Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Vi khuẩn dạ dày là gì? Những điều cần biết về vi khuẩn H. pylori ở dạ dày

Vi khuẩn dạ dày là gì? Những điều cần biết về vi khuẩn H. pylori ở dạ dày

Vi khuẩn dạ dày là khái niệm thường được dùng để chỉ các loại vi khuẩn có thể tồn tại trong dạ dày, trong đó phổ biến và được quan tâm nhất là Helicobacter pylori (H. pylori). Nhiễm H. pylori có thể gây viêm niêm mạc dạ dày, làm tăng nguy cơ loét và một số bệnh lý dạ dày khác. Nhận biết đúng về loại vi khuẩn này giúp người bệnh chủ động xét nghiệm, điều trị và hạn chế nguy cơ biến chứng.

1. Vi khuẩn dạ dày H. pylori là gì?

Helicobacter pylori thường được gọi tắt là H. pylori, là một loại vi khuẩn hình xoắn, có khả năng cư trú trong lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày.

Khác với nhiều loại vi khuẩn khó sống được trong môi trường acid mạnh, H. pylori có những cơ chế giúp nó thích nghi với môi trường dạ dày. Vi khuẩn tạo ra enzyme urease, từ đó giúp làm thay đổi môi trường xung quanh và tạo điều kiện để tồn tại gần niêm mạc dạ dày.

Nhiễm vi khuẩn dạ dày H. pylori thường xảy ra từ thời thơ ấu và có thể kéo dài nhiều năm nếu không được phát hiện, điều trị. Theo tài liệu của American College of Gastroenterology (ACG), phần lớn người nhiễm H. pylori không có triệu chứng rõ ràng, nhưng vi khuẩn có thể liên quan đến viêm loét dạ dày – tá tràng và ung thư dạ dày.

2. Vi khuẩn HP trong dạ dày gây ra bệnh gì?

Không phải cứ có vi khuẩn H pylori ở dạ dày là chắc chắn xuất hiện bệnh lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, tình trạng nhiễm khuẩn kéo dài có thể gây viêm niêm mạc dạ dày và liên quan đến một số bệnh lý tiêu hóa.

Vi khuẩn HP gây ra nhiều bệnh lý dạ dày
Vi khuẩn HP gây ra nhiều bệnh lý dạ dày

2.1. Viêm dạ dày

Vi khuẩn bao tử H. pylori có thể gây tình trạng viêm niêm mạc dạ dày kéo dài. Người bệnh có thể không nhận thấy triệu chứng hoặc chỉ xuất hiện các biểu hiện không đặc hiệu như:

  • Đau hoặc khó chịu vùng thượng vị.

  • Đầy bụng, chướng bụng.

  • Ợ hơi, ợ chua.

  • Buồn nôn.

  • Cảm giác nhanh no khi ăn.

  • Khó tiêu

2.2. Loét dạ dày – tá tràng

H. pylori là một trong những nguyên nhân quan trọng của bệnh loét dạ dày – tá tràng. Vi khuẩn có thể gây viêm và làm suy yếu cơ chế bảo vệ của niêm mạc, từ đó góp phần hình thành ổ loét.

Người bị loét có thể xuất hiện đau vùng thượng vị, đau liên quan đến bữa ăn, đầy bụng hoặc buồn nôn. Trong một số trường hợp, ổ loét có thể gây xuất huyết tiêu hóa. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, chóng mặt, choáng hoặc đau bụng dữ dội, người bệnh cần được khám cấp cứu.

2.3. Tăng nguy cơ ung thư dạ dày

Một trong những lý do H. pylori được đặc biệt quan tâm là mối liên quan giữa nhiễm khuẩn mạn tính và ung thư dạ dày. Nhiễm H. pylori mạn tính có thể liên quan đến quá trình tổn thương niêm mạc kéo dài, từ viêm dạ dày đến teo niêm mạc, dị sản ruột và một số biến đổi tiền ung thư.

Nhưng điều này không có nghĩa là những người nhiễm vi khuẩn dạ dày H. pylori chắc chắn sẽ bị ung thư. Nguy cơ bị bệnh còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác như chế độ ăn uống, tình trạng niêm mạc dạ dày, hút thuốc, tiền sử gia đình và các yếu tố môi trường.

3. Vi khuẩn dạ dày lây qua đường nào?

Cơ chế lây truyền H. pylori hiện vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Phần lớn trường hợp nhiễm vi khuẩn này xảy ra từ thời thơ ấu và có thể liên quan đến việc tiếp xúc gần với người nhiễm trong gia đình hoặc điều kiện vệ sinh chưa đảm bảo.

H. pylori được cho là có thể lây qua đường miệng – miệng và phân – miệng. Vì vậy, giữ vệ sinh cá nhân, ăn chín uống sạch, rửa tay thường xuyên và sử dụng nguồn nước đảm bảo vệ sinh có thể giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.

4. Làm thế nào để biết có vi khuẩn H. pylori trong dạ dày?

Để xác định có vi khuẩn trong dạ dày, cụ thể là H. pylori, người bệnh cần thực hiện xét nghiệm phù hợp. Tùy tình trạng sức khỏe và mục đích kiểm tra, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp các phương pháp sau:

  • Test hơi thở ure: Người bệnh uống dung dịch chứa ure được đánh dấu, sau đó mẫu hơi thở được phân tích để tìm dấu hiệu của hoạt động H. pylori.

  • Xét nghiệm phân: Phát hiện kháng nguyên H. pylori trong phân, là phương pháp không xâm lấn, có giá trị trong chẩn đoán và kiểm tra sau điều trị.

  • Xét nghiệm máu: Có thể phát hiện kháng thể chống H. pylori. Tuy nhiên, kháng thể có thể tiếp tục tồn tại ngay cả khi vi khuẩn đã được loại trừ, nên xét nghiệm này không phù hợp để xác nhận đã điều trị khỏi.

  • Nội soi và sinh thiết: Khi có chỉ định nội soi, bác sĩ có thể lấy mẫu niêm mạc dạ dày để xét nghiệm H. pylori, đồng thời đánh giá tình trạng tổn thương tại dạ dày.

Trong đó, test hơi thở ure và xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân là những phương pháp không xâm lấn thường được sử dụng để phát hiện tình trạng nhiễm H. pylori.

5. Điều trị vi khuẩn H. pylori ở dạ dày như thế nào?

Nếu được xác định vi khuẩn dạ dày H. pylori và có chỉ định điều trị, người bệnh thường cần sử dụng phác đồ phối hợp nhiều loại thuốc, trong đó có thuốc kháng sinh kết hợp với thuốc làm giảm acid dạ dày và/hoặc các thuốc khác tùy phác đồ. Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng kháng thuốc tại địa phương, tiền sử sử dụng kháng sinh, dị ứng thuốc và những phác đồ người bệnh đã sử dụng trước đó.

Đặc biệt, không nên tự mua một loại kháng sinh về uống để “diệt vi khuẩn dạ dày”. Điều trị không đúng thuốc hoặc không đủ thời gian có thể làm giảm hiệu quả điều trị và góp phần vào tình trạng kháng kháng sinh.

Theo hướng dẫn ACG 2024, người được xác định nhiễm H. pylori cần được điều trị và nên thực hiện test kiểm tra tiệt trừ sau điều trị. Việc kiểm tra thường được thực hiện ít nhất 4 tuần sau khi hoàn thành điều trị; một số thuốc như thuốc ức chế bơm proton cần được ngừng đủ thời gian trước xét nghiệm theo hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế nguy cơ âm tính giả.

Điều trị vi khuẩn HP cần đúng phác đồ
Điều trị vi khuẩn HP cần đúng phác đồ

6. Phòng ngừa vi khuẩn H. pylori như thế nào?

Hiện chưa có biện pháp nào đảm bảo phòng ngừa hoàn toàn H. pylori. Tuy nhiên, duy trì vệ sinh cá nhân và ăn uống sạch sẽ có thể giúp hạn chế nguy cơ lây nhiễm. Một số thói quen nên duy trì gồm:

  • Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

  • Ăn chín, uống nước sạch và đảm bảo vệ sinh thực phẩm

  • Giữ sạch dụng cụ ăn uống, hạn chế dùng chung khi không đảm bảo vệ sinh

  • Thăm khám khi có triệu chứng hoặc thuộc nhóm được bác sĩ chỉ định kiểm tra H. pylori

  • Nếu được chẩn đoán nhiễm H. pylori, cần dùng thuốc đúng phác đồ và đủ thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ

Ở những người có nguy cơ cao ung thư dạ dày, việc xét nghiệm và điều trị H. pylori theo chỉ định có thể góp phần giảm nguy cơ ung thư dạ dày.

Nhiễm vi khuẩn dạ dày H. pylori không phải lúc nào cũng gây triệu chứng, vì vậy không nên chỉ dựa vào biểu hiện đau bụng hoặc đầy hơi để tự chẩn đoán. Khi có yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng phù hợp, người bệnh nên được bác sĩ tư vấn phương pháp xét nghiệm thích hợp. Nếu xác định nhiễm khuẩn, cần điều trị theo phác đồ và kiểm tra lại sau điều trị để xác nhận đã tiệt trừ H. pylori.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa Endocyto 520X
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa
Bài viết liên quan
Đau thượng vị là do đâu? Nguyên nhân gây đau và cách xử lý

Đau thượng vị là do đâu? Nguyên nhân gây đau và cách xử lý

Đau thượng vị là tình trạng đau hoặc khó chịu ở vùng bụng trên, ngay dưới xương ức và trên rốn. Đây là một triệu chứng vô cùng phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và đối tượng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các nguyên nhân gây đau thượng vị, […]
1900558892
zaloChat