Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
5 kháng sinh điều trị viêm màng não thường dùng

5 kháng sinh điều trị viêm màng não thường dùng

Viêm màng não là bệnh lý nguy hiểm, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để tránh biến chứng nặng nề. Trong đó, kháng sinh đóng vai trò then chốt nếu nguyên nhân do vi khuẩn. Dưới đây là 5 kháng sinh điều trị viêm màng não thường dùng, giúp tiêu diệt tác nhân gây bệnh và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

1. 5 kháng sinh điều trị viêm màng não thường dùng

Trong điều trị viêm màng não, việc lựa chọn thuốc đúng và dùng đủ liều đóng vai trò quan trọng để kiểm soát nhiễm trùng và hạn chế biến chứng. Dưới đây là 5 kháng sinh điều trị viêm màng não thường được sử dụng, kèm công dụng, chỉ định và liều dùng cơ bản:

5 kháng sinh điều trị viêm màng não
5 kháng sinh điều trị viêm màng não thường được chỉ định

1.1. Kháng sinh Ceftriaxon

Ceftriaxon thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế tạo vách tế bào. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả với cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

Chỉ định:

  • Điều trị viêm màng não do não mô cầu, phế cầu, Haemophilus influenzae typ B và trực khuẩn Gram âm.
  • Thường dùng trong phác đồ ban đầu khi chưa có kết quả xét nghiệm vi sinh, có thể phối hợp Vancomycin nếu nghi ngờ cầu khuẩn Gram dương.

 Liều dùng:

  • Người lớn: 4 g mỗi 12 – 24 giờ
  • Trẻ em: 80 – 100 mg/kg mỗi 12 – 24 giờ
  • Trẻ sơ sinh non tháng hoặc dưới 2 kg: dùng liều thấp hơn và giãn khoảng cách giữa các lần tiêm.

1.2. Vancomycin

Vancomycin là một trong 5 kháng sinh điều trị viêm màng não thường được bác sĩ chỉ định. Thuốc có tác dụng đặc hiệu trên vi khuẩn Gram dương, đặc biệt hiệu quả với những chủng đã kháng penicillin và cephalosporin, giúp kiểm soát tốt các trường hợp nhiễm khuẩn nặng.

Chỉ định:

  • Điều trị viêm màng não do phế cầu kháng thuốc, tụ cầu (Staphylococcus aureus, S. epidermidis) hoặc khi chưa xác định rõ cầu khuẩn Gram dương.
  • Nếu chưa loại trừ nguyên nhân do phế cầu, có thể phối hợp với Ceftriaxon cho đến khi có kết quả xét nghiệm.

Liều dùng:

  • Người lớn: 30–45 mg/kg mỗi 8–12 giờ
  • Trẻ em: 60 mg/kg mỗi 6 giờ
  • Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu nếu có điều kiện. Thuốc dùng đường tiêm tĩnh mạch.
5 kháng sinh điều trị viêm màng não
Kháng sinh Vancomycin điều trị viêm màng não

1.3. Kháng sinh Ampicillin

Thuốc kháng sinh điều trị viêm màng não Ampicillin thuộc nhóm penicillin. Thuốc có khả năng tiêu diệt vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm, giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng nhiễm trùng.”

Chỉ định:

  • Ampicillin được ưu tiên sử dụng khi nghi ngờ nhiễm vi khuẩn Listeria. Thuốc dùng trong điều trị viêm màng não do trực khuẩn Gram dương và Listeria
  • Trong một số trường hợp, có thể phối hợp thêm aminoglycosid để tăng hiệu quả điều trị.

Liều dùng:

  • Người lớn: 12 g mỗi 4 giờ
  • Trẻ em: 300 mg/kg mỗi 6 giờ
  • Trẻ sơ sinh non tháng hoặc nhẹ cân dưới 2 kg: dùng liều thấp hơn.

1.4. Kháng sinh điều trị viêm màng não Penicillin G

Trong 5 kháng sinh điều trị viêm màng não, Penicillin G hiệu quả cao với các vi khuẩn còn nhạy cảm, giúp kiểm soát tốt tình trạng nhiễm trùng khi được chỉ định đúng.

Chỉ định:

  • Điều trị viêm màng não do não mô cầu và phế cầu
  • Chỉ sử dụng khi có kết quả kháng sinh đồ xác nhận vi khuẩn nhạy cảm.

Liều dùng:

  • Người lớn: 24 mU mỗi 4 giờ
  • Trẻ em: 0,3 mU/kg mỗi 4–6 giờ
  • Trẻ sơ sinh non tháng hoặc dưới 2 kg: dùng liều thấp hơn trẻ em
  • Dùng đường tiêm tĩnh mạch.

1.5. Meropenem

Meropenem là kháng sinh có phổ tác dụng rất rộng, tiêu diệt được nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm và vi khuẩn kỵ khí. Thuốc thường được chỉ định khi nghi ngờ nhiễm vi khuẩn đa kháng, đặc biệt trong các trường hợp viêm màng não nặng hoặc điều trị thất bại với kháng sinh thông thường.

Liều dùng:

  • Người lớn: 6 g/ngày, chia tiêm mỗi 8 giờ.
  • Trẻ em: 30–120 mg/kg/ngày, chia mỗi 8 giờ tùy mức độ nặng của bệnh.

Lưu ý: 5 kháng sinh điều trị viêm màng não trên cần được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người bệnh.

5 kháng sinh điều trị viêm màng não
Dùng kháng sinh điều trị viêm màng não càng sớm càng tốt

2. Các loại kháng sinh điều trị viêm màng não khác

Ngoài 5 kháng sinh điều trị viêm màng não nêu trên, bác sĩ có thể chỉ định thêm nhiều thuốc khác tùy vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nặng của tình trạng nhiễm trùng và khả năng kháng thuốc của vi khuẩn:

  • Amikacin: Có tác dụng mạnh trên vi khuẩn Gram âm. Thuốc được chỉ định khi nghi ngờ nhiễm khuẩn nặng hoặc vi khuẩn kháng thuốc.
  • Cefepim: Là kháng sinh cephalosporin thế hệ 4, có phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thường dùng trong các trường hợp viêm màng não mắc phải tại bệnh viện.
  • Ciprofloxacin: Thuộc nhóm Fluoroquinolon, được chỉ định khi vi khuẩn kháng các kháng sinh khác. Thường dùng phối hợp trong phác đồ điều trị.
  • Gentamycin: Dùng hỗ trợ trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng. Thuốc chủ yếu được sử dụng phối hợp với kháng sinh khác để tăng hiệu quả điều trị.
  • Oxacillin: Chuyên điều trị tụ cầu nhạy cảm với Methicillin. Được chỉ định trong viêm màng não do vi khuẩn Staphylococcus.
  • Rifampin: Thường dùng phối hợp để tăng hiệu quả diệt khuẩn, dự phòng cho người tiếp xúc gần với bệnh nhân.
  • Tobramycin: Thuộc nhóm Aminoglycosid, có tác dụng trên vi khuẩn Gram âm. Chủ yếu dùng phối hợp trong điều trị nhiễm khuẩn nặng.

3. Lưu ý khi sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm màng não

Việc sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm màng não cần đúng nguyên tắc để đạt hiệu quả cao và tránh biến chứng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng khi dùng kháng sinh:

  • Xác định đúng nguyên nhân gây bệnh: Nếu bệnh do virus, kháng sinh sẽ không có tác dụng đặc hiệu, khi đó chủ yếu điều trị triệu chứng và theo dõi diễn tiến bệnh. Nếu nguyên nhân do vi khuẩn, bắt buộc phải dùng kháng sinh phù hợp với tác nhân gây bệnh và điều trị càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ biến chứng và tử vong.
5 kháng sinh điều trị viêm màng não
Kháng sinh chỉ đặc hiệu với vi khuẩn gây viêm màng não
  • Sử dụng kháng sinh càng sớm càng tốt: Khi có nghi ngờ viêm màng não do vi khuẩn, cần khởi trị ngay, không đợi kết quả xét nghiệm. Điều trị sớm giúp cải thiện tiên lượng và rút ngắn thời gian hồi phục.
  • Chọn kháng sinh phù hợp: Căn cứ vào độ tuổi, tình trạng miễn dịch, nguồn lây nhiễm và khả năng kháng thuốc. Sau khi có kết quả cấy dịch não tủy, điều chỉnh thuốc theo đúng loại vi khuẩn gây bệnh.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc: Cần kiểm tra chức năng thận và theo dõi nồng độ thuốc trong máu thường xuyên.
  • Không tự ý ngừng thuốc: Phải dùng đủ liều và đủ thời gian theo chỉ định. Ngưng thuốc sớm dễ dẫn đến kháng thuốc và bệnh tái phát.
  • Phối hợp kháng sinh khi cần thiết: Một số trường hợp cần dùng nhiều loại thuốc cùng lúc. Việc phối hợp giúp tăng hiệu quả diệt khuẩn và giảm nguy cơ kháng thuốc.

Nhìn chung, 5 kháng sinh điều trị viêm màng não đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.  Bên cạnh đó, trong nhiều trường hợp nặng hoặc nghi ngờ vi khuẩn kháng thuốc, bác sĩ có thể phối hợp thêm các kháng sinh khác để mở rộng phổ tác dụng và tăng hiệu quả diệt khuẩn. Việc sử dụng đúng thuốc theo nguyên nhân, đúng liều và đủ thời gian giúp tăng hiệu quả điều trị, rút ngắn thời gian hồi phục và hạn chế nguy cơ kháng thuốc. 

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Khám nội
Bài viết liên quan
Liều Ceftriaxone viêm màng não

Liều Ceftriaxone viêm màng não

Liều Ceftriaxone viêm màng não là thông tin quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi điều trị. Nhờ có phổ tác dụng rộng và độ an toàn cao, Ceftriaxone được dùng phổ biến cho các trường hợp viêm màng não do vi khuẩn. Thuốc thường được kê theo phác đồ 1 […]
1900558892
zaloChat