Viêm tuyến lệ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa
Viêm tuyến lệ là tình trạng tuyến lệ bị viêm, có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai mắt. Bệnh có thể liên quan đến nhiễm trùng, các rối loạn viêm hoặc bệnh lý tự miễn. Tùy nguyên nhân, người bệnh có thể gặp sưng đau ở vùng góc trên ngoài của mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt hoặc tiết dịch. Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và thăm khám chuyên khoa Mắt giúp xác định nguyên nhân, từ đó có hướng xử trí phù hợp.
1. Triệu chứng viêm tuyến lệ là gì?
Các biểu hiện của viêm tuyến lệ có thể khác nhau tùy nguyên nhân và diễn biến cấp tính hay mạn tính. Ở thể cấp, tình trạng viêm thường gây sưng đau rõ ở vùng phía trên và phía ngoài mắt. Một số người có thể đồng thời xuất hiện các triệu chứng toàn thân như sốt hoặc mệt mỏi.
Những dấu hiệu thường gặp gồm:
- Sưng và đau vùng góc trên ngoài của mắt: Đây là vị trí của tuyến lệ nên tình trạng viêm thường biểu hiện khá rõ tại khu vực này.
- Sụp mi hoặc thay đổi hình dạng mi: Mi trên có thể trễ xuống, đặc biệt ở phần phía ngoài, tạo đường cong giống chữ S dọc theo bờ mi.
- Đỏ và nóng vùng quanh mắt: Da hoặc mô quanh khu vực tuyến lệ có thể đỏ, sưng và nhạy cảm khi chạm vào.
- Chảy nước mắt nhiều: Mắt có thể tiết nước mắt nhiều hơn bình thường hoặc xuất hiện dịch tiết, đặc biệt khi tình trạng viêm liên quan đến nhiễm trùng.
- Sưng hạch: Một số trường hợp có thể kèm hạch vùng trước tai hoặc vùng cổ sưng to.
- Sốt, mệt mỏi: Biểu hiện này thường được ghi nhận khi tình trạng viêm liên quan đến nhiễm trùng.
Với viêm tuyến lệ mạn tính, triệu chứng thường không rầm rộ như thể cấp. Người bệnh có thể nhận thấy vùng tuyến lệ sưng kéo dài, ít đau hoặc gần như không đau. Tình trạng có thể xuất hiện ở cả hai mắt và đôi khi liên quan đến các bệnh lý viêm hoặc tự miễn toàn thân.
Khi mắt sưng đau kéo dài, sụp mi, nhìn mờ, đau khi vận động mắt hoặc xuất hiện dịch bất thường, người bệnh nên khám chuyên khoa Mắt thay vì tự điều trị tại nhà.

2. Nguyên nhân viêm tuyến lệ thường gặp là gì?
Ở thể cấp tính, bệnh thường xảy ra ở một bên mắt và nguyên nhân nhiễm trùng được ghi nhận khá phổ biến. Trong đó, virus là tác nhân thường gặp, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ. Một số virus có thể liên quan gồm Epstein-Barr, adenovirus, virus quai bị, herpes simplex và herpes zoster.
Bên cạnh đó, vi khuẩn cũng có thể gây viêm tuyến lệ, thường tạo phản ứng viêm mạnh hơn và có khả năng xuất hiện dịch mủ. Một số tác nhân thường gặp thuộc nhóm tụ cầu và liên cầu. Nhiễm nấm hoặc ký sinh trùng ít gặp hơn nhưng vẫn có thể xảy ra trong một số trường hợp đặc biệt.
Ở thể mạn tính, nguyên nhân thường liên quan đến các bệnh lý viêm hoặc rối loạn miễn dịch. Một số bệnh có thể đi kèm gồm:
- Hội chứng Sjögren.
- Sarcoidosis.
- Bệnh Crohn.
- Viêm đa mạch dạng u hạt.
- Bệnh liên quan đến IgG4.
- Một số bệnh lý viêm tại vùng hốc mắt.
Nếu tình trạng sưng tuyến lệ kéo dài, tái phát hoặc xuất hiện ở cả hai mắt, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh để tìm nguyên nhân nền.
3. Điều trị viêm tuyến lệ như thế nào để kiểm soát bệnh?
Điều trị viêm tuyến lệ cần dựa trên nguyên nhân, mức độ viêm và tình trạng tổn thương tại mắt. Vì vậy, người bệnh không nên tự mua thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc chống viêm khi chưa được bác sĩ đánh giá.
Với trường hợp do virus, bệnh có thể tự cải thiện theo thời gian. Người bệnh thường được hướng dẫn chăm sóc hỗ trợ, giảm đau và chườm ấm nếu phù hợp. Một số trường hợp có thể hồi phục trong vài tuần.
Nếu xác định nguyên nhân do vi khuẩn, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh phù hợp với mức độ nhiễm trùng. Khi có dịch mủ, việc lấy mẫu xét nghiệm có thể hỗ trợ xác định tác nhân và lựa chọn thuốc. Trường hợp hình thành ổ áp xe có thể cần can thiệp dẫn lưu.
Với tình trạng không do nhiễm trùng, đặc biệt khi liên quan đến bệnh lý tự miễn hoặc viêm toàn thân, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc chống viêm hoặc thuốc điều hòa miễn dịch. Việc điều trị bệnh lý nền cũng rất quan trọng nhằm kiểm soát tình trạng viêm và hạn chế tái phát.
Nếu triệu chứng kéo dài, tái diễn hoặc có biểu hiện bất thường, bác sĩ có thể chỉ định thêm chẩn đoán hình ảnh hoặc sinh thiết tuyến lệ để loại trừ những nguyên nhân khác.

4. Biến chứng viêm tuyến lệ có thể xảy ra là gì?
Phần lớn trường hợp được phát hiện và xử trí phù hợp có tiên lượng tốt. Tuy nhiên, nếu nhiễm trùng tiến triển hoặc tình trạng viêm kéo dài, viêm tuyến lệ có thể gây ra một số vấn đề tại mắt và vùng mô xung quanh.
Một số biến chứng có thể gặp gồm:
- Áp xe tuyến lệ: Ổ mủ có thể hình thành tại tuyến lệ và đôi khi cần dẫn lưu.
- Viêm mô quanh mắt: Nhiễm trùng có thể lan sang các mô trước hoặc trong hốc mắt.
- Đau và hạn chế vận động mắt: Khi tình trạng viêm lan rộng, người bệnh có thể đau khi cử động mắt hoặc gặp khó khăn khi vận động nhãn cầu.
- Khô mắt kéo dài: Viêm mạn tính có thể làm ảnh hưởng chức năng tuyến lệ, từ đó gây giảm tiết nước mắt và các triệu chứng khô mắt.
- Ảnh hưởng thị lực trong trường hợp nặng: Nếu nhiễm trùng lan rộng và tác động đến các cấu trúc quan trọng quanh mắt, nguy cơ ảnh hưởng thị lực có thể tăng lên.
5. Phòng ngừa viêm tuyến lệ như thế nào để bảo vệ sức khỏe đôi mắt?
- Vệ sinh tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch trước khi chạm vào mắt, đặc biệt khi đang có bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.
- Hạn chế dụi mắt: Tay chưa được vệ sinh có thể đưa vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân khác vào vùng mắt.
- Không dùng chung vật dụng cá nhân: Khăn mặt, đồ trang điểm mắt và các vật dụng tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt nên được sử dụng riêng.
- Chủ động điều trị nhiễm trùng: Khi có biểu hiện nhiễm trùng đường hô hấp hoặc nhiễm trùng tại mắt, nên thăm khám và điều trị theo hướng dẫn thay vì để bệnh kéo dài.
- Theo dõi bệnh lý nền: Người mắc các bệnh tự miễn hoặc bệnh viêm toàn thân nên tuân thủ lịch kiểm tra và điều trị của bác sĩ.
- Khám mắt khi có dấu hiệu bất thường: Sưng đau vùng mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt nhiều hoặc tiết dịch kéo dài cần được kiểm tra để tìm nguyên nhân.
Viêm tuyến lệ có thể biểu hiện từ sưng đau vùng mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt đến sụp mi hoặc tiết dịch, với nguyên nhân không giống nhau ở từng trường hợp. Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường, đặc biệt là sưng đau tăng nhanh, sốt, đau khi vận động mắt hoặc thay đổi thị lực, người bệnh nên khám chuyên khoa Mắt để được đánh giá và điều trị phù hợp, qua đó hạn chế nguy cơ biến chứng và bảo vệ sức khỏe đôi mắt.

















