Liều vancomycin trong viêm màng não
Việc xác định liều vancomycin trong viêm màng não là một thách thức trong lâm sàng, vì cần đảm bảo vừa ức chế được vi khuẩn gây bệnh vừa đạt nồng độ diệt khuẩn hiệu quả trong dịch não tủy. Mặc dù vancomycin thường được khuyến nghị sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm màng não do vi khuẩn, cách dùng tối ưu vẫn còn nhiều vấn đề cần cân nhắc liên quan đến hiệu quả và nguy cơ độc tính. Bài viết này tập trung tổng hợp các bằng chứng dược lâm sàng nhằm hỗ trợ việc lựa chọn và điều chỉnh liều vancomycin một cách hợp lý và an toàn.
1. Vai trò của vancomycin trong điều trị viêm màng não
Vancomycin là một kháng sinh glycopeptide có vai trò quan trọng trong vancomycin điều trị viêm màng não, đặc biệt ở các trường hợp nghi ngờ hoặc đã xác định nhiễm vi khuẩn Gram dương xâm lấn như MRSA hay phế cầu giảm nhạy cảm với β-lactam. Thuốc được sử dụng đường tĩnh mạch và thường phối hợp với các kháng sinh khác nhằm mở rộng phổ tác dụng trong điều trị kinh nghiệm.
Tuy nhiên, việc lựa chọn liều vancomycin trong viêm màng não trên lâm sàng không đơn giản do khả năng thấm qua hàng rào máu–não hạn chế và khoảng điều trị hẹp. Các yếu tố như mức độ viêm màng não, chức năng thận và nguy cơ độc tính (đặc biệt trên thận và tai) đều ảnh hưởng đến quyết định vancomycin liều dùng và theo dõi nồng độ thuốc trong máu.
Ở người trưởng thành, xác định liều vancomycin người lớn phù hợp là điều kiện then chốt để đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn trong dịch não tủy, đồng thời hạn chế tác dụng không mong muốn. Do đó, hiểu rõ vai trò và nguyên tắc sử dụng liều vancomycin là nền tảng quan trọng trong tối ưu hóa điều trị viêm màng não do vi khuẩn.

2. Cách xác định liều vancomycin trong điều trị viêm màng não
Tối ưu liều vancomycin trong viêm màng não là yếu tố then chốt trong điều trị các nhiễm khuẩn tại mô khó thấm thuốc, đặc biệt với vancomycin – kháng sinh có khoảng điều trị hẹp. Việc lựa chọn liều vancomycin viêm màng não phù hợp giúp đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn trong dịch não tủy, đồng thời hạn chế nguy cơ độc tính.
Trên lâm sàng, vancomycin liều dùng ở người trưởng thành thường được khuyến cáo như sau:
- Liều vancomycin người lớn: 30–60 mg/kg/ngày.
- Chia 2–3 lần/ngày khi truyền ngắt quãng.
- Ưu tiên điều chỉnh vancomycin liều dựa trên theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM) khi điều kiện cho phép.

3. Lưu ý khi sử dụng vancomycin trong điều trị viêm màng não
Khi sử dụng liều vancomycin trong viêm màng não, cần đặc biệt lưu ý một số yếu tố lâm sàng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ thuốc, hiệu quả điều trị và nguy cơ độc tính. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp tối ưu hóa hiệu quả của vancomycin và hạn chế thất bại điều trị.
- Chấn thương sọ não hoặc các thủ thuật xâm lấn thần kinh, có thể làm thay đổi dược động học của thuốc.
- Tình trạng tăng thanh thải thận, dẫn đến giảm nồng độ vancomycin trong huyết tương và dịch não tủy.
- Nguy cơ không đạt được nồng độ điều trị mục tiêu, làm giảm hiệu quả diệt khuẩn và tăng nguy cơ thất bại điều trị.
Bên cạnh đó, trong quá trình sử dụng vancomycin, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi truyền thuốc không đúng tốc độ hoặc dùng liều cao, bao gồm:
- Hội chứng “người đỏ” khi truyền quá nhanh: đỏ bừng thân trên, hạ huyết áp, chóng mặt, đau cơ hoặc co cứng vùng ngực – lưng.
- Đau, đỏ hoặc nhức tại vị trí tiêm.
- Ù tai, thay đổi lượng nước tiểu.
- Dễ chảy máu hoặc bầm tím.
- Sốt, đau họng; tiêu chảy kéo dài.
- Nhiễm nấm miệng hoặc nhiễm nấm âm đạo khi sử dụng kéo dài hoặc lặp lại.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: phát ban, ngứa hoặc sưng (đặc biệt ở mặt, lưỡi, họng), chóng mặt, khó thở.

Không phải tất cả người bệnh đều gặp các tác dụng phụ trên khi dùng liều vancomycin trong viêm màng não. Tuy nhiên, khi xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào, người bệnh cần thông báo sớm cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp. Ngoài ra, khi sử dụng vancomycin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và bảo quản ghi trên bao bì, kiểm tra hạn dùng trước khi sử dụng.













