Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Các loại u não ác tính

Các loại u não ác tính

U não ác tính là một trong những bệnh ung thư nguy hiểm vì khối u phát triển ngay trong não – cơ quan điều khiển hầu hết hoạt động của cơ thể. Trên thực tế, các loại u não ác tính được phân loại dựa trên nguồn gốc tế bào và đặc điểm di truyền, nên mỗi loại có tốc độ tiến triển, triệu chứng và tiên lượng khác nhau. Dù thuộc loại nào, u não ác tính đều có đặc điểm chung là phát triển nhanh, xâm lấn vào mô não xung quanh, dễ tái phát sau điều trị và gây nhiều khó khăn trong quá trình điều trị. 

1. Phân loại các nhóm u não ác tính phổ biến

U não gồm hai nhóm gốc: U nguyên phát (hình thành tại não) và u thứ phát (di căn từ cơ quan khác đến). Nhằm giúp người bệnh dễ dàng nhận biết và phân biệt các loại u não này, y học thường liệt kê 4 nhóm phổ biến nhất dưới đây:

  • U nguyên bào keo (Glioblastoma): Đây là loại u nguyên phát ác tính phổ biến nhất ở người trưởng thành. Chúng xuất phát từ các tế bào thần kinh đệm nâng đỡ não, có đặc tính phát triển nhanh và dễ xâm lấn sang các vùng mô lành xung quanh.
  • U nguyên bào tủy (Medulloblastoma): Trái ngược với u nguyên bào keo, loại u này lại thường xuất hiện nhiều nhất ở trẻ em. Vị trí khởi phát của u là ở tiểu não – phần não chịu trách nhiệm giữ thăng bằng và phối hợp các động tác của cơ thể.
  • U màng não ác tính (Malignant Meningioma): Xuất phát từ lớp màng mỏng bao bọc đại não và tủy sống. Phần lớn u màng não là lành tính, nhưng khoảng 1 – 3% có thể tiến triển thành ác tính, phá hủy cấu trúc sọ và mô não kế cận.
  • Oligodendroglioma: Từ tế bào oligodendrocytes sản xuất lớp vỏ myelin bảo vệ dây thần kinh. Có dạng ác tính ở cấp độ cao.
  • Ependymoma: Phát triển từ tế bào lót các khoang não và tủy sống, thường gặp hơn ở trẻ em nhưng cũng có ở người lớn.
  • U não di căn (Metastatic Brain Tumors): Do các tế bào ung thư từ một cơ quan khác (như phổi, vú, đại tràng) theo dòng máu di chuyển lên não. Ở người lớn, tỷ lệ mắc u di căn thực tế còn cao hơn cả u nguyên phát.

2. Đặc điểm lâm sàng và mức độ nguy hiểm của từng loại u não ác tính

Mỗi loại u não có dấu hiệu và mức độ nguy hiểm khác nhau. Triệu chứng thường phụ thuộc vào vị trí u nằm ở đâu trong não:

  • Glioblastoma: Triệu chứng thường xuất hiện nhanh như đau đầu nặng hơn vào buổi sáng, nôn mửa, khó nói, rối loạn trí nhớ. Mức độ nguy hiểm cao nhất vì u lan nhanh, xâm lấn mô lành, khó chữa khỏi hoàn toàn. Thời gian sống trung bình khoảng 12 – 15 tháng dù điều trị tích cực. Đây là một trong những bệnh u não ác tính nguy hiểm nhất. 
các loại u não ác tính
Glioblastma là loại ung thư não có độ ác tính rất cao
  • Astrocytoma ác tính: Dấu hiệu có thể là co giật, yếu liệt một bên cơ thể. Nguy hiểm trung bình đến cao, tùy cấp độ; u có thể tái phát sau điều trị.
  • Oligodendroglioma: Thường gây co giật (đến 80% trường hợp), đau đầu. Dạng thấp cấp ít nguy hiểm hơn, người bệnh có thể sống lâu nếu phát hiện sớm, nhưng dạng cao vẫn rất nghiêm trọng. 
  • Medulloblastoma: Ở trẻ em thường gây mất cân bằng, đau đầu, nôn do tăng áp lực nội sọ. Nguy hiểm cao ở trẻ nhưng đáp ứng tốt hơn với điều trị so với glioblastoma ở người lớn. 

Tổng thể, các loại u não ác tính đều đe dọa tính mạng nếu không can thiệp kịp thời vì não bộ kiểm soát mọi chức năng cơ thể.

3. Phương pháp chẩn đoán chuyên sâu để xác định chính xác loại u não

Để không bỏ sót bệnh và lên phương án điều trị tối ưu, các bác sĩ sẽ chỉ định các kỹ thuật hình ảnh và xét nghiệm tế bào học nhằm phân biệt rõ các loại u não:

  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não: Đây là phương pháp hàng đầu. Bác sĩ thường tiêm một loại thuốc tương phản từ vào tĩnh mạch để làm khối u hiện rõ nét trên phim, giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và ranh giới u.
các loại u não ác tính
Chụp MRI sọ não là phương pháp chẩn đoán các loại u não ác tính
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Sử dụng tia X để quét qua não, giúp phát hiện nhanh các tình trạng cấp cứu như phù brains nặng, chảy máu bên trong u hoặc tổn thương ăn mòn xương sọ.
  • Chụp PET/CT: Đánh giá mức độ tiêu thụ năng lượng của u. Tế bào ác tính hấp thụ đường rất mạnh, giúp phân biệt mô u đang phát triển với vùng não bị xơ hóa do tia xạ cũ.
  • Sinh thiết u (tiêu chuẩn vàng): Bác sĩ lấy một mẫu mô u nhỏ qua phẫu thuật hoặc dùng kim định vị dưới máy tính. Mẫu mô này được soi dưới kính hiển vi và xét nghiệm gen để gọi tên chính xác bản chất khối u.
  • Xét nghiệm phân tử (molecular testing): Kiểm tra đột biến gen như IDH, 1p/19q codeletion, MGMT. Những thông tin này giúp phân biệt các loại u não chính xác hơn.

4. Sự khác biệt trong phác đồ điều trị cho các loại u não ác tính khác nhau

Điều trị các loại u não ác tính cần cá nhân hóa, thường kết hợp nhiều phương pháp. Mục tiêu là loại bỏ u nhiều nhất có thể, kiểm soát triệu chứng và kéo dài sự sống. Cụ thể:

  • Glioblastoma: Phẫu thuật cắt bỏ tối đa an toàn, sau đó xạ trị kết hợp hóa chất temozolomide. Có thể thêm liệu pháp nhắm trúng đích hoặc thử nghiệm lâm sàng. Khó chữa khỏi hoàn toàn.
  • Oligodendroglioma: Phẫu thuật là chính, sau đó xạ trị và hóa trị (như PCV hoặc temozolomide). Dạng có đột biến IDH đáp ứng tốt hơn với thuốc mới như vorasidenib.
  • Astrocytoma: Tùy cấp độ, có thể chỉ theo dõi sau phẫu thuật ở dạng nhẹ, hoặc xạ – hóa trị ở dạng ác tính.
  • Medulloblastoma: Phẫu thuật, xạ trị toàn não tủy (cẩn thận ở trẻ em), hóa trị mạnh. Kết quả tốt hơn ở trẻ.
  • Lymphoma: Thường dùng hóa trị và xạ trị, ít phẫu thuật hơn vì u nhạy cảm với thuốc.

Sự khác biệt nằm ở mức độ nhạy cảm với hóa chất và vị trí u. Bác sĩ sẽ điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe bệnh nhân.

5. Tầm quan trọng của việc định danh loại u não trong tiên lượng bệnh

Định danh khối u có nghĩa là xác định chính xác tên gọi, phân nhóm sinh học phân tử và độ ác tính của nó. Bước này đóng vai trò quyết định đối với tiên lượng sống và chất lượng sống của người bệnh:

  • Dự đoán diễn tiến tương lai: Việc biết chính xác tên u giúp bác sĩ đánh giá tốc độ phát triển và khả năng tái phát của bệnh, giúp gia đình chủ động lên kế hoạch chăm sóc dài hạn.
  • Cá thể hóa phác đồ điều trị: Phân loại u hiện nay dựa sâu vào các đột biến gen (như IDH hay đồng mất đoạn 1p/19q). Nếu u có dấu ấn sinh học tốt, bệnh nhân sẽ đáp ứng mạnh với hóa trị và sống lâu hơn, giúp bác sĩ chọn đúng thuốc ngay từ đầu.
  • Hạn chế tác dụng phụ không cần thiết: Định danh chính xác giúp ngăn ngừa tình trạng lạm dụng các phương pháp điều trị quá mức, giảm thiểu độc tính của hóa chất lên cơ thể nếu khối u được chứng minh là không nhạy cảm với liệu pháp đó.

Hiểu đúng về u não giúp chúng ta chuyển từ lo sợ sang thế chủ động. Khi cơ thể có dấu hiệu nghi ngờ, việc thăm khám sớm tại cơ sở y tế chuyên khoa là cách tốt nhất để mở ra cơ hội điều trị tốt nhất.

Các loại u não ác tính có thể khác nhau về nguồn gốc tế bào và đặc điểm bệnh học, nhưng đều có chung đặc điểm là phát triển nhanh, xâm lấn mô não và có nguy cơ tái phát cao. Việc điều trị thường cần kết hợp nhiều phương pháp như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc điều trị nhắm trúng đích, tùy thuộc vào từng trường hợp. Hiện nay, những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị đang góp phần cải thiện khả năng kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Vì vậy, phát hiện sớm và điều trị kịp thời vẫn là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống. 

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Middle2 – Banner Bệnh lý não thần kinh
Slider – Banner Khám nội
Bài viết liên quan
U não ác tính có chữa được không?

U não ác tính có chữa được không?

U não ác tính là tình trạng các tế bào bất thường trong não phát triển mất kiểm soát, có khả năng xâm lấn mô não xung quanh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thần kinh. Đây là bệnh lý nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị […]
1900558892
zaloChat