Cách nhận biết u máu ở trẻ sơ sinh
U máu là tình trạng khá thường gặp ở trẻ sơ sinh, khiến nhiều cha mẹ lo lắng khi thấy trên da bé xuất hiện những mảng hoặc nốt bất thường. Cách nhận biết u máu ở trẻ sơ sinh không chỉ dựa vào màu sắc, hình dạng của tổn thương ngoài da mà còn cần theo dõi sự thay đổi theo thời gian, tốc độ phát triển và vị trí xuất hiện để kịp thời có hướng chăm sóc và xử trí phù hợp.
1. Cách nhận biết u máu ở trẻ sơ sinh
Cách nhận biết u máu ở trẻ sơ sinh chủ yếu dựa vào những thay đổi bất thường trên da hoặc niêm mạc của bé trong những tháng đầu đời. Đây là dạng tổn thương mạch máu lành tính, thường xuất hiện sớm và có diễn tiến khá đặc trưng.
Trên da, u máu thường dễ phát hiện nhất. Ban đầu, dấu hiệu trẻ sơ sinh bị u máu có thể chỉ là một mảng đỏ hoặc xanh nhạt, phẳng, không gồ lên. Sau vài tuần đến vài tháng, khối u bắt đầu lớn dần, nổi rõ hơn trên bề mặt da. Biểu hiện của u máu ở trẻ sơ sinh thường là một vùng da phồng nhẹ, màu đỏ tươi đến tím ở trẻ có da sáng; với trẻ da sẫm màu, vùng tổn thương có thể ngả nâu hoặc xanh lam, nhất là khi u nằm sâu dưới da. Kích thước u rất đa dạng, từ vài milimet đến vài centimet.
U máu thường xuất hiện đơn lẻ, nhưng cũng có trường hợp mọc thành cụm hoặc lan rộng thành mảng lớn. Phần lớn u máu không gây đau và không chảy máu, trừ khi bị va chạm, trầy xước hoặc nằm ở vị trí dễ bị cọ xát. Vì vậy, nếu thấy bé có khối bất thường trên da nhưng không quấy khóc hay khó chịu, cha mẹ vẫn không nên chủ quan.

Ngoài da, biểu hiện u máu ở trẻ sơ sinh đôi khi xuất hiện ở niêm mạc như trong miệng, trên lưỡi hoặc môi. Những vị trí này khó quan sát hơn nhưng có thể nhận biết khi thấy vùng niêm mạc đổi màu, hơi gồ lên. Một số u máu nằm bên trong cơ thể (phổ biến nhất là ở gan) thường không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện khi siêu âm hoặc kiểm tra y tế.
Về diễn tiến, u máu ở trẻ sơ sinh thường phát triển nhanh trong vài tháng đầu, sau đó chậm dần và bắt đầu teo nhỏ trong năm đầu đời. Quá trình thoái triển này có thể kéo dài nhiều năm và đa số u máu sẽ mờ đi rõ rệt khi trẻ lớn hơn. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể để lại vùng da giãn hoặc đổi màu nhẹ sau khi u biến mất.
2. Phân biệt u máu với các tổn thương da khác
Một tổn thương da dễ bị nhầm lẫn với u máu là dị dạng mạch máu. Khác với u máu, dị dạng mạch máu là bất thường cấu trúc mạch xuất hiện ngay từ khi sinh ra và không có giai đoạn tăng sinh – thoái triển rõ rệt. Các tổn thương này thường lớn dần theo sự phát triển của cơ thể và hiếm khi tự biến mất. Việc phân biệt hai tình trạng này rất quan trọng vì hướng theo dõi và điều trị hoàn toàn khác nhau.
U máu cũng có thể bị nhầm với u nang bạch huyết hoặc hạch bạch huyết. U nang bạch huyết thường mềm, chứa dịch, màu da ít thay đổi và không có màu đỏ đặc trưng như u máu. Trong khi đó, hạch bạch huyết thường là khối tròn hoặc bầu dục, chắc hơn, nằm cố định ở một số vị trí điển hình như cổ, nách, bẹn và không đổi màu da phía trên. Siêu âm hoặc siêu âm Doppler là phương tiện hữu ích giúp phân biệt các tổn thương này dựa trên cấu trúc và dòng chảy mạch máu.
Ngoài ra, u máu còn có thể bị nhầm với các tổn thương sắc tố da như nốt ruồi hoặc trong một số trường hợp hiếm với ung thư da. Nốt ruồi thường có màu nâu hoặc đen, bờ rõ và thay đổi chậm theo thời gian. Ung thư da lại có đặc điểm bờ không đều, màu sắc không đồng nhất, có thể loét hoặc chảy máu và không có xu hướng tự thoái triển. Những tổn thương nghi ngờ cần được bác sĩ da liễu thăm khám sớm để chẩn đoán chính xác.

3. Cần làm gì khi phát hiện con bị u máu sơ sinh?
Khi phát hiện trên da bé xuất hiện mảng đỏ, tím hoặc gồ cao bất thường – những dấu hiệu trẻ sơ sinh bị u máu thường gặp, cha mẹ không nên quá hoảng loạn nhưng cũng không nên chủ quan. Việc đầu tiên cần làm là đưa trẻ đi khám bác sĩ để được đánh giá chính xác.
Thông qua thăm khám lâm sàng, bác sĩ có thể nhận biết khá rõ biểu hiện của u máu ở trẻ sơ sinh vì đa số u nằm trên da và dễ quan sát. Trong một số trường hợp, trẻ sẽ được chỉ định siêu âm để kiểm tra dòng máu trong khối u, từ đó xác định bản chất u mạch máu. Những xét nghiệm chuyên sâu hơn như MRI, xét nghiệm máu hoặc sinh thiết chỉ được thực hiện khi thật sự cần thiết, nhằm loại trừ các bệnh lý khác.
Sau khi chẩn đoán, bác sĩ sẽ tư vấn hướng xử trí phù hợp. Phần lớn u máu ở trẻ nhỏ có thể tự thoái triển theo thời gian, nên phương án phổ biến là theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, trẻ vẫn cần điều trị nếu u máu phát triển nhanh, kích thước lớn, nằm ở vị trí nhạy cảm (gần mắt, miệng, cổ họng), dễ chảy máu hoặc ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng.
Tùy mức độ, bác sĩ có thể chỉ định thuốc (như thuốc chẹn beta hoặc corticosteroid), điều trị laser, can thiệp mạch hoặc phẫu thuật. Mỗi phương pháp đều nhằm mục tiêu kiểm soát u máu an toàn, hạn chế biến chứng và di chứng cho trẻ.
Tóm lại, việc theo dõi kỹ các thay đổi trên da và cơ thể trẻ trong những tháng đầu đời đóng vai trò rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe. Khi cha mẹ hiểu rõ cách nhận biết u máu ở trẻ sơ sinh, từ màu sắc, hình dạng đến tốc độ phát triển của tổn thương, sẽ dễ dàng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động đưa trẻ đi thăm khám khi cần thiết. Phát hiện đúng và kịp thời không chỉ giúp bác sĩ có hướng theo dõi phù hợp mà còn giúp cha mẹ yên tâm hơn trong quá trình đồng hành cùng sự phát triển của con.




















