Thận ứ nước là tình trạng giãn nở bất thường của hệ thống đài bể thận do sự tắc nghẽn hoặc suy giảm chức năng dẫn lưu nước tiểu. Nhiều người khi đi khám sức khỏe tổng quát hoặc siêu âm vùng bụng tình cờ phát hiện siêu âm bị thận ứ nước nhưng không hề cảm thấy đau hay có triệu chứng khó chịu. Điều này dễ khiến họ chủ quan, không đi kiểm tra sâu hơn để xác định nguyên nhân và đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh. Tuy nhiên, thận ứ nước dù không gây đau vẫn có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời.
Menu xem nhanh:
1. Nguyên nhân siêu âm bị thận ứ nước nhưng không đau
1.1 Thận ứ nước giai đoạn đầu chưa gây biến chứng
Ở những giai đoạn đầu, khi mức độ ứ nước còn nhẹ, thận vẫn có khả năng điều chỉnh và duy trì chức năng bài tiết nước tiểu tương đối ổn định. Điều này giải thích tại sao nhiều người siêu âm bị thận ứ nước nhưng lại không cảm thấy đau hay có bất kỳ triệu chứng bất thường nào.
Hệ tiết niệu có khả năng bù trừ khá tốt, khi sự tắc nghẽn hoặc ứ nước chưa gây áp lực quá lớn lên thận, người bệnh có thể vẫn sinh hoạt bình thường mà không nhận thấy dấu hiệu cảnh báo. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài, sự giãn nở đài bể thận sẽ tiếp tục tăng, làm suy giảm chức năng lọc và bài tiết nước tiểu, từ đó dẫn đến những biến chứng nguy hiểm hơn.

Ở giai đoạn đầu của thận ứ nước, người bệnh thường không có biểu hiện triệu chứng rõ ràng
1.2 Thận ứ nước do tắc nghẽn không hoàn toàn
Một số trường hợp thận ứ nước có nguyên nhân từ sự tắc nghẽn không hoàn toàn của đường tiết niệu, chẳng hạn như sỏi thận nhỏ, hẹp niệu quản mức độ nhẹ hoặc bàng quang hoạt động chưa hiệu quả. Khi sự tắc nghẽn này không quá nghiêm trọng, nước tiểu vẫn có thể thoát xuống bàng quang nhưng với tốc độ chậm hơn bình thường, gây ra hiện tượng giãn nhẹ hệ thống đài bể thận mà chưa tạo ra cơn đau rõ rệt.
Đây là một trong những lý do phổ biến khiến bệnh nhân tình cờ phát hiện siêu âm bị thận ứ nước khi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Dù không có triệu chứng, tình trạng này vẫn cần được theo dõi thường xuyên để tránh nguy cơ diễn tiến xấu, đặc biệt khi nguyên nhân gây tắc nghẽn có thể tiến triển theo thời gian.
2. Siêu âm bị thận ứ nước nhưng không đau có nguy hiểm không?
2.1 Nguy cơ suy giảm chức năng thận
Một trong những rủi ro lớn nhất của thận ứ nước dù không gây đau là nguy cơ suy giảm chức năng thận theo thời gian. Khi thận bị giãn nở kéo dài, các mô thận có thể bị tổn thương, làm giảm khả năng lọc máu và bài tiết nước tiểu. Nếu tình trạng này không được kiểm soát, người bệnh có thể đối diện với nguy cơ suy thận mạn tính, thậm chí phải chạy thận nhân tạo nếu chức năng thận suy giảm nghiêm trọng.
Điều đáng lo ngại là quá trình suy giảm chức năng thận thường diễn ra âm thầm và không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Đến khi người bệnh bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu như phù nề, tiểu ít, mệt mỏi, chức năng thận có thể đã bị tổn thương đáng kể, làm giảm hiệu quả điều trị.
2.2 Nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu tái phát
Thận ứ nước có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu, ngay cả khi người bệnh không có cảm giác đau hay khó chịu. Khi nước tiểu bị ứ đọng trong thận hoặc niệu quản, vi khuẩn có thể dễ dàng sinh sôi và gây viêm nhiễm. Điều này đặc biệt nguy hiểm nếu nhiễm trùng lan rộng lên thận, gây viêm thận – bể thận cấp tính, một tình trạng có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
Bệnh nhân bị thận ứ nước cần chú ý đến các dấu hiệu như sốt cao, tiểu buốt, tiểu đục hoặc có máu trong nước tiểu, ngay cả khi trước đó không hề có triệu chứng đau. Đây có thể là những dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng đường tiết niệu do tình trạng thận ứ nước kéo dài.
3. Khi nào cần thăm khám và điều trị thận ứ nước?
3.1 Theo dõi định kỳ để đánh giá diễn tiến bệnh
Dù không có triệu chứng đau, siêu âm bị thận ứ nước vẫn cần được theo dõi chặt chẽ để đánh giá mức độ tiến triển của bệnh. Các bác sĩ thường khuyến nghị bệnh nhân thực hiện siêu âm kiểm tra định kỳ để xác định liệu tình trạng ứ nước có nặng lên hay không, đồng thời kết hợp các xét nghiệm chức năng thận để đảm bảo thận vẫn hoạt động tốt.
Ngoài siêu âm, một số xét nghiệm bổ sung như chụp cắt lớp vi tính (CT scan), chụp X-quang hệ tiết niệu có cản quang hoặc đo mức lọc cầu thận có thể được thực hiện để đánh giá chi tiết hơn về nguyên nhân và ảnh hưởng của bệnh.

Chụp CT hệ tiết niệu giúp xác định chính xác nguyên nhân và mức độ thận ứ nước cùng chi tiết về hình dáng cấu trúc hệ tiết niệu
3.2 Điều trị sớm nếu có dấu hiệu tổn thương thận
Trong trường hợp phát hiện siêu âm bị thận ứ nước và có kèm theo dấu hiệu suy giảm chức năng thận hoặc nguy cơ nhiễm trùng, bác sĩ có thể đề xuất các phương pháp điều trị phù hợp. Điều trị có thể bao gồm sử dụng thuốc giãn cơ trơn để hỗ trợ dòng chảy nước tiểu, điều trị nguyên nhân tắc nghẽn (sỏi tiết niệu, hẹp niệu quản), hoặc trong một số trường hợp cần đặt ống thông hoặc can thiệp phẫu thuật để giải quyết tình trạng ứ nước.

Điều trị thận ứ nước nên được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ kịp thời
Đặc biệt, nếu người bệnh bị thận ứ nước mức độ nặng (độ 3 hoặc 4) hoặc có dấu hiệu suy thận, việc can thiệp y tế sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng và bảo vệ chức năng thận.
Siêu âm bị thận ứ nước nhưng không đau không có nghĩa là tình trạng này không đáng lo ngại. Ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng, thận ứ nước vẫn có thể tiến triển âm thầm và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận nếu không được theo dõi và kiểm soát đúng cách.
Người bệnh cần duy trì thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ, lắng nghe khuyến nghị từ bác sĩ và không chủ quan trước bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Điều trị kịp thời và chăm sóc thận đúng cách sẽ giúp bảo vệ sức khỏe lâu dài, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm của thận ứ nước.