Các xét nghiệm xơ gan cần thiết gồm bao nhiêu loại?
Xét nghiệm xơ gan là một trong những phương pháp quan trọng giúp bác sĩ phát hiện tổn thương gan, hỗ trợ đánh giá mức độ xơ hóa và khả năng hoạt động của gan. Tùy tình trạng cụ thể, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán xơ gan phù hợp. Khi xuất hiện những dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh nên chủ động thăm khám tại cơ sở y tế uy tín để được kiểm tra, xác định nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp.
1. Xét nghiệm kiểm tra xơ gan có cần thiết không?
Thực hiện xét nghiệm xơ gan có vai trò quan trọng trong việc phát hiện tổn thương, đánh giá chức năng gan và theo dõi diễn tiến bệnh, đặc biệt ở người mắc bệnh gan mạn tính. Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm máu hoặc chẩn đoán hình ảnh để có thêm cơ sở đánh giá bệnh:
-
Xét nghiệm chức năng của gan: Giúp kiểm tra một số chỉ số trong máu, từ đó phát hiện dấu hiệu tổn thương và đánh giá khả năng hoạt động của gan. Kết quả cũng hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị và tác dụng không mong muốn của thuốc.
-
Xét nghiệm máu: Có thể cung cấp thông tin về nguyên nhân gây tổn thương gan và hỗ trợ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đây là một phần thường được sử dụng trong quá trình xét nghiệm xơ gan.
-
Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm và một số kỹ thuật chuyên sâu có thể giúp khảo sát hình dạng, kích thước, cấu trúc gan và đánh giá độ cứng của mô gan, qua đó hỗ trợ phát hiện tình trạng xơ hóa.

2. Khi nào cần làm xét nghiệm tầm soát xơ gan?
Xơ gan có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài và gây suy giảm chức năng gan nếu không được phát hiện, theo dõi sớm. Vì vậy, xét nghiệm xơ gan nên được cân nhắc khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng bất thường gợi ý tổn thương gan.
Tùy biểu hiện và yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm máu xơ gan hoặc các phương pháp đánh giá mức độ xơ hóa như FibroScan gan để hỗ trợ chẩn đoán xơ gan. Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:
-
Chán ăn, ăn uống kém ngon hoặc giảm cân không rõ nguyên nhân.
-
Mệt mỏi kéo dài, thường xuyên suy nhược, giảm khả năng tập trung.
-
Buồn nôn, nôn; đặc biệt nôn ra máu là dấu hiệu cần được cấp cứu.
-
Vàng da, vàng mắt hoặc nước tiểu có màu sẫm bất thường.
-
Ngứa da kéo dài không rõ nguyên nhân.
-
Phù chân, bụng tăng kích thước nhanh hoặc có biểu hiện tích tụ dịch trong ổ bụng.
-
Xuất hiện các mạch máu nhỏ giãn thành hình mạng nhện trên da, còn gọi là sao mạch.
-
Suy giảm trí nhớ, thay đổi khả năng tập trung hoặc có biểu hiện rối loạn ý thức.
-
Rối loạn kinh nguyệt hoặc mất kinh ở nữ giới.
-
Sốt hoặc xuất hiện những bất thường liên quan đến sức khỏe xương.

Khi có một hoặc nhiều biểu hiện trên, người bệnh không nên tự kết luận mình mắc xơ gan mà cần thăm khám để bác sĩ đánh giá toàn diện. Thực hiện xét nghiệm xơ gan đúng thời điểm có thể giúp phát hiện sớm những bất thường tại gan, đồng thời hỗ trợ lựa chọn phương pháp xét nghiệm chẩn đoán xơ gan và theo dõi tình trạng bệnh phù hợp.
3. Các phương pháp xét nghiệm xơ gan và chẩn đoán xơ gan
Khi có dấu hiệu nghi ngờ hoặc thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm xơ gan để đánh giá tình trạng tổn thương và chức năng của gan. Tùy từng trường hợp, xét nghiệm xơ gan có thể bao gồm xét nghiệm máu, xét nghiệm đánh giá chức năng gan và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp bác sĩ có thêm cơ sở chẩn đoán xơ gan, xác định nguyên nhân và đánh giá mức độ tổn thương gan.
3.1. Xét nghiệm chức năng gan
Một trong những nhóm xét nghiệm thường được sử dụng khi thực hiện xét nghiệm xơ gan là các xét nghiệm đánh giá chức năng và tổn thương tế bào gan. Một số chỉ số có thể được kiểm tra gồm:
-
ALT (Alanine transaminase): ALT là enzyme chủ yếu được tìm thấy ở gan. Khi tế bào gan bị tổn thương, ALT có thể được giải phóng vào máu và làm nồng độ enzyme này tăng cao.
-
AST (Aspartate transaminase): AST cũng là enzyme được sử dụng để đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan. Tuy nhiên, AST còn hiện diện ở một số mô khác nên cần được đánh giá cùng các chỉ số khác.
-
Albumin và protein toàn phần: Albumin là một loại protein do gan sản xuất. Nồng độ albumin thấp có thể gặp khi chức năng tổng hợp protein của gan suy giảm, đặc biệt ở bệnh gan tiến triển.
-
Bilirubin: Đây là sản phẩm hình thành trong quá trình phân hủy hồng cầu và được gan xử lý, bài tiết. Bilirubin tăng có thể liên quan đến tình trạng suy giảm chức năng gan và gây vàng da, vàng mắt.
-
LDH (Lactate dehydrogenase): LDH có mặt ở nhiều mô trong cơ thể, trong đó có gan. Chỉ số này có thể tăng khi xảy ra tổn thương tế bào nhưng không đặc hiệu cho bệnh gan.
-
Thời gian prothrombin (PT): Xét nghiệm PT đánh giá thời gian hình thành cục máu đông. Bất thường chỉ số này có thể liên quan đến suy giảm khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu của gan hoặc do sử dụng thuốc chống đông.

Nhóm xét nghiệm xơ gan này cung cấp những thông tin quan trọng về mức độ tổn thương và khả năng hoạt động của gan. Tuy nhiên, kết quả cần được bác sĩ đánh giá trong tổng thể bệnh cảnh thay vì dựa trên một chỉ số riêng lẻ.
3.2. Xét nghiệm máu hỗ trợ chẩn đoán xơ gan
Bên cạnh các chỉ số chức năng gan, xét nghiệm máu xơ gan có thể được chỉ định để tìm nguyên nhân hoặc những bất thường liên quan đến bệnh. Một số xét nghiệm có thể bao gồm:
-
Creatinine: Giúp đánh giá chức năng thận, đặc biệt có ý nghĩa khi bệnh gan đã tiến triển và xuất hiện các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.
-
Natri máu: Nồng độ natri thấp có thể xuất hiện ở một số người mắc xơ gan tiến triển và cần được đánh giá cùng các biểu hiện lâm sàng khác.
-
Công thức máu toàn phần (CBC): Kiểm tra số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, qua đó cung cấp thêm thông tin về tình trạng sức khỏe và một số biến chứng liên quan đến bệnh gan.
-
Xét nghiệm viêm gan virus: Có thể được thực hiện để phát hiện các virus viêm gan, đặc biệt viêm gan B và viêm gan C, vốn là những nguyên nhân quan trọng gây bệnh gan mạn tính và xơ gan.
-
Xét nghiệm bệnh gan tự miễn hoặc rối loạn chuyển hóa: Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm tìm bệnh gan tự miễn, rối loạn chuyển hóa sắt hoặc bệnh Wilson.
Như vậy, xét nghiệm xơ gan bằng máu không chỉ giúp đánh giá mức độ tổn thương mà còn hỗ trợ tìm kiếm nguyên nhân gây bệnh. Theo NIDDK, xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện dấu hiệu tổn thương gan, một số bệnh nhiễm virus và hỗ trợ đánh giá mức độ nghiêm trọng của xơ gan.
3.3. Siêu âm bụng trong xét nghiệm xơ gan
Siêu âm bụng là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể được sử dụng trong quá trình xét nghiệm xơ gan. Phương pháp này giúp khảo sát kích thước, hình dạng và cấu trúc của gan, đồng thời có thể phát hiện một số dấu hiệu gợi ý bệnh gan tiến triển như bề mặt gan không đều, thay đổi kích thước gan, lách to hoặc dịch trong ổ bụng.
3.4. FibroScan gan đánh giá mức độ xơ hóa
FibroScan gan hay đo đàn hồi gan là phương pháp không xâm lấn được sử dụng để đánh giá độ cứng của mô gan. Khi mô gan hình thành nhiều mô sẹo, độ cứng của gan có xu hướng tăng. Kết quả đo độ cứng có thể giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ xơ hóa, theo dõi diễn tiến tổn thương và hỗ trợ chẩn đoán xơ gan.
Xét nghiệm xơ gan là cơ sở quan trọng giúp phát hiện những bất thường tại gan, đánh giá mức độ tổn thương và hỗ trợ bác sĩ theo dõi tiến triển bệnh. Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định xét nghiệm máu xơ gan kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để có đánh giá toàn diện hơn. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường hoặc thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh gan, người bệnh nên chủ động thăm khám và thực hiện xét nghiệm theo hướng dẫn của bác sĩ.













