một số dấu hiệu đặc trưng giúp nhận biết gồm dấu hiệu đệm (ấn vào khối u thấy lõm xuống như gối), hiệu ứng lều (kéo niêm mạc lên tạo hình giống mái lều) và dấu hiệu mỡ trần (sinh thiết có thể thấy mỡ vàng thoát ra).
  • Siêu âm nội soi (EUS): Đây là phương pháp hỗ trợ quan trọng giúp phân biệt u mỡ với các khối u dưới niêm mạc khác, đồng thời đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào lớp cơ đại tràng.

5.2. Điều trị bướu mỡ đại tràng

Phẫu thuật (phương pháp nền tảng cho trường hợp phức tạp) là lựa chọn bắt buộc nếu khối u có nguy cơ cao hoặc đã gây biến chứng:

  • Chỉ định: U > 4cm, u không cuống hoặc cuống ngắn, u khổng lồ gây tắc ruột/lồng ruột, hoặc khi chưa thể loại trừ ung thư trước mổ.
  • Kỹ thuật: Cắt u tại chỗ, cắt đoạn đại tràng hoặc cắt một phần đại tràng.
  • Lưu ý: Thường kết hợp sinh thiết tức thì trong mổ để đảm bảo cắt hết khối u và hạn chế cắt bỏ đại tràng quá rộng không cần thiết.

Can thiệp nội soi (ít xâm lấn) phù hợp với khối u nhỏ hoặc hình thái thuận lợi. Một số kỹ thuật phổ biến gồm:

  • Cắt dưới niêm mạc (EMR/ESD): Thường áp dụng cho u < 2cm hoặc u có cuống rõ. Tuy nhiên có thể gặp nguy cơ chảy máu hoặc thủng ruột.
  • Kỹ thuật mở mái (Unroofing): Cắt phần trên khối u để mô mỡ tự thoát ra, sau đó niêm mạc tự lành.
  • Kỹ thuật Endoloop: Thắt đáy khối u bằng thòng lọng, không cần đốt điện nên giảm nguy cơ thủng và xuất huyết.
u mỡ đại tràng
Nội soi điều trị bướu mỡ đại tràng

U mỡ đại tràng là khối u lành tính và hầu như không gây nguy hiểm trực tiếp theo nghĩa ung thư. Tuy nhiên, rủi ro của bệnh lại phụ thuộc chủ yếu vào kích thước khối u. Khi u phát triển lớn hơn 2cm, người bệnh có thể đối mặt với các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa hoặc lồng ruột. Vì vậy, thăm khám định kỳ và can thiệp đúng thời điểm theo chỉ định của bác sĩ là cách quan trọng nhất để phòng ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Nguy cơ ung thư ở người mang đột biến gen PTEN

Nguy cơ ung thư ở người mang đột biến gen PTEN

Người mang đột biến gen PTEN có nguy cơ mắc nhiều loại ung thư cao hơn so với dân số chung, đặc biệt là ung thư vú, tuyến giáp, nội mạc tử cung và đại trực tràng. Nguy cơ ung thư ở người mang đột biến gen PTEN không chỉ phụ thuộc vào yếu tố […]
1900558892
zaloChat