Viêm đại tràng giả mạc là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị
Viêm đại tràng giả mạc thường xảy ra khi hệ vi sinh đường ruột bị mất cân bằng, tạo điều kiện cho C. difficile phát triển và sản sinh độc tố gây tổn thương niêm mạc đại tràng. Bệnh cần được phát hiện và điều trị phù hợp, nhất là ở người xuất hiện tiêu chảy kéo dài sau khi dùng kháng sinh.
1. Viêm đại tràng giả mạc là gì?
Viêm đại tràng giả mạc là tình trạng viêm đại tràng thường liên quan đến nhiễm vi khuẩn Clostridioides difficile (C. difficile), đặc biệt sau khi sử dụng kháng sinh. Vi khuẩn này có thể sản sinh độc tố gây tổn thương niêm mạc đại tràng, dẫn đến tiêu chảy và các biểu hiện viêm.
Tên gọi “giả mạc” xuất phát từ sự hình thành các mảng màu vàng trắng trên bề mặt niêm mạc đại tràng khi bệnh tiến triển. Người bệnh có thể bị tiêu chảy nhiều lần, đau hoặc căng tức bụng, sốt, buồn nôn và chán ăn. Trường hợp nặng có thể gây mất nước, giãn đại tràng nhiễm độc hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác.

Viêm đại tràng giả mạc cấp thường khởi phát với tiêu chảy và đau bụng, đặc biệt ở người mới dùng kháng sinh hoặc đang điều trị, chăm sóc tại cơ sở y tế. Tuy nhiên, không phải cứ phát hiện C. difficile trong phân là đã mắc bệnh, bởi một số người có thể mang vi khuẩn nhưng không có triệu chứng. Việc chẩn đoán cần dựa trên triệu chứng kết hợp xét nghiệm phù hợp.
2. Nguyên nhân nào gây viêm đại tràng giả mạc?
Nguyên nhân phổ biến nhất của viêm đại tràng giả mạc là nhiễm vi khuẩn Clostridioides difficile (C. difficile). Vi khuẩn này có thể tồn tại trong đường ruột nhưng thường được kiểm soát bởi hệ vi sinh có lợi. Khi hệ vi khuẩn đường ruột bị xáo trộn, C. difficile có điều kiện phát triển mạnh và tiết độc tố gây tổn thương niêm mạc đại tràng.
Dùng kháng sinh là yếu tố liên quan thường gặp nhất. Đặc biệt, nguy cơ có thể tăng khi sử dụng clindamycin, cephalosporin, fluoroquinolone hoặc một số penicillin. Kháng sinh làm giảm cả vi khuẩn có lợi, từ đó tạo điều kiện cho C. difficile phát triển. Viêm đại tràng giả mạc cấp có thể xuất hiện trong thời gian dùng thuốc hoặc sau khi đã ngừng kháng sinh.
Ngoài kháng sinh, nguy cơ mắc bệnh còn cao hơn ở người lớn tuổi, suy giảm miễn dịch, từng nhiễm C. difficile hoặc mới nằm viện/cơ sở chăm sóc dài ngày. Vi khuẩn cũng có thể lây qua phân và các bề mặt nhiễm bẩn, đặc biệt khi vệ sinh tay và môi trường không đảm bảo.
Một số trường hợp hiếm gặp có thể liên quan đến các vi khuẩn, virus hoặc bệnh lý khác gây tổn thương đại tràng. Vì vậy, không phải mọi trường hợp viêm đại tràng giả mạc đều bắt nguồn từ việc dùng kháng sinh.
3. Triệu chứng viêm đại tràng giả mạc thường gặp là gì?
Một số triệu chứng thường gặp của viêm đại tràng giả mạc gồm:
-
Tiêu chảy nhiều lần: Phân thường lỏng hoặc toàn nước, có thể kéo dài và gây mất nước.
-
Đau hoặc quặn bụng: Người bệnh có thể đau bụng, chướng bụng hoặc tăng cảm giác đau khi ấn vào bụng.
-
Sốt: Có thể xuất hiện sốt nhẹ hoặc sốt cao tùy mức độ viêm.
-
Buồn nôn, chán ăn: Một số người bệnh cảm thấy buồn nôn, ăn uống kém.
-
Mệt mỏi, mất nước: Tiêu chảy kéo dài có thể gây khát nhiều, khô miệng, tiểu ít và suy nhược.
Ở viêm đại tràng giả mạc cấp mức độ nặng, tiêu chảy có thể nhiều và kèm đau bụng, sốt, chướng bụng rõ. Trường hợp nặng có nguy cơ dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như phình đại tràng nhiễm độc.

Nếu xuất hiện tiêu chảy đáng kể trong hoặc sau khi dùng kháng sinh, đặc biệt kèm sốt hoặc đau bụng, người bệnh nên đi khám để được đánh giá và xét nghiệm phân khi cần, thay vì tự dùng thuốc cầm tiêu chảy.
4. Chẩn đoán viêm đại tràng giả mạc bằng cách nào?
Chẩn đoán viêm đại tràng giả mạc dựa trên triệu chứng lâm sàng, yếu tố nguy cơ và xét nghiệm tìm Clostridioides difficile (C. difficile) trong phân. Người bệnh thường được chỉ định xét nghiệm khi xuất hiện tiêu chảy mới, không giải thích được, đặc biệt từ 3 lần phân lỏng trở lên trong 24 giờ.
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
-
Xét nghiệm phân: Tìm độc tố A/B của C. difficile, kháng nguyên GDH hoặc gen sinh độc tố bằng xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAAT/PCR). Tùy điều kiện, bác sĩ có thể kết hợp nhiều xét nghiệm để tăng độ chính xác.
-
Nội soi đại tràng: Có thể được thực hiện trong những trường hợp cần thiết để quan sát các mảng giả mạc màu vàng trắng trên niêm mạc đại tràng. Phát hiện giả mạc qua nội soi hoặc mô bệnh học có thể hỗ trợ xác định nhiễm C. difficile.
-
Đánh giá mức độ bệnh: Bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm máu và các thăm dò cần thiết để đánh giá tình trạng viêm, mất nước và mức độ nặng, từ đó phát hiện sớm biến chứng viêm đại tràng giả mạc.
Lưu ý: Kết quả PCR dương tính không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bệnh đang hoạt động vì C. difficile có thể tồn tại trong đường ruột mà không gây triệu chứng. Vì vậy, chẩn đoán viêm đại tràng giả mạc cần được bác sĩ đánh giá đồng thời triệu chứng và kết quả xét nghiệm, thay vì dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ.
5. Điều trị viêm đại tràng giả mạc như thế nào?
Điều trị viêm đại tràng giả mạc chủ yếu nhằm kiểm soát nhiễm Clostridioides difficile, giảm triệu chứng và hạn chế nguy cơ tái phát.

Bác sĩ sẽ lựa chọn thuốc dựa trên mức độ bệnh, tiền sử tái phát và tình trạng sức khỏe của từng người.
-
Ngừng hoặc thay đổi kháng sinh gây bệnh: Nếu đang sử dụng loại kháng sinh được xác định là yếu tố khởi phát, bác sĩ có thể chỉ định ngừng hoặc đổi thuốc khi phù hợp. Đây là một bước quan trọng trong điều trị viêm đại tràng giả mạc.
-
Điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu: Với trường hợp ban đầu, hướng dẫn IDSA/SHEA ưu tiên fidaxomicin; vancomycin đường uống là lựa chọn thay thế phù hợp. Metronidazole hiện không còn là lựa chọn ưu tiên và chủ yếu được cân nhắc khi bệnh không nặng, đồng thời không có điều kiện sử dụng hai thuốc trên.
-
Trường hợp tái phát: Bác sĩ có thể lựa chọn fidaxomicin hoặc vancomycin theo phác đồ giảm liều, ngắt quãng. Với người tái phát nhiều lần, có thể cân nhắc các phương pháp chuyên sâu hơn như cấy ghép hệ vi sinh đường ruột tùy từng trường hợp.
-
Bệnh diễn tiến nặng, tối cấp: Viêm đại tràng giả mạc cấp nếu tiến triển thành thể tối cấp với tụt huyết áp, sốc, liệt ruột hoặc phình đại tràng nhiễm độc cần được điều trị tích cực tại bệnh viện. Những trường hợp này có nguy cơ xuất hiện biến chứng viêm đại tràng giả mạc nghiêm trọng và có thể cần phối hợp điều trị nội khoa, hồi sức hoặc can thiệp ngoại khoa.
Người bệnh không nên tự mua thuốc cầm tiêu chảy hoặc tự dùng lại kháng sinh khi chưa được bác sĩ đánh giá. Việc lựa chọn thuốc và thời gian điều trị cần dựa trên mức độ bệnh, nguy cơ tái phát và đáp ứng thực tế.
Tóm lại, viêm đại tràng giả mạc thường liên quan đến tình trạng mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, đặc biệt sau khi sử dụng kháng sinh. Bệnh cần được chẩn đoán và điều trị đúng nguyên nhân để hạn chế nguy cơ diễn tiến nặng hoặc tái phát. Khi xuất hiện tiêu chảy kéo dài, đau bụng, sốt hoặc đi ngoài bất thường sau dùng kháng sinh, người bệnh nên thăm khám sớm để được đánh giá và hướng dẫn điều trị phù hợp.






















