Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não

Chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não

Xuất huyết não là một tình trạng cấp cứu nghiêm trọng, có thể gây tăng áp lực nội sọ và làm tổn thương não tiến triển nếu không được điều trị kịp thời. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định manitol để hỗ trợ giảm phù não và hạ áp lực nội sọ, góp phần hạn chế biến chứng. Tuy nhiên, thuốc không được sử dụng cho tất cả bệnh nhân. Chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não được áp dụng khi nào và cần đáp ứng những điều kiện gì sẽ được giải đáp trong bài viết này.

1. Vai trò và cơ chế của Mannitol trong kiểm soát áp lực nội sọ sau xuất huyết não

Mannitol là thuốc lợi tiểu thẩm thấu được sử dụng chủ yếu để giảm áp lực nội sọ và giảm phù não ở những trường hợp có tăng áp lực nội sọ. Thuốc được truyền qua đường tĩnh mạch và phát huy tác dụng sau khoảng 15 – 30 phút, hiệu quả kéo dài 3 – 8 giờ. Nhờ đó, thuốc giúp hạn chế nguy cơ tụt não và tạo thời gian để bác sĩ thực hiện các biện pháp điều trị chuyên sâu nếu cần.

Mannitol kiểm soát áp lực nội sọ thông qua các cơ chế sau:

  • Giảm phù não bằng tác dụng thẩm thấu: Mannitol làm tăng áp lực thẩm thấu của máu, tạo sự chênh lệch áp lực giữa lòng mạch và mô não. Nước từ vùng não bị phù sẽ được kéo vào mạch máu, sau đó được thận đào thải ra ngoài qua nước tiểu. Nhờ vậy, lượng dịch trong mô não giảm, góp phần hạ áp lực nội sọ.
  • Cải thiện tuần hoàn máu trong não: Sau khi truyền, Mannitol làm giảm độ nhớt  của máu và tăng lưu lượng máu qua các vi mạch não. Đồng thời các mạch máu não sẽ co lại theo cơ chế tự điều hoà, giúp giảm lượng máu chứa trong hộp sọ và tiếp tục làm giảm áp lực nội sọ.
  • Hỗ trợ bảo vệ tế bào não: Một số nghiên cứu cho thấy mannitol có khả năng trung hòa các gốc tự do được tạo ra sau xuất huyết não, giúp bảo vệ tế bào não khỏi độc tính do xuất huyết.
chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não
Về cơ chế kiểm soát áp lực nội sọ của thuốc mannitol

2. Các tiêu chuẩn y khoa và chỉ định lâm sàng cụ thể khi sử dụng mannitol

Chỉ định dùng mannitol trong xuất huyết não không áp dụng cho tất cả người bệnh mà chỉ được cân nhắc khi có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ hoặc phù não. Trước khi chỉ định, bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng lâm sàng, mức độ tổn thương não trên phim chụp và tình trạng toàn thân của bệnh nhân.

Chỉ định lâm sàng:

Mannitol 20% được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh giảm ý thức hoặc hôn mê, đặc biệt khi điểm Glasgow < 8-9.
  • Có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ hoặc nguy cơ tụt não, chẳng hạn như đồng tử giãn, phản xạ ánh sáng giảm hoặc mất, huyết áp tăng kèm nhịp tim chậm (phản ứng Cushing).
  • Kết quả chụp CT sọ não cho thấy phù não hoặc hiệu ứng khối, như đường giữa bị đẩy lệch, não thất giãn do tắc lưu thông dịch não tủy hoặc có khối máu tụ gây chèn ép nhu mô não.

Liều mannitol trong xuất huyết não:

Chỉ định dùng mannitol trong xuất huyết não cho bệnh nhân cần được tính theo cân nặng và chỉ sử dụng dưới sự theo dõi của nhân viên y tế:

  • Liều khởi đầu: Truyền tĩnh mạch dung dịch mannitol 20% với liều 0,5 – 1g/kg cân nặng, truyền trong 30 – 60 phút.
  • Liều nhắc lại: Có thể sử dụng 0,25 – 0,5g/kg mỗi 4 – 8 giờ nếu người bệnh vẫn còn tăng áp lực nội sọ và đáp ứng các tiêu chí theo dõi.
  • Thời gian sử dụng: Không kéo dài quá 3 ngày, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ chuyên khoa.
chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não
Chỉ định dùng mannitol trong xuất huyết não cần lưu ý

3. Những thận trọng và chống chỉ định bắt buộc cần lưu ý trước khi dùng thuốc

Mặc dù chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não có thể giúp giảm áp lực nội sọ và phù não hiệu quả, nhưng thuốc không phù hợp với mọi bệnh nhân. Những lưu ý cần nhớ:

Chống chỉ định của mannitol:

  • Xuất huyết não đang tiếp tục chảy máu: Nếu ổ xuất huyết chưa được kiểm soát, mannitol có thể làm tăng nguy cơ chảy máu lan rộng hoặc tái xuất huyết. Trường hợp ngoại lệ là người bệnh đang được phẫu thuật mở sọ theo chỉ định của bác sĩ.
  • Suy thận nặng kèm thiểu niệu hoặc vô niệu: Thuốc được đào thải qua thận, khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, mannitol dễ tích tụ trong cơ thể làm tăng thể tích tuần hoàn và gây phù phổi cấp.
  • Mất nước nặng: Mannitol kéo nước từ mô vào lòng mạch nên có thể khiến tình trạng mất nước và rối loạn điện giải trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Suy tim sung huyết hoặc phù phổi nặng: Sự gia tăng nhanh thể tích tuần hoàn sau truyền thuốc có thể làm tim quá tải và khiến suy tim tiến triển nặng hơn.

Thận trọng trước khi dùng mannitol:

  • Đánh giá chức năng thận: Cần kiểm tra lượng nước tiểu và các chỉ số chức năng thận trước khi truyền. Chỉ sử dụng Mannitol khi thận vẫn còn khả năng bài tiết nước tiểu.
  • Theo dõi điện giải: Natri, kali và áp lực thẩm thấu huyết thanh cần được kiểm tra định kỳ vì mannitol có thể gây rối loạn điện giải nếu dùng kéo dài hoặc liều cao.
  • Kiểm soát huyết áp và tình trạng tuần hoàn: Bệnh nhân cần được theo dõi huyết áp liên tục để phát hiện sớm tình trạng tụt huyết áp do lợi tiểu hoặc thay đổi huyết động sau truyền thuốc.
  • Không sử dụng kéo dài: Mannitol chỉ được dùng ngắn ngày. Nếu sử dụng quá lâu hoặc liều quá cao có thể gây hiện tượng phù não dội ngược, khiến nước quay trở lại mô não và làm tăng áp lực nội sọ.
  • Kiểm tra dung dịch khi truyền: Mannitol có thể kết tinh khi bảo quản ở nhiệt độ thấp. Nếu phát hiện tinh thể, cần làm tan bằng cách ngâm chai thuốc trong nước ấm 40 – 50°C, lắc đều và để nguội đến gần nhiệt độ cơ thể trước khi truyền. Không sử dụng khi dung dịch vẫn còn tinh thể hoặc có dấu hiệu bất thường.
chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não
Trong nhiều trường hợp người bệnh không được dùng thuốc mannitol

4. Theo dõi biến chứng và tác dụng phụ tiềm ẩn của liệu pháp thẩm thấu Mannitol

Chỉ định dùng mannitol trong xuất huyết não giúp tiên lượng của người bệnh trở nên tốt hơn. Tuy vậy thuốc vẫn có thể gây nhiều tác dụng phụ và biến chứng nếu sử dụng không đúng chỉ định hoặc không được theo dõi chặt chẽ.

4.1. Các tác dụng phụ có thể gặp phải

Một số tác dụng phụ không mong muốn có thể xuất hiện khi sử dụng mannitol bao gồm:

  • Mất nước và rối loạn điện giải: Mannitol làm tăng bài tiết nước tiểu nên sẽ gây mất nước, tụt huyết áp hoặc làm giảm nồng độ natri, kali trong máu.
  • Rối loạn cân bằng kiềm – toan: Nguy cơ tăng lên khi sử dụng thuốc với liều cao hoặc kéo dài.
  • Phản ứng tại vị trí truyền: Người bệnh có thể bị đau, viêm tĩnh mạch hoặc thoát mạch. Nếu thuốc rò rỉ ra ngoài mạch máu, mô xung quanh có nguy cơ bị tổn thương.

4.2. Những biến chứng cần được theo dõi

Ngoài các tác dụng phụ thông thường, Mannitol còn có thể gây một số biến chứng nghiêm trọng:

  • Quá tải tuần hoàn suy tim: Trong giai đoạn đầu sau truyền, thuốc kéo nước từ mô vào lòng mạch, làm tăng thể tích tuần hoàn. Điều này sẽ gây ra tình trạng phù phổi cấp hoặc làm suy tim nặng hơn, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch.
  • Tăng áp lực nội sọ dội ngược: Nếu dùng liều cao hoặc kéo dài nhiều ngày, mannitol có thể đi qua hàng rào máu não bị tổn thương và kéo nước trở lại nhu mô não, khiến phù não và áp lực nội sọ tăng trở lại sau khi thuốc hết tác dụng.
  • Suy thận cấp: Lợi tiểu quá mức có thể làm giảm lượng máu đến thận hoặc khiến mannitol tích tụ trong ống thận, làm tăng nguy cơ tổn thương thận. Biến chứng này gặp nhiều hơn ở người mắc đái tháo đường, suy tim, bệnh thận mạn hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu.
  • Hạ huyết áp: Chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não khi truyền quá nhanh sẽ làm huyết áp giảm, từ đó giảm áp lực tưới máu não và ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của người bệnh.
  • Tăng đường huyết và tăng áp lực thẩm thấu máu: Nguy cơ này chủ yếu gặp ở người cao tuổi mắc đái tháo đường, đặc biệt khi kiểm soát đường huyết kém hoặc không được bù dịch đầy đủ.
chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não
Tác dụng phục có thể gặp phải khi sử dụng thuốc mannitol

5. Phối hợp Mannitol trong phác đồ điều trị nội khoa toàn diện cho bệnh nhân xuất huyết não

Chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não chỉ được áp dụng khi người bệnh có tăng áp lực nội sọ hoặc phù não. Mannitol giúp giảm áp lực nội sọ, giảm phù não và hạn chế tổn thương não thứ phát, đồng thời cần được phối hợp với các biện pháp điều trị nội khoa khác để nâng cao hiệu quả điều trị.

5.1. Nguyên tắc sử dụng Mannitol

Mannitol thường được chỉ định khi người bệnh có các biểu hiện như đau đầu dữ dội, nôn vọt, rối loạn ý thức hoặc kết quả chụp CT sọ não cho thấy phù não, hiệu ứng khối hay dấu hiệu chèn ép não. Thuốc được dùng dưới dạng dung dịch mannitol 20%, truyền tĩnh mạch theo liều bác sĩ chỉ định.

Ngoài ra, Mannitol không được sử dụng thường quy cho tất cả bệnh nhân xuất huyết não và không nên dùng kéo dài. Lạm dụng thuốc có thể làm tăng nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải và hiện tượng tăng áp lực nội sọ dội ngược.

5.2. Các biện pháp phối hợp điều trị

Để nâng cao hiệu quả điều trị, mannitol thường được kết hợp với nhiều biện pháp khác, bao gồm:

  • Kiểm soát huyết áp: Giữ huyết áp tâm thu duy trì < 140 mmHg để giảm nguy cơ tái xuất huyết, có thể phối hợp thêm các thuốc hạ huyết áp truyền tĩnh mạch.
  • Nước muối ưu trương: Dùng luân phiên hoặc phối hợp cùng mannitol trong các trường hợp tụt não nặng, đặc biệt khi bệnh nhân có nguy cơ suy thận hoặc rối loạn điện giải.
  • Thuốc an thần, giãn cơ: Giúp giảm chuyển hoá não và tránh kích thích làm tăng áp lực nội sọ.
  • Thở máy: Duy trì thông khí hỗ trợ, kiểm soát áp lực cuối kỳ thở ra (PEEP) và điều chỉnh PaCO2 ở mức 30 – 35 mmHg để co mạch não tạm thời.
  • Kiểm soát thân nhiệt: Hạ sốt, tránh tăng thân nhiệt vì sốt làm tăng nhu cầu chuyển hoá của não. Có thể chỉ định paracetamol hoặc các biện pháp chườm/làm mát.
  • Kiểm soát đường huyết: Giữ đường huyết ổn định (mục tiêu 4,4 – 10 mmol/l), tránh đường huyết quá cao làm nặng thêm tình trạng tổn thương não.

Chỉ định dùng manitol trong xuất huyết não cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên tình trạng lâm sàng, mức độ tăng áp lực nội sọ và kết quả chẩn đoán hình ảnh. Sử dụng đúng chỉ định, đúng liều lượng và theo dõi sát trong quá trình điều trị sẽ giúp phát huy hiệu quả giảm phù não, đồng thời hạn chế các biến chứng nguy hiểm. Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng Mannitol khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Middle2 – Banner Bệnh lý não thần kinh
Bài viết liên quan
Vị trí xuất huyết não do tăng huyết áp

Vị trí xuất huyết não do tăng huyết áp

Xuất huyết não do tăng huyết áp là một trong những biến chứng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời. Trong đó, vị trí chảy máu đóng vai trò quan trọng vì quyết định triệu chứng lâm sàng, mức độ tổn thương và khả năng phục hồi […]
1900558892
zaloChat