Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Viêm màng não có để lại di chứng không

Viêm màng não có để lại di chứng không

Nỗi lo lắng về những hậu quả lâu dài thường song hành với chẩn đoán viêm màng não, khiến câu hỏi “bệnh viêm màng não có để lại di chứng không” trở nên rất phổ biến. Câu trả lời phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại vi sinh vật gây bệnh, thời điểm điều trị và thể trạng của người bệnh. 

1. Bệnh viêm màng não có để lại di chứng không?

Viêm màng não là tình trạng viêm các lớp màng bao quanh não và tủy sống, thường do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra, với dạng vi khuẩn (như Neisseria meningitidis, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae) là nghiêm trọng nhất, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao và di chứng kéo dài. Ước tính cứ 2 hoặc 3 người sống sót sau viêm màng não do vi khuẩn thì có 1 người bị di chứng vĩnh viễn. Biến chứng hiếm gặp hơn nhiều sau viêm màng não do virus.

Viêm màng não có thể gây nhiễm trùng máu đe dọa tính mạng và cũng có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn cho não hoặc dây thần kinh. Di chứng của viêm màng não (đặc biệt là viêm màng não do vi khuẩn) được chia thành ba nhóm chính: Thần kinh, Giác quan và Toàn thân.

1.1. Di chứng thần kinh và trí tuệ

viêm màng não có để lại di chứng không? Có và một trong những di chứng phổ biến nhất là ảnh hưởng thần kinh và trí tuệ:

  • Động kinh và co giật: Khoảng 5-10% bệnh nhân sau viêm màng não phát triển chứng động kinh mãn tính. Các tổn thương trên vỏ não do viêm tạo ra các ổ phóng điện bất thường, gây ra các cơn co giật kéo dài suốt đời.
  • Suy giảm nhận thức và trí nhớ: Trẻ em có thể gặp tình trạng chậm phát triển trí tuệ, giảm khả năng tập trung, khó khăn trong việc tiếp thu ngôn ngữ và giải quyết vấn đề. Ở người lớn, bệnh nhân thường phàn nàn về chứng “sương mù não”, mất trí nhớ ngắn hạn và giảm hiệu suất làm việc.
  • Liệt và rối loạn vận động: Tổn thương các vùng vận động của não hoặc viêm tủy lan tỏa có thể dẫn đến liệt nửa người, liệt tứ chi, hoặc mất điều hòa vận động (ataxia), khiến bệnh nhân đi đứng loạng choạng, mất thăng bằng.
  • Não úng thủy: Viêm màng não làm tắc nghẽn các hạt màng nhện (nơi hấp thụ dịch não tủy), dẫn đến tích tụ dịch trong các não thất. Điều này làm tăng áp lực sọ não mãn tính, đòi hỏi phải phẫu thuật đặt ống dẫn lưu (shunt).

1.2. Di chứng giác quan

Các di chứng về giác quan gồm:

  • Mất thính lực (điếc): Đây là di chứng giác quan phổ biến nhất, đặc biệt sau viêm màng não do Phế cầu (S. pneumoniae). Vi khuẩn và phản ứng viêm xâm nhập vào tai trong (ốc tai), gây cốt hóa ốc tai hoặc tổn thương dây thần kinh số VIII. Tình trạng này thường là điếc thần kinh tiếp nhận cả hai bên và không thể hồi phục tự nhiên.
  • Tổn thương thị giác: Viêm dây thần kinh thị giác hoặc tăng áp lực nội sọ kéo dài gây phù gai thị, dẫn đến giảm thị lực, ám điểm hoặc mù lòa hoàn toàn. Một số bệnh nhân có thể bị lác (lé) do liệt các dây thần kinh vận nhãn (số III, IV, VI).

1.3. Di chứng toàn thân và tâm lý

Viêm màng não còn có thể để lại nhiều di chứng toàn thân và tâm lý, tác động lâu dài đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh:

  • Cắt cụt chi: Trong các trường hợp nhiễm trùng huyết do Não mô cầu, tình trạng đông máu nội mạch rải rác (DIC) gây hoại tử các đầu chi. Để bảo toàn tính mạng, bác sĩ buộc phải cắt bỏ ngón tay, ngón chân hoặc toàn bộ tay chân của bệnh nhân.
  • Suy thận và Suy đa tạng mãn tính: Những tổn thương cấp tính trong giai đoạn sốc nhiễm trùng có thể để lại di chứng suy thận mãn tính, cần chạy thận nhân tạo.
  • Rối loạn tâm thần: Bệnh nhân thường gặp hội chứng sau hồi sức tích cực (PICS), bao gồm trầm cảm, lo âu, rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) và thay đổi tính cách.

Trong đó các di chứng được báo cáo thường xuyên xảy ra nhất là thiếu hụt thần kinh khu trú, mất thính lực, suy giảm nhận thức và bệnh động kinh.

viêm màng não có để lại di chứng không
Động kinh là một di chứng thường gặp sau viêm màng não

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của di chứng

“Bệnh viêm màng não có để lại di chứng không” là CÓ nhưng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Không phải ai mắc bệnh cũng gặp di chứng giống nhau. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào sức đề kháng của người bệnh, loại vi khuẩn hoặc virus gây bệnh và việc điều trị có được thực hiện kịp thời hay không:

  • Tác nhân gây bệnh: Phế cầu dễ gây tổn thương não nặng và để lại nhiều di chứng. Não mô cầu thường gây hoại tử chi hơn là tổn thương sâu não. Lao màng não dễ gây não úng thủy và liệt dây thần kinh.
  • Thời điểm điều trị: Điều trị càng muộn, nguy cơ di chứng càng cao. Nếu dùng kháng sinh chậm sau khi xuất hiện triệu chứng thần kinh, khả năng hồi phục giảm rõ rệt.
  • Độ tuổi và bệnh nền: Trẻ sơ sinh dễ bị tổn thương não do não đang phát triển. Người già phục hồi kém, dễ gặp biến chứng.
  • Tình trạng lúc nhập viện: Hôn mê sâu, co giật kéo dài, chỉ số đường và protein trong dịch não tủy bất thường đều làm tiên lượng xấu hơn.
viêm màng não có để lại di chứng không
Viêm màng não thường gây nhiều di chứng ở trẻ em

3. Chẩn đoán và điều trị di chứng viêm màng não

Chẩn đoán và điều trị di chứng viêm màng não là một quá trình đa chuyên khoa kéo dài nhiều năm, đặc biệt là ở trẻ em.

3.1. Chẩn đoán di chứng sớm

Trước khi bệnh nhân xuất viện, cần thực hiện một loạt các đánh giá sàng lọc:

  • Kiểm tra thính lực (Audiometry): Tất cả bệnh nhân viêm màng não mủ phải được đo thính lực trong vòng 4 tuần sau khi khỏi bệnh. Với trẻ nhỏ, cần đo âm ốc tai (OAE) hoặc đáp ứng thính giác thân não (ABR).
  • Chẩn đoán hình ảnh (MRI/CT sọ não): Để phát hiện sớm não úng thủy, áp xe não hoặc các vùng nhồi máu não.
  • Đánh giá tâm lý và vận động: Sử dụng các thang điểm chuẩn hóa để đo lường mức độ phát triển so với tuổi (với trẻ em).

3.2. Điều trị và phục hồi chức năng

Việc can thiệp sớm trong “giai đoạn vàng” giúp não bộ bù đắp các phần chức năng bị mất.

  • Phục hồi chức năng vận động: Vật lý trị liệu giúp bệnh nhân bị liệt hoặc rối loạn thăng bằng tập đi lại, duy trì tầm vận động của khớp, tránh co rút cơ.
  • Can thiệp điều trị thính giác: Nếu điếc nặng, bệnh nhân cần được xem xét cấy ốc tai điện tử càng sớm càng tốt trước khi quá trình cốt hóa ốc tai diễn ra (thường rất nhanh sau viêm màng não phế cầu).
  • Kiểm soát động kinh: Sử dụng các thuốc kháng động kinh (như Valproate, Levetiracetam) và theo dõi bằng điện não đồ (EEG).
  • Giáo dục đặc biệt: Trẻ em có di chứng nhận thức cần được học tập theo chương trình riêng, hỗ trợ ngôn ngữ (trị liệu ngôn ngữ) để bắt kịp bạn bè.

3.3. Theo dõi dài hạn

Lịch trình theo dõi khuyến nghị bởi các tổ chức y tế quốc tế (như NICE – Anh Quốc):

  • Tháng thứ 1: Tầm soát thính lực và đánh giá thần kinh cơ bản.
  • Tháng thứ 6 và 12: Đánh giá sự phát triển trí tuệ và hành vi.
  • Định kỳ hàng năm: Theo dõi đến khi trưởng thành (đối với trẻ em) để phát hiện các khó khăn trong học tập hoặc rối loạn tâm lý xuất hiện muộn.

Tóm lại, “bệnh viêm màng não có để lại di chứng không” là, đặc biệt ở những trường hợp nặng hoặc điều trị muộn. Việc điều trị di chứng viêm màng não bằng các phương pháp phục hồi chức năng, vật lý trị liệu và chăm sóc y tế chuyên sâu có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Sự phối hợp sớm và kiên trì giữa bệnh nhân, gia đình, cùng các chuyên gia y tế chính là cách để vượt qua những thách thức sau bệnh tật.

Nguồn thông tin tham khảo: NICE,  NCBI, WHO, CDC, Meningitis, Brieflands

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Khám nội
Bài viết liên quan
Liều Ceftriaxone viêm màng não

Liều Ceftriaxone viêm màng não

Liều Ceftriaxone viêm màng não là thông tin quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi điều trị. Nhờ có phổ tác dụng rộng và độ an toàn cao, Ceftriaxone được dùng phổ biến cho các trường hợp viêm màng não do vi khuẩn. Thuốc thường được kê theo phác đồ 1 […]
1900558892
zaloChat