Siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng không? Khi nào cần thực hiện?
Siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng không là thắc mắc của nhiều người khi thực hiện kiểm tra sức khỏe tiêu hóa. Siêu âm có thể hỗ trợ quan sát một số bất thường ở ổ bụng nhưng khả năng phát hiện tổn thương tại đại tràng còn hạn chế. Nội soi đại tràng hiện là phương pháp quan trọng giúp quan sát trực tiếp niêm mạc, phát hiện polyp hoặc tổn thương nghi ngờ và sinh thiết khi cần thiết.
1. Siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng không?
Siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng không? Câu trả lời là không thể dùng siêu âm bụng thông thường để chẩn đoán hoặc loại trừ ung thư đại tràng. Theo American Cancer Society (ACS), siêu âm bụng có thể khảo sát một số cơ quan trong ổ bụng như gan, túi mật, tụy và hỗ trợ phát hiện bất thường ở các cơ quan này, nhưng không quan sát được khối u bên trong đại tràng hoặc trực tràng một cách phù hợp để chẩn đoán ung thư.
Vì vậy, nếu thắc mắc siêu âm có phát hiện được ung thư đại tràng không hay siêu âm có thấy ung thư đại tràng không, người bệnh không nên dựa vào kết quả siêu âm bụng để kết luận mình có mắc bệnh hay không. Một số trường hợp siêu âm có thể phát hiện những dấu hiệu bất thường gián tiếp trong ổ bụng hoặc tổn thương ở cơ quan khác, nhưng những phát hiện này không đồng nghĩa với việc đã xác định ung thư đại tràng.
2. Có thể phát hiện ung thư đại tràng bằng những phương pháp nào?
Hiện nay, ung thư đại tràng có thể được phát hiện bằng nhiều phương pháp, từ xét nghiệm phân, nội soi đến chẩn đoán hình ảnh. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mục đích tầm soát ở người chưa có triệu chứng hay chẩn đoán khi đã xuất hiện dấu hiệu bất thường.
2.1. Nội soi đại tràng
Nội soi đại tràng là phương pháp quan trọng trong phát hiện ung thư đại tràng. Bác sĩ đưa một ống mềm có camera qua hậu môn để quan sát trực tiếp toàn bộ đại tràng và trực tràng, từ đó phát hiện polyp, vùng niêm mạc bất thường hoặc khối u. Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể lấy mẫu mô hoặc loại bỏ một số polyp để kiểm tra thêm.

2.2. Xét nghiệm phân tìm máu ẩn và dấu ấn DNA
Một số xét nghiệm phân có thể hỗ trợ tầm soát ung thư đại tràng, phổ biến như xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT), xét nghiệm miễn dịch tìm máu trong phân (FIT) và xét nghiệm kết hợp tìm máu cùng DNA bất thường trong phân (FIT-DNA). Các xét nghiệm này có ưu điểm là tương đối đơn giản và một số có thể thực hiện tại nhà.
Tuy nhiên, kết quả bất thường không đồng nghĩa chắc chắn người bệnh bị ung thư đại tràng. Khi xét nghiệm phân cho kết quả dương tính, người bệnh thường cần được đánh giá tiếp bằng nội soi đại tràng để tìm nguyên nhân và xác định tổn thương.
2.3. CT đại tràng ảo
CT đại tràng ảo (CT colonography) sử dụng hình ảnh từ chụp CT để dựng hình đại tràng và trực tràng, qua đó có thể phát hiện một số polyp hoặc khối u. Đây là một lựa chọn tầm soát trong một số trường hợp, đặc biệt khi người bệnh không thể hoặc không muốn thực hiện nội soi thông thường.
Hạn chế của phương pháp này là nếu phát hiện polyp hoặc tổn thương bất thường cần lấy mẫu mô, người bệnh vẫn có thể phải thực hiện nội soi đại tràng để sinh thiết hoặc loại bỏ tổn thương.
2.4. Nội soi đại tràng sigma
Nội soi đại tràng sigma sử dụng ống soi mềm để quan sát trực tiếp trực tràng và phần dưới của đại tràng. Phương pháp này có thể phát hiện polyp hoặc ung thư ở khu vực được khảo sát, nhưng không quan sát toàn bộ đại tràng như nội soi đại tràng toàn bộ.
2.5. Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học
Sinh thiết không phải là phương pháp tầm soát, mà thường được thực hiện khi nội soi phát hiện vùng tổn thương nghi ngờ. Bác sĩ lấy một phần mô từ tổn thương để phân tích dưới kính hiển vi. Đây là bước có vai trò quan trọng trong việc xác định bản chất ung thư và cung cấp thông tin cần thiết cho quá trình chẩn đoán, điều trị.
Nhìn chung, không có một xét nghiệm duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người. Người có triệu chứng như đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, đau bụng, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao nên được bác sĩ đánh giá để lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp.
3. Khi nào cần nội soi đại tràng thay vì chỉ siêu âm?
Người bệnh nên được bác sĩ cân nhắc nội soi đại tràng trong những trường hợp sau:
- Đi ngoài ra máu hoặc có máu trong phân, đặc biệt khi tình trạng tái diễn hoặc chưa xác định được nguyên nhân.
- Thói quen đại tiện thay đổi kéo dài, chẳng hạn tiêu chảy, táo bón, phân thay đổi hình dạng hoặc cảm giác đi ngoài không hết.
- Đau bụng, đầy bụng hoặc co thắt bụng kéo dài mà chưa tìm được nguyên nhân rõ ràng.
- Sụt cân không chủ ý, thiếu máu thiếu sắt hoặc có những dấu hiệu bất thường khác cần tìm nguyên nhân tại đường tiêu hóa.
- Xét nghiệm sàng lọc ung thư đại tràng có kết quả bất thường, chẳng hạn xét nghiệm phân dương tính. Khi đó, nội soi đại tràng thường được sử dụng để kiểm tra trực tiếp và xác định nguyên nhân.
- Có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc ung thư đại tràng, polyp đại tràng, bệnh viêm ruột mạn tính hoặc một số hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ. Những người này có thể cần bắt đầu tầm soát sớm hơn hoặc thực hiện thường xuyên hơn so với nhóm nguy cơ trung bình.
Ngoài ra, ngay cả khi không có triệu chứng, người từ 45 tuổi trở lên thuộc nhóm nguy cơ trung bình cũng nên trao đổi với bác sĩ về tầm soát ung thư đại tràng. Nội soi đại tràng có ưu điểm là có thể quan sát toàn bộ đại tràng và trong cùng một lần thực hiện có thể lấy mẫu mô hoặc loại bỏ một số polyp.

4. Ai nên chủ động tầm soát ung thư đại tràng?
Đặc biệt, một số nhóm có nguy cơ cao cần được đánh giá và có thể phải tầm soát sớm hơn hoặc thường xuyên hơn:
- Người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp đại tràng, nhất là khi người thân bậc một như bố mẹ, anh chị em ruột hoặc con từng mắc bệnh.
- Người từng bị polyp đại tràng hoặc ung thư đại trực tràng cần được theo dõi theo lịch riêng, bởi nguy cơ xuất hiện tổn thương mới có thể cao hơn.
- Người mắc bệnh viêm ruột mạn tính, điển hình là bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, có nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn và thường cần nội soi theo kế hoạch chuyên biệt.
- Người có hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng, chẳng hạn hội chứng Lynch hoặc đa polyp tuyến gia đình (FAP), cần được bác sĩ chuyên khoa tư vấn thời điểm và phương pháp tầm soát phù hợp.
Ngoài ra, người đang có các dấu hiệu như đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, đau bụng dai dẳng, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc thiếu máu thiếu sắt không nên chỉ chờ đến độ tuổi tầm soát. Đây là trường hợp cần đi khám để tìm nguyên nhân và thực hiện xét nghiệm chẩn đoán khi cần thiết.
Nhìn chung, siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng không còn phụ thuộc vào vị trí, kích thước khối u và tình trạng bệnh. Siêu âm có thể hỗ trợ phát hiện một số bất thường nhưng không thay thế nội soi đại tràng trong chẩn đoán ung thư. Khi có dấu hiệu nghi ngờ như thay đổi thói quen đi tiêu, đi ngoài ra máu, đau bụng kéo dài hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, người bệnh nên được thăm khám và thực hiện các xét nghiệm phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.






















