Các thuốc kháng sinh cho trẻ em bị viêm họng
Khi trẻ nhỏ bị viêm họng, việc tìm hiểu về thuốc kháng sinh cho trẻ em bị viêm họng là mối quan tâm hàng đầu của nhiều phụ huynh. Tuy nhiên, cần hiểu rằng không phải mọi trường hợp viêm họng đều cần dùng đến kháng sinh. Việc lựa chọn loại thuốc kháng sinh cho bé bị viêm họng , liều lượng ra sao phải do bác sĩ chỉ định sau khi thăm khám và xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh là do vi khuẩn.
1. Khi nào trẻ bị viêm họng cần dùng thuốc kháng sinh?
Viêm họng là bệnh thường gặp ở trẻ, nhưng không phải trường hợp nào cũng phải uống kháng sinh. Nguyên nhân viêm họng chủ yếu gồm hai nhóm: do virus và do vi khuẩn.
Phần lớn viêm họng do virus không cần kháng sinh. Theo CDC Hoa Kỳ, đa số trẻ bị đau họng là do virus như cúm, adenovirus, rhinovirus. Trong các trường hợp này, thuốc kháng sinh chữa viêm họng cho trẻ em hoàn toàn không có tác dụng. Việc dùng kháng sinh sai cách còn làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
Chỉ sử dụng thuốc kháng sinh cho trẻ em bị viêm họng do vi khuẩn, phổ biến nhất là liên cầu khuẩn nhóm A. Dạng này chiếm khoảng 20–30% ca viêm họng ở trẻ từ 5–15 tuổi. Dấu hiệu nghi ngờ viêm họng liên cầu (cần đi khám):
- Đau họng dữ dội, xuất hiện đột ngột
- Khó nuốt
- Sốt cao trên 38°C
- Amidan sưng đỏ, có mủ hoặc mảng trắng
- Hạch cổ sưng đau
- Ít khi kèm ho, sổ mũi, đỏ mắt
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ thường thực hiện test nhanh kháng nguyên (Rapid Antigen Test) hoặc nuôi cấy dịch họng. Chỉ khi có kết quả dương tính với vi khuẩn, bác sĩ mới chỉ định thuốc kháng sinh cho trẻ em bị viêm họng.

2. Các loại thuốc thuốc kháng sinh cho trẻ em bị viêm họng thường dùng
Khi trẻ được xác định dương tính với liên cầu khuẩn nhóm A, các bác sĩ sẽ kê đơn kháng sinh để giảm triệu chứng, rút ngắn thời gian bệnh và quan trọng nhất là ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như thấp tim. Dưới đây là các nhóm thuốc kháng sinh cho trẻ em bị viêm họng:
2.1. Penicillin và các dẫn xuất (Lựa chọn đầu tay)
Đây là nhóm thuốc hiệu quả nhất, an toàn và chi phí thấp để điều trị liên cầu khuẩn.
- Amoxicillin: Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho trẻ em vì mùi vị dễ uống (thường là hỗn dịch) và khả năng hấp thu tốt hơn Penicillin V. Liều: 50 mg/kg/ngày, 1 lần (tối đa 1000 mg) hoặc 25 mg/kg 2 lần (tối đa 500 mg/lần). Thời gian điều trị 10 ngày.
- Penicillin V: Dùng đường uống, hiệu quả cao nhưng mùi vị khó chịu hơn Amoxicillin nên trẻ nhỏ thường khó hợp tác. Liều: 250 mg 2-3 lần/ngày (trẻ 27 kg). Thời gian điều trị 10 ngày.

2.2. Cephalosporin (Lựa chọn thay thế)
Đây là thuốc kháng sinh viêm họng cho trẻ em trong trường hợp có tiền sử dị ứng nhẹ với Penicillin (không phải phản ứng phản vệ).
- Cephalexin (Thế hệ 1): Phổ kháng khuẩn tốt trên vi khuẩn Gram dương. Liều: 20 mg/kg/lần, 2 lần/ngày (tối đa 500 mg/lần). Thời gian điều trị 10 ngày.
- Cefadroxil (Thế hệ 1): Tương tự Cephalexin nhưng thời gian bán hủy dài hơn, có thể dùng ít lần hơn trong ngày.
2.3. Macrolid (Dành cho trẻ dị ứng nặng với Penicillin)
Nếu trẻ từng bị sốc phản vệ hoặc dị ứng nghiêm trọng với nhóm Penicillin, bác sĩ sẽ chuyển sang nhóm này.
- Azithromycin: Ưu điểm là liều dùng ngắn ngày (thường 3-5 ngày). Liều: 12 mg/kg/ngày (tối đa 500 mg). Thời gian điều trị 5 ngày.
- Clarithromycin: Hiệu quả tốt nhưng có thể gây đắng miệng.
- Clindamycin: Dùng cho các trường hợp vi khuẩn kháng thuốc hoặc dị ứng nghiêm trọng. Liều: 7 mg/kg/lần, 3 lần/ngày (tối đa 300 mg/lần). Thời gian điều trị 10 ngày.
Liều lượng cần điều chỉnh theo tuổi, cân nặng và tình trạng trẻ; ví dụ trẻ sơ sinh dưới 3 tháng cần liều thấp hơn và giám sát chặt.
3. Cách dùng thuốc kháng sinh viêm họng cho trẻ an toàn
Để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn khi sử dụng thuốc kháng sinh cho trẻ em bị viêm họng, phụ huynh cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau đây, được khuyến nghị bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA):
- Uống đủ liệu trình: Phải cho trẻ uống hết số thuốc được kê (thường là 10 ngày đối với Amoxicillin), ngay cả khi trẻ đã khỏe. Việc dừng thuốc sớm khiến vi khuẩn sống sót, bùng phát trở lại và sinh ra cơ chế kháng thuốc.
- Dùng dụng cụ đo lường chuẩn: Không dùng thìa ăn cơm, thìa cà phê của gia đình để đong thuốc dạng lỏng (siro/hỗn dịch) vì kích thước các loại thìa này không đồng nhất. Sử dụng cốc đong, xi-lanh hoặc thìa định lượng đi kèm trong hộp thuốc để đảm bảo chính xác từng mililit.
- Không dùng lại đơn thuốc cũ: Tuyệt đối không dùng kháng sinh còn thừa của lần ốm trước hoặc dùng đơn thuốc của trẻ khác cho con mình, ngay cả khi triệu chứng có vẻ giống nhau
- Theo dõi thời gian bảo quản: Đối với kháng sinh dạng bột pha hỗn dịch, sau khi pha thường phải bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh và chỉ sử dụng được trong khoảng 7-14 ngày (tùy loại). Ghi ngày pha thuốc lên vỏ chai và vứt bỏ thuốc thừa sau khi hết đợt điều trị hoặc quá hạn bảo quản.
- Kết hợp với các phương pháp điều trị khác như uống nhiều nước ấm, ăn thức ăn mềm, giữ ấm cơ thể…

4. Tác dụng phụ có thể gặp khi trẻ dùng kháng sinh
Khi sử dụng kháng sinh, trẻ có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Phụ huynh cần phân biệt được đâu là tác dụng phụ thông thường và đâu là dấu hiệu nguy hiểm.
Tác dụng phụ thường gặp (Nhẹ)
- Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng là phổ biến nhất do kháng sinh tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi trong đường ruột. Có thể bổ sung men vi sinh (probiotics) cách xa giờ uống kháng sinh ít nhất 2 tiếng để hỗ trợ
- Phát ban nhẹ: Đôi khi trẻ nổi mẩn đỏ nhưng không ngứa hoặc ngứa ít, không khó thở.
Tác dụng phụ nghiêm trọng (Cần cấp cứu)
Mặc dù hiếm gặp, nhưng phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ) có thể xảy ra. Cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay nếu thấy:
- Khó thở, thở rít.
- Sưng phù mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.
- Phát ban lan rộng nhanh chóng kèm ngứa dữ dội.
- Trẻ lừ đừ, ngất xỉu.
Như vậy, việc dùng thuốc kháng sinh cho trẻ em bị viêm họng cần dựa trên chỉ định y khoa rõ ràng và được cân nhắc cẩn thận. Phụ huynh tuyệt đối không nên tự ý mua thuốc cho con khi chưa xác định nguyên nhân bệnh có phải do vi khuẩn hay không, nhằm tránh nguy cơ gặp tác dụng phụ và hạn chế tình trạng kháng kháng sinh. Cách tốt nhất là đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán chính xác và kê đơn phù hợp, giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả và đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bé.
Nguồn thông tin tham khảo: CDC




















