Áp xe trên cơ nâng có nguy hiểm không? Chẩn đoán và điều trị thế nào để tránh biến chứng?
Bệnh lý áp xe trên cơ nâng là một trong những dạng nhiễm trùng vùng hậu môn – trực tràng phức tạp và khó phát hiện nhất. Không giống các ổ mủ nông dưới da, tình trạng áp xe trên cơ nâng nằm sâu trong khoang chậu, dễ lan rộng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm.
1. Áp xe trên cơ nâng là gì và vì sao ổ mủ có thể lan sâu vào khoang chậu?
Bệnh lý áp xe trên cơ nâng là hiện tượng tích tụ mủ cấp tính ở khoang mỡ nằm phía trên cơ nâng hậu môn và ngay dưới phúc mạc chậu hông. Đây là vùng giải phẫu nằm rất sâu bên trong khung chậu, ngăn cách hoàn toàn với vùng da quanh hậu môn bởi lớp sàn cơ vững chắc.
Nguyên nhân khởi phát áp xe trên cơ nâng chủ yếu chia thành hai nhóm chính:
-
Xuất phát từ nhiễm trùng tuyến khe hậu môn, khi vi khuẩn di chuyển ngược dòng qua khoảng giữa các cơ thắt hoặc khoang chậu – trực tràng để tạo thành ổ mủ sâu.
-
Kết quả của các bệnh lý viêm nhiễm cấp tính trong ổ bụng hoặc vùng chậu lan xuống. Rất nhiều trường hợp áp xe trên cơ nâng hình thành do biến chứng của bệnh Crohn, viêm túi thừa đại tiện, viêm phúc mạc hoặc viêm nhiễm vùng chậu ở phụ nữ.
Do nằm ở vị trí đặc biệt phía trên cơ nâng hậu môn, ổ mủ không thể tự vỡ ra ngoài da quanh hậu môn như các loại áp xe nông. Ngược lại, áp lực mủ gia tăng làm tổn thương lan rộng ra toàn bộ khoang quanh trực tràng, phá hủy các tổ chức liên kết và thậm chí xâm nhập vào ổ phúc mạc hay các cơ quan trong khoang chậu.
Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng áp xe trên cơ nâng sẽ nhanh chóng biến chuyển thành nhiễm trùng hoại tử diện rộng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân.

2. Chẩn đoán áp xe trên cơ nâng dựa vào dấu hiệu nào và khi nào cần chụp MRI hoặc CT?
Quy trình chẩn đoán áp xe trên cơ nâng thường gặp nhiều thách thức lâm sàng vì ổ mủ nằm sâu, không gây sưng đỏ hay nóng rát rõ rệt ở vùng da bên ngoài hậu môn trong giai đoạn đầu. Bệnh nhân hầu như không xuất hiện các triệu chứng áp xe điển hình nhìn thấy được bằng mắt thường.
Dấu hiệu cảnh báo nổi bật của áp xe trên cơ nâng là cảm giác đau tức sâu âm ỉ bên trong vùng chậu, đau lan lên mông, thắt lưng hoặc vùng hạ vị. Đau tăng lên khi đi tiêu, khi ngồi hoặc khi ho. Đi kèm với đó là biểu hiện nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng như sốt cao, rét run, mệt mỏi, vắt kiệt sức lực và tăng bạch cầu.
Khi thăm khám trực tràng bằng ngón tay, bác sĩ có thể phát hiện một khối phồng căng, ấn đau chói và có cảm giác sóng mủ nằm ở thành trực tràng, phía trên đường răng cưa. Tuy nhiên, thăm khám lâm sàng đơn thuần khó đánh giá hết ranh giới và nguồn gốc của ổ mủ.
Chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) chậu hông là yêu cầu bắt buộc để chẩn đoán áp xe trên cơ nâng chính xác. Chụp CT giúp xác định nhanh chóng vị trí tụ mủ và phát hiện các nguyên nhân từ ổ bụng như viêm túi thừa hay ổ áp xe trong khoang chậu.
Trong khi đó, chụp MRI vùng chậu được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán áp xe trên cơ nâng phức tạp. MRI có độ nhạy lên tới 95% – 97%, hỗ trợ dựng hình chi tiết đường rò, phát hiện các nhánh rò mủ ngách ngách và xác định chính xác mối tương quan giữa ổ áp xe trên cơ nâng với hệ thống cơ thắt hậu môn.
3. Điều trị áp xe trên cơ nâng bằng phương pháp nào để dẫn lưu mủ và bảo tồn cơ thắt hậu môn?
Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị áp xe trên cơ nâng là rạch dẫn lưu mủ khẩn cấp và triệt để ngay khi phát hiện. Việc chần chừ hoặc chỉ dùng kháng đơn thuần sẽ không thể làm tan ổ mủ sâu và dễ dẫn đến thảm họa nhiễm khuẩn huyết.
Phương pháp điều trị áp xe trên cơ nâng phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn gốc giải phẫu tạo ra ổ mủ:
-
Trường hợp ổ mủ xuất phát do sự lan rộng lên trên của áp xe giữa các cơ thắt, bác sĩ phẫu thuật phải chọn đường dẫn lưu nội trong. Mủ được dẫn lưu trực tiếp qua thành trực tràng vào lòng trực tràng thông qua đường rạch mở cơ thắt trong. Cách này ngăn ngừa nguy cơ tạo thành đường rò hậu môn xuyên cơ thắt phức tạp.
-
Trường hợp ổ mủ xuất phát do sự lan rộng lên trên từ khoang ngồi – trực tràng, đường dẫn lưu ngoại ngoài qua vùng da quanh hậu môn sẽ được lựa chọn. Nếu rạch sai đường vào thành trực tràng trong trường hợp này, bệnh nhân sẽ bị biến chứng rò hậu môn ngoài cơ thắt cực kỳ nghiêm trọng.
Để bảo tồn tối đa hệ thống cơ thắt hậu môn và ngăn ngừa nguy cơ mất tự chủ đại tiện, bác sĩ tuyệt đối tránh cắt đứt các bó cơ thắt chính trong giai đoạn cấp tính. Thay vào đó, việc kết hợp đặt dây thắt dẫn lưu, phẫu thuật LIFT (cột thắt đường rò gian cơ thắt) hoặc chuyển vạt niêm mạc trực tràng sẽ được thực hiện.
Bên cạnh phẫu thuật, việc điều trị áp xe trên cơ nâng cần kết hợp kháng sinh toàn thân đường tiêm truyền (như ciprofloxacin phối hợp metronidazol hoặc ampicillin/sulbactam) đối với bệnh nhân có sốt, viêm mô tế bào lan rộng, bệnh tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch.

4. Biến chứng áp xe trên cơ nâng nào có thể gây rò hậu môn, nhiễm khuẩn huyết hoặc tái phát?
Biến chứng hàng đầu là hình thành rò hậu môn phức tạp. Khoảng 30 – 70% các trường hợp áp xe trên cơ nâng có sẵn đường rò đi kèm hoặc sẽ tiến triển thành rò hậu môn xuyên cơ thắt cao, rò trên cơ thắt hay rò ngoài cơ thắt trong vòng vài tháng sau dẫn lưu. Đường rò hình thành các lỗ chảy mủ dai dẳng, gây đau rát và nhiễm trùng mạn tính.
Biến chứng nguy hiểm tính mạng tiếp theo của áp xe trên cơ nâng là nhiễm khuẩn huyết (sepsis). Vi khuẩn từ ổ mủ bị dồn ép dưới áp lực cao dễ dàng xâm nhập vào hệ thống mạch máu vùng chậu, gây sốc nhiễm khuẩn, suy đa cơ quan, đặc biệt nguy hiểm ở người cao tuổi, bệnh nhân đái tháo đường hoặc đang điều trị hóa chất.
Tỷ lệ tái phát của bệnh lý này vô cùng cao, có thể lên tới 44%. Nguyên nhân dẫn đến biến chứng áp xe trên cơ nâng tái phát thường do mủ không được dẫn lưu hết, bỏ sót các ngách mủ hình móng ngựa hoặc do không kiểm soát được bệnh lý nền tự miễn như bệnh Crohn.
Ngoài ra, tổn thương cơ thắt hậu môn do phẫu thuật sai kỹ thuật hoặc do nhiễm trùng hoại tử tàn phá có thể dẫn đến biến chứng đại tiện không tự chủ. Người bệnh mất khả năng kiểm soát phân và hơi, gây ra tâm lý tự ti và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày.
5. Cách chữa và phòng ngừa áp xe trên cơ nâng tái phát như thế nào sau phẫu thuật?
Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò then chốt trong cách chữa áp xe trên cơ nâng nhằm đảm bảo vết mổ lành từ trong ra ngoài và không bị ứ đọng dịch mủ.
-
Bệnh nhân sau phẫu thuật cần thực hiện ngâm hậu môn bằng nước ấm từ 2-3 lần mỗi ngày và sau mỗi lần đi tiêu. Nước ấm giúp giảm đau, giảm sưng nề, làm sạch dịch tiết và kích thích lưu thông máu vùng hậu môn. Mới rạch dẫn lưu thường được để ngỏ tự nhiên chứ không khâu kín, đồng thời hạn chế việc nhét gạc quá chặt gây đau đớn và cản trở mô tân tạo phát triển.
-
Yêu cầu bệnh nhân tránh tuyệt đối tình trạng táo bón. Cần duy trì chế độ ăn giàu xơ, uống đủ 2 – 2,5 lít nước mỗi ngày và sử dụng thuốc làm mềm phân theo chỉ định của bác sĩ để giảm áp lực lên vùng chậu khi đại tiện.
Về phương diện phòng ngừa áp xe trên cơ nâng tái phát, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:
-
Với bệnh nhân mắc bệnh Crohn hoặc viêm ruột mạn tính, việc phòng ngừa áp xe trên cơ nâng đòi hỏi phải điều trị triệt để bệnh lý gốc bằng các thuốc sinh học (như Infliximab, Adalimumab) phối hợp với theo dõi chuyên khoa tiêu hóa thường xuyên.
-
Chủ động phòng ngừa áp xe trên cơ nâng bằng cách điều trị sớm các tổn thương nứt kẽ hậu môn, viêm tuyến khe, vệ sinh sạch sẽ vùng tầng sinh môn và sử dụng biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục.
-
Tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ ngoại khoa để kiểm tra tốc độ liền vết thương, phát hiện sớm các dấu hiệu hình thành đường rò hậu môn thứ phát và xử lý kịp thời trước khi ổ mủ mới bùng phát.
Tóm lại, áp xe trên cơ nâng là một bệnh lý nhiễm trùng vùng hậu môn – trực tràng nguy hiểm. Việc thực hiện đúng cách chữa áp xe trên cơ nâng kết hợp với các biện pháp phòng ngừa áp xe trên cơ nâng sau phẫu thuật sẽ giúp người bệnh hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng áp xe trên cơ nâng tái phát, nhanh chóng khôi phục sức khỏe và chất lượng cuộc sống.














