Viêm củng mạc là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách chữa
Viêm củng mạc là tình trạng viêm lớp củng mạc – phần mô trắng nằm bên ngoài nhãn cầu. Bệnh thường gây đau mắt rõ rệt, đỏ mắt và có thể ảnh hưởng đến thị lực nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Viêm có thể liên quan đến bệnh tự miễn, nhiễm trùng hoặc không xác định được nguyên nhân. Nhận biết sớm các dấu hiệu giúp người bệnh chủ động thăm khám và hạn chế nguy cơ tổn thương mắt.
1. Viêm củng mạc có dấu hiệu gì?
Viêm củng mạc (Scleritis) là tình trạng viêm ở lớp củng mạc – phần mô trắng bao phủ bên ngoài nhãn cầu. Bệnh thường gây đỏ mắt, đau sâu và dữ dội, đôi khi kèm sợ ánh sáng, chảy nước mắt hoặc nhìn mờ.
Khác với viêm kết mạc thông thường, vùng đỏ trong mắt thường có màu đỏ tím hoặc tím đỏ do các mạch máu nằm sâu bị viêm. Tổn thương có thể chỉ khu trú ở một vùng hoặc lan rộng, một số trường hợp nặng có thể xuất hiện nốt viêm hoặc vùng củng mạc bị hoại tử.
Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, viêm có thể gây tổn thương cấu trúc nhãn cầu và đe dọa thị lực. Vì vậy, người bệnh cần thăm khám chuyên khoa mắt khi xuất hiện mắt đỏ kèm đau sâu hoặc nhìn mờ để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.
2. Nguyên nhân viêm củng mạc là gì?
Nguyên nhân viêm củng mạc khá đa dạng, trong đó thường gặp là các bệnh tự miễn, nhiễm trùng hoặc tổn thương tại mắt. Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể.
2.1. Bệnh tự miễn
Viêm có thể liên quan đến các bệnh tự miễn và bệnh mô liên kết như:
- Viêm khớp dạng thấp.
- Lupus ban đỏ hệ thống.
- Viêm ruột.
- Hội chứng Sjögren.
- Xơ cứng bì.
- Viêm mạch, trong đó có u hạt với viêm đa mạch.
2.2. Nhiễm trùng
Một số tác nhân vi khuẩn, virus hoặc nấm có thể gây viêm. Viêm do nấm thường khó điều trị hơn và có nguy cơ diễn biến phức tạp nếu không được phát hiện sớm.
2.3. Chấn thương hoặc phẫu thuật mắt
Tổn thương trực tiếp tại mắt hoặc một số phẫu thuật nhãn khoa có thể kích hoạt phản ứng viêm ở củng mạc. Một biến chứng hiếm gặp sau phẫu thuật là viêm củng mạc hoại tử sau phẫu thuật (SINS), có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho củng mạc.
2.4. Một số loại thuốc
Một số thuốc, chẳng hạn bisphosphonate, hiếm khi có thể gây phản ứng viêm tại mắt, bao gồm viêm củng mạc. Khi nghi ngờ thuốc là nguyên nhân, người bệnh cần trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh điều trị phù hợp.

3. Viêm củng mạc cấp và mạn tính khác nhau thế nào?
Viêm củng mạc có thể xuất hiện đột ngột, kéo dài hoặc tái phát nhiều lần. Tuy nhiên, trên lâm sàng, bệnh thường được phân loại cụ thể hơn dựa vào vị trí và hình thái tổn thương, chẳng hạn viêm củng mạc trước, viêm củng mạc sau, thể lan tỏa, thể hạt hoặc thể hoại tử.
Viêm củng mạc cấp thường khởi phát trong thời gian tương đối ngắn với các biểu hiện như đau mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt và sợ ánh sáng. Trường hợp viêm nặng có thể gây giảm thị lực.
Trong khi đó, viêm củng mạc mạn tính có thể kéo dài hoặc tái phát từng đợt. Những trường hợp này cần được theo dõi lâu dài và tìm kiếm các bệnh lý toàn thân đi kèm, đặc biệt khi tình trạng viêm tái diễn.
Một số thể bệnh như viêm củng mạc hoại tử hoặc viêm củng mạc phía sau có nguy cơ gây tổn thương nghiêm trọng hơn, vì vậy cần được chẩn đoán và điều trị sớm.
4. Chẩn đoán viêm củng mạc bằng cách nào?
Để chẩn đoán, bác sĩ có thể thực hiện:
- Khám mắt bằng đèn khe: Quan sát tình trạng viêm và các cấu trúc của nhãn cầu.
- Siêu âm mắt hoặc chụp CT: Đánh giá vị trí, mức độ tổn thương và hỗ trợ loại trừ bệnh lý khác.
- Sinh thiết củng mạc: Ít khi thực hiện, chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp đặc biệt.
5. Cách chữa viêm củng mạc
Cách chữa phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Bác sĩ có thể lựa chọn:
- Thuốc chống viêm: Thường dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) ở trường hợp nhẹ đến vừa.
- Corticosteroid: Có thể được chỉ định khi viêm nặng, đặc biệt ở thể hoại tử hoặc viêm phía sau.
- Thuốc ức chế miễn dịch: Cân nhắc khi bệnh nặng, tái phát hoặc không đáp ứng với corticosteroid.
- Điều trị bệnh lý nền: Nếu viêm liên quan đến bệnh tự miễn hoặc bệnh toàn thân, cần kiểm soát đồng thời nguyên nhân này.
- Phẫu thuật: Hiếm khi cần, chủ yếu được cân nhắc khi củng mạc hoại tử nghiêm trọng, có nguy cơ thủng hoặc đã thủng nhãn cầu.
Việc điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa mắt chỉ định và theo dõi, người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc, đặc biệt là corticosteroid.

6. Phòng ngừa viêm củng mạc
Không phải tất cả trường hợp đều có thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể giảm nguy cơ bệnh và hạn chế tái phát bằng cách:
- Quản lý bệnh lý nền: Người mắc bệnh tự miễn cần duy trì điều trị theo chỉ định và thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ.
- Bảo vệ mắt: Sử dụng kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiều bụi, hóa chất hoặc có nguy cơ chấn thương.
- Giữ vệ sinh mắt: Rửa tay trước khi chạm vào mắt, không dùng chung khăn mặt, mỹ phẩm hoặc kính áp tròng.
- Không tự ý dùng thuốc: Đặc biệt tránh tự sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid hoặc kháng sinh khi chưa có chỉ định.
- Khám mắt sớm: Khi xuất hiện đau mắt sâu, đỏ mắt kéo dài hoặc nhìn mờ, nên thăm khám để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Viêm củng mạc là bệnh lý viêm tại lớp củng mạc của mắt, thường gây đỏ mắt, đau sâu và có thể ảnh hưởng đến thị lực. Bệnh có thể liên quan đến bệnh tự miễn, nhiễm trùng hoặc một số yếu tố khác. Việc chẩn đoán và điều trị viêm củng mạc sớm giúp kiểm soát tình trạng viêm, hạn chế biến chứng và bảo vệ thị lực. Khi xuất hiện mắt đỏ kèm đau nhiều hoặc nhìn mờ, người bệnh nên thăm khám bác sĩ chuyên khoa mắt.

















