Viêm gân vai: Dấu hiệu và phương pháp điều trị
Viêm gân vai là tình trạng thường gặp, đặc biệt ở người thường xuyên vận động tay hoặc làm việc với tư thế lặp lại. Bệnh có thể gây đau vai khi giơ tay lên cao, đau nhức khớp vai về đêm và yếu cơ khớp vai. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng viêm gân vai, hạn chế tổn thương kéo dài và suy giảm vận động.
1. Viêm gân vai là gì và thường gặp ở những vị trí nào?
1.1. Viêm gân chóp xoay và viêm gân trên gai biểu hiện ra sao?
Viêm gân vai là tình trạng các gân quanh khớp vai bị kích thích, tổn thương hoặc thoái hóa, gây đau và hạn chế vận động. Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều cấu trúc, phổ biến nhất là nhóm gân chóp xoay và gân nhị đầu. Tùy vị trí tổn thương, người bệnh có thể gặp viêm gân chóp xoay, viêm gân trên gai hoặc viêm gân nhị đầu vai:
Viêm gân chóp xoay
Tình trạng này xảy ra khi một hoặc nhiều gân thuộc nhóm cơ chóp xoay bị tổn thương.
- Người bệnh thường đau vùng trước hoặc mặt ngoài vai, đôi khi đau lan xuống cánh tay.
- Cơn đau có thể xuất hiện khi vận động hoặc ngay cả lúc nghỉ, đặc biệt rõ hơn vào ban đêm.
- Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể yếu cơ, giảm tầm vận động và khó thực hiện các động tác hàng ngày.

Viêm gân trên gai
Đây là một dạng tổn thương thường gặp của nhóm gân chóp xoay. Gân này chịu tải lớn khi nâng và dang cánh tay nên dễ bị quá tải hoặc thoái hóa. Dấu hiệu điển hình là:
- Đau mặt ngoài vai, tăng khi giơ tay lên cao hoặc dang tay trong một khoảng chuyển động nhất định.
- Cơn đau cũng thường tăng khi nằm nghiêng về bên vai tổn thương.
1.2. Viêm gân nhị đầu có đặc điểm gì khác biệt?
Viêm gân nhị đầu vai ảnh hưởng đến phần gân dài của cơ nhị đầu, nằm ở phía trước khớp vai. Tình trạng này thường liên quan đến vận động lặp lại, quá tải hoặc tổn thương phối hợp tại khớp vai. Người bệnh thường cảm thấy đau khu trú ở phía trước vai, nhất là khi nâng, kéo hoặc xoay cánh tay. Nếu tổn thương kéo dài và nghiêm trọng, gân có thể bị xơ hóa, sờn hoặc đứt. Khi gân nhị đầu bị đứt hoàn toàn, hình dạng bắp tay có thể thay đổi rõ rệt.
1.3. Viêm gân vai vôi hóa hình thành như thế nào?
Viêm gân vai vôi hóa xuất hiện khi tinh thể canxi hydroxyapatite lắng đọng bất thường tại các dải gân chóp xoay. Tình trạng này thường trải qua nhiều giai đoạn, từ hình thành ổ vôi đến lắng đọng, thoái biến và hấp thu canxi. Ở một số người, ổ vôi hóa không gây triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài. Khi cơ thể bắt đầu hấp thu ổ vôi, phản ứng viêm có thể xuất hiện mạnh, gây đau vai dữ dội và hạn chế vận động.
2. Vì sao gân khớp vai bị viêm và tổn thương?
2.1. Vận động lặp đi lặp lại và chấn thương thể thao tác động thế nào?
Tình trạng vận động quá mức khiến gân phải chịu tải liên tục, dễ xuất hiện những tổn thương nhỏ, đặc biệt ở các trường hợp:
- Người chơi cầu lông, tennis, bóng chuyền, bơi lội hoặc tập tạ có nguy cơ cao hơn nếu kỹ thuật vận động chưa phù hợp.
- Những công việc thường xuyên phải giơ tay cũng có thể tạo áp lực lớn lên gân vai.
- Chấn thương do té ngã, va đập hoặc nâng vật nặng đột ngột cũng có thể làm tổn thương gân.
- Người làm việc văn phòng ít vận động cũng có thể gặp vấn đề do tư thế kéo dài và cơ vai yếu.
2.2. Quá trình thoái hóa tự nhiên và hội chứng cọ xát dưới mỏm cùng vai gây bệnh ra sao?
Tuổi tác là yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương gân quanh khớp vai, đặc biệt sau tuổi 40. Khi đó, khả năng phục hồi của gân giảm và cấu trúc gân dễ bị thoái hóa hơn. Bên cạnh đó, tình trạng cọ xát dưới mỏm cùng vai có thể khiến gân chóp xoay chịu áp lực lặp lại. Một số bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, gout hoặc rối loạn chuyển hóa cũng có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc quanh khớp.

3. Những dấu hiệu viêm gân vai nào thường gặp nhất?
3.1. Đau nhức khớp vai khi giơ tay quá đầu hoặc nằm nghiêng nhận biết thế nào?
- Cơn đau có thể âm ỉ kéo dài hoặc tăng rõ khi vận động
- Đau vai khi giơ tay lên cao, dang tay, chải tóc hoặc mặc quần áo
- Đau nhức khớp vai về đêm kéo dài có thể gây khó ngủ, khiến người bệnh mệt mỏi trong ngày
- Người bệnh khó nâng vật nặng, với tay ra sau lưng hoặc đưa tay lên những vị trí cao
3.2. Cảm giác yếu cơ, cứng khớp và tiếng lạo xạo khi cử động vai cảnh báo điều gì?
Yếu cơ khớp vai và cứng khớp có thể xuất hiện khi tổn thương gân kéo dài hoặc khi vai đồng thời có bệnh lý khác. Những biểu hiện này có thể liên quan đến thoái hóa khớp vai, tổn thương sụn, bao hoạt dịch hoặc các cấu trúc phần mềm quanh khớp. Vì vậy, thăm khám giúp xác định chính xác nguồn gốc triệu chứng.
4. Bệnh viêm gân vai được chẩn đoán bằng các phương pháp nào?
4.1. Thăm khám lâm sàng và thực hiện các nghiệm pháp đánh giá gân vai ra sao?
Bác sĩ sẽ khai thác vị trí đau, thời điểm xuất hiện triệu chứng và những hoạt động khiến cơn đau tăng lên. Sau đó, bác sĩ đánh giá tầm vận động, sức cơ và mức độ đau của khớp vai. Một số nghiệm pháp chuyên biệt có thể được thực hiện để định hướng tổn thương:
- Nghiệm pháp Neer hoặc Hawkins-Kennedy giúp đánh giá dấu hiệu chèn ép dưới mỏm cùng vai.
- Nghiệm pháp Speed là chuỗi đánh giá người bệnh duỗi khuỷu, ngửa cẳng tay và cố gắng nâng cánh tay ra trước trong khi bác sĩ tạo lực cản theo hướng ngược lại. Nếu xuất hiện đau khu trú ở phía trước vai, đặc biệt dọc theo đường đi của gân nhị đầu, kết quả có thể gợi ý tình trạng viêm hoặc kích thích gân nhị đầu.
4.2. Vai trò của siêu âm khớp vai, chụp X-quang và chụp MRI là gì?
- Siêu âm khớp vai có thể hỗ trợ đánh giá gân chóp xoay, gân nhị đầu, bao hoạt dịch và tình trạng lắng đọng canxi. Phương pháp này thuận tiện, không sử dụng tia X và có thể đánh giá gân khi vận động.
- Chụp X-quang khớp vai chủ yếu giúp khảo sát cấu trúc xương, tình trạng thoái hóa hoặc phát hiện ổ vôi hóa quanh gân. Đây cũng là phương pháp hữu ích để loại trừ một số nguyên nhân đau vai khác.
- MRI khớp vai cung cấp hình ảnh chi tiết hơn trong những trường hợp cần đánh giá tổn thương sâu hoặc nghi ngờ rách gân.

5. Viêm gân khớp vai được điều trị bằng những giải pháp nào?
5.1. Biện pháp chăm sóc tại nhà theo nguyên tắc RICE và dùng thuốc giảm đau hỗ trợ ra sao?
Nguyên tắc RICE gồm nghỉ ngơi, chườm lạnh, băng ép và kê cao chi. Với chấn thương cấp tính mức độ nhẹ, người bệnh có thể nghỉ ngơi và hạn chế những động tác làm đau vai. Tuy nhiên, không nên tự băng ép hoặc cố định vai kéo dài nếu chưa được hướng dẫn. Ngoài ra, thuốc giảm đau, chống viêm có thể được bác sĩ chỉ định khi cần thiết. Người bệnh không nên tự dùng thuốc kéo dài vì một số thuốc có thể gây tác dụng phụ.
5.2. Vật lý trị liệu mang lại hiệu quả gì?
Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong phục hồi chức năng sau viêm gân vai:
- Cải thiện tầm vận động, tăng sức mạnh cơ và nâng cao độ ổn định của khớp.
- Tập trung vào nhóm cơ chóp xoay, cơ quanh xương bả vai và khả năng kiểm soát chuyển động
- Điều chỉnh cách vận động, giảm áp lực lên gân và hạn chế nguy cơ tái tổn thương
5.3. Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu PRP hoặc corticoid nội khớp áp dụng khi nào?
Trong một số trường hợp đau kéo dài hoặc không đáp ứng đầy đủ với điều trị bảo tồn, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm điều trị.
- Corticoid có tác dụng chống viêm, giảm đau nhanh trong một số tình trạng viêm quanh khớp.
- PRP sử dụng huyết tương có nồng độ tiểu cầu cao từ chính máu của người bệnh. Phương pháp này được nghiên cứu nhằm hỗ trợ quá trình phục hồi mô.
- Hyaluronic acid (HA) có thể được tiêm quanh hoặc trong khớp vai nhằm hỗ trợ bôi trơn, giảm ma sát và cải thiện cảm giác đau khi vận động.

5.4. Trường hợp nào người bệnh viêm gân vai cần can thiệp phẫu thuật?
Phẫu thuật thường không phải lựa chọn đầu tiên đối với viêm gân vai. Bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp khi tổn thương nghiêm trọng, rách gân hoặc triệu chứng kéo dài dù đã điều trị bảo tồn phù hợp. Tùy tổn thương, phẫu thuật có thể xử lý phần gân tổn thương, giải phóng chèn ép hoặc điều trị các cấu trúc liên quan. Phẫu thuật nội soi thường được lựa chọn trong nhiều trường hợp nhờ đường mổ nhỏ và thời gian hồi phục thuận lợi.
6. Viêm gân vai có thể gây ra những biến chứng gì nếu chậm trễ điều trị?
- Đau vai kéo dài, tái phát: Viêm gân vai không được điều trị có thể khiến tình trạng viêm dai dẳng, cơn đau tăng khi vận động hoặc xuất hiện cả lúc nghỉ.
- Yếu cơ và teo cơ quanh vai: Ít sử dụng cánh tay trong thời gian dài có thể làm suy giảm sức mạnh cơ chóp xoay và các nhóm cơ quanh khớp vai.
- Tổn thương gân tiến triển: Viêm kéo dài có thể làm giảm chất lượng mô gân, khiến gân bị thoái hóa, sờn hoặc rách một phần.
- Rối loạn vận động khớp vai: Khi gân và các cơ quanh vai hoạt động không đồng bộ, chuyển động của khớp có thể trở nên kém ổn định.
Viêm gân vai có thể bắt đầu bằng những cơn đau nhẹ nhưng dần ảnh hưởng đến giấc ngủ và khả năng vận động. Thăm khám sớm giúp xác định vị trí tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Tại Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, người bệnh có thể thăm khám chuyên khoa Cơ xương khớp với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm. Hệ thống chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ bằng X-quang và siêu âm khớp vai, giúp đánh giá các tổn thương phần mềm quanh khớp. Người bệnh có thể đặt lịch thuận tiện qua ứng dụng TCI Hospital tại app.thucuc.vn.














