Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Tramadol là hoạt chất gì? Tác dụng và cách dùng

Tramadol là hoạt chất gì? Tác dụng và cách dùng

Tramadol có thể mang lại hiệu quả giảm đau đáng kể khi được sử dụng đúng cách và dưới sự theo dõi phù hợp. Tuy nhiên, do đặc tính ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương, việc tự ý dùng, lạm dụng hoặc ngưng đột ngột đều tiềm ẩn nhiều rủi ro. Hiểu rõ về hoạt chất này, từ cơ chế, liều lượng đến các dấu hiệu bất thường, là bước đầu tiên để bảo vệ bản thân khỏi những hệ lụy không mong muốn. Nếu triệu chứng đau kéo dài hoặc xuất hiện phản ứng phụ nghiêm trọng, nên đến cơ sở y tế để kiểm tra. Hãy luôn ưu tiên an toàn hơn tốc độ giảm đau.

1. Tramadol là hoạt chất gì?

Tramadol là một hợp chất tổng hợp có cấu trúc tương tự nhóm opioid, nhưng hoạt động với cơ chế phức tạp hơn so với các dẫn xuất morphin truyền thống. Không chỉ gắn vào thụ thể µ-opioid trong não và tủy sống, tramadol còn ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine, hai chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm giác đau và tâm trạng. Nhờ đó, hoạt chất này vừa làm dịu tín hiệu đau từ ngoại biên, vừa điều chỉnh cách hệ thần kinh trung ương xử lý cơn đau.

Khác với nhiều opioid mạnh, tramadol ít gây suy hô hấp ở liều điều trị thông thường và không kích thích giải phóng histamin, yếu tố thường gây mẩn ngứa hay tụt huyết áp. Tuy vậy, vì vẫn có khả năng ảnh hưởng đến tâm thần và tạo lệ thuộc, tramadol luôn được xếp vào nhóm hoạt chất cần kiểm soát chặt chẽ.

Tramadol là hoạt chất gì?
Tramadol là một hợp chất tổng hợp có cấu trúc tương tự nhóm opioid.

2. Tramadol có tác dụng gì?

2.1. Giảm đau từ trung bình đến nặng

Tác dụng chính của tramadol là làm dịu các cơn đau cấp hoặc mạn tính khi các phương pháp giảm đau thông thường không đủ hiệu quả. Hoạt chất này thường được xem xét trong các tình huống như:

– Đau sau phẫu thuật

– Đau do chấn thương hoặc bỏng

– Đau thần kinh

– Đau liên quan đến ung thư

– Đau xương khớp kéo dài (như thoái hóa cột sống, viêm khớp)

Hiệu quả giảm đau thường bắt đầu sau khoảng 30 – 60 phút khi dùng đường uống, đạt đỉnh trong 2 – 3 giờ và duy trì từ 4 – 6 giờ với dạng phóng thích nhanh. Dạng phóng thích kéo dài có thể duy trì tác dụng tới 12 – 24 giờ, phù hợp cho người cần kiểm soát đau suốt ngày đêm.

2.2. Ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương

Bên cạnh tác dụng giảm đau, tramadol còn có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc thay đổi tâm trạng nhẹ do tác động lên serotonin và norepinephrine. Đây là lý do vì sao hoạt chất này đôi khi được nghiên cứu trong bối cảnh hỗ trợ rối loạn cảm xúc đi kèm đau mạn tính, dù không phải mục đích chính và chưa được khuyến khích dùng đơn độc cho mục tiêu này.

3. Cách dùng tramadol như thế nào?

3.1. Liều lượng thông thường ở người lớn

– Với dạng viên phóng thích nhanh: 50 – 100 mg mỗi 4 – 6 giờ khi cần, không vượt quá 400 mg/ngày.

– Với dạng phóng thích kéo dài: Thường khởi đầu ở 100 mg/ngày, uống 1 lần duy nhất, có thể điều chỉnh theo đáp ứng, nhưng vẫn giữ giới hạn tối đa 400 mg/ngày.

Nên uống nguyên viên với nước, không nghiền, nhai hoặc bẻ, đặc biệt với dạng kéo dài để tránh phóng thích toàn bộ hoạt chất cùng lúc, gây nguy cơ quá liều.

3.2. Điều chỉnh liều ở người có vấn đề gan hoặc thận

– Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin <30 ml/phút): Giãn cách liều tối thiểu 12 giờ, tổng liều không quá 200 mg/ngày.

– Suy gan nặng: Liều khởi đầu 50 mg, cách 12 giờ/lần.

Tramadol được đào thải chủ yếu qua thận, nên chức năng thận suy giảm làm tăng nguy cơ tích lũy hoạt chất và chất chuyển hóa, dẫn đến co giật hoặc ức chế hô hấp.

3.3. Đường tiêm, chỉ dùng trong môi trường y tế

Dạng tiêm (bắp, tĩnh mạch, dưới da) thường dành cho tình huống cấp cứu hoặc hậu phẫu, với liều 50 – 100 mg/lần. Tổng liều trong 24 giờ vẫn không vượt quá 400 mg, trừ một số trường hợp đặc biệt dưới giám sát chặt chẽ.

Cách dùng tramadol như thế nào?
Dạng tiêm (bắp, tĩnh mạch, dưới da) thường dành cho tình huống cấp cứu hoặc hậu phẫu, với liều 50 – 100 mg/lần.

4. Tác dụng phụ của tramadol ra sao?

4.1. Phản ứng thường gặp

– Buồn nôn, nôn

– Chóng mặt, mệt mỏi

– Táo bón

– Khô miệng

– Đổ mồ hôi

Mất ngủ hoặc buồn ngủ trái ngược

Các biểu hiện này thường nhẹ và giảm dần sau vài ngày khi cơ thể thích nghi.

4.2. Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm nhưng cần cảnh giác)

– Co giật: Đặc biệt ở người có tiền sử động kinh, nghiện rượu, hoặc đang dùng thuốc chống trầm cảm.

– Hội chứng serotonin: Biểu hiện bằng sốt, run, nhịp tim nhanh, cứng cơ, lú lẫn, có thể đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời.

– Phản ứng dị ứng nặng: Phát ban lan rộng, sưng mặt/môi, khó thở, cần ngừng ngay và tìm hỗ trợ y tế.

– Lệ thuộc hoặc hội chứng cai: Khi dùng kéo dài > 7 – 10 ngày liên tục, đặc biệt ở liều cao.

5. Lưu ý về tramadol

5.1. Tương tác với các hoạt chất khác

Tramadol có thể tương tác nguy hiểm với nhiều nhóm hợp chất:

– Thuốc chống trầm cảm (SSRI, SNRI, TCA): Làm tăng nguy cơ co giật và hội chứng serotonin.

– MAOI (hoặc mới ngưng <14 ngày): Tuyệt đối không phối hợp, có thể gây tăng thân nhiệt, hôn mê.

– Rượu, benzodiazepine, thuốc an thần: Làm tăng ức chế hô hấp và mất tỉnh táo.

– Carbamazepin: Làm giảm hiệu quả tramadol bằng cách tăng chuyển hóa.

– Quinidin: Làm tăng nồng độ tramadol trong máu, dễ gây độc.

5.2. Không dùng trong các trường hợp sau

– Trẻ em dưới 12 tuổi (một số quốc gia cấm tới 18 tuổi nếu có yếu tố nguy cơ hô hấp)

– Phụ nữ đang cho con bú, vì hoạt chất bài tiết qua sữa

– Người có tiền sử lệ thuộc opioid

– Động kinh chưa kiểm soát

– Suy hô hấp nặng hoặc hen suyễn không ổn định

5.3. Cảnh giác khi lái xe hoặc vận hành máy móc

Tramadol có thể làm chậm phản xạ, gây buồn ngủ hoặc nhìn mờ. Trong 1 – 2 ngày đầu dùng, nên tránh các hoạt động đòi hỏi tập trung cao độ cho đến khi biết rõ cơ thể phản ứng thế nào.

5.4. Ngừng dùng từ từ, không đột ngột

Nếu đã dùng liên tục trên 1 tuần, việc ngưng đột ngột có thể gây hội chứng cai: Lo âu, đổ mồ hôi, mất ngủ, tiêu chảy, run tay. Nên giảm liều dần theo hướng dẫn để tránh phản ứng này.

Lưu ý về tramadol
Nếu đã dùng liên tục trên 1 tuần, việc ngưng đột ngột có thể gây hội chứng cai: Lo âu, đổ mồ hôi, mất ngủ, tiêu chảy, run tay.

6. Câu hỏi thường gặp về tramadol

6.1. Tramadol có gây nghiện không?

Có. Dù mức độ thấp hơn morphin hay oxycodone, tramadol vẫn có khả năng tạo lệ thuộc tâm lý và thể chất nếu dùng kéo dài, liều cao hoặc không theo hướng dẫn. Nguy cơ tăng rõ rệt ở người có tiền sử lạm dụng chất.

6.2. Có thể uống tramadol cùng paracetamol được không?

Có thể, và thực tế nhiều chế phẩm phối hợp tramadol + paracetamol được sử dụng để tăng hiệu quả giảm đau đồng thời giảm liều tramadol. Tuy nhiên, cần tính tổng lượng paracetamol trong ngày để không vượt quá 4.000 mg, tránh tổn thương gan.

6.3. Uống rượu khi đang dùng tramadol có nguy hiểm không?

Rất nguy hiểm. Rượu làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của tramadol, có thể dẫn đến ngừng thở, hôn mê hoặc tử vong, ngay cả ở liều tramadol thông thường.

6.4. Tramadol có làm tăng huyết áp không?

Thông thường không. Trái lại, một số người có thể bị hạ huyết áp tư thế (choáng khi đứng dậy nhanh). Tuy nhiên, trong trường hợp quá liều hoặc hội chứng serotonin, huyết áp có thể tăng cao bất thường.

6.5. Dùng tramadol bao lâu thì an toàn?

Không có thời gian cố định, nhưng đa số hướng dẫn khuyên không dùng liên tục quá 5 – 7 ngày nếu không có theo dõi y tế. Với đau mạn tính, cần đánh giá định kỳ để cân nhắc lợi ích, rủi ro và tránh lệ thuộc.


Tramadol có thể kiểm soát cơn đau hiệu quả nhưng chỉ an toàn khi dùng đúng liều và theo chỉ định. Hiểu rõ đặc tính, nguy cơ và dấu hiệu bất thường sẽ giúp bạn tránh được các rủi ro không mong muốn. Nếu cơn đau kéo dài hoặc xuất hiện tác dụng phụ, hãy đến cơ sở y tế để được kiểm tra và hướng dẫn phù hợp.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Suy hô hấp ở người già có nguy hiểm?

Suy hô hấp ở người già có nguy hiểm?

Suy hô hấp ở người già thường xảy ra do hít phải chất độc hại, hút thuốc lá lâu năm hoặc bị nhiễm trùng phổi. Bệnh có diễn biến nguy hiểm và dễ gây nhiều biến chứng nặng. Vì vậy, người cao tuổi cần được phòng ngừa và chăm sóc đúng cách để giảm nguy […]
1900558892
zaloChat